Danh sách cầu thủ bóng đá nữ tham dự Thế vận hội Mùa hè 1996

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Brasil Brasil[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Brasil José Duarte[1]

0#0 VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Meg 1/1/1956 40 Brasil Vasco da Gama 4 0 360 0 0 0
2 HV Nenê 31/3/1976 20 Brasil Saad EC 5 0 359 1 1 0
3 HV Suzy 7/2/1967 29 Brasil Vasco da Gama 2 0 135 0 1 0
4 TV Fanta 14/9/1966 29 Brasil Vasco da Gama 5 0 450 0 0 Thẻ vàng1
5 TV Márcia Taffarel 15/5/1968 28 Brasil Saad EC 5 0 405 1 0 0
6 HV Elane 4/6/1968 28 Brasil Euroexport 5 0 460 0 0 0
7 Pretinha 19/5/1975 21 Brasil Vasco da Gama 5 4 446 1 0 0
8 TV Formiga 3/3/1978 18 Brasil Saad EC 5 0 450 0 0 0
9 Michael Jackson 19/11/1963 32 Ý Torino CF 2 0 24 0 2 0
10 TV Sissi 2/6/1967 29 Brasil Saad EC 5 1 446 1 0 0
11 Roseli 7/9/1969 26 Nhật Bản Takarazuka Bunnys 5 1 450 0 0 0
12 TM Didi 22/9/1963 32 Brasil Saad EC 1 0 90 0 0 0
13 HV Marisa 10/9/1966 29 Tự do 2 0 95 0 0 0
14 Tânia Maranhão 3/10/1974 21 Brasil Saad EC 4 0 370 0 0 Thẻ vàng2 Thẻ vàngThẻ đỏ1
15 TV Nilda 25/3/1972 24 Brasil Saad EC 0 0 0 0 0 0
16 HV Sônia 4/8/1968 27 Brasil Ítalo Serrano 4 1 194 3 1 Thẻ vàng1
18 ? Leda Maria 16/4/1966 30 ? 0 0 0 0 0 0
19 TV Kátia Cilene 18/2/1977 19 Brasil Saad EC 5 1 236 2 3 0

Đan Mạch Đan Mạch[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Đan Mạch Keld Gantzhorn

Số áo VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Dorthe Larsen 8/8/1969 26 31 Đan Mạch Fortuna Hjørring 3 0 270 0 0 0
2 HV Annette Laursen 26/2/1975 21 17 Đan Mạch HEI Århus 3 0 73 1 1 0
3 HV Bonny Madsen 10/8/1967 28 55 Ý Lugo 3 0 270 0 0 0
4 HV Kamma Flæng 30/3/1976 20 21 Đan Mạch HEI Århus 3 0 270 0 0 Thẻ vàng1
5 HV Rikke Holm 22/3/1972 24 39 Đan Mạch OB 3 0 270 0 0 Thẻ vàng1
6 TV Christina Petersen 17/9/1974 21 24 Đan Mạch Fortuna Hjørring 3 0 243 2 0 0
7 TV Birgit Christensen 31/5/1976 20 24 ? 3 0 270 0 0 0
8 TV Lisbet Kolding 6/4/1965 31 64 Đan Mạch HEI Århus 2 0 158 1 0 0
9 Helle Jensen (c) 23/3/1969 27 74 Đan Mạch Fortuna Hjørring 3 1 135 1 2 0
10 Gitte Krogh 13/5/1977 19 28 Đan Mạch HEI Århus 3 0 260 1 0 Thẻ vàng1
11 Lene Madsen 11/3/1973 23 26 ? 3 1 183 1 0 0
12 HV Lene Terp 15/4/1973 23 26 Đan Mạch Vejle BK 3 0 270 0 0 0
13 TV Anne Dot Eggers Nielsen 6/11/1975 20 30 Đan Mạch IK Skovbakken 3 0 225 0 0 0
14 TV Merete Pedersen 30/6/1973 23 10 Đan Mạch OB 1 0 21 0 1 0
15 Christine Bonde 28/9/1973 22 15 Đan Mạch Fortuna Hjørring 2 0 52 1 1 0
16 TM Helle Bjerregaard 21/6/1968 28 56 Đan Mạch Rødovre BK 0 0 0 0 0 0
17 TM Christina Jensen 21/1/1974 22 1 Đan Mạch OB 0 0 0 0 0 0
18 TV Louise Hansen 4/5/1975 21 6 Đức TSV Siegen 0 0 0 0 0 0
19 Irene Stelling 25/7/1971 24 49 Hoa Kỳ Hartford University 0 0 0 0 0 0

