Danh sách kinh Nikāya
| Danh sách kinh Nikāya | |
|---|---|
Kinh Nikāya chép trên lá. Vào thời tiền hiện đại, kinh điển Pali không được xuất bản dưới dạng sách mà được viết trên các phiến lá bối hoặc tre. Những chiếc lá được giữ lại với nhau bằng những thanh mỏng, và kinh sách được bọc trong vải và để trong hộp. | |
| Thông tin | |
| Tôn giáo | Phật giáo |
| Ngôn ngữ | Pāli; đối chiếu A-hàm Hán tạng; có mảnh Sanskrit; đối bản Tạng văn |
| Giai đoạn | Phật giáo sơ kỳ |
| Một phần của loạt bài về |
| Phật giáo Sơ kỳ |
|---|
Danh sách kinh Nikāya liệt kê các kinh (sutta) thuộc năm bộ kinh Nikāya của Kinh tạng Pāli: Trường Bộ (Dīgha), Trung Bộ (Majjhima), Tương Ưng Bộ (Saṃyutta), Tăng Chi Bộ (Aṅguttara) và Tiểu Bộ (Khuddaka).[1] Theo các mục lục học thuật, Dīgha có 34 kinh; Majjhima có 152 kinh; Saṃyutta chia 5 thiên (vagga) gồm 56 tương ưng (samyutta); Aṅguttara xếp theo 11 chương (nipāta).[2][3][4][5] Tên tiếng Việt trong bài ưu tiên theo bản dịch của HT. Thích Minh Châu tên Pāli đặt trong ngoặc sau nhan đề Việt.[6][7][8]
Trường Bộ (Dīgha-nikāya)
[sửa | sửa mã nguồn]Dīgha-nikāya gồm 34 kinh, chia ba phẩm (vagga); tên Việt kèm nhan đề Pāli trong ngoặc.[2][7]
- Sīlakkhandhavagga (DN 1–13)
| Số | Nhan đề Việt | Pāli | Tóm tắt | Bản dịch (vi) | SC |
|---|---|---|---|---|---|
| DN 1 | Kinh Phạm võng | Brahmajāla Sutta | Nêu "lưới" 62 kiến chấp và định hướng tu tập trên nền giới–định–tuệ, không sa vào tranh luận siêu hình. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 2 | Kinh Sa-môn quả | Sāmaññaphala Sutta | Trình bày "quả hiện tại" của đời sống xuất gia qua lộ trình tu tập từ giới, hộ trì căn, thiền định đến thắng trí và giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 3 | Kinh A-ma-trú | Ambaṭṭha Sutta | Đối thoại về kiêu mạn dòng họ; bác bỏ thước đo sang hèn theo huyết thống và nêu chuẩn "tôn quý" dựa trên đức hạnh. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 4 | Kinh Chủng Đức | Soṇadaṇḍa Sutta | Thảo luận "tiêu chuẩn Bà-la-môn"; tái định nghĩa phẩm giá dựa trên giới đức và trí tuệ hơn là nghi lễ hay dòng dõi. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 5 | Kinh Cứu-la-đàn-đầu | Kūṭadanta Sutta | Bàn về tế tự "lớn"; nhấn mạnh "tế đàn" tối thắng là bố thí–trì giới–tu tập, không bạo lực và không sát hại. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 6 | Kinh Ma-ha-li | Mahāli Sutta | Trả lời về hiện tượng "thấy chư thiên" và thần thông; đặt trọng tâm vào điều kiện chứng đạt qua giới–định và tuệ giác. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 7 | Kinh Cha-li-da | Jāliya Sutta | Trước câu hỏi "mạng căn và thân thể là một hay khác", nhấn mạnh ưu tiên con đường thực hành đưa đến giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 8 | Kinh Ca-diếp Sư tử hống | Kassapa-sīhanāda Sutta | Tranh luận về khổ hạnh; phê bình cực đoan hình thức và nêu tiêu chuẩn thanh tịnh dựa trên đoạn trừ bất thiện pháp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 9 | Kinh Poṭṭhapāda | Poṭṭhapāda Sutta | Đối thoại về "diệt tận tăng thượng tưởng", các quan điểm về tự ngã và sự sinh–diệt của tưởng theo nhân duyên. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 10 | Kinh Subha | Subha Sutta | Tôn giả Ānanda tóm lược cốt lõi đạo lộ theo tam học (giới–định–tuệ) và mục tiêu tối hậu. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 11 | Kinh Kevatta | Kevaṭṭa Sutta | Từ chối việc thị hiện thần thông để tăng tín; nêu ba "thần thông", đề cao thần thông giáo hóa. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 12 | Kinh Lohicca | Lohicca Sutta | Bác bỏ quan điểm "chứng thiện pháp thì không nên dạy người khác"; nêu tiêu chuẩn vị thầy chân chánh và đạo đức truyền dạy. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 13 | Kinh Tam minh | Tevijja Sutta | Phê bình "đường đến Phạm thiên" kiểu Veda; nêu tu từ–bi–hỷ–xả là con đường tương ưng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
- Mahāvagga (DN 14–23)
| Số | Nhan đề Việt | Pāli | Tóm tắt | Bản dịch (vi) | SC |
|---|---|---|---|---|---|
| DN 14 | Kinh Đại bổn | Mahāpadāna Sutta | Kể về chư Phật quá khứ (đặc biệt Phật Vipassī), từ xuất gia, giác ngộ đến hoằng hóa, theo một "khuôn mẫu chư Phật". | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 15 | Kinh Đại duyên | Mahānidāna Sutta | Giải thích Duyên khởi theo chiều sâu, nhấn mối liên hệ thức–danh sắc và cảnh báo hiểu sai dẫn đến chấp ngã. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 16 | Kinh Đại Bát-niết-bàn | Mahāparinibbāna Sutta | Thuật những ngày cuối của Đức Phật đến khi nhập Niết-bàn; kèm giáo huấn "tự thắp đuốc", Dhamma–Vinaya làm thầy và chỉ dẫn về Tăng đoàn. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 17 | Kinh Đại Thiện Kiến vương | Mahāsudassana Sutta | Kể về vua Mahāsudassana và vinh hoa; dùng như bài học về vô thường và xả ly. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 18 | Kinh Janavasabha | Janavasabha Sutta | Thiên nhân Janavasabha thuật lại một số sự kiện/liên hệ cõi trời và người; có phần trình bày giáo lý trong bối cảnh thiên giới. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 19 | Kinh Đại Điển Tôn | Mahāgovinda Sutta | Kể chuyện Mahāgovinda và con đường tu đưa đến cảnh giới Phạm thiên trong khuôn thức truyện–giáo huấn. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 20 | Kinh Đại hội | Mahāsamaya Sutta | Ghi lại "đại hội" chư thiên đến yết kiến Đức Phật; liệt kê nhiều bộ chúng trời–thần trong bối cảnh sự kiện. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 21 | Kinh Đế-thích sở vấn | Sakkapañha Sutta | Đối thoại với Đế Thích về nguyên nhân tranh chấp và con đường đoạn trừ; triển khai các yếu tố tâm lý–đạo lộ liên quan. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 22 | Kinh Đại Niệm xứ | Mahāsatipaṭṭhāna Sutta | Trình bày pháp Niệm xứ (bốn lĩnh vực quán niệm), kèm phần giảng về bốn Thánh đế trong cấu trúc thực hành. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 23 | Kinh Tệ-túc | Pāyāsi Sutta | Tranh luận về đời sau và nghiệp báo; dùng nhiều ví dụ để biện luận và dẫn về lập trường đạo đức–nhân quả. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
- Pāthikavagga (DN 24–34)
| Số | Nhan đề Việt | Pāli | Tóm tắt | Bản dịch (vi) | SC |
|---|---|---|---|---|---|
| DN 24 | Kinh Pāthika | Pāthika Sutta | Đối thoại xoay quanh các tuyên bố và thách thức trong giới du sĩ; nhấn mạnh tiêu chuẩn thẩm định và trọng tâm thực hành. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 25 | Kinh Ưu-đàm-bà-la Sư tử hống | Udumbarika-sīhanāda Sutta | Bàn về "sa-môn hạnh" chân thật; phê bình việc lấy hình thức/khổ hạnh làm thước đo, nêu chuẩn dựa trên đoạn trừ bất thiện và tu tập. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 26 | Kinh Chuyển luân thánh vương Sư tử hống | Cakkavatti-sīhanāda Sutta | Kể chuỗi suy thoái xã hội khi đạo đức giảm; gắn với trách nhiệm trị quốc và hộ trì chánh pháp trên nền chuẩn mực đạo đức. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 27 | Kinh Khởi thế nhân bổn | Aggañña Sutta | Trình bày huyền thoại–biểu trưng về nguồn gốc thế giới và xã hội; bác thuyết đẳng cấp bẩm sinh, đề cao đạo đức và phạm hạnh. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 28 | Kinh Tự hoan hỷ | Sampasādanīya Sutta | Tôn giả Sāriputta trình bày niềm tin và tán thán; nhấn mạnh niềm tin gắn với tri kiến và pháp chứng, không chỉ dựa cảm hứng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 29 | Kinh Thanh tịnh | Pāsādika Sutta | Nhân sự kiện giáo đoàn khác chia rẽ, bàn điều kiện duy trì hòa hợp và sự trong sạch của giáo pháp dựa trên pháp–luật và hành trì. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 30 | Kinh Tướng | Lakkhaṇa Sutta | Giảng 32 tướng tốt của bậc Đại nhân và liên hệ với các nghiệp thiện; trình bày theo lối giải thích nhân–quả nghiệp báo. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 31 | Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt | Siṅgālovāda Sutta | Chuyển nghi lễ bái sáu phương thành chuẩn mực đạo đức xã hội: bổn phận hai chiều trong các quan hệ gia đình, xã hội và tu tập. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 32 | Kinh Āṭānāṭiya | Āṭānāṭiya Sutta | Trình bày hộ chú (paritta) do chư Thiên vương trao để bảo hộ Tỳ-kheo; kèm danh xưng và bộ chúng liên quan trong bối cảnh thiên giới. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 33 | Kinh Phúng tụng | Saṅgīti Sutta | Tôn giả Sāriputta hệ thống hóa giáo pháp theo pháp số để tránh tranh chấp và hỗ trợ ghi nhớ, trình bày theo cấu trúc liệt kê. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| DN 34 | Kinh Thập thượng | Dasuttara Sutta | Trình bày "thập thượng" theo pháp số 1–10, hệ thống các pháp cần tu/đoạn theo lộ trình nhằm hướng đến mục tiêu giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
