D.O. (ca sĩ)
D.O. | |
|---|---|
D.O. vào năm 2025 | |
| Sinh | Doh Kyung-soo 12 tháng 1, 1993 Gangnam, Seoul, Hàn Quốc |
| Học vị | Cử nhân |
| Trường lớp | Kyunghee University (Quản trị kinh doanh) |
| Nghề nghiệp |
|
| Sự nghiệp âm nhạc | |
| Thể loại | |
| Năm hoạt động | 2012–nay |
| Hãng đĩa | Company SooSoo |
| Tên tiếng Triều Tiên | |
| Hangul | |
| Romaja quốc ngữ | Dio |
| McCune–Reischauer | Tio |
| Tên khai sinh | |
| Hangul | |
| Romaja quốc ngữ | Do Gyeong-su |
| McCune–Reischauer | To Kyŏng-su |
Doh Kyung-soo (tiếng Hàn: 도경수, sinh ngày 12 tháng 1 năm 1993), thường được biết đến với nghệ danh D.O., là một nam ca sĩ và diễn viên người Hàn Quốc. Được biết đến là thành viên và đảm nhiệm vị trí giọng ca chính của nhóm nhạc nam EXO do SM Entertainment thành lập và quản lý, anh ra mắt với tư cách ca sĩ solo vào tháng 7 năm 2021 với mini-album đầu tay Empathy.
Ngoài sự nghiệp âm nhạc, D.O. còn tham gia diễn xuất trong một số bộ phim truyền hình và điện ảnh nổi bật như Pure Love (2016), Anh tôi vô số tội (2016), Positive Physique (2016), Room No.7 (2017), Lang quân 100 ngày (2018), Thử thách thần chết: Giữa hai thế giới và Swing Kids (2018), Công tố viên lách luật (2022) và The Moon: Nhiệm vụ cuối cùng (2023).
Tiểu sử
[sửa | sửa mã nguồn]Doh Kyungsoo sinh ra tại Gangnam, Seoul, Hàn Quốc vào ngày 12 tháng 1 năm 1993, lớn lên tại tỉnh Gyeonggi, theo học tại trường tiểu học Goyang Poongsan, trường cấp hai Baekshin và trường cấp ba Baekseok. Anh có một người chị gái hơn 5 tuổi tên là Doh Jisoo và một anh trai lớn hơn 3 tuổi tên là Doh Seungsoo.
Năm 2010, sau khi chiến thắng tại một cuộc thi hát địa phương, D.O. tham gia thử giọng cho SM Entertainment với các bài hát "Anticipation" của Na Yoon-kwon và "My Story" của Brown Eyed Soul.[2] Anh trở thành thực tập sinh của công ty trong hai năm cuối học cấp ba.[2]
Sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]2012–2015: Ra mắt và khởi đầu sự nghiệp diễn xuất
[sửa | sửa mã nguồn]D.O. được công bố là thành viên chính thức thứ sáu của EXO vào ngày 30 tháng 1,[3] và sau đó ra mắt công chúng cùng nhóm vào ngày 8 tháng 4 năm 2012.

Tháng 7 năm 2013, D.O. góp giọng trong bài hát "Goodbye Summer" nằm trong album phòng thu thứ hai Pink Tape của nhóm nhạc nữ cùng công ty, f(x). Tháng 12 năm 2013, D.O. cùng hai thành viên Baekhyun và Chen thể hiện "Miracles in December", bài hát chủ đề nằm trong mini-album mùa đông cùng tên của EXO.
