Bản mẫu:F1 Constructors Standings

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
TT Đội đua Số AUS
Úc
CHN
Trung Quốc
BHR
Bahrain
RUS
Nga
ESP
Tây Ban Nha
MON
Monaco
CAN
Canada
AZE
Azerbaijan
AUT
Áo
GBR
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
HUN
Hungary
BEL
Bỉ
ITA
Ý
SIN
Singapore
MAL
Malaysia
JPN
Nhật Bản
USA
Hoa Kỳ
MEX
México
BRA
Brasil
ABU
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Điểm
1 Đức Mercedes 44 2 1 2 4 1 7 1 5 4 1 4 1 1 1 2 1 1 9 4 2 668
77 3 6 3 1 Ret 4 2 2 1 2 3 5 2 3 5 4 5 2 2 1
2 Ý Ferrari 5 1 2 1 2 2 1 4 4 2 7 1 2 3 Ret 4 Ret 2 4 1 3 522
7 4 5 4 3 Ret 2 7 14dagger 5 3 2 4 5 Ret DNS 5 3 3 3 4
3 Áo Red Bull Racing-TAG Heuer 3 Ret 4 5 Ret 3 3 3 1 3 5 Ret 3 4 2 3 3 Ret Ret 6 Ret 368
33 5 3 Ret 5 Ret 5 Ret Ret Ret 4 5 Ret 10 Ret 1 2 4 1 5 5
4 Ấn Độ Force India-Mercedes 11 7 9 7 6 4 13 5 Ret 7 9 8 17dagger 9 5 6 7 8 7 9 7 187
31 10 10 10 7 5 12 6 6 8 8 9 9 6 10 10 6 6 5 Ret 8
5 Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Williams-Mercedes 18 Ret Ret Ret 11 16 15dagger 9 3 10 16 14 11 7 8 8 Ret 11 6 16 18 83
19 6 14 6 9 13 9 Ret Ret 9 10 WD 8 8 11 9 10 9 11 7 10
40 Ret
6 Pháp Renault 27 11 12 9 8 6 Ret 8 Ret 13 6 17dagger 6 13 Ret 16 Ret Ret Ret 10 6 57
30 Ret 13 13 Ret 15 11 11 Ret 11 DNS 12 13 Ret 6 15 12
55 7 Ret 11 Ret
7 Ý Toro Rosso 10 14 13 13 12 16 53
26 9 Ret 12 12 9 14dagger Ret Ret 16 15 11 12 12 Ret 10
28 Ret Ret 15
39 13
55 8 7 Ret 10 7 6 Ret 8 Ret Ret 7 10 14 4 Ret Ret
8 Hoa Kỳ Haas-Ferrari 8 Ret 11 8 Ret 10 8 10 13 6 13 Ret 7 15 9 13 9 14 15 15 11 47
20 Ret 8 Ret 13 14 10 12 7 Ret 12 13 15 11 Ret 12 8 16 8 Ret 13
9 Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland McLaren-Honda 2 13 Ret DNS 14 Ret Ret 14 12 12 11 10 14 Ret 7 7 14 12 12 Ret 12 30
14 Ret Ret 14dagger DNS 12 16dagger 9 Ret Ret 6 Ret 17dagger Ret 11 11 Ret 10 8 9
22 Ret
10 Thụy Sĩ Sauber-Ferrari 9 Ret 15 Ret 15 11 Ret 13 11 15 14 16 16 18dagger Ret 18 Ret 15 Ret 13 17 5
36 12 Ret
94 WD 11 16 8 Ret 15 10 14 17 15 Ret 16 12 17 15 Ret 14 14 14
TT Constructor Số. AUS
Úc
CHN
Trung Quốc
BHR
Bahrain
RUS
Nga
ESP
Tây Ban Nha
MON
Monaco
CAN
Canada
AZE
Azerbaijan
AUT
Áo
GBR
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
HUN
Hungary
BEL
Bỉ
ITA
Ý
SIN
Singapore
MAL
Malaysia
JPN
Nhật Bản
USA
Hoa Kỳ
MEX
México
BRA
Brasil
ABU
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Điểm
Màu Kết quả
Vàng Vô địch
Bạc Nhì
Đồng Ba
Xanh lá Về đích, có điểm
Xanh dương Về đích, không có điểm
Chưa hoàn thành 90% chặng đua (NC)
Tím Bỏ cuộc (Ret)
Đỏ Không vượt qua vòng loại (DNQ)
Đen Bị loại (DSQ)
Trắng Không xuất phát (DNS)
Cuộc đua bị huỷ (C)
Trống Không tham gia
Bị thương (INJ)
Cấm thi đấu (EX)
Rút lui (WD)

In đậm – Vị trí pole
In nghiêng – Nhanh nhất vòng

Ghi chú:

  • † – Tay lái không hoàn thành cuộc đua, nhưng vẫn được xếp hạng nhờ hoàn thành trên 90% quãng đường.