Danh sách các cầu thủ của câu lạc bộ Liverpool

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Robbie Fowler, một trong những cầu thủ lập được nhiều kỷ lục nhất cho câu lạc bộ Liverpool

Dưới đây là danh sách các cầu thủ đã từng thi đấu cho câu lạc bộ Liverpool. Số liệu thống kê chính xác tới ngày 06 tháng 9 năm 2011

Bảng tiêu đề
  • Quốc tịch – Nếu một cầu thủ thi đấu bóng đá quốc tế, quốc gia/các quốc gia anh ta từng thi đấu cho được đưa ra. Nếu không, quốc tịch của cầu thủ sẽ là đất nước nơi họ sinh ra.
  • Sự nghiệp ở Liverpool F.C. – Năm mà cầu thủ thi đấu trận đầu tiên cho Liverpool cho tới năm mà cầu thủ thi đấu trận cuối cùng.
  • Bắt đầu – Số lần ra sân ở đội hình xuất phát.
  • Dự bị – Số trận vào thay người.
  • Tổng – Tổng số lần ra sân.
Trước-thập niên 1960 Sau-thập niên 1960
GK Thủ môn
FB Hậu vệ cánh DF Hậu vệ
HB Nửa hậu vệ MF Tiền vệ
FW Tiền đạo
U Cầu thủ đa năng1
Danh sách các cầu thủ chơi trên 100 trận cho câu lạc bộ
Tên Quốc tịch Vị trí Sự nghiệp ở
Liverpool F.C.
Bắt đầu Dự bị Tổng Bàn
thắng
Chú
thích
Trận
McQue, JoeJoe McQue  Scotland 2 FB 1892–1898 146 0 146 14
McCartney, JohnJohn McCartney  Scotland 2 FB 1892–1898 167 0 167 6
McVean, MalcolmMalcolm McVean  Scotland 6 FW 1892–1897 130 0 130 41
Bradshaw, ThomasThomas Bradshaw  Anh 6 FW 1893–1898 138 0 138 53 [1]
Dunlop, BillyBilly Dunlop  Scotland 2 FB 1895–1909 363 0 363 2
Goldie, ArchieArchie Goldie  Scotland 2 FB 1895–1900 149 0 149 1
Storer, HarryHarry Storer  Anh 1 GK 1895–1901
1898–1899
121 0 121 0
Goldie, WilliamWilliam Goldie  Scotland 2 FB 1897–1904 174 0 174 6
Cox, JackJack Cox  Anh 4 HB 1898–1909 361 0 361 81
Raisbeck, AlexAlex Raisbeck  Scotland 2 FB 1898–1909 341 0 341 19
Robertson, TomTom Robertson  Scotland 4 HB 1898–1902 141 0 141 34
Walker, JohnJohn Walker  Scotland 6 FW 1898–1902 120 0 120 31
Perkins, BillBill Perkins  Anh 1 GK 1899–1903 117 0 117 0
Raybould, SamSam Raybould  Anh 6 FW 1900–1907 226 0 226 128
Parry, MauriceMaurice Parry  Wales 2 FB 1900–1909 222 0 222 4
Goddard, ArthurArthur Goddard  Anh 6 FW 1902–1914
1909–1912
415 0 415 79
Parkinson, JackJack Parkinson  Anh 6 FW 1902–1914 220 0 220 130
West, AlfAlf West  Anh 2 FB 1903–1909
1910–1911
141 0 141 6
Robinson, RobbieRobbie Robinson  Anh 2 FB 1904–1912 271 0 271 64
Hewitt, JoeJoe Hewitt  Anh 6 FW 1904–1910 164 0 164 73
Chorlton, TomTom Chorlton  Anh 2 FB 1904–1912 121 0 121 8
Hardy, SamSam Hardy  Anh 1 GK 1905–1912 240 0 240 0
Bradley, JamesJames Bradley  Anh 2 FB 1905–1911 185 0 185 8
Harrop, JamesJames Harrop  Anh 2 FB 1908–1912 139 0 139 4
Orr, RonaldRonald Orr  Scotland 6 FW 1908–1912 112 0 112 39
Crawford, RobertRobert Crawford  Scotland 2 FB 1909–1915 114 0 114 1
Mackinlay, DonaldDonald Mackinlay  Scotland 2 FB 1910–1929 434 0 434 34
Longworth, EphraimEphraim Longworth  Anh 2 FB 1910–1928 371 0 371 0