Tháng 9 năm 2014, D.O. đảm nhận vai diễn đầu tiên của mình trong bộ phim điện ảnh Cart với vai Choi Tae-young, một học sinh cấp ba.[4] Anh cũng thể hiện bài hát nhạc nền "Crying Out" của bộ phim.[5] Nhờ vai diễn này, anh được đề cử Nam diễn viên phụ xuất sắc nhất tại Giải thưởng Điện ảnh Daejong lần thứ 52.[6]
Cùng năm, D.O. xuất hiện trong bộ phim truyền hình Chỉ có thể là yêu bên cạnh hai diễn viên gạo cội Gong Hyo-jin và Jo In-sung.[7] Anh đảm nhận vai Han Kang-woo, một hình tượng trong ảo tưởng của nhân vật chính Jang Jae-yeol (Jo In-sung), người mắc căn bệnh tâm thần phân liệt.[8] Vai diễn này tiếp tục giúp anh được đề cử giải Diễn viên nam mới xuất sắc nhất tại Giải thưởng Nghệ thuật Baeksang lần thứ 51[9] và đạt được hai giải thưởng: "Diễn viên trẻ xuất sắc nhất" tại Liên hoan phim Quốc tế Seoul lần thứ 16 và "Diễn viên mới xuất sắc nhất" tại lễ trao giải APAN Star Awards lần thứ 3.
Đầu năm 2015, D.O. được các nhà phê bình bình chọn là ca sĩ thần tượng có diễn xuất tốt nhất.[10] Tháng 6 năm 2015, anh xuất hiện với tư cách khách mời trong bộ phim truyền hình Hello Monster (I Remember You) của đài KBS trong vai tên giết người máu lạnh Lee Joon-young và tiếp tục gây ấn tượng với người xem và giới phê bình.[11][12]
2016–2020: Các vai chính và nghĩa vụ quân sự
[sửa | sửa mã nguồn]
Tháng 1 năm 2016, D.O. được công bố là sẽ lồng tiếng cho nhân vật chính Moongchi, một chú chó bị thất lạc chủ, trong bộ phim hoạt hình Underdog. Phim được lên kế hoạch khởi chiếu vào năm 2017[13][14] nhưng sau đó được lùi tới tận 16 tháng 1 năm 2019 mới công chiếu. Tháng 2 năm 2016, anh song ca với Yoo Young-jin trong bài hát "Tell Me What Is Love" thuộc dự án âm nhạc Station của SM Entertainment. Trước đó anh đã biểu diễn một phần của bài hát trong chuyến lưu diễn EXO from EXO Planet #1: The Lost Planet của EXO. Sau đó D.O. thủ vai nam chính bên cạnh nữ diễn viên Kim So-hyun trong bộ phim điện ảnh tình cảm nhẹ nhàng Pure Love.[15] Với vai diễn này, anh đã đạt được giải "Nam diễn viên phim điện ảnh được yêu thích nhất" tại lễ trao giải Baeksang Arts Awards lần thứ 52 (2016).
Tháng 4 năm 2016, D.O. được xác nhận tham gia phim điện ảnh Thử thách thần chết: Giữa hai thế giới của đạo diễn Kim Yong-hwa. Trong phim, anh hoá thân thành quân nhân Won, một người lính trẻ mang trong mình đầy bi kịch khi anh vô tình giết chết người đồng đội, người anh em thân yêu nhất của mình. Tháng 10 năm 2016, anh thủ vai nam chính trong web drama Be Positive do Samsung sản xuất.[16] Tháng 10 năm 2016, anh được công bố là sẽ tham gia bộ phim điện ảnh Room 7, khởi quay vào tháng 1 năm 2017.[17] Tháng 11 năm 2016, anh đảm nhận vai Doo-young, một vận động viên Judo quốc gia, bên cạnh Jo Jung-suk và Park Shin-hye trong bộ phim điện ảnh Anh tôi vô số tội.[18] Anh và Jo Jung-suk cũng đã thể hiện bài hát chủ đề Don't Worry của bộ phim.[19] Cùng với năng lực diễn xuất đa dạng và không ngừng tiến bộ, D.O. đã đạt được năm giải thưởng ở năm lễ trao giải khác nhau.
