Bản mẫu:Nông nghiệp Mexico

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Nông nghiệp và sản xuất lương thực
Puebla farmers.jpg
Những người nông dân ở Puebla
Sản phẩm Số lượng (Tấn) Xếp hạng trên thế giới1
Quả bơ 1.040.390 1
Hành và chayote 1.130.660 1
Chanh tây và chanh 1.824.890 1
Hạt hướng dương 212.765 1
Trái cây khô 95.150 2
Đu đủ 955.694 2
Ớt khô và ớt 1.853.610 2
Toàn bộ hạt cà phê 93.000 3
Cam 3.969.810 3
Anise, badian, fennel 32.500 3
Thịt gà 2.245.000 3
Măng tây 67.247 4
Xoài 1.503.010 4
Ngô 20.000.000 4
1Nguồn:FAO[1]

Tham khảo

  1. ^ “Major Food and Agricultural Commodities and Producers”. Truy cập ngày 16 tháng 2 năm 2007.