Burning in the Skies

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
"Burning in the Skies"
Đĩa đơn của Linkin Park
từ album A Thousand Suns
Mặt B"Blackout" (biểu diễn tại Madison Square Garden, New York ngày 4 tháng 2 năm 2011) "When They Come For Me" (biểu diễn tại Madison Square Garden, New York ngày 4 tháng 2 năm 2011)
Phát hành22 tháng 3, 2011 (2011-03-22)
Định dạngĐĩa đơn CD, Tải nhạc số
Thu âm2008–2010
Thể loạiElectronic rock
Thời lượng4:13
Hãng đĩaWarner Bros.
Sáng tácLinkin Park
Sản xuấtRick Rubin, Mike Shinoda
Thứ tự đĩa đơn của Linkin Park
"Waiting for the End"
(2010)
"Burning in the Skies"
(2011)
"Iridescent"
(2011)

Burning in the Skies là một bài hát của ban nhạc Rock nước Mỹ Linkin Park phát hành vào ngày 22 tháng 3 năm 2011, đây là đĩa đơn thứ ba từ album phòng thu của họ, A Thousand Suns, được phát hành vào ngày 14 tháng 9 năm 2010. Video được đạo diễn bởi Joe Hahn, được phát trên MTV vào ngày 22 tháng 2 năm 2011.

Phong cách[sửa | sửa mã nguồn]

Bài hát bắt đầu bằng tiếng pianohiệu ứng âm thanh của Joe Hahn. Mike Shinoda hát ở hai khổ và Chester Bennington hát các đoạn điệp khúc. Đây là single đầu tiên mà Shinoda biểu diễn độc tấu guitar và Brad Delson chỉ chơi guitar phụ.

Video[sửa | sửa mã nguồn]

Do Joe Hahn đạo diễn, toàn bộ video đều dùng hiệu ứng slow motion. Video nói về cảnh hoạt động bình thường của nhiều người ngẫu nhiên trước khi một vụ nổ bom nguyên tử xảy ra ở Los Angeles. Vụ nổ bắt đầu từ đoạn độc tấu guitar của Mike. Rồi các thành viên ban nhạc biểu diễn trong một màn đêm với các hiệu ứng tương tự như Waiting for the End.

Danh sách ca khúc[sửa | sửa mã nguồn]

Các ca khúc được sáng tác bởi Linkin Park

Digital single
STT Tên bài hát Thời lượng
1. "Burning in the Skies"   4:13
2. "Blackout" (biểu diễn tại Madison Square Garden) 4:36
3. "When They Come For Me" (biểu diễn tại Madison Square Garden) 5:21
Đĩa CD đơn
STT Tên bài hát Thời lượng
1. "Burning in the Skies"   4:13
2. "Blackout" (biểu diễn tại Madison Square Garden) 4:36

Sự đón nhận[sửa | sửa mã nguồn]

Jean Dean Wells của AOL Radio khen bài hát, nói rằng nhóm nhạc đã cống hiến cho khán giả một bài hát dễ nghe có thể biểu diễn ở bất cứ đài phát thanh nào.

Xếp hạng[sửa | sửa mã nguồn]

Vì đĩa đơn chỉ được phát hành ở châu Âu và các nước khác nên không được xuất hiện trên Billboard. Tuy vậy ở Việt Nam bài hát cũng khá thịnh hành, được xếp quán quân ở Xone FM trong nhiều tuần và phát rất nhiều lần trên các kênh âm nhạc.

Bảng xếp hạng (2011) Vị trí
Cao nhất
Austrian Singles Chart[1] 35
German Singles Chart[2] 43
German Airplay Chart[3] 26
Swiss Singles Chart[1] 41

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă http://acharts.us/song/61418
  2. ^ Musikwoche
  3. ^ German Airplay Chart, Retrieved on 2011-06-03