Vào năm 2018, anh tham gia phim điện ảnh Swing Kids có bối cảnh trong một trại tập trung ở Bắc Triều Tiên trong Chiến tranh Triều Tiên, thủ vai một người lính Bắc Triều Tiên yêu thích nhảy múa.[20] Cùng năm, anh đảm nhận vai hoàng tử trong Lang quân 100 ngày. Bộ phim gây cơn sốt ở Hàn Quốc và đạt rating ấn tượng khi kết thúc, đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng rating đài cáp.[21] Vai diễn này đã giúp anh giành được giải Nam diễn viên được yêu thích nhất tại Giải thưởng Nghệ thuật Baeksang lần thứ 55.[22] Ngày 1 tháng 7 năm 2019, D.O. phát hành bài hát do mình đồng sáng tác "That's Okay" thông qua dự án SM Station, cùng ngày nhập ngũ.[23][24]
2021–nay: Ra mắt với tư cách ca sĩ solo
[sửa | sửa mã nguồn]D.O. Tháng 2 năm 2021, anh được chọn vào vai nam chính trong Secret: Untold Melody, một bản làm lại của phim điện ảnh Đài Loan Bí mật không thể nói.[25] Trong phim, anh hoá thân thành Yu-jun, một thần đồng piano tình cờ gặp gỡ nhân vật Jung-ah (do Won Jin-ah thủ vai). Bộ phim được ghi hình từ tháng 11 năm 2021 đến tháng 1 năm 2022[26] và chính thức ra rạp vào tháng 1 năm 2025.[27]
D.O. ra mắt với tư cách ca sĩ solo vào tháng 7 năm 2021.[28] Mini-album đầu tay của anh, Empathy, và bài hát chủ đề "Rose" được phát hành vào ngày 26 tháng 7.[29] Album bán được hơn 300.000 bản trong tuần đầu tiên và lọt vào bảng xếp hạng Gaon Album Chart ở vị trí thứ nhất. Năm 2023, anh ra mắt mini-album thứ hai của mình mang tên Expectation, ngoài ra anh còn đóng chính trong bộ phim The Moon: Nhiệm vụ cuối cùng.[30]
Đời tư
[sửa | sửa mã nguồn]Anh bắt đầu thực hiện nghĩa vụ quân sự từ ngày 1 tháng 7 năm 2019[23][31][32] và xuất ngũ vào ngày 25 tháng 1 năm 2021.[33]
Danh sách đĩa nhạc
[sửa | sửa mã nguồn]Mini-album
[sửa | sửa mã nguồn]| Tên | Thông tin chi tiết | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | Chứng nhận | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| KOR | JPN | JPN | ||||
| Empathy |
|
1 | 4 | 10 |
| |
| Expectation |
|
3 | 8 | 7 | ||
| Blossom |
|
2 | 26 | 13 | ||
Bài hát
[sửa | sửa mã nguồn]| Bài hát | Năm | Thứ hạng cao nhất | Doanh số (tải về) |
Album | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| HQ Gaon [45] |
HQ Hot 100 [46] |
TQ Baidu [47] | ||||
| Với tư cách ca sĩ chính | ||||||
| "That's Okay" (괜찮아도 괜찮아) | 2019 | 12 | 19 | 11 | — | SM Station Season 3 |
| "Rose" | 2021 | 33 | TBA | — | Empathy | |
| Hợp tác | ||||||
| "Tell Me (What Is Love)" (với Yoo Young-jin) |
2016 | 12 | — | — |
|
SM Station |
| Với tư cách khách mời | ||||||
| "Goodbye Summer" (f(x) hợp tác với D.O.) |
2013 | 7 | 26 | 17 |
|
Pink Tape |
"Small Girl"
(Lee Young-ji hợp tác với D.O.) |
2024 | |||||
| Nhạc phim | ||||||
| "Dear My Family" (với SM Town) |
2012 | — | — | — | — | I AM. OST |
| "Crying Out" | 2014 | 22 | — | — |
|
Cart OST |
| "Don’t Worry" (với Jo Jung-suk) |
2016 | 19 | — | — |
|
My Annoying Brother OST |
| "Bite" | 2022 | Bad Prosecutor OST | ||||
| "Forever" | 2025 | Resident Playbook OST | ||||
| Bài hát khác | ||||||
| "Tell Me What Is Love" | 2014 | 44 | — | — |
|
Exology Chapter 1: The Lost Planet |
| "For Life" (English version) | 2019 | — | — | — | — | EXO PLANET #4 – The EℓyXiOn [dot] |
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. Billboard ngừng cập nhật bảng xếp hạng K-pop Hot 100 vào tháng 6 năm 2014. | ||||||
Danh sách phim
[sửa | sửa mã nguồn]Phim điện ảnh
[sửa | sửa mã nguồn]| Phim | Năm | Vai | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cart | 2014 | Tae-young | Vai phụ |
