Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Loại |
| Sự kiện |
V |
B |
Đ |
| Sự kiện 1 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 2 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 3 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 4 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 5 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 6 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 7 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 8 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 9 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 10 |
0 |
0 |
0 |
|
{| class="infobox" style="width:22em;"
{{MedalCount |loại=Loại
| Sự kiện 1 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 2 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 3 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 4 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 5 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 6 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 7 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 8 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 9 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 10| 0 | 0 | 0
}}
|}
| Thành tích huy chương |
| Môn thể thao |
| Đại diện cho Quốc gia |
| Bậc đài vòng |
| Sự kiện |
V |
B |
Đ |
| Sự kiện 1 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 2 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 3 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 4 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 5 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 6 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 7 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 8 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 9 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 10 |
0 |
0 |
0 |
|
{{MedalBox
| sport = Môn thể thao
| country = Quốc gia
| medals =
{{MedalCount |loại=Bậc đài vòng
| Sự kiện 1 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 2 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 3 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 4 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 5 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 6 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 7 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 8 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 9 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 10| 0 | 0 | 0
}}
}}
Tên
| Thành tích huy chương |
| Môn thể thao |
Đại diện cho Nauru |
| Bậc đài vòng |
| Sự kiện |
V |
B |
Đ |
| Sự kiện 1 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 2 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 3 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 4 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 5 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 6 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 7 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 8 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 9 |
0 |
0 |
0 |
| Sự kiện 10 |
0 |
0 |
0 |
|
{{MedalTableTop
| name = Tên
| sport = Môn thể thao
| country_code = NRU
| medals =
{{MedalCount |loại=Bậc đài vòng
| Sự kiện 1 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 2 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 3 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 4 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 5 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 6 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 7 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 8 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 9 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 10| 0 | 0 | 0
}}
}}
Tên
|
| Quốc gia | Quốc gia |
|---|
| Môn thể thao | Môn thể thao |
|---|
|
{{Infobox sportsperson
| name = Tên
| country = Quốc gia
| sport = Môn thể thao
| medaltemplates =
{{MedalCount
| Sự kiện 1 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 2 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 3 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 4 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 5 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 6 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 7 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 8 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 9 | 0 | 0 | 0
| Sự kiện 10| 0 | 0 | 0
}}
}}
Từ Ole Einar Bjørndalen:
Bản mẫu:Infobox biathlete
{{Infobox biathlete
| name = Ole Einar Bjørndalen
| birth_date = {{birth date and age|df=yes|1974|1|27}}
| birth_place = [[Drammen]], Na Uy
| show-medals = yes
| medaltemplates =
{{Medal|Sport|Nam của [[hai môn phối hợp]]}}
{{Medal|Country|{{NOR}}}}
{{MedalCount
| [[Thế vận hội Mùa đông|Thế vận hội]] | 8 | 4 | 1
| [[Giải vô địch hai môn phối hợp thế giới|Giải vô địch thế giới]] | 19 | 12 | 9
| {{nowrap|[[Giải vô địch hai môn phối hợp mùa hè thế giới|Giải vô địch mùa hè thế giới]]}} | 1 | 1 | 1
| {{nowrap|[[Giải vô địch hai môn phối hợp Na Uy|Giải vô địch Na Uy]]}} | 30 | 8 | 12
| {{nowrap|Giải vô địch mùa hè Na Uy}} | 14 | 5 | 0
| {{nowrap|[[Giải vô địch hai môn phối hợp trẻ thế giới|Giải vô địch trẻ thế giới]]}} | 3 | 0 | 1
| {{nowrap|Giải vô địch trẻ Na Uy}} | 4 | 1 | 1
| '''Tổng số (135 bộ huy chương)''' | '''79''' | '''31''' | '''25'''
}}
}}
{{MedalBox|medals=
{{Medal|Sport|Nam của [[hai môn phối hợp]]}}
{{Medal|Country|{{NOR}}}}
{{MedalCount | tổng số = yes
| [[Thế vận hội Mùa đông|Thế vận hội]] | 8 | 4 | 1
| [[Giải vô địch hai môn phối hợp thế giới|Giải vô địch thế giới]] | 19 | 12 | 9
| {{nowrap|[[Giải vô địch hai môn phối hợp mùa hè thế giới|Giải vô địch mùa hè thế giới]]}} | 1 | 1 | 1
| {{nowrap|[[Giải vô địch hai môn phối hợp Na Uy|Giải vô địch Na Uy]]}} | 30 | 8 | 12
| {{nowrap|Giải vô địch mùa hè Na Uy}} | 14 | 5 | 0
| {{nowrap|[[Giải vô địch hai môn phối hợp trẻ thế giới|Giải vô địch trẻ thế giới]]}} | 3 | 0 | 1
| {{nowrap|Giải vô địch trẻ Na Uy}} | 4 | 1 | 1
}}
}}