Đức Đức[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Đức Gero Bisanz

Số áo VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Manuela Goller 5/1/1971 25 42 Đức Grün-Weiß Brauweiler 3 0 270 0 0 0
2 HV Jutta Nardenbach 13/8/1968 27 56 Đức TuS Ahrbach 3 0 225 1 0 0
3 HV Birgitt Austermühl 8/10/1965 30 55 Đức FSV Frankfurt 3 0 270 0 0 Thẻ vàng1
4 HV Kerstin Stegemann 29/9/1977 18 9 Đức FC Eintracht Rheine 3 0 106 0 3 0
5 HV Doris Fitschen 25/10/1968 27 81 Đức TSV Siegen 3 0 270 0 0 0
6 TV Dagmar Pohlmann 7/2/1972 24 36 Đức FSV Frankfurt 1 0 28 0 1 0
7 TV Martina Voss 22/12/1967 28 89 Đức FC Rumeln-Kaldenhausen 3 0 270 0 0 0
8 TV Bettina Wiegmann 7/10/1971 24 67 Đức Grün-Weiß Brauweiler 3 2 270 0 0 0
9 Heidi Mohr 29/5/1967 29 101 Đức TuS Niederkirchen 3 1 270 0 0 0
10 TV Silvia Neid (c) 2/5/1964 32 108 Đức TSV Siegen 3 0 234 2 0 0
11 Patricia Brocker 7/4/1966 30 43 Đức TuS Niederkirchen 3 0 147 3 0 0
12 TM Katja Kraus 23/11/1970 25 6 Đức FSV Frankfurt 0 0 0 0 0 0
13 HV Sandra Minnert 7/4/1973 23 28 Đức FSV Frankfurt 3 0 270 0 0 0
14 TV Pia Wunderlich 26/1/1975 21 19 Đức SG Praunheim 3 1 209 2 0 0
15 Birgit Prinz 25/10/1977 18 25 Đức FSV Frankfurt 3 1 123 0 3 Thẻ vàng1
16 TV Renate Lingor 11/10/1975 20 5 Đức SC Klinge Seckach 1 0 14 0 1 0
17 HV Tina Wunderlich 10/10/1977 18 6 Đức SG Praunheim 0 0 0 0 0 0
18 Katja Bornschein 16/3/1972 24 31 Đức FSV Frankfurt 0 0 0 0 0 0
19 TV Sandra Smisek 3/7/1977 19 9 Đức FSV Frankfurt 0 0 0 0 0 0
20 TM Christine Francke 12/6/1974 22 2 ? 0 0 0 0 0 0

Hoa Kỳ Hoa Kỳ[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Hoa Kỳ Tony DiCicco