| Pure Love | 2016 | Beomsil | |
| My Annoying Brother | Go Doo-young | ||
| With God | 2017 | Won Il-byung | Vai phụ |
| Room 7 | Tae Jung | ||
| Swing Kids | 2018 | Roh Ki Soo | |
| With God 2 | Won Il-byung | Vai phụ | |
| Underdog | 2019 | Moongchi | Lồng tiếng |
| The Moon | 2023 | Hwang Sun-woo | |
| Secret: Untold Melody | 2023 | Kim Yu-jun |
Phim truyền hình
[sửa | sửa mã nguồn]| Phim | Năm | Kênh | Vai | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| To the Beautiful You | 2012 | SBS | D.O. | Khách mời; tập 2 |
| It's Okay, That's Love | 2014 | SBS | Han Kang-woo | Vai phụ |
| EXO Next Door | 2015 | Line TV | D.O./ Doh Kyung-soo | |
| Hello Monster (I remember you) | KBS2 | Lee Joon-young | Vai phụ | |
| Be Positive | 2016 | Naver TV cast | Kim Hwan-dong | Chiếu mạng |
| Lang quân 100 ngày | 2018 | tvN | Won-deuk/Lee-yool | |
| Công tố viên lách luật | 2022 | KBS | Jin Jeong |
Giải thưởng và đề cử
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Giải thưởng | Hạng mục | Được đề cử | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Liên hoan phim Quốc tế Seoul lần thứ 16 | Diễn viên trẻ xuất sắc nhất | It's Okay, That's Love | Đoạt giải |
| APAN Star Awards lần thứ 3 | Diễn viên mới xuất sắc nhất | Đoạt giải | ||
| 2015 | Max Movie Awards lần thứ 10 | Diễn viên mới xuất sắc nhất | Cart | Đề cử |
| Asian Film Awards lần thứ 9 | Diễn viên mới xuất sắc nhất | Đề cử | ||
| Giải thưởng nghệ thuật Baeksang lần thứ 51 | Diễn viên mới xuất sắc nhất (phim truyền hình) | It's Okay, That's Love | Đề cử | |
| Diễn viên được yêu thích nhất (phim truyền hình) | Đề cử | |||
| Grand Bell Awards lần thứ 52 | Diễn viên phụ xuất sắc nhất | Cart | Đề cử | |
| Popularity Award | Đề cử | |||
| 2016 | Max Movie Best Films Awards | Rising Star | Chính mình | Đoạt giải |
| Giải thưởng nghệ thuật Baeksang lần thứ 52 | Nam diễn viên phim điện ảnh được yêu thích nhất | Pure Love | Đoạt giải | |
| 2017 | Giải thưởng nghệ thuật Baeksang lần thứ 53 | Diễn viên mới xuất sắc nhất (Phim) | Anh tôi vô số tội | Đề cử |
| Nam diễn viên phim điện ảnh được yêu thích nhất | Đoạt giải | |||
| Korean Film Shining Star Awards | Diễn viên mới xuất sắc nhất (Phim điện ảnh) | Đoạt giải[52] | ||
| 13th JIMFF Awards | Ngôi sao | Đoạt giải[53] | ||
| 38th Blue Dragon Film Awards | Diễn viên mới xuất sắc nhất | Đoạt giải[54][55] | ||
| 2nd Asia Artist Awards | Diễn viên phổ biến nhất | Đoạt giải[56] | ||
| 2018 | Giải thưởng điện ảnh Buil lần thứ 27 | Ngôi sao phổ biến nhất | Thử thách thần chết: Giữa hai thế giới | Đoạt giải |
| The Seoul Awards lần thứ 2 | Diễn viên nổi tiếng nhất | Đoạt giải | ||
| 18th Director's Cut Awards | Diễn viên mới xuất sắc nhất | Đoạt giải | ||
| 3rd Dong-A.com's Pick | Next Generation Noteworthy Actor | Chính mình | Đoạt giải | |
| 2019 | Giải thưởng nghệ thuật Baeksang lần thứ 55 | Best V Live Popularity Awards | Đoạt giải | |
| 14th Annual Soompi Awards | Diễn viên của năm | Lang quân 100 ngày | Đoạt giải | |
| 14th Annual Soompi Awards | Cặp đôi xuất sắc nhất (với Nam Ji Hyun) | Đoạt giải | ||
| Giải thưởng điện ảnh Buil lần thứ 28 | Ngôi sao phổ biến nhất | 'Swing Kids | Đoạt giải |
Chương trình âm nhạc
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2021 | 6 tháng 8 | "Rose" | 6546 |
Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "EXO-K's D.O. is DOmestic". The Star (bằng tiếng Hàn). ngày 11 tháng 5 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 11 tháng 5 năm 2012.
