Bảng chữ cái Hebrew

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(đổi hướng từ Chữ Hebrew)
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
אבגדהוזחטי
כךלמםנןסעפ
ףצץקרשת  •  

Bảng chữ cái Hebrew tiếng Hebrew: אָלֶף־בֵּית עִבְרִי[a], alefbet ʿIvri ) là bảng chữ cái sử dụng trong tiếng Hebrew, cũng như các ngôn ngữ Do Thái khác, đáng chú ý là tiếng Yiddish, Ladino, và Judeo-Arabic.

Unicode[sửa | sửa mã nguồn]

Bảng Unicode chữ Hebrew
Official Unicode Consortium code chart. Version 12.0.
  0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 A B C D E F
U+059x ֑  ֒  ֓  ֔  ֕  ֖  ֗  ֘  ֙  ֚  ֛  ֜  ֝  ֞  ֟ 
U+05Ax ֠  ֡  ֢  ֣  ֤  ֥  ֦  ֧  ֨  ֩  ֪  ֫  ֬  ֭  ֮  ֯ 
U+05Bx ְ  ֱ  ֲ  ֳ  ִ  ֵ  ֶ  ַ  ָ  ֹ  ֺ  ֻ  ּ  ֽ  ־ ֿ 
U+05Cx ׀ ׁ  ׂ  ׃ ׄ  ׅ  ׆ ׇ 
U+05Dx א ב ג ד ה ו ז ח ט י ך כ ל ם מ ן
U+05Ex נ ס ע ף פ ץ צ ק ר ש ת ׯ
U+05Fx װ ױ ײ ׳ ״

Sách[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

Chung[sửa | sửa mã nguồn]

Bàn phím[sửa | sửa mã nguồn]