Danh sách cầu thủ ghi bàn của giải vô địch bóng đá châu Âu

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Bài viết này liệt kê các cầu thủ ghi bàn của mọi quốc gia trong Giải vô địch bóng đá châu Âu.

Tổng thể cầu thủ ghi bàn hàng đầu[1][sửa | sửa mã nguồn]

  • Năm trong dấu ngoặc đơn, ví dụ (2008): Đã tham dự giải đấu năm đó, nhưng không ghi được bàn thắng.
  • Các cầu thủ trong Chữ đậm vẫn thi đấu cho đội tuyển quốc gia của họ.
  • Giải năm 2020 tổ chức năm 2021
Cầu thủ có ít nhất 5 bàn thắng tại các Giải vô địch bóng đá châu Âu[2]
Hạng Cầu thủ Đội tuyển Số bàn
thắng
Số trận Trung bình
bàn thắng[nb 1]
Giải đấu
1 Cristiano Ronaldo  Bồ Đào Nha 14 25 0.56 2004, 2008, 2012, 2016, 2020
2 Michel Platini  Pháp 9 5 1.80 1984
3 Alan Shearer  Anh 7 9 0.78 (1992), 1996, 2000
Antoine Griezmann  Pháp 7 11 0.63 2016, 2020
5 Ruud van Nistelrooy  Hà Lan 6 8 0.75 2004, 2008
Patrick Kluivert  Hà Lan 6 9 0.67 1996, 2000, (2004)
Wayne Rooney  Anh 6 10 0.60 2004, 2012, 2016
Romelu Lukaku  Bỉ 6 10 0.60 2016, 2020
Álvaro Morata  Tây Ban Nha 6 10 0.60 2016, 2020
Thierry Henry  Pháp 6 11 0.55 2000, 2004, 2008
Zlatan Ibrahimović  Thụy Điển 6 13 0.46 2004, 2008, 2012, (2016)
Nuno Gomes  Bồ Đào Nha 6 14 0.43 2000, 2004, 2008
12 Savo Milošević  Nam Tư 5 4 1.25 2000
Patrik Schick  Cộng hòa Séc 5 5 1 2020
Marco van Basten  Hà Lan 5 9 0.56 1988, (1992)
Milan Baroš  Cộng hòa Séc 5 11 0.45 2004, (2008), (2012)
Robert Lewandowski  Ba Lan 5 11 0.45 2012, 2016, 2020
Jürgen Klinsmann  Tây Đức
 Đức
5 13 0.38 1988,
1992, 1996
Fernando Torres  Tây Ban Nha 5 13 0.38 (2004), 2008, 2012
Mario Gómez  Đức 5 13 0.38 (2008), 2012, 2016
Zinedine Zidane  Pháp 5 14 0.36 (1996), 2000, 2004
Ghi chú

Ghi bàn hàng đầu theo giải đấu[1][sửa | sửa mã nguồn]

Năm Cầu thủ Số bàn
thắng
Số trận
1960 Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Milan Galić 2 2
Pháp François Heutte 2
Liên Xô Valentin Ivanov 2
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Dražan Jerković 2
Liên Xô Viktor Ponedelnik 2
1964 Hungary Dezső Novák 2 1
Hungary Ferenc Bene 2
Tây Ban Nha Jesús María Pereda 2
1968 Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Dragan Džajić 2 3
1972 Tây Đức Gerd Müller 4 2
1976 Tây Đức Dieter Müller 4 2
1980 Tây Đức Klaus Allofs 3 3
1984 Pháp Michel Platini 9 5
1988 Hà Lan Marco van Basten 5 5
1992 Hà Lan Dennis Bergkamp 3 4
Thụy Điển Tomas Brolin 4
Đan Mạch Henrik Larsen 4
Đức Karl-Heinz Riedle 5
1996 Anh Alan Shearer 5 5
2000 Cộng hòa Liên bang Nam Tư Savo Milošević 5 4
Hà Lan Patrick Kluivert 5
2004 Cộng hòa Séc Milan Baroš 5 5
2008 Tây Ban Nha David Villa 4 4
2012 Nga Alan Dzagoev 3 3
Croatia Mario Mandžukić 3
Bồ Đào Nha Cristiano Ronaldo 5
Đức Mario Gómez 5
Tây Ban Nha Fernando Torres 5
Ý Mario Balotelli 6
2016 Pháp Antoine Griezmann 6 7
2020 Bồ Đào Nha Cristiano Ronaldo 5 4
Cộng hòa Séc Patrik Shick 5 5

Cầu thủ ghi bàn theo quốc gia[sửa | sửa mã nguồn]

Các số trên nền màu xanh lá cây có nghĩa là cầu thủ đã hoàn thành với tư cách là cầu thủ ghi bàn hàng đầu (hoặc vua phá lưới chung) của giải đấu. Các năm viền đỏ chỉ ra quốc gia chủ nhà.