Trung Bộ (Majjhima-nikāya)
[sửa | sửa mã nguồn]Majjhima-nikāya có 152 kinh, sắp thành 15 phẩm (vagga) thuộc ba bộ năm mươi (paṇṇāsa): Mūla, Majjhima, Upari. Tên Việt theo bản dịch Thích Minh Châu; Pāli trong ngoặc.[3][6][8]
Bộ Mūlapaṇṇāsa (Kinh số 1–50)
[sửa | sửa mã nguồn]| Số | Nhan đề Việt | Pāli | Tóm tắt | Bản dịch (vi) | SC |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh Pháp môn căn bản | Mūlapariyāya Sutta | Trình bày "căn bản" của tiến trình nhận thức khi tiếp xúc các đối tượng (từ tứ đại đến Niết-bàn), chỉ ra chỗ phát sinh chấp thủ nơi phàm phu và thái độ không đồng hóa nơi bậc Thánh. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 2 | Kinh Tất cả lậu hoặc | Sabbāsava Sutta | Nêu các phương pháp đoạn trừ āsava như như lý tác ý, phòng hộ căn, thọ dụng đúng pháp, kham nhẫn, tránh né, đoạn trừ và tu tập. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 3 | Kinh Thừa tự Pháp | Dhammadāyāda Sutta | Cảnh tỉnh về nguy cơ thiên lệch lợi dưỡng và nhấn mạnh "thừa tự Pháp" thay vì "thừa tự tài vật", đề cao viễn ly và tri túc. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 4 | Kinh Sợ hãi và khiếp đảm | Bhayabherava Sutta | Trình bày các điều kiện vượt sợ hãi trong đời sống viễn ly (giới thanh tịnh, tinh tấn, nhiếp phục tâm) và kể lại kinh nghiệm tu hành trước giác ngộ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 5 | Kinh Không uế nhiễm | Anangana Sutta | Phân loại các hạng người có/không có "uế nhiễm" và có/không tự biết uế nhiễm, khuyến khích phản tỉnh để đoạn trừ lỗi vi tế. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 6 | Kinh Ước nguyện | Ākaṅkheyya Sutta | Trình bày các ước nguyện đúng pháp và các nhân duyên thành tựu như giới thanh tịnh, tri túc, viễn ly, tinh tấn, tu tập thiền–tuệ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 7 | Kinh Ví dụ tấm vải | Vatthūpama Sutta | Dùng ẩn dụ "tấm vải" để nói về thanh tịnh tâm: tâm nhiễm ô không thể "nhuộm" công đức; cần đoạn trừ cấu uế và tu tâm từ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 8 | Kinh Đoạn giảm | Sallekha Sutta | Giải thích "đoạn giảm" là thực hành đối trị: tham→ly tham, sân→từ, mạn→khiêm, ganh→tùy hỷ… như một bảng đối trị cụ thể. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 9 | Kinh Chánh tri kiến | Sammādiṭṭhi Sutta | Trình bày nền tảng chánh kiến qua các chủ đề then chốt như thiện–bất thiện, nghiệp, Tứ Thánh đế, duyên khởi và các điều kiện sinh khởi khổ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 10 | Kinh Niệm xứ | Satipaṭṭhāna Sutta | Trình bày Tứ niệm xứ (thân, thọ, tâm, pháp) cùng nhiều đề mục quán và nối kết với tiến trình thanh lọc tâm, đoạn khổ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 11 | Tiểu kinh Sư tử hống | Cūḷasīhanāda Sutta | Nêu các điểm Như Lai có thể "sư tử hống" dựa trên tu chứng và đoạn tận lậu hoặc, đồng thời phân biệt tiêu chuẩn bậc Thánh bằng mức độ đoạn trừ phiền não. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 12 | Đại kinh Sư tử hống | Mahāsīhanāda Sutta | Tuyên bố các đặc tính và tu chứng của Như Lai, nhấn mạnh nền tảng "sư tử hống" là trí biết như thật và sự đoạn tận lậu hoặc. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 13 | Đại kinh Khổ uẩn | Mahādukkhakkhandha Sutta | Phân tích dục theo ba mặt (vị ngọt, nguy hiểm, xuất ly), nêu hệ lụy do tham dục và lợi ích của xuất ly cùng thiền định. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 14 | Tiểu kinh Khổ uẩn | Cūḷadukkhakkhandha Sutta | Trình bày ngắn gọn tác hại của dục và lợi ích của xuất ly, nhấn mạnh "thấy nguy hiểm của dục" như động lực tu tập. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 15 | Kinh Tư lượng | Anumāna Sutta | Dạy phương pháp tự kiểm bằng "suy lượng" qua cách ứng xử, lời nói và thái độ với đồng phạm hạnh để sửa mình, tránh chướng ngại tu học. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 16 | Kinh Tâm hoang vu | Cetokhila Sutta | Chỉ ra các chướng ngại khiến tu thiền không tiến ("tâm hoang vu" và "trói buộc của tâm") và khuyến khích đoạn trừ để an trú thiền định. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 17 | Kinh Khu rừng | Vanapattha Sutta | Dạy cách xét trú xứ: nơi làm tăng trưởng thiện pháp thì nên ở, nơi gây bất an và tán loạn thì nên rời. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 18 | Kinh Mật hoàn | Madhupiṇḍika Sutta | Phân tích gốc rễ hý luận (papañca) từ xúc→thọ→tưởng→tầm, qua đó lý giải sự bùng nổ vọng tưởng và xung đột. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 19 | Kinh Song tầm | Dvedhāvitakka Sutta | Chia tầm thành bất thiện (dục, sân, hại) và thiện (xuất ly, vô sân, vô hại), nêu cách quan sát hệ quả để nuôi dưỡng tầm thiện. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 20 | Kinh An trú tầm | Vitakkasaṇṭhāna Sutta | Nêu năm phương pháp nhiếp phục tầm bất thiện (đổi đề mục, quán nguy hiểm, không tác ý, điều phục thân tâm, dùng ý chí khi cần). | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 21 | Kinh Ví dụ cái cưa | Kakacūpama Sutta | Răn dạy nhẫn nhục trước xúc phạm và bạo lực, dùng ví dụ "dù bị cưa xẻ" vẫn không khởi sân và khuyến tu tâm từ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 22 | Kinh Ví dụ con rắn | Alagaddūpama Sutta | Cảnh báo hiểu sai giáo pháp, nêu ví dụ bắt rắn sai cách và ví dụ chiếc bè qua sông để nhấn mạnh dùng Pháp như phương tiện, không chấp thủ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 23 | Kinh Gò mối | Vammika Sutta | Dùng ẩn dụ "gò mối" và các hình ảnh đi kèm như một bài "mật ngữ", rồi giải nghĩa theo tiến trình tu tập và các pháp cần đoạn–cần chứng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 24 | Kinh Trạm xe | Rathavinīta Sutta | Dụ "trạm xe/xe chuyển trạm" để minh họa các tầng thanh tịnh như những chặng chuyển tiếp hướng về cứu cánh Niết-bàn. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 25 | Kinh Bẫy mồi | Nivāpa Sutta | Dụ ngôn "mồi bẫy" để chỉ dục lạc và cạm bẫy của Ma, phân loại các phản ứng trước cám dỗ và nêu lối thoát bằng tỉnh giác, viễn ly. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 26 | Kinh Thánh cầu | Ariyapariyesanā Sutta / Pāsarāsi Sutta | Thuật lại hành trình tìm đạo: phân biệt "phi thánh cầu" và "thánh cầu", kể việc học đạo, khổ hạnh và chứng ngộ Trung đạo rồi hoằng pháp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 27 | Tiểu kinh Ví dụ dấu chân voi | Cūḷahatthipadopama Sutta | Dùng ví dụ "dấu chân voi" để hướng dẫn kiểm chứng giáo pháp theo lộ trình tu tập từ tín tâm, trì giới đến thiền định và tuệ giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 28 | Đại kinh Ví dụ dấu chân voi | Mahāhatthipadopama Sutta | Triển khai giáo pháp theo khung Tứ Thánh đế, liên hệ các uẩn và duyên khởi, ví như mọi dấu chân đều nằm trong dấu chân voi. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 29 | Đại kinh Ví dụ lõi cây | Mahāsāropama Sutta | Ví cây có vỏ, giác và lõi để chỉ nguy cơ nhầm thành tựu trung gian (lợi dưỡng, danh tiếng, tri thức, định lực) với mục tiêu giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 30 | Tiểu kinh Ví dụ lõi cây | Cūḷasāropama Sutta | Trình bày ngắn gọn chủ đề "lõi cây": cảnh báo nhầm phương tiện là cứu cánh và khuyến khích hướng đến mục tiêu đoạn tận lậu hoặc. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 31 | Tiểu kinh Khu rừng sừng bò | Cūḷagosiṅga Sutta | Nêu hình mẫu đời sống rừng hòa hợp, ít lời và tinh tấn, lấy thiền định và phạm hạnh làm trọng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 32 | Đại kinh Khu rừng sừng bò | Mahāgosiṅga Sutta | Các đại đệ tử bàn luận "hạng tỳ-kheo nào làm đẹp khu rừng" với nhiều phẩm chất khác nhau; Đức Phật xác chứng các phẩm chất ấy quy về đoạn trừ bất thiện và tăng trưởng thiện pháp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 33 | Đại kinh Người chăn bò | Mahāgopālaka Sutta | Dùng hình ảnh người chăn bò giỏi để ví các phẩm chất hộ trì giới–định–tuệ và các điều kiện giúp Tăng đoàn hưng thịnh. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 34 | Tiểu kinh Người chăn bò | Cūḷagopālaka Sutta | Dụ ngắn về người chăn bò ngu đưa bầy qua sông sai thời, ví người tu hành sai thời và sai phương pháp dễ tổn hại, suy sụp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 35 | Tiểu kinh Saccaka | Cūḷasaccaka Sutta | Đối thoại với biện sĩ Saccaka về "ngã", chỉ ra ngũ uẩn không phải ngã và không thể điều khiển theo ý, từ đó phá chấp "tự ngã chủ tể". | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 36 | Đại kinh Saccaka | Mahāsaccaka Sutta | Mở rộng đối thoại với Saccaka về con đường tu; bác bỏ khổ hạnh cực đoan, thuật lại lý do từ bỏ và khẳng định Trung đạo cùng vai trò thiền định trong giác ngộ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 37 | Tiểu kinh Đoạn tận ái | Cūḷataṇhāsaṅkhaya Sutta | Dạy cách đoạn ái có hệ thống bằng việc quán sát các duyên sinh của ái và chấp thủ, nhận diện tiến trình khởi ái để tháo gỡ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 38 | Đại kinh Đoạn tận ái | Mahātaṇhāsaṅkhaya Sutta | Khiển trách tà kiến về "thức" như thực thể thường hằng đi tái sinh và giải thích duyên khởi liên hệ thức–danh sắc và cấu trúc hình thành khổ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 39 | Đại kinh Xóm ngựa | Mahāassapura Sutta | Trình bày tuần tự các chuẩn mực của đời sống xuất gia và "pháp Sa-môn" đầy đủ, từ giới hạnh đến thiền định và tuệ giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 40 | Tiểu kinh Xóm ngựa | Cūḷaassapura Sutta | Dạy ngắn gọn về hổ thẹn và tự chế; nhấn mạnh phạm hạnh chân thật thể hiện ở chánh hạnh và đoạn trừ bất thiện pháp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 41 | Kinh Sāleyyaka | Sāleyyaka Sutta | Giảng cho cư sĩ về mười nghiệp đạo, đối chiếu nghiệp thân–khẩu–ý bất thiện và thiện cùng quả báo tương ứng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 42 | Kinh Verañjaka | Verañjakā Sutta | Trình bày thiện ác và quả báo theo phân loại hành vi thân–khẩu–ý, nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức và hệ quả dài hạn. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 43 | Đại kinh Phương quảng | Mahāvedalla Sutta | Hỏi–đáp về nhiều khái niệm cốt lõi (danh–sắc, thức, thọ, tưởng, hành, tuệ giải thoát…) và làm rõ mối liên hệ giữa các pháp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 44 | Tiểu kinh Phương quảng | Cūḷavedalla Sutta | Cư sĩ Visākha thỉnh vấn tỳ-kheo-ni Dhammadinnā về nhiều vấn đề như ngũ thủ uẩn, ái, thủ, kiến và các tầng định; lời giải đáp được Đức Phật ấn chứng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 45 | Tiểu kinh Pháp hành | Cūḷadhammasamādāna Sutta | Phân loại bốn kiểu thọ trì pháp theo cảm thọ hiện tại (khổ/lạc) và quả báo tương lai (khổ/lạc), nhấn mạnh tiêu chuẩn lợi ích lâu dài. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 46 | Đại kinh Pháp hành | Mahādhammasamādāna Sutta | Triển khai rộng chủ đề thọ trì pháp, giải thích kỹ hơn bốn cách thọ trì và đưa ví dụ, nhấn mạnh lựa chọn con đường đem lại an lạc bền vững. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 47 | Kinh Tư sát | Vīmaṃsaka Sutta | Nêu phương pháp thẩm định bậc Đạo sư bằng quan sát lâu dài hành vi, lời nói và động cơ, nhấn mạnh tiêu chuẩn đoạn trừ tham–sân–si. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 48 | Kinh Kosambiya | Kosambiya Sutta | Bối cảnh Tăng đoàn tranh cãi; dạy các pháp đưa đến hòa hợp và cách xử lý bất đồng dựa trên từ bi, tôn trọng Pháp–Luật và mục tiêu phạm hạnh. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 49 | Kinh Phạm thiên cầu thỉnh | Brahmanimantanika Sutta | Kể việc đến cõi Phạm thiên để phá chấp "Phạm thiên" thường hằng và nhấn mạnh các cảnh giới thiền vẫn vô thường, không phải cứu cánh giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 50 | Kinh Hàng ma | Māratajjanīya Sutta | Thuật chuyện Mục-kiền-liên quở trách Ma quấy nhiễu và nêu bài học về tinh tấn, chánh niệm trước chướng ngại nội–ngoại duyên. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
Bộ Majjhima-paṇṇāsa (Kinh số 51–100)
[sửa | sửa mã nguồn]| Số | Nhan đề Việt | Pāli | Tóm tắt | Bản dịch (vi) | SC |
|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Kinh Kandaraka | Kandaraka Sutta | Đối thoại về các khuynh hướng khổ hạnh; phân biệt khổ hạnh hình thức với con đường giải thoát dựa trên chánh hạnh, chánh niệm và đoạn trừ phiền não. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 52 | Kinh Bát thành | Aṭṭhakanāgara Sutta | Trình bày nhiều "cửa giải thoát": an trú các tầng thiền rồi quán vô thường để đoạn tận lậu hoặc (hoặc thành tựu chứng đắc cao). | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 53 | Kinh Hữu học | Sekha Sutta | Phác họa lộ trình của bậc hữu học: giới, hộ trì căn, chánh niệm tỉnh giác, thiền định và tuệ giác theo tiến trình tu học. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 54 | Kinh Potaliya | Potaliya Sutta | Tái định nghĩa "xuất ly": không chỉ rút khỏi việc đời mà là đoạn trừ các tập khí bất thiện và thiết lập chuẩn mực sống đưa đến an tịnh. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 55 | Kinh Jīvaka | Jīvaka Sutta | Nêu nguyên tắc "tam tịnh nhục" và trọng tâm bất hại: vấn đề thọ dụng được xét theo ý nghiệp và duyên khởi sát hại. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 56 | Kinh Ưu-ba-ly | Upāli Sutta | Đối thoại chuyển trọng tâm từ tranh luận sang tiêu chuẩn thiện–bất thiện theo nghiệp thân–khẩu–ý; dẫn đến khởi tín và quy y. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 57 | Kinh Hạnh con chó | Kukkuravatika Sutta | Phê phán lối tu bắt chước loài vật; nhấn mạnh nghiệp gắn với tâm hành/tập khí, không phải hình tướng giả lập. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 58 | Kinh Vương tử Vô-úy | Abhayarājakumāra Sutta | Tiêu chuẩn lời nói của Như Lai: chân thật, lợi ích, đúng thời; minh họa nói "khó nghe" vì mục tiêu chữa lành và lợi ích lâu dài. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 59 | Kinh Nhiều cảm thọ | Bahuvedanīya Sutta | Triển khai các hệ phân loại cảm thọ; làm rõ dục lạc và hỷ lạc thiền định để quán sát, không chấp thủ, hướng đến đoạn khổ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 60 | Kinh Không gì chuyển hướng | Apaṇṇaka Sutta | "Pháp không thể sai lầm": lập luận thực tiễn về lợi ích–rủi ro quanh nghiệp và đời sau; khuyến khích chọn lối sống thiện lành. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 61 | Kinh Giáo giới La-hầu-la ở Ambalaṭṭhika | Ambalaṭṭhika-Rāhulovāda Sutta | Dạy về chân thật và tự phản tỉnh trước–trong–sau khi hành động (thân–khẩu–ý) như nền tảng thanh tịnh. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 62 | Đại kinh Giáo giới La-hầu-la | Mahārāhulovāda Sutta | Quán bốn đại và rèn tâm buông xả; triển khai thiền quán (gồm hơi thở) để lắng dịu tâm và đoạn trừ chấp thủ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 63 | Tiểu kinh Māluṅkyaputta | Cūḷamālukya Sutta | Ví dụ "mũi tên tẩm độc": bác việc sa đà siêu hình; đặt trọng tâm vào Tứ Thánh đế và mục tiêu đoạn khổ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 64 | Đại kinh Māluṅkyaputta | Mahāmālukya Sutta | Trình bày các pháp cần đoạn và lộ trình đoạn trừ kiết sử; nhấn mạnh tu tập có hệ thống thay cho tranh luận/suy đoán. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 65 | Kinh Bhaddāli | Bhaddāli Sutta | Trường hợp không thuận học giới và cách phục hồi; nhấn mạnh tôn trọng giới luật để bảo vệ hòa hợp và tiến bộ đạo nghiệp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 66 | Kinh Ví dụ con chim cáy | Laṭukikopama Sutta | Ví dụ "chim cáy": cảnh báo xem nhẹ lỗi nhỏ trong hành trì; nêu chướng ngại và yêu cầu kham nhẫn, tinh tấn. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 67 | Kinh Catuma | Catuma Sutta | Xử lý nhóm tân tỳ-kheo ồn ào; dạy về nguy hiểm/chướng nạn của người mới xuất gia và điều kiện an trú phạm hạnh. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 68 | Kinh Nālākapāna | Nālākapāna Sutta | Nêu nguyên tắc hành trì tại trú xứ rừng; nhấn mạnh tiết độ, chánh niệm và thanh lọc tâm để tăng trưởng định–tuệ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 69 | Kinh Gulissani | Gulissani Sutta | Chuẩn mực cho vị sống viễn ly khi hòa hợp đại chúng: khiêm cung, tri túc, phòng hộ căn, chánh niệm và tu tập đưa đến định–tuệ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 70 | Kinh Kitāgiri | Kīṭāgiri Sutta | Bàn về sai lệch trong nếp sống và các hạng Thánh đệ tử; nhấn mạnh kỷ luật và tinh tấn để không suy thoái trong Tăng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 71 | Kinh Vacchagotta về tam minh | Tevijjavacchagotta Sutta | Bác gán ghép "toàn tri liên tục"; xác định Như Lai là bậc thành tựu tam minh (túc mạng, thiên nhãn, lậu tận). | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 72 | Kinh Vacchagotta về lửa | Aggivacchagotta Sutta | Phá khung câu hỏi về Như Lai sau chết; dùng ví dụ "lửa tắt" để tránh chấp thường–đoạn và ngã kiến. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 73 | Đại kinh Vacchagotta | Mahāvacchagotta Sutta | Nêu các mức độ chứng đắc trong hàng đệ tử (xuất gia và tại gia), khẳng định giáo pháp có thể thực chứng; Vaccha quy y và xin xuất gia. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 74 | Kinh Trường Trảo | Dīghanakha Sutta | Phân tích cơ chế chấp kiến "tất cả/không gì"; hướng về quán cảm thọ và các pháp hữu vi như vô thường–khổ–vô ngã. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 75 | Kinh Māgandiya | Māgandiya Sutta | Phê phán dục lạc và "tái định nghĩa khoái lạc"; nêu lộ trình xuất ly, thiền định và tuệ tri để vượt các lạc thọ hữu vi. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 76 | Kinh Sandaka | Sandaka Sutta | Nêu các lập trường khiến phạm hạnh "vô nghĩa" (phủ nhận nghiệp/đời sau, hoài nghi cực đoan…); làm rõ lý do giáo pháp đáng tin để thực hành. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 77 | Đại kinh Sakuludāyi | Mahāsakuludāyi Sutta | Bàn về điều làm nên uy tín bậc đạo sư; thước đo đặt trên giới–định–tuệ và kết quả đoạn trừ phiền não. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 78 | Kinh Samaṇamaṇḍikā | Samaṇamaṇḍikā Sutta | Định nghĩa Sa-môn chân thật theo đoạn trừ bất thiện và thanh tịnh thân–khẩu–ý; không đồng nhất Sa-môn với danh xưng/hình thức. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 79 | Tiểu kinh Sakuludāyi | Cūḷasakuludāyi Sutta | Phê bình khuynh hướng đồng nhất khổ hạnh với thánh thiện; nhấn mạnh chánh đạo đưa đến định tĩnh và đoạn trừ lậu hoặc. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 80 | Kinh Vekhanassa | Vekhanassa Sutta | Bàn về "cái đẹp/cái thiện tối thượng"; chuyển tiêu chuẩn từ cảm thọ/đánh giá bên ngoài sang an lạc do thanh tịnh và ly tham. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 81 | Kinh Ghaṭīkāra | Ghaṭīkāra Sutta | Câu chuyện thời Phật Kassapa về cư sĩ thợ gốm hộ trì cha mẹ và Tam bảo; nêu hình mẫu công hạnh tại gia. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 82 | Kinh Rattapāla | Rattapāla Sutta | Chuyện xuất gia và trở về thăm nhà; nêu động cơ xuất ly dựa trên vô thường, không chỗ nương, không thỏa mãn và phải bỏ lại tất cả. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 83 | Kinh Makhādeva | Makhādeva Sutta | Chuyện vua thấy tóc bạc liền xuất ly; khích lệ tinh tấn và không phóng dật trước già–bệnh–chết. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 84 | Kinh Madhura | Madhura Sutta | Bác bỏ ưu thế đẳng cấp; khẳng định "cao quý" quyết định bởi nghiệp hạnh và hành vi đạo đức, không bởi huyết thống. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 85 | Kinh Vương tử Bồ-đề | Bodhirājakumāra Sutta | Làm rõ điều kiện tu chứng và vai trò tinh tấn đúng pháp; nhấn mạnh Trung đạo, không rơi hai cực đoan buông lung/hành xác. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 86 | Kinh Aṅgulimāla | Aṅgulimāla Sutta | Cảm hóa kẻ sát nhân Aṅgulimāla; nêu khả năng chuyển hóa và "quay đầu" nhờ từ bi và tu tập, dù vẫn chịu quả hiện đời. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 87 | Kinh Ái sanh | Piyajātika Sutta | Dạy rằng sầu bi phát sinh từ thương mến/ái trước; minh họa bằng các câu chuyện liên hệ vua Pasenadi và hoàng hậu Mallikā. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 88 | Kinh Bāhitika | Bāhitika Sutta | Nêu các hạnh đáng tán thán qua thân–khẩu–ý; đặt tiêu chí đánh giá trên thiện hạnh và tâm ý, không trên địa vị hay sở hữu. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 89 | Kinh Pháp trang nghiêm | Dhammacetiyā Sutta | Vua Pasenadi bày tỏ lòng kính tín; nhấn mạnh "pháp trang nghiêm" là đức hạnh làm nền cho đời sống (kể cả vương quyền). | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 90 | Kinh Kaṇṇakatthala | Kaṇṇakatthala Sutta | Vua Pasenadi hỏi về xã hội–tôn giáo (đẳng cấp, nghiệp, tái sinh) và tri kiến; trả lời theo nhân quả và phẩm hạnh. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 91 | Kinh Brahmāyu | Brahmāyu Sutta | Bà-la-môn Brahmāyu quan sát "tướng hảo" và oai nghi; về sau gặp Phật và quy hướng, phản ánh chuyển từ đánh giá ngoài sang hiểu biết. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 92 | Kinh Sela | Sela Sutta | Bà-la-môn Sela gặp Phật, tán thán bằng kệ và xin xuất gia; về sau tinh cần tu tập và chứng đạt giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 93 | Kinh Assalāyana | Assalāyana Sutta | Tranh luận chống học thuyết đẳng cấp; bác bỏ "thanh tịnh bẩm sinh", khẳng định giá trị theo nghiệp hạnh/giới hạnh. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 94 | Kinh Ghoṭamukha | Ghoṭamukha Sutta | Nêu tiêu chuẩn đời sống Sa-môn: không đo bằng tiện nghi hay khắc kỷ mà bằng đoạn trừ bất thiện và thanh tịnh nội tâm. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 95 | Kinh Caṅkī | Caṅkī Sutta | Phân biệt tin theo truyền thống/suy luận/lời đồn với tri kiến như thật; nhấn mạnh lộ trình tu học dần dần để tự chứng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 96 | Kinh Esukārī | Esukārī Sutta | Bác bỏ quan niệm bổn phận phục dịch/cúng dường theo giai cấp; đặt nền đạo đức xã hội trên đức hạnh, công bằng và nhân phẩm. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 97 | Kinh Dhanañjānī | Dhanañjānī Sutta | Sāriputta thăm người hấp hối và thuyết pháp an ủi; bài học về phương tiện tùy căn cơ nhưng không quên hướng thượng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 98 | Kinh Vāseṭṭha | Vāseṭṭha Sutta | Định nghĩa "Bà-la-môn chân thật" theo giới hạnh, tâm từ và tuệ giác; chống đồng nhất giá trị tinh thần với dòng dõi. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 99 | Kinh Subha | Subha Sutta | Tôn giả Ānanda tóm lược cốt lõi giáo pháp theo tam học (giới–định–tuệ) và ý nghĩa thanh tịnh, phù hợp người mới tìm hiểu. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 100 | Kinh Saṅgārava | Saṅgārava Sutta | Trả lời về nguồn gốc tri kiến và năng lực giáo hóa; khẳng định thẩm quyền đặt trên chứng tri trực tiếp do tu tập (thiền–tuệ). | BuddhaSasana | SuttaCentral |
