Bản mẫu:Infobox spacecraft class

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm mới]

Cách sử dụng[sửa mã nguồn]

{{{name}}}
[[File:{{{image}}}|{{{image_size}}}|alt={{{image_alt}}}|upright=1.18|{{{image_alt}}}]]
{{{image_caption}}}
Nhà sản xuất{{{manufacturer}}}
Nhà thiết kế{{{designer}}}
Quốc gia{{{country}}}
Điều hành{{{operator}}}
Ứng dụng{{{applications}}}
Website{{{website}}}
Chi phí{{{pcost}}}
Các thuộc tính
Loại tàu vũ trụ{{{spacecraft_type}}}
Bus{{{spacecraft_bus}}}
Tập vệ tinh{{{constellation}}}
Khối lượng phóng{{{launch_mass}}}
Khối lượng khô{{{dry_mass}}}
Trọng tải{{{payload_capacity}}}
Sức chứa phi hành đoàn{{{crew_capacity}}}
Thể tích{{{volume}}}
Công suất{{{power}}}
Pin{{{batteries}}}
Trang thiết bị{{{equipment}}}
Chế độ{{{orbits}}}
Tuổi thọ thiết kế{{{design_life}}}
Kích thước
Chiều dài{{{length}}}
Chiều cao{{{height}}}
Đường kính{{{diameter}}}
Solar array span{{{span}}}
Chiều rộng{{{width}}}
Sức chứa{{{capacities}}}
Hoạt động
Trạng thái{{{status}}}
Đã lên kế hoạch{{{planned}}}
Đã đặt hàng{{{orders}}}
Đã chế tạo{{{built}}}
Đã phóng{{{launched}}}
Đang hoạt động{{{operational}}}
Đã ngừng hoạt động{{{retired}}}
Thất bại{{{failed}}}
Mất tích{{{lost}}}
Lần phóng đầu tiên{{{maidenlaunch}}}
Lần phóng cuối{{{lastlaunch}}}
Ngừng hoạt động lần cuối{{{lastretired}}}
{{{stagedata}}}
{{Infobox spacecraft class
| name                 = 
| image                = 
| image_size           = 
| image_alt            = 
| image_caption        = 
 
| manufacturer         = 
| designer             = 
| country              = 
| operator             = 
| applications         = 
| website              = 

| pcost                = 

<!--Các thuộc tính-->
| spacecraft_type      = 
| spacecraft_bus       = 
| constellation        = 
| design_life          = 
| launch_mass          = 
| dry_mass             = 
| payload_capacity     = 
| crew_capacity        = 
| volume               = 
| power                = 
| batteries            = 
| equipment            = 
| orbits               = 

<!--Kích thước-->
| length               = 
| height               = 
| diameter             = 
| width                = 
| winged               = 
| span                 = 

<!---Tải trọng---->
|capacities            = 
  {{Infobox rocket/payload
  |location            = 
  |kilos               = 
  }}

<!--Hoạt động-->
| status               = 
| planned              = 
| orders               = 
| built                = 
| launched             = 
| operational          = 
| retired              = 
| failed               = 
| lost                 = 
| maidenlaunch         = 
| lastlaunch           = 
| lastretired          = 

<!--Chi tiết động cơ-->
| stagedata           = 
{{Infobox rocket/stage
| name                 = 
| engines              = 
| thrust               = 
| SI                   = 
| time                 = 
| fuel                 = 
}}

<!--Tàu vũ trụ liên quan-->
| derivedfrom          = 
| derivatives          = 
| subsatellites        = 
| subsatellite_of      = 
| flown_with           = 

<!--Phù hiệu-->
| insignia             = 
| insignia_size        = 
| insignia_alt         = 
| insignia_caption     = 

<!--Ảnh cấu hình-->
| configuration_image         = 
| configuration_image_size    = 
| configuration_image_alt     = 
| configuration_image_caption = 

| previous             = 
| next                 = 
}}