- 1 2 "EXO-K 사용설명서② 디오·카이·세훈 편". Oh My News via Oh My Star (bằng tiếng Hàn). ngày 11 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 11 tháng 5 năm 2012.
- ↑ "EXO-K 사용설명서① 수호·백현·찬열 편". Oh My News via Oh My Star. ngày 11 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 11 tháng 5 năm 2012.
- ↑ "Kim Kang Woo and EXO's D.O To Act Together in New Movie". Soompi (bằng tiếng Anh). ngày 28 tháng 11 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 12 năm 2015. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2014.
- ↑ "EXO's D.O Drops the Track "Scream" from "Cart" Soundtrack". Soompi (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 11 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2014.
- ↑ "제52회 대종상영화제". www.daejongfilmaward.kr. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2016.
- ↑ EXO‘s next steps under spotlight following successful concert Koreaherald.com (ngày 27 tháng 5 năm 2014). Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2015.
- ↑ "EXO's D.O cast in upcoming SBS drama 'It's Okay, That's Love'". Allkpop (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2014.
- ↑ "Four Male Idols to Compete for Best New Actor Award at Baeksang Arts Awards". Soompi (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 12 năm 2015. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2014.
- ↑ "EXO's D.O, ZE:A's Siwan, and A Pink's Eunji Chosen by Critics as Top 3 Idol-Actors of the Year". Soompi (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 12 năm 2015. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2014.
- ↑ "EXO's D.O Leaves Strong Impression as a Psychopath in "I Remember You" Premiere". Soompi (bằng tiếng Anh). ngày 22 tháng 6 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 12 năm 2015. Truy cập ngày 24 tháng 6 năm 2015.
- ↑ "Netizens go crazy over EXO member D.O.'s acting in new drama". Koreaboo (bằng tiếng Anh). ngày 23 tháng 6 năm 2015. Truy cập ngày 24 tháng 6 năm 2015.
- ↑ "EXO's D.O Lends His Voice To New Animated Flick 'Underdog'". KpopStarz. ngày 11 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 27 tháng 1 năm 2016.
- ↑ http://kpopherald.koreaherald.com/view.php?ud=201601111711183915684_2&ACE_SEARCH=1
- ↑ Son Ji-hyoung (ngày 6 tháng 1 năm 2016). "EXO's D.O. and Kim So-hyun 'in a mood of first love' filming the upcoming movie". Korea Herald. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2016.
- ↑ Yoon Sang-geun (ngày 25 tháng 9 năm 2016). "도경수·채서진, 웹드라마 '긍정이 체질' 호흡..10월말 공개". Star News (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "엑소 디오, 영화 '7호실' 캐스팅..신하균과 호흡". Sports Chosun. ngày 25 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2016.
- ↑ "'My Annoying Brother': formulaic movie that works". Korea Herald. ngày 18 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 25 tháng 11 năm 2016.
- ↑ Shin So-won. "'형' 조정석X도경수, '걱정말아요 그대' 음원나온다". My Daily (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2016.