 Albania[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2016
Sadiku, ArmandoArmando Sadiku 1 1
Tổng cộng 1 1

 Áo[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2008 2016 2020
Arnautović, MarkoMarko Arnautović 1 1
Baumgartner, ChristophChristoph Baumgartner 1 1
Gregoritsch, MichaelMichael Gregoritsch 1 1
Kalajdžić, SašaSaša Kalajdžić 1 1
Lainer, StefanStefan Lainer 1 1
Schöpf, AlessandroAlessandro Schöpf 1 1
Vastić, IvicaIvica Vastić 1 1
Tổng cộng 7 1 1 5

 Bỉ[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1972 1980 1984 2000 2016 2020
Lukaku, RomeluRomelu Lukaku 6 2 4
Ceulemans, JanJan Ceulemans 2 1 1
Hazard, ThorganThorgan Hazard 2 2
Nainggolan, RadjaRadja Nainggolan 2 2
Alderweireld, TobyToby Alderweireld 1 1
Batshuayi, MichyMichy Batshuayi 1 1
Carrasco, YannickYannick Carrasco 1 1
Cools, JulienJulien Cools 1 1
De Bruyne, KevinKevin De Bruyne 1 1
Gerets, EricEric Gerets 1 1
Goor, BartBart Goor 1 1
Grün, GeorgesGeorges Grün 1 1
Hazard, EdenEden Hazard 1 1
Lambert, RaoulRaoul Lambert 1 1
Meunier, ThomasThomas Meunier 1 1
Mpenza, ÉmileÉmile Mpenza 1 1
Polleunis, OdilonOdilon Polleunis 1 1
Van Himst, PaulPaul Van Himst 1 1
Vandenbergh, ErwinErwin Vandenbergh 1 1
Vandereycken, RenéRené Vandereycken 1 1
Vercauteren, FrankFrank Vercauteren 1 1
Witsel, AxelAxel Witsel 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng cộng 31 3 4 4 2 9 9

 Bulgaria[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1996 2004
Stoichkov, HristoHristo Stoichkov 3 3
Petrov, MartinMartin Petrov 1 1
Tổng cộng 4 3 1
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Croatia[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1996 2004 2008 2012 2016 2020
Perišić, IvanIvan Perišić 4 2 2
Mandžukić, MarioMario Mandžukić 3 3
Modrić, LukaLuka Modrić 3 1 1 1
Šuker, DavorDavor Šuker 3 3
Klasnić, IvanIvan Klasnić 2 2
Boban, ZvonimirZvonimir Boban 1 1
Jelavić, NikicaNikica Jelavić 1 1
Kalinić, NikolaNikola Kalinić 1 1
Kovač, NikoNiko Kovač 1 1
Olić, IvicaIvica Olić 1 1
Oršić, MislavMislav Oršić 1 1
Pašalić, MarioMario Pašalić 1 1
Pršo, DadoDado Pršo 1 1
Rakitić, IvanIvan Rakitić 1 1
Rapaić, MilanMilan Rapaić 1 1
Srna, DarijoDarijo Srna 1 1
Tudor, IgorIgor Tudor 1 1
Vlaović, GoranGoran Vlaović 1 1
Vlašić, NikolaNikola Vlašić 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng cộng 30 5 4 5 4 5 7
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Cộng hòa Séc[sửa | sửa mã nguồn]

Đội kế nhiệm của  Tiệp Khắc (1960–1992).