Lowe, HarryHarry Lowe  Anh 2 FB 1911–1920 135 0 135 20
Pursell, BobBob Pursell  Scotland 2 FB 1911–1920 112 0 112 0
Scott, ElishaElisha Scott  Bắc Ireland 1 GK 1912–1934 468 0 468 0
Lacey, BillBill Lacey  Ireland 4 HB 1912–1915
1919–1924
259 0 259 29
Miller, TomTom Miller  Scotland 6 FW 1912–1920 146 0 146 56
Campbell, KenKen Campbell  Scotland 1 GK 1912–1920 142 0 142 0
Ferguson, RobertRobert Ferguson  Scotland 2 FB 1912–19115 103 0 103 2
Sheldon, JackieJackie Sheldon  Anh 4 HB 1913–1922 147 0 147 20
Chambers, HarryHarry Chambers  Anh 6 FW 1915–1928 339 0 339 151
Wadsworth, WalterWalter Wadsworth  Anh 2 FB 1915–1926 241 0 241 8
Lucas, TommyTommy Lucas  Anh 2 FB 1916–1933 366 0 366 3
Bromilow, TomTom Bromilow  Anh 2 FB 1919–1929 375 0 375 11
Forshaw, DickDick Forshaw  Anh 6 FW 1919–1927 288 0 288 124
McNab, JockJock McNab  Scotland 2 FB 1920–1928 222 0 222 6
Hopkin, FredFred Hopkin  Anh 4 HB 1921–1931 360 0 360 12
Hodgson, GordonGordon Hodgson  Anh 6 FW 1925–1936 377 0 377 241
Riley, ArthurArthur Riley  South Africa 1 GK 1925–1940 338 0 338 0
Jackson, JamesJames Jackson  Scotland 2 FB 1925–1933 224 0 224 2
Edmed, DickDick Edmed  Anh 4 HB 1926–1932 170 0 170 46
Done, RobertRobert Done  Anh 2 FB 1926–1935 155 0 155 13
Morrison, TomTom Morrison  Scotland 2 FB 1927–1935 254 0 254 4
McDougall, JimmyJimmy McDougall  Scotland 2 FB 1928–1938 356 0 366 12
Barton, HaroldHarold Barton  Anh 6 FW 1928–1934 109 0 109 29
McPherson, ArchieArchie McPherson  Scotland 6 FW 1929–1934 133 0 133 19
Bradshaw, TomTom Bradshaw  Scotland 2 FB 1930–1938 291 0 291 4
Wright, DaveDave Wright  Scotland 6 FW 1930–1934 100 0 100 35
Hanson, AlfAlf Hanson  Anh 4 HB 1931–1938 177 0 177 52
Savage, RobertRobert Savage  Anh 2 FB 1931–1938 105 0 105 2
Steel, WillieWillie Steel  Scotland 2 FB 1931–1935 128 0 128 0
Nieuwenhuys, BerryBerry Nieuwenhuys  South Africa 4 HB 1933–1947 260 0 260 79
Cooper, TomTom Cooper  Anh 2 FB 1934–1939 160 0 160 0
Harley, JimJim Harley  Scotland 2 FB 1934–1948 134 0 134 0
Balmer, JackJack Balmer  Anh 6 FW 1935–1952 312 0 312 111
Fagan, WillieWillie Fagan  Scotland 6 FW 1935–1952 185 0 185 57
Taylor, PhilPhil Taylor  Anh 2 FB 1936–1954 345 0 345 34
Busby, MattMatt Busby  Scotland 2 FB 1936–1939 125 0 125 3
Jones, BillBill Jones  Anh 2 FB 1938–1954 277 0 277 17
Done, CyrilCyril Done  Anh 6 FW 1938–1952 111 0 111 38
Liddell, BillyBilly Liddell  Scotland 6 FW 1939–1961 534 0 534 228
Lambert, RayRay Lambert  Wales 2 FB 1939–1956 341 0 341 2
Paisley, BobBob Paisley  Anh 2 FB 1939–1954 277 0 277 12
Spicer, EddieEddie Spicer  Anh 2 FB 1939–1954 168 0 168 2
Hughes, LaurieLaurie Hughes  Anh 2 FB 1943–1960 326 0 326 1
Payne, JimmyJimmy Payne  Anh 4 HB 1944–1956 243 0 243 43
Stubbins, AlbertAlbert Stubbins  Anh 6 FW 1946–1953 178 0 178 83
Sidlow, CyrilCyril Sidlow  Wales 1 GK 1946–1952 165 0 165 0
Baron, KevinKevin Baron  Anh 6 FW 1946–1954 153 0 153 32