- ↑ http://www.koreanfilm.or.kr/jsp/news/news.jsp?blbdComCd=601006&seq=4311&mode=VIEW
- ↑ "tvN drama 'Dear Husband of 100 days' tops ratings". The Korea Times. ngày 17 tháng 10 năm 2018.
- ↑ "아이유·도경수, 인기상 주인공[2019 백상예술대상]". Maeil Newspaper. ngày 1 tháng 5 năm 2019.
- 1 2 Herman, Tamar (ngày 1 tháng 7 năm 2019). "EXO's D.O. Releases 'That's Okay' Ahead Of Military Enlistment and Hiatus: Listen". Billboard. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2019.
- ↑ "SM 'STATION' Season 3, EXO D.O. The solo song 'That's okay' is released on July 1 at 6 pm!". smentertainment.com. ngày 26 tháng 6 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2019.
- ↑ Kwak Yeon-soo (ngày 15 tháng 2 năm 2021). "EXO's D.O set to take on Jay Chou's role in Korean remake of 'Secret'" [D.O. của EXO sẽ đảm nhận vai diễn của Châu Kiệt Luân trong phiên bản làm lại 'Bí mật không thể nói' của Hàn Quốc]. The Korea Times. Hankook Ilbo. Truy cập ngày 17 tháng 2 năm 2021.
- ↑ Lee Nam-kyung. 도경수X원진아 '말할 수 없는 비밀' 크랭크업 "잊지 못할 감성드릴 수 있을 것" [Do Kyung-soo x Won Jin-ah hoàn tất việc quay phim 'Bí mật không thể nói': "Chúng tôi sẽ mang đến những cảm xúc khó quên"] (bằng tiếng Hàn). MBN News. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 14 tháng 4 năm 2026 – qua Naver.
- ↑ Kim Ji-ye (ngày 17 tháng 12 năm 2024). "Korean remake of Taiwanese romance film 'Secret' to premiere in January" [Phiên bản làm lại của Hàn Quốc từ bộ phim tình cảm Đài Loan 'Bí mật không thể nói' sẽ ra mắt vào tháng Giêng]. Korea JoongAng Daily (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 12 tháng 4 năm 2026.
- ↑ Hwang, Hyejin (ngày 25 tháng 6 năm 2021). "SM 측 "엑소 디오, 7월 말 첫 솔로앨범 발매"(공식)" [SM side "EXO D.O. to release his first solo album at the end of July"]. Newsen (bằng tiếng Hàn). Naver. Truy cập ngày 25 tháng 6 năm 2021.
- ↑ Hwang, Chaehyun (ngày 1 tháng 7 năm 2021). "엑소 디오, 26일 첫 솔로 앨범 '공감' 발표 [공식]" [EXO's D.O. to release his first solo album 'Empathy' on the 26th]. Sports Khan (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2021 – qua Naver.
- ↑ Thanh Trang (ngày 8 tháng 8 năm 2023). "'The Moon: Nhiệm vụ cuối cùng' hứa hẹn gây bão rạp Việt tháng 8". Báo điện tử VTV. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2023.
- ↑ "[단독] 엑소 디오(도경수), 7월 1일 육군 현역 자원입대" [Exo's D.O. to Enlist as Active Duty Soldier on July 1]. Daum (bằng tiếng Hàn). ngày 30 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2019.
- ↑ "D.O. puts on a uniform on July 1". Korea JoongAng Daily. ngày 30 tháng 5 năm 2019.
- ↑ Lee, Gyu-Lee (ngày 25 tháng 1 năm 2021). "EXO's D.O. discharged from military service". The Korea Times. Hankook Ilbo. Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2021.
- ↑ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên "Circle Album" - ↑ Peaks on the Oricon Albums Chart:
- Empathy: オリコン週間 アルバムランキング 2021年08月02日~2021年08月08日 1~10位 [Oricon Weekly Album Ranking August 2, 2021 – August 8, 2021] (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2021.