Số áo VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Briana Scurry 7/9/1971 24 39 ? 5 0 460 0 0 Thẻ vàng1
2 TM Mary Harvey 4/6/1965 31 27 ? 0 0 0 0 0 0
3 Cindy Parlow 8/5/1978 18 18 Hoa Kỳ Đại học Bắc Carolina 2 0 55 0 2 0
4 HV Carla Overbeck (c) 9/5/1968 28 95 ? 5 0 460 0 0 0
5 TV Tiffany Roberts 5/5/1977 19 51 Hoa Kỳ Đại học Bắc Carolina 5 1 265 0 3 Thẻ vàng1
6 HV Brandi Chastain 21/7/1968 28 35 ? 5 0 460 0 0 0
7 HV Staci Wilson 8/7/1976 20 13 Hoa Kỳ Đại học Bắc Carolina 1 0 1 0 1 0
8 TV Shannon MacMillan 7/10/1974 21 23 Nhật Bản Skiroki Serena 5 3 363 0 1 0
9 Mia Hamm 17/3/1972 24 115 ? 4 1 349 3 0 0
10 Michelle Akers 1/2/1966 30 104 ? 5 1 428 1 0 0
11 TV Julie Foudy 23/1/1971 25 90 ? 5 0 460 0 1 0
12 Carin Gabarra 9/1/1965 31 113 ? 4 0 81 0 4 0
13 TV Kristine Lilly 22/7/1971 25 116 ? 5 0 460 0 0 Thẻ vàng2
14 HV Joy Fawcett 8/2/1968 28 96 Hoa Kỳ Ajax of Manhattan Beach 5 0 460 0 0 0
15 TV Tisha Venturini 3/3/1973 23 65 ? 5 2 433 1 0 0
16 Tiffeny Milbrett 23/10/1972 23 60 Nhật Bản Skiroki Serena 5 1 321 4 0 Thẻ vàng1
17 TV Amanda Cromwell 15/6/1970 26 44 ? 0 0 0 0 0 0
18 HV Thori Staples Bryan 17/4/1974 24 43 ? 0 0 0 0 0 0
20 TM Saskia Webber 13/6/1971 25 19 ? 0 0 0 0 0 0

Na Uy Na Uy[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Na Uy Even Pellerud

Số áo VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Bente Nordby 23/7/1974 22 ? Na Uy Athene Moss 5 0 460 0 0 Thẻ vàng1
2 HV Agnete Carlsen 15/1/1971 25 ? Nhật Bản Nikko 4 0 370 0 0 Thẻ vàng1 Thẻ vàngThẻ đỏ1
3 HV Gro Espeseth (c) 30/10/1972 23 ? Na Uy Sandviken 5 0 447 1 0 Thẻ vàng3
4 HV Nina Nymark Andersen 28/9/1972 23 ? Na Uy Sandviken 5 0 415 1 0 0
5 HV Merete Myklebust 16/5/1973 23 ? Na Uy Trondheims-Ørn 5 0 460 0 0 0
6 TV Hege Riise 18/7/1969 27 ? Nhật Bản Nikko 5 1 440 1 0 0
7 Anne Nymark Andersen 28/9/1972 23 ? Na Uy Sandviken 5 0 460 0 0 0
8 TV Heidi Støre 4/7/1963 33 ? Nhật Bản Nikko 1 0 31 1 0 0
9 Marianne Pettersen 12/4/1975 21 ? Na Uy Gjelleråsen 4 2 344 2 0 0
10 Linda Medalen 17/6/1965 31 ? Nhật Bản Nikko 5 4 431 1 0 Thẻ vàng1
11 Brit Sandaune 5/6/1972 24 ? Na Uy Trondheims-Ørn 3 0 169 0 2 0
12 TM Reidun Seth 9/6/1966 30 ? Thụy Điển Öxabäck IF ? 0 0 0 0 0 0
13 HV Tina Svensson 16/11/1966 29 ? Na Uy Asker 5 0 296 2 2 0
14 TV Tone Haugen 6/2/1964 32 ? Nhật Bản Nikko 4 0 104 1 3 0
15 TV Trine Tangeraas 26/2/1971 25 ? Na Uy Sandviken 4 1 173 0 3 0
16 Ann Kristin Aarønes 19/1/1973 23 ? Na Uy SK Trondheims-Ørn 5 3 459 1 0 Thẻ vàng1
17 TV Tone Gunn Frustøl 21/6/1975 21 ? Na Uy Asker SK 1 0 1 0 1 0
18 Kjersti Thun 18/6/1974 22 ? Na Uy Asker SK 0 0 0 0 0 0
19 TM Ingrid Sternhoff 25/2/1977 19 ? Na Uy Haugar 0 0 0 0 0 0

