Bản mẫu:Hộp thông tin tuyến cáp treo

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Hộp thông tin tuyến cáp treo
Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm mới]

Sử dụng[sửa mã nguồn]

{{{name}}}
{{{native_name}}}
[[File:{{{image}}}|{{{image_size}}}|alt={{{alt}}}|border|{{{alt}}}]]
{{{caption}}}
[[File:{{{image_map}}}|{{{image_map_size}}}|alt={{{image_map_alt}}}|{{{image_map_alt}}}]]
{{{image_map_caption}}}
Hộp thông tin tuyến cáp treo trên bản đồ Trái Đất
Hộp thông tin tuyến cáp treo
{{{pushpin_map_caption}}}
Tổng quan
{{{alt_name}}}
Tình trạng{{{status}}}
Character{{{character}}}
Hệ thống{{{system}}}
Tuyến số{{{line_no}}}
Vị trí{{{location}}}
Quốc gia{{{country}}}
Tọa độ0°B 0°Đ / 0°B 0°Đ / 0; 0
Ga cuối{{{start}}}
{{{end}}}
Độ caothấp nhất:  {{{elev_low}}}
cao nhất: {{{elev_high}}}
Continues from{{{cont_from}}}
Continues as{{{cont_as}}}
Tuyến kết nối{{{connect_lines}}}
Thứ tự nhà ga{{{no_stations}}}
Dịch vụ{{{services}}}
Xây dựng bởi{{{built_by}}}
Kinh phí xây dựng{{{constr_cost}}}
Công trình bắt đầu{{{begin}}}
Mở cửa{{{open}}}
Mở rộng lần cuối{{{last_ext}}}
Đóng cửa{{{close}}}
Tái mở cửa{{{reopen}}}
Website{{{website}}}
Vận hành
Chủ sỡ hữu{{{owner}}}
Quản lý{{{operator}}}
No. of carriers{{{no_carriers}}}
Công suất vận chuyển{{{carrier_cap}}}
Số lượng hành khách{{{ridership}}}
Thời gian hoạt động{{{operating_times}}}
Số chuyến mỗi ngày{{{trips_daily}}}
Headway{{{headway}}}
Thời lượng chuyến đi{{{trip_duration}}}
Phí{{{fare}}}
Thông số kỹ thuật
Loại cáp treo{{{lift_type}}}
Sản xuất bởi{{{manufactured_by}}}
Độ dài tuyến{{{line_length}}}
Số lượng tháp hỗ trợ{{{no_towers}}}
Số lượng cáp{{{no_cables}}}
Đường kính cáp{{{cable_diameter}}}
Nguồn điện đã lắp đặt{{{inst_power}}}
Tốc độ vận hành{{{speed}}}
Ghi chú{{{notes}}}
Vertical Interval{{{vertical}}}
Maximum Gradient{{{max_gradient}}}
{{{map_name}}}
{{{map}}}

Sao chép và dán bản mẫu bên dưới:

{{Hộp thông tin tuyến cáp treo
<!-- Header -->
| line_color        = <!-- Màu sắc của tuyến, if any (Hex triplet with prefix #) -->
| name              = <!-- Tên của tuyến cáp trep (mặc định: tên trang hiện tại)-->
| native_name       = <!-- Native name of the aerial lift line -->
| native_name_lang  = <!-- ISO 639-2 code e.g. "fre" or "fra" for French -->
| image             = <!-- Filename of aerial lift's image (w/o [[]] or File: -->
| image_size        = <!-- Kích thước hình ảnh bằng pixel -->
| alt               = <!-- Filename of alternate image -->
| caption           = <!-- Dòng chú thích bên dưới hình ảnh -->
| image_map         = 
| image_map_size    = 
| image_map_alt     = 
| image_map_caption = 
| pushpin_map       = <!-- Tên của bản đồ vị trí -->
| pushpin_relief    = <!-- Display relief map (if available), instead of default -->
| pushpin_map_size  = <!-- Kích thước bản đồ bằng pixel --> 
| pushpin_label     = 
| pushpin_map_alt   = <!-- Name of the alternate location map -->
| pushpin_map_caption = <!-- Text for caption beneath map -->
| mapframe          = <!-- Set to "yes" to show an interactive mapframe map -->
<!-- Overview -->
| alt_name          = <!-- Alternate name of the aerial lift line -->
| status            = <!-- Đang xây dựng, hoạt động, đã đóng cửa... -->
| character         = <!-- Urban, Recreational, Industrial etc. -->
| system            = <!-- Hệ thống vận chuyển, if part of -->
| line_no           = <!-- Số thứ tự tuyến --> 
| location          = <!-- Address of base station -->
| country           = <!-- Quốc gia -->
| coordinates       = <!-- Coordinates of the base station, use {{Coord}} -->
| start             = <!-- Tên ga bắt đầu -->
| end               = <!-- Tên ga kết thúc -->
| elev_low          = <!-- Độ cao thấp nhất -->
| elev_high         = <!-- Độ cao cao nhất -->
| cont_from         = <!-- Line name continuing from -->
| cont_as           = <!-- Line name continuing as -->
| connect_lines     = <!-- Liên kết tuyến -->
| no_stations       = <!-- Số lượng nhà ga -->
| services          = <!-- Servicing locale -->
| built_by          = <!-- Xây dựng bởi -->
| constr_cost       = <!-- Kinh phí xây dựng -->
| begin             = <!-- Ngày bắt đầu khởi công -->
| open              = <!-- Ngày mở cửa {{start date and age|YYYY|MM||DD}} -->
| last_ext          = <!-- Ngày cuối cùng mở rộng -->
| close             = <!-- Ngày đóng cửa -->
| reopen            = <!-- Ngày tái mở cửa {{start date and age|YYYY|MM||DD}} -->
| website           = <!-- Website {{URL|website}} -->
<!-- Operation -->
| owner             = <!-- Chủ sở hữu -->
| operator          = <!-- Công ty quản lý -->
| no_carriers       = <!-- Number of carriers in use -->
| carrier_cap       = <!-- Carrier capacity (passenger etc.) -->
| ridership         = <!-- Lượng hành khách -->
| operating_times   = <!-- Times of operation -->
| trips_daily       = <!-- Number of trips daily -->
| headway           = <!-- Headway -->
| trip_duration     = <!-- Duration of a complete one-way trip -->
| fare              = <!-- Phí -->
| operating_time    = <!-- Operating Time -->
<!-- Technical features -->
| lift_type         = <!-- Type of aerial lift (use abbreviations from list below) -->
| manufactured_by   = <!-- Lift manufacturing company -->
| line_length       = <!-- Total length of the lift line -->
| no_towers         = <!-- Number of intermediate support towers -->
| no_cables         = <!-- Total number of cables -->
| cable_diameter    = <!-- Cable diameter -->
| inst_power        = <!-- Total installed power -->
| speed             = <!-- Operation speed -->
| notes             = <!-- Extra notes -->
| vertical          = 
| max_gradient      = 
| map               = 
| map_state         = 
| map_name          = 
}}


Abbreviation list for aerial lift types[sửa mã nguồn]

Color prefixed the description in the below list is used in infobox title and section titles. However, any "line color" of the aerial lift given as parameter overrides this color.

Abbrev Color Description
ATW        Cáp treo
MGD        Mono-cable gondola detachable
BGD        Bi-cable gondola detachable
TGD        Tri-cable gondola detachable
MGFP        Mono-cable gondola fixed grip pulsed
MGFJ        Mono-cable gondola fixed grip jigback
BGFP        Bi-cable gondola fixed grip pulsed
CLF        Chairlift fixed grip
CLD        Chairlift detachable
CGD        Chairlift gondola detachable
FT        Funitel
FUF        Funifor
RPC        Ropeway conveyor
unspecified       

Ví dụ[sửa mã nguồn]