Cầu thủ Số bàn 1960 1976 1980 1996 2000 2004 2008 2012 2016 2020
Baroš, MilanMilan Baroš 5 5
Schick, PatrikPatrik Schick 5 5
Šmicer, VladimírVladimír Šmicer 4 1 2 1
Koller, JanJan Koller 3 2 1
Nehoda, ZdeněkZdeněk Nehoda 3 1 2
Heinz, MarekMarek Heinz 2 2
Jiráček, PetrPetr Jiráček 2 2
Pilař, VáclavVáclav Pilař 2 2
Poborský, KarelKarel Poborský 2 1 1
Bejbl, RadekRadek Bejbl 1 1
Berger, PatrikPatrik Berger 1 1
Bubník, VlastimilVlastimil Bubník 1 1
Dobiáš, KarolKarol Dobiáš 1 1
Holeš, TomášTomáš Holeš 1 1
Jurkemik, LadislavLadislav Jurkemik 1 1
Kuka, PavelPavel Kuka 1 1
Necid, TomášTomáš Necid 1 1
Nedvěd, PavelPavel Nedvěd 1 1
Ondruš, AntonAnton Ondruš 1 1
Panenka, AntonínAntonín Panenka 1 1
Pavlovič, LadislavLadislav Pavlovič 1 1
Plašil, JaroslavJaroslav Plašil 1 1
Sionko, LiborLibor Sionko 1 1
Škoda, MilanMilan Škoda 1 1
Suchopárek, JanJan Suchopárek 1 1
Švehlík, JánJán Švehlík 1 1
Svěrkoš, VáclavVáclav Svěrkoš 1 1
Veselý, FrantišekFrantišek Veselý 1 1
Vízek, LadislavLadislav Vízek 1 1
Tổng cộng 48 2 5 5 7 3 10 4 4 2 6
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Đan Mạch[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1964 1984 1988 1992 1996 2000 2004 2012 2020
Arnesen, FrankFrank Arnesen 3 3
Larsen, HenrikHenrik Larsen 3 3
Laudrup, BrianBrian Laudrup 3 3
Tomasson, Jon DahlJon Dahl Tomasson 3 3
Dolberg, KasperKasper Dolberg 3 3
Bendtner, NicklasNicklas Bendtner 2 2
Damsgaard, MikkelMikkel Damsgaard 2 2
Elkjær, PrebenPreben Elkjær 2 2
Krohn-Dehli, MichaelMichael Krohn-Dehli 2 2
Mæhle, JoakimJoakim Mæhle 2 2
Poulsen, YussufYussuf Poulsen 2 2
Berggreen, KlausKlaus Berggreen 1 1
Bertelsen, CarlCarl Bertelsen 1 1
Braithwaite, MartinMartin Braithwaite 1 1
Delaney, ThomasThomas Delaney 1 1
Brylle, KennethKenneth Brylle 1 1
Christensen, AndreasAndreas Christensen 1 1
Elstrup, LarsLars Elstrup 1 1
Grønkjær, JesperJesper Grønkjær 1 1
Jensen, JohnJohn Jensen 1 1
Laudrup, MichaelMichael Laudrup 1 1
Lauridsen, JohnJohn Lauridsen 1 1
Lerby, SørenSøren Lerby 1 1
Nielsen, AllanAllan Nielsen 1 1
Povlsen, FlemmingFlemming Povlsen 1 1
Vilfort, KimKim Vilfort 1 1
Tổng cộng 42 1 9 2 6 4 0 4 4 12
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Anh[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1968 1980 1988 1992 1996 2000 2004 2012 2016 2020
Shearer, AlanAlan Shearer 7 5 2
Rooney, WayneWayne Rooney 6 4 1 1
Kane, HarryHarry Kane 4 4
Lampard, FrankFrank Lampard 3 3
Sterling, RaheemRaheem Sterling 3 3
Owen, MichaelMichael Owen 2 1 1
Scholes, PaulPaul Scholes 2 1 1
Sheringham, TeddyTeddy Sheringham 2 2
Adams, TonyTony Adams 1 1
Brooking, TrevorTrevor Brooking 1 1
Carroll, AndyAndy Carroll 1 1
Charlton, BobbyBobby Charlton 1 1
Dier, EricEric Dier 1 1
Gascoigne, PaulPaul Gascoigne 1 1
Gerrard, StevenSteven Gerrard 1 1
Henderson, JordanJordan Henderson 1 1
Hurst, GeoffGeoff Hurst 1 1
Lescott, JoleonJoleon Lescott 1 1
Maguire, HarryHarry Maguire 1 1
McManaman, SteveSteve McManaman 1 1
Platt, DavidDavid Platt 1 1
Robson, BryanBryan Robson 1 1
Sturridge, DanielDaniel Sturridge 1 1
Vardy, JamieJamie Vardy 1 1
Walcott, TheoTheo Walcott 1 1
Welbeck, DannyDanny Welbeck 1 1
Wilkins, RayRay Wilkins 1 1
Woodcock, TonyTony Woodcock 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng cộng 49 2 3 2 1 8 5 10 5 4 9
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Phần Lan[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2020
Pohjanpalo, JoelJoel Pohjanpalo 1 1
Tổng cộng 1 1
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Pháp[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1960 1984 1992 1996 2000 2004 2008 2012 2016 2020
Platini, MichelMichel Platini 9 9
Griezmann, AntoineAntoine Griezmann 7 6 1
Henry, ThierryThierry Henry 6 3 2 1
Zidane, ZinédineZinédine Zidane 5 2 3
Benzema, KarimKarim Benzema 4 4
Djorkaeff, YouriYouri Djorkaeff 3 1 2
Giroud, OlivierOlivier Giroud 3 3
Payet, DimitriDimitri Payet 3 3
Trezeguet, DavidDavid Trezeguet 3 2 1
Blanc, LaurentLaurent Blanc 2 1 1
Domergue, Jean-FrançoisJean-François Domergue 2 2
Dugarry, ChristopheChristophe Dugarry 2 1 1
Heutte, FrançoisFrançois Heutte 2 2
Papin, Jean-PierreJean-Pierre Papin 2 2
Pogba, PaulPaul Pogba 2 1 1
Wiltord, SylvainSylvain Wiltord 2 2
Bellone, BrunoBruno Bellone 1 1
Cabaye, YohanYohan Cabaye 1 1
Fernandez, LuisLuis Fernandez 1 1
Giresse, AlainAlain Giresse 1 1
Loko, PatricePatrice Loko 1 1
Ménez, JérémyJérémy Ménez 1 1
Nasri, SamirSamir Nasri 1 1
Vincent, JeanJean Vincent 1 1
Wisnieski, MaryanMaryan Wisnieski 1 1
Phản lưới nhà 3 1 1 1
Tổng cộng 69 4 14 2 5 13 7 1 3 13 7