Jackson, BrainBrain Jackson  Anh 4 HB 1951–1958 133 0 133 11
Moran, RonnieRonnie Moran  Anh 2 FB 1952–1965 379 0 379 17
A'Court, AlanAlan A'Court  Anh 4 HB 1952–1964 381 0 381 63
Twentyman, GeoffGeoff Twentyman  Anh 2 FB 1953–1960 184 0 184 19
Saunders, RoyRoy Saunders  Anh 2 FB 1953–1959 146 0 146 1
Evans, JohnJohn Evans  Anh 6 FW 1953–1957 107 0 107 53
Bimpson, LouisLouis Bimpson  Anh 6 FW 1953–1959 102 0 102 39
Melia, JimmyJimmy Melia  Anh 4 HB 1954–1964 286 0 286 79
Byrne, GerryGerry Byrne  Anh 2 FB 1955–1969 332 1 333 4
Molyneux, JohnJohn Molyneux  Anh 2 FB 1955–1962 249 0 249 3
White, DickDick White  Anh 2 FB 1955–1962 217 0 217 1
Wheeler, JohnnyJohnny Wheeler  Anh 4 HB 1955–1963 177 0 177 23
Younger, TommyTommy Younger  Scotland 1 GK 1956–1959 127 0 127 0
Lawrence, TommyTommy Lawrence  Scotland 1 GK 1958–1971 390 0 390 0
Hunt, RogerRoger Hunt  Anh 6 FW 1958–1969 487 5 492 286
Harrower, JamesJames Harrower  Scotland 4 HB 1958–1961 105 0 105 22
Leishman, TommyTommy Leishman  Scotland 2 FB 1959–1963 118 0 118 7
Slater, BertBert Slater  Scotland 1 GK 1959–1962 111 0 111 0
Callaghan, IanIan Callaghan  Anh 5 MF 1960–1978 850 7 857 68
Lawler, ChrisChris Lawler  Anh 3 DF 1960–1975 549 0 549 61
Milne, GordonGordon Milne  Anh 5 MF 1960–1967 280 2 282 18
Yeats, RonRon Yeats  Scotland 3 DF 1961–1971 453 1 454 16
John, Ian St.Ian St. John  Scotland 6 FW 1961–1971 420 5 425 118
Graham, BobbyBobby Graham  Scotland 6 FW 1961–1972 125 12 137 42
Smith, TommyTommy Smith  Anh 3 DF 1962–1978 637 1 638 48
Stevenson, WillieWillie Stevenson  Scotland 5 HB 1962–1967 240 1 241 18
Thompson, PeterPeter Thompson  Anh 5 MF 1963–1974 405 11 416 54
Strong, GeoffGeoff Strong  Anh 3 DF 1964–1970 195 6 201 33
Clemence, RayRay Clemence  Anh 1 GK 1967–1981 665 0 665 0
Hughes, EmlynEmlyn Hughes  Anh 3 DF 1967–1979 665 0 665 49
Hall, BrianBrian Hall  Anh 5 MF 1968–1976 198 26 224 21
Evans, AlunAlun Evans  Anh 6 FW 1968–1972 105 6 111 33
Lindsay, AlecAlec Lindsay  Anh 3 DF 1969–1977 246 2 248 18
Lloyd, LarryLarry Lloyd  Anh 3 DF 1969–1974 218 0 218 5
Boersma, PhilPhil Boersma  Anh 6 FW 1969–1975 99 21 121 30
Heighway, SteveSteve Heighway  Ireland 5 MF 1970–1981 448 27 475 76
Toshack, JohnJohn Toshack  Wales 6 FW 1970–1978 237 10 247 96
Keegan, KevinKevin Keegan  Anh 6 FW 1971–1977 323 0 323 100
Thompson, PhilPhil Thompson  Anh 3 DF 1972–1985 470 7 477 13
Cormack, PeterPeter Cormack  Scotland 5 MF 1972–1976 169 9 178 26
Case, JimmyJimmy Case  Anh 5 MF 1973–1981 245 24 269 46
McDermott, TerryTerry McDermott  Anh 5 MF 1973–1982 317 12 329 81
Neal, PhilPhil Neal  Anh 3 DF 1974–1985 648 2 650 59
Kennedy, RayRay Kennedy  Anh 5 MF 1974–1982 390 3 393 72
Fairclough, DavidDavid Fairclough  Anh 6 FW 1974–1983 92 62 154 55
Jones, JoeyJoey Jones  Wales 3 DF 1975–1978 100 0 100 3