Bộ Upari-paṇṇāsa (Kinh số 101–152)
[sửa | sửa mã nguồn]| Số | Nhan đề Việt | Pāli | Tóm tắt | Bản dịch (vi) | SC |
|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Kinh Devadaha | Devadaha Sutta | Đối thoại với Nigaṇṭha về khổ hạnh cực đoan và thuyết "mọi cảm thọ do nghiệp quá khứ"; Đức Phật nêu nhiều duyên sinh khởi cảm thọ và con đường đoạn khổ đúng pháp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 102 | Kinh Năm và Ba | Pañcattaya Sutta | Phân tích các kiến chấp siêu hình quanh "tự ngã", chỉ cơ chế kiến thủ đưa đến tranh luận và khổ não; khuyến ly chấp bằng tuệ tri như thật. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 103 | Kinh Nghĩ như thế nào? | Kinti Sutta | Nêu nguyên nhân tranh chấp và cách sống hòa hợp trong Tăng: cùng tán thán–cùng hành trì–cùng tuệ tri, xử lý bất đồng trên nền Pháp–Luật. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 104 | Kinh Làng Sāma | Sāmagāma Sutta | Lấy cảnh giáo đoàn ngoại đạo chia rẽ làm bài học; Đức Phật dạy cơ chế duy trì thống nhất bằng kỷ cương, pháp học hệ thống và hòa giải đúng pháp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 105 | Kinh Thiện tinh | Sunakkhatta Sutta | Thuật Sunakkhatta rời Tăng và phê phán Như Lai; Đức Phật cảnh báo lệch mục tiêu (chạy theo thần dị/điềm báo) và xác lập tiêu chuẩn đoạn tận phiền não. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 106 | Kinh Bất động lợi ích | Āneñjasappāya Sutta | Chỉ điều kiện đưa đến "bất động" (định sâu) và cảnh báo chấp thủ chứng đắc vi tế; nhấn mạnh tuệ quán vô thường–vô ngã để vượt dừng ở an ổn tạm thời. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 107 | Kinh Gaṇaka Moggallāna | Gaṇaka Moggallāna Sutta | Trình bày lộ trình huấn luyện tuần tự (giới–hộ trì căn–chánh niệm–thiền định–tuệ); giải thích vì sao có người "được chỉ đường" vẫn không đến đích. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 108 | Kinh Gopaka Moggallāna | Gopaka Moggallāna Sutta | Sau khi Phật nhập Niết-bàn, khẳng định không có cá nhân "lãnh đạo thay Phật"; Pháp–Luật là chỗ nương và chuẩn tắc vận hành của Tăng đoàn. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 109 | Đại kinh Mãn nguyệt | Mahāpuṇṇama Sutta | Giảng sâu về ngũ uẩn/thủ uẩn: vô minh dẫn đến chấp thủ; quán vô thường–khổ–vô ngã đưa đến yếm ly, ly tham và giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 110 | Tiểu kinh Mãn nguyệt | Cūḷapuṇṇama Sutta | Nêu khác biệt phàm phu và Thánh đệ tử trước ngũ uẩn: phàm phu sở hữu hóa; Thánh đệ tử tuệ tri như thật nên không thủ trước, hướng đến đoạn khổ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 111 | Kinh Bất đoạn | Anupada Sutta | Tán dương Xá-lợi-phất tuệ tri "không gián đoạn" trong từng tầng thiền/chứng đắc; minh họa mô hình kết hợp định sâu và tuệ quán vi tế. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 112 | Kinh Sáu thanh tịnh | Chabbisodhana Sutta | Đặt tiêu chuẩn cho việc tuyên bố chứng đắc (sáu mặt) để tránh nói quá/tự cao; nhấn mạnh chân thật, đúng thời và bảo hộ sự thanh tịnh cộng đồng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 113 | Kinh Chân nhân | Sappurisa Sutta | Định nghĩa "chân nhân" qua chánh tri kiến: biết cái gì là cứu cánh và cái gì là phương tiện; biết đúng về giới–định–tuệ–giải thoát và con đường đưa đến chúng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 114 | Kinh Nên hành trì, không nên hành trì | Sevitabbāsevitabba Sutta | Dạy tiêu chí chọn lựa rất thực dụng: điều gì làm tăng trưởng bất thiện thì không nên thân cận/thực hành; điều gì tăng trưởng thiện pháp thì nên thân cận/thực hành. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 115 | Kinh Đa giới | Bahudhātuka Sutta | Trình bày nhiều hệ phân loại (giới/xứ/duyên) như "bản đồ phân tích" thân–tâm, hỗ trợ phá tà kiến và tuệ quán vô ngã bằng cách thấy các pháp như yếu tố/điều kiện. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 116 | Kinh Thôn Tiên | Isigili Sutta | Kể về núi Isigili và liệt kê danh hiệu nhiều vị Độc giác Phật từng trú tại đây; cho thấy chức năng tụng niệm–truyền thừa bằng danh sách và gợi "địa lý thánh tích". | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 117 | Đại kinh Bốn mươi | Mahācattārīsaka Sutta | Hệ thống hóa Bát chánh đạo trong mạng lưới trợ duyên ("đạo lộ bốn mươi"); làm rõ tương quan các chi phần để tránh hiểu rời rạc. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 118 | Kinh Nhập tức xuất tức niệm | Ānāpānasati Sutta | Dạy 16 bước niệm hơi thở (thân–thọ–tâm–pháp) và nối trực tiếp với Tứ niệm xứ, Thất giác chi, minh và giải thoát; văn bản nền tảng thiền hơi thở. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 119 | Kinh Thân hành niệm | Kāyagatāsati Sutta | Trình bày nhiều cách tu niệm thân (hơi thở, oai nghi, bất tịnh, tứ đại, tử thi…); nêu lợi ích lớn: tăng trưởng định, an trú vững và hướng đến giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 120 | Kinh Hành sanh | Saṅkhārupapatti Sutta | Nêu mối liên hệ giữa nghiệp (tư tác), định và ý hướng tái sinh; có thể dẫn đến cảnh giới tương ứng nhưng cảnh báo không chấp thủ mục tiêu hữu vi, chí hướng tối hậu vẫn là giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 121 | Kinh Tiểu không | Cūḷasuññata Sutta | Đức Phật chỉ A-nan pháp "không" theo lộ trình: buông dần các tướng (tưởng) thô để vào tĩnh lặng vi tế và tuệ tri các pháp hữu vi không đáng chấp thủ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 122 | Kinh Đại không | Mahāsuññata Sutta | Nhấn mạnh kỷ luật viễn ly (độc cư, hộ trì căn, định tĩnh) để an trú không tánh; "không" được hiểu như buông tướng chấp trong thực hành, không phải học thuyết trừu tượng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 123 | Kinh Hy hữu vị tằng hữu pháp | Acchariya-abbhūta Sutta | A-nan tán thán các "pháp hy hữu" của Như Lai, nhắc các chi tiết truyền thống về sự xuất hiện của Phật; đồng thời quy chiếu mục tiêu là học và hành theo pháp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 124 | Kinh Bakkula | Bakkula Sutta | Bakkula thuật đời sống phạm hạnh thanh tịnh, tri túc và tinh cần bền bỉ; nêu gương "phạm hạnh giản dị" và sức mạnh của nội lực không phô trương. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 125 | Kinh Điều ngự địa | Dantabhūmi Sutta | Dụ huấn luyện voi/ngựa để trình bày "giáo pháp tiệm tiến": điều phục thô (thân–khẩu, hộ trì căn) rồi vào thiền định và tuệ giải thoát; chưa qua từng bước khó hiểu cứu cánh. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 126 | Kinh Phù-di | Bhūmija Sutta | Chỉ nguyên nhân "tu mà không kết quả" thường do sai hướng/thiếu điều kiện đúng pháp hoặc mong cầu lệch; nhấn mạnh nguyên tắc nhân–duyên: đúng phương pháp quan trọng hơn cố gắng mù quáng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 127 | Kinh A-na-luật | Anuruddha Sutta | Làm rõ các yếu tố đưa đến tâm giải thoát: viễn ly, không phóng dật, tinh tấn và tuệ tri như thật; cảnh báo không chấp thủ các sở đắc, phải hướng đến đoạn tận lậu hoặc. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 128 | Kinh Tùy phiền não | Upakkilesa Sutta | Phân tích các chướng ngại tinh vi trong thiền (ánh sáng, hình tướng, hôn trầm, trạo cử, nghi…); hướng dẫn nhận diện và vượt qua để định–tuệ thuần thục. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 129 | Kinh Hiền ngu | Bālapaṇḍita Sutta | Mô tả dấu hiệu kẻ ngu và người hiền qua nghiệp thiện–bất thiện và hậu quả; dùng hình ảnh mạnh về quả báo để giáo dục đạo đức và khuyến phát tỉnh giác. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 130 | Kinh Thiên sứ | Devadūta Sutta | Nêu "thiên sứ" như già–bệnh–chết và các cảnh tỉnh khác; dùng hình tượng Diêm vương/địa ngục để nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức và tinh thần không phóng dật. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 131 | Kinh Nhất dạ hiền giả | Bhaddekaratta Sutta | Dạy bài kệ "nhất dạ hiền giả": không truy tìm quá khứ, không mơ tưởng tương lai; quán sát như thật pháp hiện tại với chánh niệm và tinh tấn. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 132 | Kinh A-nan nhất dạ hiền giả | Ānandabhaddekaratta Sutta | Giải thích cho A-nan ý nghĩa "nhất dạ hiền giả": tuệ tri pháp hiện tại mà không dính mắc thời gian tâm lý; "sống với hiện tại" là không để tham–sân–si vận hành qua hồi tưởng/dự phóng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 133 | Kinh Đại Ca-chiên-diên nhất dạ hiền giả | Mahākaccānabhaddekaratta Sutta | Sau bài kệ "nhất dạ hiền giả", Mahākaccāna triển khai nghĩa lý chi tiết theo các uẩn và tiến trình tâm; mẫu mực "tổng thuyết–biệt thuyết" tránh hiểu theo khẩu hiệu. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 134 | Kinh Lomasakaṅgiya nhất dạ hiền giả | Lomasakaṅgiyabhaddekaratta Sutta | Nhắc bài kệ "nhất dạ hiền giả" liên hệ trường hợp Lomasakaṅgiya; nhấn mạnh lực giải thoát nằm ở tuệ tri hiện pháp, không trôi theo ký ức và dự phóng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 135 | Tiểu kinh Nghiệp phân biệt | Cūḷakammavibhaṅga Sutta | Subha hỏi vì sao người yểu–thọ, bệnh–khỏe, nghèo–giàu…; Đức Phật trả lời theo nghiệp thân–khẩu–ý và tập quán hành động, nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức và hậu quả dài hạn. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 136 | Đại kinh Nghiệp phân biệt | Mahākammavibhaṅga Sutta | Bàn sự phức tạp của quả nghiệp: không thể kết luận vội dựa trên hiện tượng (làm ác vẫn "tốt", làm thiện vẫn "khổ"); nghiệp cần hiểu trong bối cảnh nhiều duyên và nhiều thời đoạn. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 137 | Kinh Phân biệt sáu xứ | Saḷāyatanavibhaṅga Sutta | Phân tích sáu xứ và cách xúc–thọ vận hành; đặt lục căn–lục trần–lục thức là "điểm nóng" của luân hồi và cũng là "điểm vào" của giải thoát qua hộ trì căn và tuệ tri. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 138 | Kinh Tổng thuyết và biệt thuyết | Uddesavibhaṅga Sutta | Minh họa mô thức truyền thừa "tóm tắt → khai triển": một tổng thuyết ngắn được biệt thuyết chi tiết để làm rõ ý nghĩa thực hành; khuyến nối nguyên tắc khái quát với thao tác quán sát cụ thể. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 139 | Kinh Vô tránh phân biệt | Araṇavibhaṅga Sutta | Dạy pháp "vô tránh": nói và trình bày giáo pháp sao cho không kích hoạt đối đầu, không rơi cực đoan; dùng phương tiện ngôn ngữ tùy tục nhưng không rời chân lý, nhằm giảm chấp thủ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 140 | Kinh Giới phân biệt | Dhātuvibhaṅga Sutta | Giáo giới du sĩ Pukkusāti bằng phép quán giới/đại (đất–nước–lửa–gió và yếu tố tâm) để tháo gỡ ngã chấp; xem thân tâm như các yếu tố vận hành theo duyên để ly tham và an tịnh. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 141 | Kinh Phân biệt về sự thật | Saccavibhaṅga Sutta | Xá-lợi-phất phân tích Tứ Thánh đế theo cấu trúc chuẩn: biết như thật Khổ–Tập–Diệt–Đạo và "nhiệm vụ" tương ứng (liễu tri–đoạn–chứng–tu). | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 142 | Kinh Phân biệt cúng dường | Dakkhiṇāvibhaṅga Sutta | Phân loại bố thí/cúng dường theo động cơ tâm người cho và phẩm hạnh người nhận; nêu các trường hợp đưa đến phước báo lớn nhỏ khác nhau, định nghĩa "công đức" trên nền đạo đức–tâm lý. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 143 | Kinh Giáo giới Cấp Cô Độc | Anāthapiṇḍikovāda Sutta | Pháp thoại cho cư sĩ cận tử: quán không chấp thủ đối với sáu căn–sáu trần, các uẩn và cảnh giới; giúp tâm xả ly, không hoảng loạn trước sinh tử. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 144 | Kinh Giáo giới Channa | Channovāda Sutta | Giáo giới tỳ-kheo Channa trọng bệnh bằng quán vô thường–khổ–vô ngã và không chấp thủ ngũ uẩn/kiến chấp; nhấn mạnh "không chấp thủ" như điểm tựa cuối cùng khi thân tâm suy sụp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 145 | Kinh Giáo giới Phú-lâu-na | Puṇṇovāda Sutta | Đức Phật thử sức Puṇṇa bằng các tình huống bị mắng–đánh–hại, rồi dạy thái độ nhẫn nhục và từ tâm khi hoằng hóa; đạo lực nằm ở vô sân và tuệ tri đúng pháp trước nghịch duyên. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 146 | Kinh Giáo giới Nandaka | Nandakovāda Sutta | Nandaka giáo giới tỳ-kheo-ni bằng phương pháp hỏi–đáp, dẫn quán uẩn/căn theo vô thường–khổ–vô ngã; minh họa tuệ quán như một kỹ nghệ sư phạm, không chỉ độc tham. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 147 | Tiểu kinh Giáo giới La-hầu-la | Cūḷarāhulovāda Sutta | Đức Phật dạy La-hầu-la quán vô ngã "không phải của ta/không phải là ta/không phải tự ngã của ta" để chấm dứt sở hữu hóa kinh nghiệm, hướng đến ly tham và giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 148 | Kinh Sáu sáu | Chachakka Sutta | Hệ thống hóa kinh nghiệm theo "sáu bộ sáu": nội xứ–ngoại xứ–thức–xúc–thọ–ái; làm rõ chuỗi căn–trần–thức–xúc–thọ–ái để cắt ái đúng mắt xích. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 149 | Đại kinh Sáu xứ | Mahāsaḷāyatanika Sutta | Khai triển rộng về sáu xứ: không như thật tri thì tham ái tăng trưởng; như thật tri thì ái diệt và đạo lộ mở ra—đặt tri kiến đúng về lục xứ làm nền đoạn tận khổ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 150 | Kinh Nói cho dân chúng Nagaravinda | Nagaravindeyya Sutta | Dạy dân chúng tiêu chuẩn đánh giá Sa-môn/Bà-la-môn bằng chánh hạnh: ai tham–sân–dối trá–kiêu mạn thì không đáng tôn; ai ly tham, chánh trực, nhu hòa thì đáng nương tựa. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 151 | Kinh Khất thực thanh tịnh | Piṇḍapātapārisuddhi Sutta | Đặt "thanh tịnh khất thực" như pháp môn tự kiểm tâm trước–trong–sau khi khất thực (dục tham/sân/hại…); biến sinh hoạt thường nhật thành cơ chế tịnh hóa tâm cụ thể. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 152 | Kinh Căn tu tập | Indriyabhāvanā Sutta | Bác quan niệm "tu căn" là triệt tiêu cảm giác; chỉ "vô thượng căn tu tập" là tiếp xúc sáu trần mà không bị tham–sân chi phối, chuyển hóa phản ứng bằng chánh niệm và tuệ tri. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta-nikāya)
[sửa | sửa mã nguồn]Saṃyutta-nikāya gồm 5 thiên (vagga) và 56 tương ưng (saṃyutta); dưới đây ghi tên Việt kèm Pāli trong ngoặc.[4] [9][10]
Tóm tắt nội dung: Tương Ưng Bộ là tuyển tập các bài kinh (đa số ngắn) được xếp theo nhóm chủ đề gọi là "tương ưng" (saṃyutta): có nhóm theo nhân vật/đối tượng đối thoại (chư thiên, ác ma, tỷ-kheo-ni, cư sĩ…), và có nhóm theo pháp đề/giáo lý trọng tâm (nhân duyên, uẩn, sáu xứ, đạo, sự thật…).[9][10]
Điểm quan trọng:
- Cấu trúc "tương ưng theo chủ đề" giúp tra cứu có hệ thống các mảng giáo lý then chốt như duyên khởi, ngũ uẩn, lục xứ, v.v.[9]
- Thiên Đại phẩm quy tụ nhiều hệ thống thực hành–chứng ngộ cốt lõi: Đạo, Giác chi, Niệm xứ, Căn/Lực, Như ý túc, Hơi thở vô–ra, Dự lưu, Sự thật (Tứ Thánh Đế).[9]
- Các liên kết "bản dịch tiếng Việt" bên dưới trỏ đến bản dịch trên BuddhaSasana; một số chương được chia nhiều phần (a/b/…), nên chú thích thường dẫn về phần đầu (a).[9]
Thiên Có Kệ (Sagāthāvagga; SN 1–11)
[sửa | sửa mã nguồn]- Thiên Có Kệ (Sagāthāvagga) – Thiên mở đầu, phần lớn các bài kinh thuộc dạng kệ (gāthā), trình bày giáo lý qua các cuộc đối thoại/thi kệ với nhiều hạng chúng sinh và các đệ tử.