 Đức[sửa | sửa mã nguồn]

Đội kế nhiệm của  Tây Đức (1960–1988).

Cầu thủ Số bàn 1972 1976 1980 1984 1988 1992 1996 2000 2004 2008 2012 2016 2020
Gómez, MarioMario Gómez 5 3 2
Klinsmann, JürgenJürgen Klinsmann 5 1 1 3
Müller, DieterDieter Müller 4 4
Müller, GerdGerd Müller 4 4
Podolski, LukasLukas Podolski 4 3 1
Völler, RudiRudi Völler 4 2 2
Allofs, KlausKlaus Allofs 3 3
Ballack, MichaelMichael Ballack 3 1 2
Klose, MiroslavMiroslav Klose 3 2 1
Riedle, Karl-HeinzKarl-Heinz Riedle 3 3
Schweinsteiger, BastianBastian Schweinsteiger 3 2 1
Bierhoff, OliverOliver Bierhoff 2 2
Häßler, ThomasThomas Häßler 2 2
Havertz, KaiKai Havertz 2 2
Hrubesch, HorstHorst Hrubesch 2 2
Lahm, PhilippPhilipp Lahm 2 1 1
Özil, MesutMesut Özil 2 1 1
Sammer, MatthiasMatthias Sammer 2 2
Bender, LarsLars Bender 1 1
Boateng, JérômeJérôme Boateng 1 1
Brehme, AndreasAndreas Brehme 1 1
Draxler, JulianJulian Draxler 1 1
Effenberg, StefanStefan Effenberg 1 1
Flohe, HeinzHeinz Flohe 1 1
Frings, TorstenTorsten Frings 1 1
Goretzka, LeonLeon Goretzka 1 1
Gosens, RobinRobin Gosens 1 1
Hölzenbein, BerndBernd Hölzenbein 1 1
Khedira, SamiSami Khedira 1 1
Kuntz, StefanStefan Kuntz 1 1
Matthäus, LotharLothar Matthäus 1 1
Möller, AndreasAndreas Möller 1 1
Mustafi, ShkodranShkodran Mustafi 1 1
Reus, MarcoMarco Reus 1 1
Rummenigge, Karl-HeinzKarl-Heinz Rummenigge 1 1
Scholl, MehmetMehmet Scholl 1 1
Thon, OlafOlaf Thon 1 1
Wimmer, HerbertHerbert Wimmer 1 1
Ziege, ChristianChristian Ziege 1 1
Phản lưới nhà 2 2
Tổng cộng 78 5 6 6 2 6 7 10 1 2 10 10 7 6
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Hy Lạp[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1980 2004 2008 2012
Charisteas, AngelosAngelos Charisteas 4 3 1
Karagounis, GiorgosGiorgos Karagounis 2 1 1
Salpingidis, DimitrisDimitris Salpingidis 2 2
Anastopoulos, NikosNikos Anastopoulos 1 1
Basinas, AngelosAngelos Basinas 1 1
Dellas, TraianosTraianos Dellas 1 1
Gekas, TheofanisTheofanis Gekas 1 1
Samaras, GeorgiosGeorgios Samaras 1 1
Vryzas, ZisisZisis Vryzas 1 1
Tổng cộng 14 1 7 1 5