Nhật Bản Nhật Bản[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Nhật Bản Tamotsu Suzuki

Số áo VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Ozawa Junko 7/12/1973 22 ? Nhật Bản Fujita SC Mercury 2 0 180 0 0 0
2 HV Tomei Yumi 1/6/1972 24 ? Nhật Bản Prima Ham FC Ku-No-Ichi 3 0 270 0 0 0
3 HV Yamaki Rie 2/10/1975 20 ? Nhật Bản Nikko Securities Dream Ladies 3 0 270 0 0 0
4 HV Haneta Maki 30/9/1972 23 ? Nhật Bản Matsushita Panasonic Bambina 3 0 270 0 0 Thẻ vàng1
5 HV Obe Yumi 15/2/1975 21 ? Nhật Bản Nikko Securities Dream Ladies 3 0 258 1 0 0
6 HV Nishina Kae 7/12/1972 23 ? Nhật Bản Prima Ham FC Ku-No-Ichi 3 0 270 0 0 Thẻ vàng1
7 TV Sawa Homare 6/9/1978 17 ? Nhật Bản Yomiuri-Seiyu Beleza 3 0 270 0 0 0
8 TV Takakura Asako 19/4/1968 28 ? Nhật Bản Yomiuri-Seiyu Beleza 3 0 252 1 0 0
9 TV Kioka Futaba 22/11/1965 30 ? Nhật Bản Suzuyo Shimizu F.C. Lovely Ladies 3 1 270 0 0 0
10 Noda Akemi (c) 13/10/1969 25 ? Nhật Bản Takarazuka Bunnys Ladies SC 3 1 270 0 0 0
11 TV Handa Etsuko 10/5/1965 31 ? Nhật Bản Suzuyo Shimizu F.C. Lovely Ladies 1 0 17 0 1 0
12 Uchiyama Tamaki 13/12/1972 23 ? Nhật Bản Prima Ham FC Ku-No-Ichi 3 0 244 2 0 0
13 TV Otake Nami 30/7/1974 21 ? Nhật Bản Yomiuri-Seiyu Beleza 1 0 18 0 1 0
14 TV Kadohara Kaoru 25/5/1970 26 ? Nhật Bản Matsushita Panasonic Bambina 1 0 12 0 1 0
15 Izumi Miyuki 31/3/1973 23 ? Nhật Bản Suzuyo Shimizu F.C. Lovely Ladies 1 0 9 0 1 0
16 TM Onodera Shiho 18/11/1973 22 ? Nhật Bản Yomiuri-Seiyu Beleza 1 0 90 0 0 0
18 Nagamine Kaori 3/6/1968 28 ? Nhật Bản Suzuyo Shimizu F.C. Lovely Ladies 0 0 0 0 0 0
19 TM Sakata Megumi 18/10/1971 25 ? ? 0 0 0 0 0 0
20 ? Uno Ryoko 9/11/1975 20 ? Nhật Bản Yomiuri-Seiyu Beleza 0 0 0 0 0 0

Thụy Điển Na Uy[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Thụy Điển Bengt Simonsson