Cáp treo Eyüp
Eyüp-Piyerloti Teleferiği
EyüpGondola1.JPG
Cáp treo Eyüp nhìn từ ga Piyerloti
Hộp thông tin tuyến cáp treo trên bản đồ Istanbul
Hộp thông tin tuyến cáp treo
Vị trí ở Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
Tổng quan
Tình trạngHoạt động
CharacterRecreational
Hệ thốngPublic transport in Istanbul
Tuyến sốTf2
Vị tríEyüp, Istanbul
Quốc giaTurkey
Tọa độ41°03′01″B 28°56′04″Đ / 41,05017°B 28,93437°Đ / 41.05017; 28.93437
Ga cuốiEyüp (Đông Nam)
Piyerloti (Tây Bắc)
Độ caothấp nhất:  0 m (0 ft)
cao nhất: 53 m (174 ft)
Thứ tự nhà ga2
Dịch vụPiyerloti
Mở cửa30 tháng 11 năm 2005; 15 năm trước (2005-11-30)
Websiteistanbul-ulasim.com.tr/...
Vận hành
Chủ sỡ hữuIstanbul Metropolitan Municipality
Quản lýIstanbul Ulaşım Inc.
No. of carriers4 (2 sets of 2 cabins in tandem)
Công suất vận chuyển8
Số lượng hành khách2,000 mỗi ngày
Thời gian hoạt động8:00 - 23:00 (mùa hè),
8:00 - 22:00 (mùa đông)
Số chuyến mỗi ngày200
Headway5 minutes during peak hours
Thời lượng chuyến đi2.75 min
PhíTurkish lira symbol 8x10px.png1.95 (by Istanbulkart)
Thông số kỹ thuật
Loại cáp treoMono-cable gondola fixed grip pulsed
Sản xuất bởiLeitner Ropeways, Italy
Độ dài tuyến384 m (1.260 ft)
Số lượng tháp hỗ trợ1
Số lượng cáp1
Tốc độ vận hành4 m/s (13 ft/s)
{{Hộp thông tin tuyến cáp treo
<!-- Header -->
| line_color        = #868F98
| line_name         = Cáp treo Eyüp
| native_name       = Eyüp-Piyerloti Teleferiği
| image             = EyüpGondola1.JPG
| caption           = Cáp treo Eyüp nhìn từ ga Piyerloti
| pushpin_map       = Turkey Istanbul
| pushpin_map_caption = Vị trí ở Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
| coordinates       = {{coord|41.05017|N|28.93437|E}}
<!-- Overview -->
| status            = Hoạt động
| character         = Recreational
| system            = [[Public transport in Istanbul]]
| line_no           = Tf2
| location          = [[Eyüp]], [[Istanbul]]
| country           = Turkey
| start             = [[Eyüp]] (Đông Nam)
| end               = Piyerloti (Tây Bắc)
| elev_low          = {{convert|0|m|ft|abbr=on}}
| elev_high         = {{convert|53|m|ft|abbr=on}}
| no_stations       = 2
| services          = Piyerloti
| open              = {{start date and age|2005|11|30}}
| website           = {{URL|http://www.istanbul-ulasim.com.tr/our-network/eyup-piyerloti-aerial-cable-car.aspx|istanbul-ulasim.com.tr/...}}
<!-- Operation -->
| owner             = Istanbul Metropolitan Municipality
| operator          = Istanbul Ulaşım Inc.
| no_carriers       = 4 (2 sets of 2 cabins in tandem)
| carrier_cap       = 8
| ridership         = 2,000 mỗi ngày
| operating_times   = 8:00 - 23:00 (mùa hè),<br /> 8:00 - 22:00 (mùa đông)
| trips_daily       = 200
| trip_duration     = 2.75 min
| headway           = 5 minutes during peak hours
| fare              = {{Turkish lira}}1.95 (by [[Istanbulkart]])
<!-- Technical features -->
| lift_type         = MGFP
| manufactured_by   = [[Leitner Group|Leitner Ropeways]], [[Italy]]
| line_length       = {{convert|384|m|ft|abbr=on}}
| no_towers         = 1
| no_cables         = 1
| speed             = {{convert|4|m/s|ft/s|abbr=on}}
}}