Bảng chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Bảng chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (Türk alfabesi) là bảng chữ Latinh dùng để viết tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Đây là một hệ thống gồm 29 chữ cái, trong đó có 7 chữ cái (Ç, Ş, Ğ, I, İ, Ö, Ü) được biến đổi từ mẫu tự gốc để phù hợp với nguyên tắc phiên âm tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Bảng chữ cái này là tiêu chuẩn chính thức trong sử dụng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ sau nhiều thời kỳ lịch sử với những phiên bản chỉnh sửa khác nhau.

Các chữ cái[sửa | sửa mã nguồn]

Chữ viết hoa
A B C Ç D E F G Ğ H I İ J K L M N O Ö P R S Ş T U Ü V Y Z
Chữ viết thường
a b c ç d e f g ğ h ı i j k l m n o ö p r s ş t u ü v y z

Gọi tên chữ cái[sửa | sửa mã nguồn]

Các nguyên âm được phát âm theo chính âm mà nó sở hữu, trong khi các phụ âm được đọc bằng cách thêm âm e vào sau phụ âm đó.

Ngoại lệ: Phụ âm ğ đọc thêm "yumuşak ge" để phân biệt với g.

a, be, ce, çe, de, e, fe, ge, yumuşak ge, he, ı, i, je, ke, le, me, ne, o, ö, pe, re, se, şe, te, u, ü, ve, ye, ze

Hai phụ âm hk đôi khi được đọc là haka (giống như tiếng Đức), tuy nhiên, Hiệp hội Ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ khuyến cáo không đọc theo cách này.[1]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Türkçede "ka" sesi yoktur” (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Turkish Language Association on Twitter. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2017. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]