- Expectation: オリコン週間 アルバムランキング 2023年10月09日~2023年10月15日 [Oricon Weekly Album Ranking October 9, 2023 – October 15, 2023] (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 18 tháng 10 năm 2023.
- Blossom: オリコン週間 アルバムランキング 2024年05月06日~2024年05月12日 [Oricon Weekly Album Ranking May 6, 2024 – May 12, 2024] (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2024.
- ↑ Peaks on Billboard's Japan Hot Albums:
- Empathy: "Billboard Japan Hot Albums [2021/08/11 公開]". Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). ngày 11 tháng 8 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2022.
- Expectation: "Billboard Japan Hot Albums [2023/10/18 公開]". Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). ngày 18 tháng 10 năm 2023. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 18 tháng 10 năm 2023.
- Blossom: "Billboard Japan Hot Albums [2024/04/15 公開]". Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). ngày 15 tháng 5 năm 2024. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2024.
- ↑ 2021년 Album Chart [2021 Yearly Album Chart] (bằng tiếng Hàn). Gaon Music Chart. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2022.
- ↑ Cumulative digital sales of Empathy from China's three major music platforms:
- ↑ Cumulative sales of Empathy on the Oricon Album Chart:
- オリコン週間 アルバムランキング 2021年08月02日~2021年08月08日 [Oricon Weekly Album Ranking August 2, 2021 – August 8, 2021] (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2021.
- オリコン週間 アルバムランキング 2021年08月09日~2021年08月15日 [Oricon Weekly Album Chart Ranking August 9, 2022 – August 15, 2022] (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2021.
- ↑ "Chứng nhận album Hàn Quốc" (bằng tiếng Hàn). 한국음악콘텐츠협회 (KMCA).
- ↑ Cumulative Sales of Expectation:
- "Circle Album Chart – October, 2023". Circle Chart (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2023.
- "Circle Album Chart – Week 29, 2024". Circle Chart (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2024.
- ↑ オリコン月間 アルバムランキング 2023年10月度 [Oricon Monthly Album Ranking October 2023]. ORICON NEWS (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2023.
- ↑ "Circle Album Chart – First Half, 2024". Circle Chart (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2024.
- ↑ オリコン週間 アルバムランキング 2024年05月06日~2024年05月12日 [Oricon Weekly Album Ranking May 6, 2024 – May 12, 2024] (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2024.
- ↑ "Gaon Chart". Gaon Chart (bằng tiếng Hàn).
- ↑ "Korea K-Pop Hot 100". Billboard (tạp chí) (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2015.
- ↑ "Baidu Weekly Music d Charts". Baidu (bằng tiếng Trung).
{{Chú thích web}}: line feed character trong|tiêu đề=tại ký tự số 21 (trợ giúp) - ↑ Tổng doanh số của "Tell Me (What Is Love)":
- "Gaon Download Chart, February 14-20, 2016 (see #6)". Gaon Music Chart. Korea Music Content Industry Association. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2016.
- "Gaon Download Chart, February 21-27, 2016 (see #30)". Gaon Music Chart. Korea Music Content Industry Association. Truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2016.
- ↑ "Gaon Download Chart, August 2013 (see #36)". Gaon Music Chart. Korea Music Content Industry Association. Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2016.
- ↑ "Gaon Download Chart, November 2014 (see #83)". Gaon Music Chart. Korea Music Content Industry Association. Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2016.
- ↑ "Gaon Download Chart - Week 48". gaonchart.co.kr. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2016.
- ↑ "김윤진·장혁부터 도경수까지...한국영화를 빛낸 ★들 [종합]". OSEN (bằng tiếng Hàn). ngày 4 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2017.
- ↑ "EXO's D.O. and Ahn So-hee first JIMFF Awards winners". Kpop Herald. ngày 7 tháng 8 năm 2016.
- ↑ http://m.entertain.naver.com/read?oid=076&aid=0003174635
- ↑ "Bản sao đã lưu trữ". Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2017.
- ↑ "Bản sao đã lưu trữ". Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2017.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- D.O. trên HanCinema
- D.O. (ca sĩ) tại Korean Movie Database
- D.O. trên IMDb
- D.O. trên Instagram