Bản mẫu:Location map India Gujarat
Giao diện
| tên | Gujarat | |||
|---|---|---|---|---|
| tọa độ biên | ||||
| 24.8167 | ||||
| 68.0000 | ←↕→ | 74.6167 | ||
| 19.9500 | ||||
| tâm bản đồ | 22°23′00″B 71°18′30″Đ / 22,38335°B 71,30835°Đ | |||
| hình | India Gujarat location map.svg | |||
| tên | Gujarat | |||
|---|---|---|---|---|
| tọa độ biên | ||||
| 24.8167 | ||||
| 68.0000 | ←↕→ | 74.6167 | ||
| 19.9500 | ||||
| tâm bản đồ | 22°23′00″B 71°18′30″Đ / 22,38335°B 71,30835°Đ / 22.38335; 71.30835 | |||
| hình | India Gujarat location map.svg | |||