 Hungary[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1964 1972 2016 2020
Bene, FerencFerenc Bene 2 2
Dzsudzsák, BalázsBalázs Dzsudzsák 2 2
Novák, DezsőDezső Novák 2 2
Szalai, ÁdámÁdám Szalai 2 1 1
Gera, ZoltánZoltán Gera 1 1
Fiola, AttilaAttila Fiola 1 1
Kű, LajosLajos Kű 1 1
Schäfer, AndrásAndrás Schäfer 1 1
Stieber, ZoltánZoltán Stieber 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng cộng 14 4 1 6 3

 Iceland[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2016
Bjarnason, BirkirBirkir Bjarnason 2 2
Sigþórsson, KolbeinnKolbeinn Sigþórsson 2 2
Böðvarsson, Jón DaðiJón Daði Böðvarsson 1 1
Sigurðsson, GylfiGylfi Sigurðsson 1 1
Sigurðsson, RagnarRagnar Sigurðsson 1 1
Traustason, Arnór IngviArnór Ingvi Traustason 1 1
Tổng cộng 8 8
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Ý[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1968 1980 1988 1996 2000 2004 2008 2012 2016 2020
Balotelli, MarioMario Balotelli 3 3
Cassano, AntonioAntonio Cassano 3 2 1
Casiraghi, PierluigiPierluigi Casiraghi 2 2
Chiesa, FedericoFederico Chiesa 2 2
Immobile, CiroCiro Immobile 2 2
Inzaghi, FilippoFilippo Inzaghi 2 2
Locatelli, ManuelManuel Locatelli 2 2
Pellè, GrazianoGraziano Pellè 2 2
Pessina, MatteoMatteo Pessina 2 2
Pirlo, AndreaAndrea Pirlo 2 1 1
Totti, FrancescoFrancesco Totti 2 2
Insigne, LorenzoLorenzo Insigne 2 2
Altobelli, AlessandroAlessandro Altobelli 1 1
Anastasi, PietroPietro Anastasi 1 1
Bonucci, LeonardoLeonardo Bonucci 1 1
Chiellini, GiorgioGiorgio Chiellini 1 1
Chiesa, EnricoEnrico Chiesa 1 1
Conte, AntonioAntonio Conte 1 1
De Agostini, LuigiLuigi De Agostini 1 1
De Rossi, DanieleDaniele De Rossi 1 1
Del Piero, AlessandroAlessandro Del Piero 1 1
Delvecchio, MarcoMarco Delvecchio 1 1
Di Biagio, LuigiLuigi Di Biagio 1 1
Di Natale, AntonioAntonio Di Natale 1 1
Domenghini, AngeloAngelo Domenghini 1 1
Éder, Éder 1 1
Fiore, StefanoStefano Fiore 1 1
Giaccherini, EmanueleEmanuele Giaccherini 1 1
Graziani, FrancescoFrancesco Graziani 1 1
Barella, NicolòNicolò Barella 1 1
Mancini, RobertoRoberto Mancini 1 1
Panucci, ChristianChristian Panucci 1 1
Perrotta, SimoneSimone Perrotta 1 1
Riva, LuigiLuigi Riva 1 1
Tardelli, MarcoMarco Tardelli 1 1
Vialli, GianlucaGianluca Vialli 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng cộng 50 3 2 4 3 9 3 3 6 6 11

 Latvia[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2004
Verpakovskis, MārisMāris Verpakovskis 1 1
Tổng cộng 1 1

 Hà Lan[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1976 1980 1988 1992 1996 2000 2004 2008 2012 2020
Kluivert, PatrickPatrick Kluivert 6 1 5
van Nistelrooy, RuudRuud van Nistelrooy 6 4 2
van Basten, MarcoMarco van Basten 5 5
Bergkamp, DennisDennis Bergkamp 4 3 1
van Persie, RobinRobin van Persie 3 2 1
Wijnaldum, GeorginoGeorgino Wijnaldum 3 3
de Boer, FrankFrank de Boer 2 2
Depay, MemphisMemphis Depay 2 2
Dumfries, DenzelDenzel Dumfries 2 2
Geels, RuudRuud Geels 2 2
Kist, KeesKees Kist 2 2
Overmars, MarcMarc Overmars 2 2
Rijkaard, FrankFrank Rijkaard 2 2
Sneijder, WesleyWesley Sneijder 2 2
van de Kerkhof, WillyWilly van de Kerkhof 2 1 1
Zenden, BoudewijnBoudewijn Zenden 2 2
Bouma, WilfredWilfred Bouma 1 1
Cruyff, JordiJordi Cruyff 1 1
de Boer, RonaldRonald de Boer 1 1
Gullit, RuudRuud Gullit 1 1
Huntelaar, Klaas-JanKlaas-Jan Huntelaar 1 1
Kieft, WimWim Kieft 1 1
Koeman, RonaldRonald Koeman 1 1
Kuyt, DirkDirk Kuyt 1 1
Makaay, RoyRoy Makaay 1 1
Rep, JohnnyJohnny Rep 1 1
Robben, ArjenArjen Robben 1 1
van Bronckhorst, GiovanniGiovanni van Bronckhorst 1 1
van der Vaart, RafaelRafael van der Vaart 1 1
Weghorst, WoutWout Weghorst 1 1
Witschge, RobRob Witschge 1 1
Phản lưới nhà 3 1 1 1
Tổng cộng 65 4 4 8 6 3 13 7 10 2 8