| Số | Nhan đề Việt | Pāli | Tóm tắt | Bản dịch (vi) | SC |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tương ưng Chư thiên | Devatā-saṃyutta | Các bài kệ đối thoại với chư thiên (devatā), xoay quanh pháp học và thực hành. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 2 | Tương ưng Thiên tử | Devaputta-saṃyutta | Đối thoại/kệ với các "thiên tử" (devaputta), thường nêu vấn đề đạo đức và tu tập. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 3 | Tương ưng Kosala | Kosala-saṃyutta | Các bài liên hệ vua Kosala, bàn về trị sự, đời sống và pháp hành. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 4 | Tương ưng Ác Ma | Māra-saṃyutta | Các đoạn đối thoại/kệ về Ma quấy nhiễu và cách đối trị. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 5 | Tương ưng Tỷ-kheo-ni | Bhikkhunī-saṃyutta | Kệ ghi nhận kinh nghiệm tu tập của tỳ-kheo-ni qua các thử thách/dao động. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 6 | Tương ưng Phạm thiên | Brahmā-saṃyutta | Các bài liên hệ Phạm thiên (Brahmā), nêu bối cảnh và đối thoại giáo lý. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 7 | Tương ưng Bà-la-môn | Brāhmaṇa-saṃyutta | Đối thoại với bà-la-môn về nghi lễ, hạnh, nghiệp và tiêu chuẩn phạm hạnh. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 8 | Tương ưng Trưởng lão Vaṅgīsa | Vaṅgīsa-saṃyutta | Các bài kệ của Trưởng lão Vaṅgīsa, phản ánh tâm hành và kỷ luật tu tập. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 9 | Tương ưng Rừng | Vana-saṃyutta | Kệ liên quan đời sống viễn ly nơi rừng và tinh thần hành trì chỗ tịch mịch. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 10 | Tương ưng Dạ-xoa | Yakkha-saṃyutta | Đối thoại/kệ với dạ-xoa (yakkha), thường dẫn tới quy hướng và học pháp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 11 | Tương ưng Sakka | Sakka-saṃyutta | Các bài liên hệ Sakka (Đế Thích), nêu cách vị thiên chủ tiếp cận và học pháp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
Thiên Nhân duyên (Nidānavagga; SN 12–21)
[sửa | sửa mã nguồn]- Thiên Nhân duyên (Nidānavagga) – Thiên trọng tâm về duyên khởi/nhân duyên và các chủ đề liên hệ như minh kiến, dhātu, vô thủy, đối thoại với các nhân vật, và các bài dùng thí dụ/cảnh tỉnh.
| Số | Nhan đề Việt | Pāli | Tóm tắt | Bản dịch (vi) | SC |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Tương ưng Nhân duyên | Nidāna-saṃyutta | Trình bày hệ thống duyên khởi: các pháp sinh khởi do điều kiện. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 13 | Tương ưng Minh kiến | Abhisamaya-saṃyutta | Chủ đề minh kiến/chứng tri: "thấy đúng" giáo pháp đưa đến chuyển hóa. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 14 | Tương ưng Giới | Dhātu-saṃyutta | Khung "giới/yếu tố" (dhātu) để phân tích kinh nghiệm và pháp học. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 15 | Tương ưng Vô thủy | Anamatagga-saṃyutta | Nhấn mạnh luân hồi vô thủy và tính cấp thiết của giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 16 | Tương ưng Kassapa | Kassapa-saṃyutta | Đối thoại liên hệ (Đại) Ca-diếp: hạnh tu, kỷ luật, lập trường thực hành. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 17 | Tương ưng Lợi ích đắc cung kính | Lābhasakkāra-saṃyutta | Cảnh tỉnh lợi dưỡng–cung kính và nguy cơ lệch hướng tu tập khi chấp trước. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 18 | Tương ưng Rāhula | Rāhula-saṃyutta | Lời dạy liên hệ Rāhula: tự quán sát, học pháp và thực hành đúng căn cơ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 19 | Tương ưng Lakkhaṇa | Lakkhaṇa-saṃyutta | Nhóm bài về quả báo/cảnh giới và bài học đạo đức qua nhân vật Lakkhaṇa. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 20 | Tương ưng Thí dụ | Opamma-saṃyutta | Làm rõ giáo lý qua các thí dụ/ẩn dụ để nhấn mạnh ý nghĩa thực hành. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 21 | Tương ưng Tỷ-kheo | Bhikkhu-saṃyutta | Nhóm bài dành cho/ghi nhận bối cảnh tăng chúng, nhấn các điểm cốt lõi tu học. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
Thiên Uẩn (Khandhavagga; SN 22–34)
[sửa | sửa mã nguồn]- Thiên Uẩn (Khandhavagga) – Thiên xoay quanh khung phân tích ngũ uẩn và các chủ đề liên hệ (kiến chấp, phiền não, thiền định…), kèm nhiều đối thoại với các nhân vật và một số nhóm bài mang tính minh họa.
| Số | Nhan đề Việt | Pāli | Tóm tắt | Bản dịch (vi) | SC |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Tương ưng Uẩn | Khandha-saṃyutta | Trọng tâm ngũ uẩn: cách quán sát và buông chấp (sắc–thọ–tưởng–hành–thức). | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 23 | Tương ưng Rādha | Rādha-saṃyutta | Đối thoại với Rādha, nhấn điểm then chốt cần hiểu đúng để tiến tu. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 24 | Tương ưng Kiến | Diṭṭhi-saṃyutta | Bàn về tà kiến/chấp kiến và phương cách tháo gỡ nhận thức sai lầm. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 25 | Tương ưng Nhập | Okkantika-saṃyutta | Nhóm bài về "nhập/đi vào" (okkanti) theo nghĩa đi đúng hướng trên đạo lộ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 26 | Tương ưng Sanh | Uppāda-saṃyutta | Về sự sinh khởi (uppāda) của các pháp và hệ quả đối với tuệ quán. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 27 | Tương ưng Phiền não | Kilesa-saṃyutta | Nhận diện và đối trị phiền não (kilesa), nhấn yếu tố đoạn trừ và chuyển hóa. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 28 | Tương ưng Sāriputta | Sāriputta-saṃyutta | Liên hệ Sāriputta, làm rõ pháp học và phương pháp thực hành. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 29 | Tương ưng Loài rồng | Nāga-saṃyutta | Nhóm bài liên hệ nāga, thiên về minh họa/đối thoại trong bối cảnh giáo hóa. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 30 | Tương ưng Kim xí điểu | Supaṇṇa-saṃyutta | Nhóm bài liên hệ supaṇṇa, dùng bối cảnh/ẩn dụ để nêu pháp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 31 | Tương ưng Càn-thát-bà | Gandhabbakāya-saṃyutta | Nhóm bài liên hệ gandhabba, thiên về minh họa/đối thoại trong hệ thống tương ưng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 32 | Tương ưng Thần mây | Valāhaka-saṃyutta | Nhóm bài liên hệ "thần mây" (valāhaka), thường làm bối cảnh kể/giảng pháp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 33 | Tương ưng Vacchagotta | Vacchagotta-saṃyutta | Đối thoại với Vacchagotta về tri kiến và cách trả lời đúng pháp. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 34 | Tương ưng Thiền | Jhāna-saṃyutta / Samādhi-saṃyutta | Nhóm bài về thiền định/samādhi: điều kiện, lợi ích và hướng vận dụng trong tu tập. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
Thiên Sáu xứ (Saḷāyatanavagga; SN 35–44)
[sửa | sửa mã nguồn]- Thiên Sáu xứ (Saḷāyatanavagga) – Thiên tập trung vào kinh nghiệm nhận thức qua lục xứ, cùng các chủ đề gần kề như thọ, tâm, và các vấn đề "không thuyết".
