Carnoux-en-Provence
Giao diện
| Carnoux-en-Provence Carnós de Provença (tiếng Occitan) | |
|---|---|
| — Xã — | |
Cảnh Carnoux-en-Provence | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Provence-Alpes-Côte d'Azur |
| Tỉnh | Bouches-du-Rhône |
| Quận | Marseille |
| Tổng | La Ciotat |
| Liên xã | Aix-Marseille-Provence |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2020–2026) | Jean-Pierre Giorgi[1] |
| Diện tích1 | 3,45 km2 (133 mi2) |
| Dân số (2016-01-01)[2] | 6.629 |
| • Mật độ | 19/km2 (50/mi2) |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 13119 /13470 |
| Độ cao | 180–380 m (590–1.250 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Carnoux-en-Provence là một xã ở tỉnh Bouches-du-Rhône, thuộc vùng Provence-Alpes-Côte d’Azur ở miền nam nước Pháp.
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Số dân | ±% năm |
|---|---|---|
| 1968 | 2.207 | — |
| 1975 | 3.120 | +5.07% |
| 1982 | 5.149 | +7.42% |
| 1990 | 6.363 | +2.68% |
| 1999 | 7.042 | +1.13% |
| 2007 | 6.886 | −0.28% |
| 2012 | 6.764 | −0.36% |
| 2017 | 6.600 | −0.49% |
| Nguồn: INSEE[3] | ||
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Répertoire national des élus: les maires" (bằng tiếng Pháp). data.gouv.fr, Plateforme ouverte des données publiques françaises. ngày 13 tháng 9 năm 2022.
- ^ "Populations légales 2016". INSEE. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2019.
- ^ Population en historique depuis 1968, INSEE
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Carnoux-en-Provence.
