Bước tới nội dung

Boyz n the Hood

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Boyz n the Hood
Áp phích phát hành tại rạp
Đạo diễnJohn Singleton
Tác giảJohn Singleton
Sản xuấtSteve Nicolaides
Diễn viên
Quay phimCharles Mills
Dựng phimBruce Cannon
Âm nhạcStanley Clarke
Phát hànhColumbia Pictures
Công chiếu
  • 2 tháng 7 năm 1991 (1991-07-02) (Los Angeles)
  • 12 tháng 7 năm 1991 (1991-07-12) (Hoa Kỳ)
Thời lượng
112 phút
Quốc giaHoa Kỳ
Ngôn ngữTiếng Anh
Kinh phí5,7–6,5 triệu đô la Mỹ[1][2]
Doanh thu57,5 triệu đô la Mỹ[2]

Boyz n the Hood là một bộ phim chính kịch tội phạm về tuổi mới lớn của Mỹ năm 1991 do John Singleton viết kịch bản và đạo diễn, đây cũng là bộ phim đầu tay của ông.[3] Phim có sự tham gia của Ice Cube, Cuba Gooding Jr., Morris Chestnut, và Laurence Fishburne (ghi tên là Larry Fishburne), cùng với Nia Long, Tyra Ferrell, Regina KingAngela Bassett trong các vai phụ. Boyz n the Hood theo chân Tre Styles (Gooding), người được gửi đến sống với cha mình là Furious Styles (Fishburne) ở Nam Los Angeles, nơi anh đoàn tụ với những người bạn thời thơ ấu trong bối cảnh văn hóa băng đảng đang bùng nổ của khu phố. Tựa đề của phim là tham chiếu đến ca khúc rap năm 1987 cùng tên của Eazy-E, do Ice Cube sáng tác.

Singleton ban đầu phát triển kịch bản phim như một yêu cầu trong hồ sơ dự tuyển vào trường điện ảnh năm 1986 và đã bán kịch bản cho Columbia Pictures sau khi tốt nghiệp vào năm 1990. Trong quá trình viết, ông lấy cảm hứng từ chính cuộc đời mình và từ cuộc sống của những người quen biết, đồng thời kiên quyết yêu cầu được làm đạo diễn cho dự án này. Quá trình quay chính bắt đầu vào tháng 9 năm 1990 trong khi các cảnh quay thực địa được ghi hình từ tháng 10 đến tháng 11 cùng năm. Bộ phim đánh dấu bước ngoặt trong sự nghiệp của Ice Cube, Gooding Jr., Chestnut và Long.

Boyz n the Hood được trình chiếu trong hạng mục Un Certain Regard tại Liên hoan phim Cannes 1991.[4] Bộ phim ra mắt tại Los Angeles vào ngày 2 tháng 7 năm 1991 và được phát hành rộng rãi tại Hoa Kỳ mười ngày sau đó. Phim gặt hái thành công cả về phê bình lẫn thương mại, thu về 57,5 triệu đô la Mỹ tại Bắc Mỹ và nhận được đề cử Đạo diễn xuất sắc nhấtKịch bản gốc xuất sắc nhất tại Lễ trao giải Oscar lần thứ 64. Singleton trở thành người trẻ tuổi nhất và người Mỹ gốc Phi đầu tiên được đề cử cho hạng mục Đạo diễn xuất sắc nhất. Năm 2002, Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ đã công nhận bộ phim là "có ý nghĩa về mặt văn hóa, lịch sử hoặc thẩm mỹ" và chọn lưu trữ trong Viện lưu trữ phim quốc gia.[5][6]

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ^ "Catalogue–Boyz N the Hood". AFI. Truy cập ngày 24 tháng 1 năm 2024.
  2. ^ a b "Boyz N the Hood". Box Office Mojo. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2015.
  3. ^ Smith, Nigel M (ngày 13 tháng 6 năm 2016). "John Singleton reflects on Boyz N the Hood: 'I didn't know anything'". The Guardian. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2017.
  4. ^ "Boyz n the Hood". Festival de Cannes. Liên hoan phim Cannes. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2009.
  5. ^ "Complete National Film Registry Listing". National Film Preservation Board. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2009.
  6. ^ "Librarian of Congress Adds 25 Films to National Film Registry". Library of Congress. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2020.