 Bắc Ireland[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2016
McAuley, GarethGareth McAuley 1 1
McGinn, NiallNiall McGinn 1 1
Tổng cộng 2 2
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Bắc Macedonia[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2020
Alioski, EzgjanEzgjan Alioski 1 1
Pandev, GoranGoran Pandev 1 1
Tổng cộng 2 2

 Na Uy[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2000
Iversen, SteffenSteffen Iversen 1 1
Tổng cộng 1 1

 Ba Lan[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2008 2012 2016 2020
Lewandowski, RobertRobert Lewandowski 5 1 1 3
Błaszczykowski, JakubJakub Błaszczykowski 3 1 2
Guerreiro, RogerRoger Guerreiro 1 1
Linetty, KarolKarol Linetty 1 1
Milik, ArkadiuszArkadiusz Milik 1 1
Tổng cộng 11 1 2 4 4
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Bồ Đào Nha[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1984 1996 2000 2004 2008 2012 2016 2020
Cristiano Ronaldo 14 2 1 3 3 5
Nuno Gomes 6 4 1 1
Sérgio Conceição 3 3
Nani 3 3
Hélder Postiga 3 1 1 1
Rui Costa 2 2
Luís Figo 2 1 1
Rui Jordão 2 2
Maniche 2 2
Pepe 2 1 1
João Pinto 2 1 1
Ricardo Quaresma 2 1 1
Costinha 1 1
Fernando Couto 1 1
Deco 1 1
Domingos 1 1
Éder 1 1
Raphaël Guerreiro 1 1
Diogo Jota 1 1
Raul Meireles 1 1
Nené 1 1
Ricardo Sá Pinto 1 1
Renato Sanches 1 1
António Sousa 1 1
Silvestre Varela 1 1
Tổng cộng 56 4 5 10 8 7 6 9 7
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Cộng hòa Ireland[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1988 2012 2016
Brady, RobbieRobbie Brady 2 2
Houghton, RayRay Houghton 1 1
Whelan, RonnieRonnie Whelan 1 1
Hoolahan, WesWes Hoolahan 1 1
St Ledger, SeanSean St Ledger 1 1
Tổng cộng 6 2 1 3
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 România[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1984 1996 2000 2008 2016
Stancu, BogdanBogdan Stancu 2 2
Bölöni, LászlóLászló Bölöni 1 1
Chivu, CristianCristian Chivu 1 1
Coras, MarcelMarcel Coras 1 1
Ganea, IonelIonel Ganea 1 1
Moldovan, ViorelViorel Moldovan 1 1
Munteanu, DorinelDorinel Munteanu 1 1
Mutu, AdrianAdrian Mutu 1 1
Răducioiu, FlorinFlorin Răducioiu 1 1
Tổng cộng 10 2 1 4 1 2

 Nga[sửa | sửa mã nguồn]

Đội kế nhiệm của  Liên Xô (1960–1988) và  SNG (1992).