Lee, SammySammy Lee  Anh 5 MF 1976–1986 288 7 295 19
Johnson, DavidDavid Johnson  Anh 6 FW 1976–1982 177 36 213 78
Hansen, AlanAlan Hansen  Scotland 3 DF 1977–1991 618 2 620 14
Dalglish, KennyKenny Dalglish  Scotland 6 FW 1977–1990 497 18 515 172
Souness, GraemeGraeme Souness  Scotland 5 MF 1978–1984 357 2 359 55
Kennedy, AlanAlan Kennedy  Anh 3 DF 1978–1985 357 2 359 20
Whelan, RonnieRonnie Whelan  Ireland 5 MF 1979–1994 475 18 493 73
Rush, IanIan Rush  Wales 6 FW 1980–1987
1988–1996
630 30 660 346
Grobbelaar, BruceBruce Grobbelaar  Zimbabwe 1 GK 1981–1994 628 0 628 0
Nicol, SteveSteve Nicol  Scotland 3 DF 1981–1995 451 17 468 46
Lawrenson, MarkMark Lawrenson  Ireland 3 DF 1981–1988 346 10 356 18
Johnston, CraigCraig Johnston  Anh 5 MF 1981–1988 232 39 271 40
Gillespie, GaryGary Gillespie  Scotland 3 DF 1983–1991 205 9 214 16
Ablett, GaryGary Ablett  Anh 3 DF 1983–1992 138 9 147 1
Mølby, JanJan Mølby  Đan Mạch 5 MF 1984–1996 260 32 292 61
Walsh, PaulPaul Walsh  Anh 6 FW 1984–1988 92 20 112 37
Wark, JohnJohn Wark  Scotland 5 MF 1984–1988 94 14 108 42
McMahon, SteveSteve McMahon  Anh 5 MF 1985–1991 275 2 277 50
Staunton, SteveSteve Staunton  Ireland 3 DF 1986–1991
1998–2000
126 22 148 7
Venison, BarryBarry Venison  Anh 3 DF 1986–1992 139 19 158 3
Aldridge, JohnJohn Aldridge  Ireland 6 FW 1987–1989 89 15 104 63
Barnes, JohnJohn Barnes  Anh 5 MF 1987–1997 403 4 407 108
Beardsley, PeterPeter Beardsley  Anh 6 FW 1987–1991 160 15 175 59
Marsh, MikeMike Marsh  Anh 3 DF 1987–1993 70 31 101 6
Houghton, RayRay Houghton  Ireland 5 MF 1987–1992 195 7 202 38
Burrows, DavidDavid Burrows  Anh 3 DF 1988–1993 181 12 193 3
Harkness, SteveSteve Harkness  Anh 3 DF 1989–1999 119 20 139 4
McManaman, SteveSteve McManaman  Anh 5 MF 1990–1999 348 16 364 66
Redknapp, JamieJamie Redknapp  Anh 5 MF 1991–2002 270 38 308 41
Wright, MarkMark Wright  Anh 3 DF 1991–1998 206 4 210 9
Walters, MarkMark Walters  Anh 5 MF 1991–1996 82 42 124 19
Jones, RobRob Jones  Anh 3 DF 1991–1999 241 2 243 0
Thomas, MichaelMichael Thomas  Anh 5 MF 1991–1998 128 35 163 12
James, DavidDavid James  Anh 1 GK 1992–1999 276 1 277 0
Matteo, DominicDominic Matteo  Scotland 3 DF 1992–2000 137 18 155 2
Bjørnebye, Stig IngeStig Inge Bjørnebye  Na Uy 3 DF 1992–2000 175 9 184 4
Fowler, RobbieRobbie Fowler  Anh 6 FW 1993–2001
2006–2007
309 60 369 183
Ruddock, NeilNeil Ruddock  Anh 3 DF 1993–1998 146 6 152 12
Babb, PhilPhil Babb  Ireland 3 DF 1994–2000 164 6 170 1
McAteer, JasonJason McAteer  Ireland 5 MF 1995–1999 119 20 139 6
Berger, PatrikPatrik Berger  Cộng hòa Séc 5 MF 1996–2003 136 60 196 35
Carragher, JamieJamie Carragher  Anh 3 DF 1996– 649 22 671 5
Owen, MichaelMichael Owen  Anh 6 FW 1996–2004 267 30 297 158
Gerrard, StevenSteven Gerrard  Anh 5 MF 1998– 510 46 556 140
Murphy, DannyDanny Murphy  Anh 5 MF 1997–2004 178 71 249 44
