Canxi nitrua

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Canxi nitrua
Kristallstruktur Lanthanoid-C-Typ.png
Danh pháp IUPAC Calcium nitride
(Canxi nitrua)
Tên khác Tricalcium dinitride
(Tricanxi dinitrua)
Nhận dạng
Số CAS 12013-82-0
PubChem 3387080
Số EINECS 234-592-9
Thuộc tính
Bề ngoài Chất rắn tinh thể nâu đỏ
Khối lượng riêng 2,670 g/cm3
2,63 g/cm3 (17 °C)
Điểm nóng chảy 1.195 °C (1.468 K; 2.183 °F)
Điểm sôi
Độ hòa tan trong nước bị thủy phân
Cấu trúc
Cấu trúc tinh thể Cubic, cI80
Nhóm không gian Ia-3, No. 206
Các nguy hiểm

Canxi nitrua là hợp chất vô cơ có công thức hóa học Ca3N2.[1] Nó tồn tại ở nhiều dạng khác nhau (isomorph), trong đó dạng α-canxi nitrua thường gặp hơn.

Cấu trúc[sửa | sửa mã nguồn]

α-Calcium nitride có cấu trúc tinh thể phản bixbyite, tương tự như Mn2O3, khác biệt nằm ở việc vị trí các ion bị đảo ngược: ion canxi (Ca2+) lấy vị trí oxit (O2-) và ion nitrua (N3-) lấy vị trí mangan (Mn3+). Trong cấu trúc này, Ca2+ chiếm các vị trí tứ diện, và các trung tâm nitrua chiếm hai loại khác nhau của các vị trí bát diện.[2]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Eagleson, M. (1994). Concise Encyclopedia Chemistry. Walter de Gruyter. tr. 160. ISBN 3-11-011451-8. 
  2. ^ Wells, A.F. (1984) Structural Inorganic Chemistry, Oxford: Clarendon Press. ISBN 0-19-855370-6.