Cầu thủ Số bàn 1960 1964 1968 1972 1988 1992 1996 2004 2008 2012 2016 2020
Pavlyuchenko, RomanRoman Pavlyuchenko 4 3 1
Dzagoev, AlanAlan Dzagoev 3 3
Ivanov, ValentinValentin Ivanov 3 2 1
Ponedelnik, ViktorViktor Ponedelnik 3 2 1
Arshavin, AndreyAndrey Arshavin 2 2
Protasov, OlegOleg Protasov 2 2
Aleinikov, SergeiSergei Aleinikov 1 1
Berezutski, VasiliVasili Berezutski 1 1
Beschastnykh, VladimirVladimir Beschastnykh 1 1
Bulykin, DmitriDmitri Bulykin 1 1
Dobrovolski, IgorIgor Dobrovolski 1 1
Dzyuba, ArtemArtem Dzyuba 1 1
Glushakov, DenisDenis Glushakov 1 1
Khusainov, GalimzyanGalimzyan Khusainov 1 1
Kirichenko, DmitriDmitri Kirichenko 1 1
Konkov, AnatoliAnatoli Konkov 1 1
Litovchenko, GennadyGennady Litovchenko 1 1
Metreveli, SlavaSlava Metreveli 1 1
Mikhailichenko, OlexiyOlexiy Mikhailichenko 1 1
Miranchuk, AlekseiAleksei Miranchuk 1 1
Mostovoi, AlexanderAlexander Mostovoi 1 1
Pasulko, VictorVictor Pasulko 1 1
Rats, VasilyVasily Rats 1 1
Shirokov, RomanRoman Shirokov 1 1
Tetradze, OmarOmar Tetradze 1 1
Torbinski, DmitriDmitri Torbinski 1 1
Tsymbalar, IliaIlia Tsymbalar 1 1
Voronin, ValeriValeri Voronin 1 1
Zyryanov, KonstantinKonstantin Zyryanov 1 1
Tổng cộng 40 5 4 0 1 7 1 4 2 7 5 2 2

 Scotland[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1992 1996 2020
McAllister, GaryGary McAllister 1 1
McClair, BrianBrian McClair 1 1
McCoist, AllyAlly McCoist 1 1
McGregor, CallumCallum McGregor 1 1
McStay, PaulPaul McStay 1 1
Tổng cộng 5 3 1 1

 Serbia[sửa | sửa mã nguồn]

Đội kế nhiệm của  Nam Tư (1960–1992), Cộng hòa Liên bang Nam Tư Cộng hòa Liên bang Nam Tư (1996–2000) và Serbia và Montenegro Serbia và Montenegro (2004).

Cầu thủ Số bàn 1960 1968 1976 1984 2000
Milošević, SavoSavo Milošević 5 5
Džajić, DraganDragan Džajić 4 2 2
Galić, MilanMilan Galić 2 2
Jerković, DražanDražan Jerković 2 2
Drulović, LjubinkoLjubinko Drulović 1 1
Govedarica, DejanDejan Govedarica 1 1
Katalinski, JosipJosip Katalinski 1 1
Knez, TomislavTomislav Knez 1 1
Komljenović, SlobodanSlobodan Komljenović 1 1
Popivoda, DaniloDanilo Popivoda 1 1
Šestić, MilošMiloš Šestić 1 1
Stojković, DraganDragan Stojković 1 1
Žanetić, AnteAnte Žanetić 1 1
Tổng cộng 22 6 2 4 2 8
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Slovakia[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2016 2020
Duda, OndrejOndrej Duda 1 1
Hamšík, MarekMarek Hamšík 1 1
Škriniar, MilanMilan Škriniar 1 1
Weiss, VladimírVladimír Weiss 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng cộng 5 3 2
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Slovenia[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2000
Zahovič, ZlatkoZlatko Zahovič 3 3
Pavlin, MiranMiran Pavlin 1 1
Tổng cộng 4 4