Hyypiä, SamiSami Hyypiä Phần Lan Phần Lan 3 DF 1999–2009 455 9 464 35
Hamann, DietmarDietmar Hamann  Đức 5 MF 1999–2006 253 30 283 11
Henchoz, StéphaneStéphane Henchoz  Thụy Sĩ 3 DF 1999–2005 201 4 205 0
Šmicer, VladimírVladimír Šmicer  Cộng hòa Séc 5 MF 1999–2005 110 74 184 19
Westerveld, SanderSander Westerveld  Hà Lan 1 GK 1999–2001 103 0 103 0
Traoré, DjimiDjimi Traoré  Mali 3 DF 1999–2006 120 21 141 1
Heskey, EmileEmile Heskey  Anh 6 FW 2000–2004 176 47 223 60
Bišćan, IgorIgor Bišćan  Croatia 5 MF 2000–2005 81 37 118 3
Riise, John ArneJohn Arne Riise  Na Uy 3 DF 2001–2008 296 52 348 31
Dudek, JerzyJerzy Dudek  Ba Lan 1 GK 2001–2007 184 2 186 0
Baroš, MilanMilan Baroš  Cộng hòa Séc 6 FW 2001–2005 66 42 108 27
Finnan, SteveSteve Finnan  Ireland 3 DF 2003–2008 200 17 217 1
Kewell, HarryHarry Kewell  Úc 5 MF 2003–2008 109 30 139 16
Alonso, XabiXabi Alonso  Tây Ban Nha 5 MF 2004–2009 181 29 210 19
García, LuisLuis García  Tây Ban Nha 6 FW 2004–2007 85 36 121 30
Crouch, PeterPeter Crouch  Anh 6 FW 2005–2008 93 41 135 42
Reina, JoséJosé Reina  Tây Ban Nha 1 GK 2005– 313 0 313 0
Agger, DanielDaniel Agger  Đan Mạch 3 DF 2006– 127 12 139 7
Aurélio, FábioFábio Aurélio Brasil Brasil 3 DF 2006– 90 41 131 4
Kuyt, DirkDirk Kuyt  Hà Lan 6 FW 2006– 214 30 244 66
Babel, RyanRyan Babel  Hà Lan 5 MF 2007–2011 65 81 146 22
Benayoun, YossiYossi Benayoun  Israel 5 MF 2007–2010 81 53 134 29
Leiva, LucasLucas Leiva Brasil Brasil 5 MF 2007– 132 39 171 6
Mascherano, JavierJavier Mascherano  Argentina 5 MF 2007–2010 132 7 139 2
Torres, FernandoFernando Torres  Tây Ban Nha 6 FW 2007–2011 126 16 142 81
Škrtel, MartinMartin Škrtel  Slovakia 3 DF 2008– 118 12 130 4

Đội trưởng câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Đội trưởng Giai đoạn
Andrew Hannah 18921895
Jimmy Ross 18951897
John McCartney 18971898
Harry Storer 18981899
Alex Raisbeck 18981909
Arthur Goddard 19091912
Ephraim Longworth 19121913
19201921
Harry Lowe 19131915
Donald McKinlay 19191920
19211928
Tom Bromilow 19281929
James Jackson 19291930
Tom Morrison 19301931
Tom Bradshaw 19311934
Đội trưởng Giai đoạn
Tom Cooper 19341939
Matt Busby 19391940
Willie Fagan 19451947
Jack Balmer 19471950
Phil Taylor 19501953
Bill Jones 19531954
Laurie Hughes 19541955
Billy Liddell 19551958
Johnny Wheeler 19581959
Ronnie Moran 19591960
Dick White 19601961
Ron Yeats 19611970
Thomas Smith 19701973
Emlyn Hughes 19731978
Phil Thompson 19781981
Đội trưởng Giai đoạn
Graeme Souness 19821984
Phil Neal 19841985
Alan Hansen 19851988
19891990
Ronnie Whelan 19881989
19901991
Steve Nicol 19901991
Mark Wright 19911993
Ian Rush 19931996
John Charles Barnes 19961997
Paul Ince 19971999
Jamie Redknapp 19992002
Sami Hyypiä 20012003
Steven Gerrard 2003 -

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Thomas Bradshaw profile”. Liverpool F.C. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2008.