Bản mẫu:S-bef

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Biểu tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu [xem] [sửa] [lịch sử] [làm mới]

Bản mẫu này tạo ra một cột thứ nhất hộp kế vị để được sử dụng với các hộp kế vị.

Cách sử dụng[sửa mã nguồn]

The format is {{s-bef|before=text|parameters}}, where text is replaced by the text to be displayed and parameters is replaced by one or more of the optional parameter names shown below.

Các tên tham số
  • before (required) — Predecessor
  • before2 (optional) — Second predecessor
  • before3 (optional) — Third predecessor
  • before4 (optional) — Fourth successor
  • before5 (optional) — Fifth predecessor
  • as (optional) — Adds a title line beneath a predecessor's name to designate a change in title
  • rows (optional) — Number of table rows to span
Cách sử dụng
{{S-bef | before= | before2= | before3= | before4= | before5= | as= | rows= }}
Kết quả (raw)

|- style="text-align:center;" |style="width:30%;" rowspan="{{{rows}}}"|Tiền vị
{{{before}}}
{{{before2}}}
{{{before3}}}
{{{before4}}}
{{{before5}}}

như {{{as}}}

Kết quả (như ô bảng)
Tiền vị
{{{before}}}
{{{before2}}}
{{{before3}}}
{{{before4}}}
{{{before5}}}

như {{{as}}}
Kết quả (trong hộp kế vị, rows=2)
Tiền vị
{{{before}}}
{{{before2}}}
{{{before3}}}
{{{before4}}}
{{{before5}}}

như {{{as}}}
{{{title}}} Kế vị
{{{after}}}
{{{title}}} Kế vị
{{{after}}}

Ví dụ[sửa mã nguồn]

Từ bài viết Louis XIV của Pháp:

{{s-start}}
{{s-reg}}
{{s-bef | before = [[Louis XIII của Pháp|Louis XIII]]}}
{{s-ttl | title = [[Danh sách quân chủ nước Pháp|Vua của Pháp]] và [[Danh sách quân chủ Navarrese|Navarre]] | years = 14 tháng 5, 1643 – 1 tháng 9, 1715}}
{{s-aft | after = [[Louis XV của Pháp|Louis XV]]}}
{{s-end}}
Tước hiệu
Tiền vị
Louis XIII
Vua của PhápNavarre
14 tháng 5, 1643 – 1 tháng 9, 1715
Kế vị
Louis XV

Dữ liệu bản mẫu[sửa mã nguồn]

Đây là các Dữ liệu về bản mẫu này. Nó được sử dụng bởi Trình soạn thảo trực quan.

S-bef

Single first-column succession box column for predecessors.

Tham số bản mẫu

Bản mẫu này gợi ý định dạng các tham số ở dạng khối.

Tham sốMiêu tảKiểuTrạng thái
beforebefore

Predecessor

Chuỗibắt buộc
before2before2

Second predecessor

Chuỗitùy chọn
before3before3

Third predecessor

Chuỗitùy chọn
before4before4

Forth predecessor

Chuỗitùy chọn
before5before5

Fifth predecessor

Chuỗitùy chọn
asas

Adds a title line beneath a predecessor's name to designate a change in title.

Chuỗitùy chọn
rowsrows

Number of table rows to span

Chuỗitùy chọn

Xem thêm[sửa mã nguồn]

Tài liệu cho tạo các hộp kế vị có thể được tìm thấy tại Bản mẫu:s-start/doc.