 Tây Ban Nha[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1964 1980 1984 1988 1996 2000 2004 2008 2012 2016 2020
Morata, ÁlvaroÁlvaro Morata 6 3 2
Torres, FernandoFernando Torres 5 2 3
Villa, DavidDavid Villa 4 4
Alfonso, Alfonso 3 1 2
Fàbregas, CescCesc Fàbregas 3 1 2
Silva, DavidDavid Silva 3 1 2
Alonso, XabiXabi Alonso 2 2
Güiza, DanielDaniel Güiza 2 2
Maceda, AntonioAntonio Maceda 2 2
Mendieta, GaizkaGaizka Mendieta 2 2
Pereda, ChusChus Pereda 2 2
Sarabia, PabloPablo Sarabia 2 2
Torres, FerranFerran Torres 2 2
Alba, JordiJordi Alba 1 1
Amancio, Amancio 1 1
Amor, GuillermoGuillermo Amor 1 1
Azpilicueta, CésarCésar Azpilicueta 1 1
Butragueño, EmilioEmilio Butragueño 1 1
Caminero, José LuisJosé Luis Caminero 1 1
Carrasco, LoboLobo Carrasco 1 1
Dani, Dani 1 1
de la Red, RubénRubén de la Red 1 1
Etxeberria, JosebaJoseba Etxeberria 1 1
Gordillo, RafaelRafael Gordillo 1 1
Laporte, AymericAymeric Laporte 1 1
Manjarín, JavierJavier Manjarín 1 1
Marcelino, Marcelino 1 1
Mata, JuanJuan Mata 1 1
Míchel, Míchel 1 1
Morientes, FernandoFernando Morientes 1 1
Munitis, PedroPedro Munitis 1 1
Navas, JesúsJesús Navas 1 1
Nolito, Nolito 1 1
Oyarzabal, MikelMikel Oyarzabal 1 1
Piqué, GerardGerard Piqué 1 1
Quini, Quini 1 1
Raúl, Raúl 1 1
Santillana, Santillana 1 1
Valerón, Juan CarlosJuan Carlos Valerón 1 1
Xavi, Xavi 1 1
Phản lưới nhà 3 3
Tổng cộng 67 4 2 4 3 4 7 2 12 12 5 12
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Thụy Điển[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1992 2000 2004 2008 2012 2016 2020
Ibrahimović, ZlatanZlatan Ibrahimović 6 2 2 2
Larsson, HenrikHenrik Larsson 4 1 3
Forsberg, EmilEmil Forsberg 4 4
Brolin, TomasTomas Brolin 3 3
Eriksson, JanJan Eriksson 2 2
Allbäck, MarcusMarcus Allbäck 1 1
Andersson, KennetKennet Andersson 1 1
Claesson, ViktorViktor Claesson 1 1
Hansson, PetterPetter Hansson 1 1
Jonson, MattiasMattias Jonson 1 1
Larsson, SebastianSebastian Larsson 1 1
Ljungberg, FreddieFreddie Ljungberg 1 1
Mellberg, OlofOlof Mellberg 1 1
Mjällby, JohanJohan Mjällby 1 1
Phản lưới nhà 2 1 1
Tổng cộng 30 6 2 8 3 5 1 5

 Thụy Sĩ[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1996 2004 2008 2016 2020
Shaqiri, XherdanXherdan Shaqiri 4 1 3
Seferović, HarisHaris Seferović 3 3
Yakin, HakanHakan Yakin 3 3
Embolo, BreelBreel Embolo 1 1
Gavranović, MarioMario Gavranović 1 1
Mehmedi, AdmirAdmir Mehmedi 1 1
Schär, FabianFabian Schär 1 1
Türkyilmaz, KubilayKubilay Türkyilmaz 1 1
Vonlanthen, JohanJohan Vonlanthen 1 1
Tổng cộng 16 1 1 3 3 8
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Thổ Nhĩ Kỳ[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 1996 2000 2008 2016 2020
Şentürk, SemihSemih Şentürk 3 3
Kahveci, NihatNihat Kahveci 2 2
Şükür, HakanHakan Şükür 2 2
Turan, ArdaArda Turan 2 2
Boral, UğurUğur Boral 1 1
Buruk, OkanOkan Buruk 1 1
Kahveci, İrfanİrfan Kahveci 1 1
Tufan, OzanOzan Tufan 1 1
Yılmaz, BurakBurak Yılmaz 1 1
Tổng cộng 13 0 3 8 2
Số bàn thắng phản lưới nhà cho đối thủ

 Ukraina[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2012 2016 2020
Shevchenko, AndriyAndriy Shevchenko 2 2
Yaremchuk, RomanRoman Yaremchuk 2 2
Yarmolenko, AndriyAndriy Yarmolenko 2 2
Zinchenko, OleksandrOleksandr Zinchenko 1 1
Dovbyk, ArtemArtem Dovbyk 1 1
Tổng cộng 8 2 0 6

 Wales[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ Số bàn 2016 2020
Bale, GarethGareth Bale 3 3
Ramsey, AaronAaron Ramsey 2 1 1
Robson-Kanu, HalHal Robson-Kanu 2 2
Moore, KiefferKieffer Moore 1 1
Roberts, ConnorConnor Roberts 1 1
Taylor, NeilNeil Taylor 1 1
Vokes, SamSam Vokes 1 1
Williams, AshleyAshley Williams 1 1
Phản lưới nhà 1 1
Tổng cộng 13 10 3

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a b UEFA.com (ngày 10 tháng 1 năm 2020). “EURO top scorers: all-time and for every tournament”. UEFA.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2020.
  2. ^ UEFA.com (ngày 10 tháng 1 năm 2020). “EURO top scorers: all-time and for every tournament”. UEFA.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2020.


Lỗi chú thích: Đã tìm thấy thẻ <ref> với tên nhóm “nb”, nhưng không tìm thấy thẻ tương ứng <references group="nb"/> tương ứng, hoặc thẻ đóng </ref> bị thiếu