Bản mẫu:Lịch thi đấu Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2021

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
OC Lễ khai mạc Nội dung thi đấu 1 Nội dung huy chương CC Lễ bế mạc
Tháng 5[a] T6
6
T7
7
CN
8
T2
9
T3
10
T4
11
T5
12
T6
13
T7
14
CN
15
T2
16
T3
17
T4
18
T5
19
T6
20
T7
21
CN
22
T2
23
Nội dung
Nghi lễ OC CC Không có
Thể thao dưới nước
Nhảy cầu 2 2 2 2 61
Lặn 7 6
Bơi lội 7 7 7 6 7 6
Bắn cung 5 5 10
Điền kinh 11 8 10 7 7 4 47
Cầu lông 2 5 7
Bóng rổ Basketball pictogram.svg Bóng rổ 5x5 2 4
3x3 basketball pictogram.svg Bóng rổ 3x3 2
Bi-a 3 1 1 1 2 2 10
Thể hình 3 4 3 10
Bowling 2 2 2 6
Quyền Anh 13 13
Canoeing 2 4 4 N/A N/A 19
Cờ Cờ vua 2 2 2 2 2 10
Xiangqi pictogram.svg Cờ tướng 1 1 2 4
Xe đạp Địa hình 2 2 1 5
Đường trường 2 2 1 2 7
Khiêu vũ thể thao 6 6 12
Thể thao điện tử 3 1 1 1 4 10
Đấu kiếm 2 2 2 2 2 2 12
Bóng đá Bóng đá 1 1 4
Bóng đá trong nhà 2
Golf 2 2 4
Thể dục
Thể dục dụng cụ 2 2 5 5 21
Thể dục nghệ thuật 2
Thể dục nhịp điệu 2 3
Bóng ném Trong nhà 2 3
Bãi biển 1
Judo 2 4 3 3 1 13
Jujitsu 3 3 6
Karate 7 5 3 15
Kickboxing 12 12
Kurash N/A N/A N/A 12
Muay Thái 1 10 11
Pencak silat 3 3 10 16
Petanque pictogram.svg Bi sắt N/A N/A N/A N/A 8
Chèo thuyền N/A N/A N/A 16
Cầu mây 2 2 2 2 8
Bắn súng 4 2 2 3 3 3 3 20
Bóng bàn 2 3 2 7
Taekwondo N/A N/A N/A N/A 19
Quần vợt 2 2 3 7
Hai môn phối hợp / Triathlon pictogram.svg Ba môn phối hợp 2 2 4
Bóng chuyền Trong nhà 2 4
Beach volleyball pictogram.svg Bãi biển 2
Vovinam N/A N/A N/A N/A N/A 15
Cử tạ 3 4 4 3 14
Vật 6 6 6 18
Wushu N/A N/A N/A 21
Nội dung huy chương hàng ngày 0 0 2 2 6 16 Không có 32 47 66 53 44 58 60 36 39 Không có 522
Tổng số tích lũy 0 0 2 4 10 26 26 58 105 171 224 268 326 386 422 461 Không có 522
Tháng năm T6
6
T7
7
CN
8
T2
9
T3
10
T4
11
T5
12
T6
13
T7
14
CN
15
T2
16
T3
17
T4
18
T5
19
T6
20
T7
21
CN
22
T2
23
Tổng số
nội dung
  1. ^ Thông tin được lấy từ trang seagames2021.com