Dấu lửng

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Dấu lửng hay dấu ba chấm (...) là một dấu câu được sử dụng rộng rãi trong các câu văn trên toàn thế giới.

Dấu chấm lửng có rất nhiều công dụng:

  • Tỏ ý còn nhiều sự vật, hiện tượng tương tự chưa liệt kê hết;
  • Thể hiện chỗ lời nói bỏ dở hay ngập ngừng, ngắt quãng;
  • Làm giãn nhịp điệu câu văn, chuẩn bị cho sự xuất hiện của một từ ngữ biểu thị nội dung bất ngờ hay hài hước, châm biếm.[1]

Áp dụng[sửa | sửa mã nguồn]

Tùy thuộc vào bối cảnh và vị trí trong một câu, dấu ba chấm có thể chỉ ra một suy nghĩ chưa hoàn thành, một tuyên bố ban đầu, một chút tạm dừng, một giọng vang vọng, hoặc một sự im lặng căng thẳng hoặc vụng về. Ngoài ra có thể sử dụng dấu chấm lửng để đi vào im lặng — ví dụ: "Nhưng tôi nghĩ anh ấy ..." Khi được đặt ở đầu hoặc cuối câu, dấu ba chấm/chấm lửng cũng có thể truyền cảm giác u sầu hoặc khao khát.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “ellipsis”. The Free Dictionary.