Dịch Lễ

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Dịch Lễ (chữ Hán: 奕禮; 21 tháng 2 năm 1792 - 15 tháng 5 năm 1849), Ái Tân Giác La, là một Tông thất của nhà Thanh trong lịch sử Trung Quốc.

Cuộc đời[sửa | sửa mã nguồn]

Dịch Lễ sinh vào giờ Thìn, ngày 29 tháng giêng (âm lịch) năm Càn Long thứ 57 (1792), trong gia tộc Ái Tân Giác La. Ông là con trai trưởng của Phó Đô thống Miên Hoài (綿懷) - con thừa tự của Hằng Kính Quận vương Vĩnh Hạo. Mẹ ông là Đích Phu nhân Đới Giai thị (戴佳氏).

Năm Gia Khánh nguyên niên (1796), tháng 12, ông được ân chiếu tập ấm làm quan lục phẩm.

Năm thứ 17 (1812), tháng 2, ông dùng thân phận ấm sinh hành tẩu ở ngạch ngoại chủ sự của Hình bộ.

Năm thứ 20 (1815), tháng 6, thụ chức Tán trật đại thần.

Năm thứ 22 (1817), tháng 10, nhậm chức Phó Đô thống Hán quân Chính Hồng kỳ (正紅旗漢軍副都統).

Năm thứ 23 (1818), tháng giêng, quản lý Hỏa khí doanh (火器營).

Năm Đạo Quang thứ 18 (1838), tháng 4, Phụ quốc công Miên Tung qua đời, ông tiếp nhận tộc thúc và được tập tước Hằng Thân vương đời thứ 9, nhưng Hằng vương phủ không phải thừa kế võng thế, nên ông chỉ được phong làm Phụng ân Phụ quốc công (奉恩輔國公).

Năm thứ 19 (1839), tháng 5, quản lý Viên Minh viên Bát kỳ sự vụ (圓明園八旗事務).

Năm thứ 25 (1845), tháng 5, ông nhận mệnh trông coi Thanh Tây lăng.

Năm thứ 29 (1849), ngày 23 tháng 4 (âm lịch), giờ Dần, ông qua đời, thọ 58 tuổi.

Gia quyến[sửa | sửa mã nguồn]

Thê thiếp[sửa | sửa mã nguồn]

Đích Phu nhân[sửa | sửa mã nguồn]

  • Nguyên phối: Phú Sát thị (富察氏), con gái của Nhất đẳng tử Bảo Luân (保倫).
  • Kế thất: Nữu Hỗ Lộc thị (鈕呼魯氏), con gái của Thượng thư Phúc Khánh (福慶).

Thứ thiếp[sửa | sửa mã nguồn]

  • Đoàn thị (段氏), con gái của Đoàn Tứ Cách (段四格).

Hậu duệ[sửa | sửa mã nguồn]

Con trai[sửa | sửa mã nguồn]

  1. Tái Phục (載茯; 1809 - 1862), mẹ là Đích Phu nhân Phú Sát thị. Năm 1849 được tập tước Hằng Thân vương (恆親王) và được phong Phụng ân Phụ quốc công (奉恩輔國公). Có một con trai.
  2. Nhị tử (1814 - 1815), mẹ là Đích Phu nhân Phú Sát thị. Chết yểu.
  3. Tái Mậu (載茂; 1817 - 1858), mẹ là Thứ thiếp Đoàn thị. Được phong làm Phụng quốc Tướng quân (奉國將軍). Có hai con trai.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]