Số áo VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Annelie Nilsson 14/6/1971 25 31 Thụy Điển Sunnanå SK 3 0 211 1 0 0
2 HV Cecilia Sandell 10/6/1968 28 17 Thụy Điển Älvsjö AIK 3 0 180 2 0 Thẻ vàng1
3 HV Åsa Jakobsson 2/6/1966 30 55 Thụy Điển Gideonsberg IF 3 0 135 1 2 0
4 HV Annika Nessvold 24/2/1971 25 21 Thụy Điển Malmö FF 3 0 270 0 0 Thẻ vàng1
5 HV Kristin Bengtsson 12/1/1970 26 39 Na Uy FK Athene Moss 3 0 270 0 0 0
6 TV Anna Pohjanen 25/1/1974 22 24 Thụy Điển Sunnanå SK 2 0 150 0 0 Thẻ vàng1 Thẻ đỏ1
7 TV Pia Sundhage (c) 13/2/1960 36 24 Thụy Điển Hammarby IF 3 0 270 0 0 0
8 TV Malin Swedberg 15/9/1968 27 64 Thụy Điển Älvsjö AIK 3 2 270 0 0 Thẻ vàng1
9 TV Malin Andersson 4/5/1973 23 74 Thụy Điển Älvsjö AIK 3 0 206 0 1 0
10 TV Ulrika Kalte 19/5/1970 26 28 Thụy Điển Älvsjö AIK 3 0 240 3 0 0
11 Lena Videkull 9/12/1962 33 26 Thụy Điển Malmö FF 3 2 270 0 0 0
12 TM Ulrika Karlsson 14/10/1970 25 26 Thụy Điển Bälinge IF 1 0 59 0 1 0
13 HV Camilla Svensson-Gustafsson 20/1/1969 27 30 Thụy Điển Jitex BK/JG93 3 0 225 0 1 0
14 Maria Kun 17/4/1973 23 10 Thụy Điển Gideonsberg IF 3 0 75 1 2 0
15 Julia Carlsson 8/4/1975 21 15 Thụy Điển Älvsjö AIK 1 0 56 1 0 0
16 Hanna Ljungberg 8/1/1979 17 56 Thụy Điển Sunnanå SK 2 0 53 0 2 0
17 ? Eva Larsson 27/2/1973 23 1 ? 0 0 0 0 0 0
18 ? Åsa Lönnqvist 14/4/1970 26 6 ? 0 0 0 0 0 0
19 ? Pernilla Bowall 16/8/1972 23 49 ? 0 0 0 0 0 0
20 Anneli Wahlgren 15/1/1971 25 6 Thụy Điển Bälinge IF 0 0 0 0 0 0

Trung Quốc Trung Quốc[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Trung Quốc Mã Nguyên An

Số áo VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Chung Hồng Liên 27/10/1967 28 ? ? 0 0 0 0 0 0
2 HV Vương Lệ Bình 12/11/1973 22 ? ? 5 0 421 2 0 0
3 HV Phạm Vận Kiệt 29/4/1972 24 ? ? 5 1 450 0 0 0
4 HV Vu Hồng Kỳ 2/2/1973 23 ? ? 4 0 59 4 0 Thẻ vàng1
5 HV Tạ Huệ Lâm 17/1/1975 21 ? ? 5 0 450 0 0 Thẻ vàng1
6 TV Triệu Lợi Hồng 25/12/1972 23 ? ? 5 1 450 0 0 Thẻ vàng1
7 Vi Hải Anh 1/5/1971 25 ? ? 4 2 88 4 0 0
8 TV Thủy Khánh Hà 18/12/1966 29 ? ? 5 0 363 3 0 0
9 TV Tôn Văn (c) 6/4/1973 23 ? ? 5 1 403 1 0 0
10 TV Lưu Ái Linh 2/5/1967 29 ? ? 5 1 445 1 0 Thẻ vàng1
11 Tôn Khánh Mai 19/6/1966 30 ? ? 5 3 421 1 0 0
12 HV Ôn Lợi Dung 2/10/1969 26 ? Nhật Bản Prima Ham FC Ku-No-Ichi 4 0 331 0 0 Thẻ đỏ1
13 TV Lưu Anh 11/6/1974 22 ? ? 3 0 144 0 2 0
14 TV Trần Ngọc Phong 17/1/1970 26 ? ? 2 0 92 0 2 0
15 Thi Quế Hồng 13/2/1968 22 ? ? 5 2 362 3 0 0
16 TM Cao Hồng 27/11/1967 28 ? ? 5 0 450 0 0 Thẻ vàng1
18 ? Trương Diễm 6/8/1972 23 ? ? 0 0 0 0 0 0
20 ? Ngưu Lệ Kiệt 12/4/1969 27 ? ? 0 0 0 0 0 0

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Women's Olympic Rosters Soccer America. 18/7/1996