| Số | Nhan đề Việt | Pāli | Tóm tắt | Bản dịch (vi) | SC |
|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Tương ưng Sáu xứ | Saḷāyatana-saṃyutta | Hệ thống lục xứ (mắt–tai–mũi–lưỡi–thân–ý) và các pháp liên hệ (xúc, thọ, ái…). | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 36 | Tương ưng Thọ | Vedanā-saṃyutta | Nhóm bài về cảm thọ (lạc–khổ–bất khổ bất lạc) và cách quán sát thọ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 37 | Tương ưng Nữ nhân | Mātugāma-saṃyutta | Các bài liên hệ nữ nhân/nữ giới trong đời sống và tu học, thiên về khuyến giới/định hướng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 38 | Tương ưng Jambukhādaka | Jambukhādaka-saṃyutta | Hỏi–đáp để làm rõ các điểm pháp học then chốt. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 39 | Tương ưng Samaṇḍaka | Samaṇḍaka-saṃyutta | Đối thoại nhằm giải thích giáo lý và lập trường tu tập. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 40 | Tương ưng Moggallāna | Moggallāna-saṃyutta | Liên hệ (Đại) Moggallāna, nêu khía cạnh tu tập và kinh nghiệm hành trì. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 41 | Tương ưng Tâm | Citta-saṃyutta | Liên hệ cư sĩ Citta: đời sống cư sĩ thực hành đúng pháp và các vấn đề cốt lõi học–tu. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 42 | Tương ưng Thôn trưởng | Gāmaṇi-saṃyutta | Các bài về thôn trưởng/cộng đồng: đạo đức, nghiệp và ứng xử xã hội. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 43 | Tương ưng Vô vi | Asaṅkhata-saṃyutta | Nhóm bài về vô vi (không do duyên tạo tác), thường liên hệ Niết-bàn/giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 44 | Tương ưng Không thuyết | Avyākata-saṃyutta | Về các vấn đề "không được tuyên bố/không trả lời", xác định phạm vi thiết yếu cho giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
Thiên Đại phẩm (Mahāvagga; SN 45–56)
[sửa | sửa mã nguồn]- Thiên Đại phẩm (Mahāvagga) – Thiên quy tụ các hệ thống thực hành–chứng ngộ quan trọng (đạo, giác chi, niệm xứ, căn/lực…), đóng vai trò "khung phương pháp" cho con đường giải thoát.
| Số | Nhan đề Việt | Pāli | Tóm tắt | Bản dịch (vi) | SC |
|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Tương ưng Đạo | Magga-saṃyutta | Trọng tâm về con đường tu tập (đặc biệt Bát chánh đạo) và cách triển khai đạo lộ trong thực hành. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 46 | Tương ưng Giác chi | Bojjhaṅga-saṃyutta | Trình bày bảy giác chi và điều kiện nuôi dưỡng/viên mãn các yếu tố giác ngộ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 47 | Tương ưng Niệm xứ | Satipaṭṭhāna-saṃyutta | Nhóm bài về bốn niệm xứ (thân–thọ–tâm–pháp) như trục chánh niệm và tuệ quán. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 48 | Tương ưng Căn | Indriya-saṃyutta | Trình bày các căn (tín–tấn–niệm–định–tuệ) và cách làm chúng thuần thục. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 49 | Tương ưng Chánh cần | Sammappadhāna-saṃyutta | Nhóm bài về bốn chánh cần: đoạn ác, ngăn ác, sinh thiện, tăng trưởng thiện. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 50 | Tương ưng Lực | Bala-saṃyutta | Trình bày các lực và vai trò của chúng trong tiến trình tu tập. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 51 | Tương ưng Như ý túc | Iddhipāda-saṃyutta | Nhóm bài về bốn như ý túc như nền tảng cho định lực và thành tựu hành trì. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 52 | Tương ưng Anuruddha | Anuruddha-saṃyutta | Liên hệ Anuruddha, làm nổi bật rèn luyện nội tâm và mặt thực chứng. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 53 | Tương ưng Thiền | Jhāna-saṃyutta | Nhóm bài về thiền (jhāna): điều kiện thành tựu và lợi ích đối với tuệ quán. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 54 | Tương ưng Hơi thở vô, hơi thở ra | Ānāpāna-saṃyutta | Nhóm bài về niệm hơi thở (ānāpānasati) để phát triển định và tuệ. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 55 | Tương ưng Dự lưu | Sotāpatti-saṃyutta | Các bài về dự lưu/nhập lưu: tiêu chuẩn, nhân duyên, và quả của giai đoạn này. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 56 | Tương ưng Sự thật | Sacca-saṃyutta | Trọng tâm về Tứ Thánh Đế và cách quán triệt chúng như cốt lõi giải thoát. | BuddhaSasana | SuttaCentral |
Tăng Chi Bộ (Aṅguttara-nikāya)
[sửa | sửa mã nguồn]Aṅguttara-nikāya sắp theo 11 chương (nipāta): Chương một pháp (Ekakanipāta) đến Chương mười một pháp (Ekādasakanipāta); mỗi chương gồm nhiều phẩm (vagga).[5][11]
Danh mục 11 chương (AN 1–11)
[sửa | sửa mã nguồn]| Chương | Nhan đề Việt | Pāli | Tóm tắt | Bản dịch (vi) | SC |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chương một pháp | Ekakanipāta | Tóm tắt: Tập hợp nhiều bài kinh ngắn "một pháp", nhấn mạnh một yếu tố then chốt cần tu tập/đoạn trừ (chánh niệm, tinh tấn, tri túc, không phóng dật...). Vấn đề quan trọng: một điểm trọng yếu có thể quyết định chiều hướng tu tập, giúp nắm nhanh trọng tâm và dễ ghi nhớ theo pháp số. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 2 | Chương hai pháp | Dukanipāta | Tóm tắt: Các kinh triển khai theo cặp đôi (hai pháp) — hai điều cần thành tựu/đoạn trừ, hai thái cực đạo đức–tâm lý, hoặc hai điều kiện tu tập. Vấn đề quan trọng: làm rõ tư duy "đối trị" và "đi kèm", chuyển từ hiểu khái niệm sang lựa chọn hành động cụ thể. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 3 | Chương ba pháp | Tikanipāta | Tóm tắt: Hệ thống theo bộ ba (ba pháp), thường gặp như ba nghiệp, ba căn bất thiện, ba học, hoặc các nhóm ba điều kiện/ba loại hành xử. Vấn đề quan trọng: nhiều giáo lý vận hành theo "tam phần", giúp thấy đạo lộ có cấu trúc thay vì rời rạc. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 4 | Chương bốn pháp | Catukkanipāta | Tóm tắt: Trình bày các nhóm bốn pháp, phù hợp nhiều khuôn giáo lý "tứ phần". Vấn đề quan trọng: làm quen lối tư duy "liệt kê có hệ thống", liên kết pháp học với khung thực hành rõ ràng. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 5 | Chương năm pháp | Pañcakanipāta | Tóm tắt: Theo năm pháp, xoay quanh các nhóm quan trọng cho tu tập và đời sống. Vấn đề quan trọng: tính "thực dụng" của pháp số—nhiều nhóm năm như checklist tự kiểm, phòng hộ, điều chỉnh hành vi. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 6 | Chương sáu pháp | Chakkanipāta | Tóm tắt: Theo sáu pháp, thường gắn với sáu cửa kinh nghiệm và các nhóm sáu điều kiện tu tập/đối trị phiền não. Vấn đề quan trọng: nối giáo lý với quan sát thực tế (căn–trần–thức), thấy chỗ phát sinh dính mắc và cách phòng hộ. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 7 | Chương bảy pháp | Sattakanipāta | Tóm tắt: Theo bảy pháp, thường liên hệ tiến trình giác ngộ và phẩm chất Thánh đạo. Vấn đề quan trọng: nhấn mạnh các cấu phần giúp tu tập đi vào chiều sâu (đạo đức–kỷ luật–định–tuệ) như một hệ đồng bộ. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 8 | Chương tám pháp | Aṭṭhakanipāta | Tóm tắt: Theo tám pháp, thường là các nhóm tám điểm cần thực hành để đem lại lợi ích hiện tại và lâu dài. Vấn đề quan trọng: đạo lộ có cấu trúc—các yếu tố phối hợp, tránh hiểu tu tập như các mảnh rời. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 9 | Chương chín pháp | Navakanipāta | Tóm tắt: Theo chín pháp, thường là các nhóm điều kiện/nhân duyên và cách "xếp lớp" yếu tố theo mức độ. Vấn đề quan trọng: tu học là tiến trình tích lũy điều kiện, không phải "một bước nhảy" bằng niềm tin. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 10 | Chương mười pháp | Dasakanipāta | Tóm tắt: Theo mười pháp, các nhóm "mười điều" có tính tổng hợp (chuẩn mực đạo đức, yếu tố ổn định tu tập…). Vấn đề quan trọng: tính "tổng kiểm" (checklist toàn diện) cho tự rà soát (giới–phòng hộ–định–tuệ). |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 11 | Chương mười một pháp | Ekādasakanipāta | Tóm tắt: Theo mười một pháp, thường là các nhóm lợi ích/kết quả hoặc điều kiện đầy đủ đưa đến thành tựu. Vấn đề quan trọng: nhấn mạnh chiều "quả" và "lợi ích" của đường tu như động lực thực hành. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
Chương I – Một pháp (Ekakanipāta): các phẩm
[sửa | sửa mã nguồn]| STT | Tên phẩm | Tên gốc Pāli | Tóm tắt |
|---|---|---|---|
| 01 | Phẩm Sắc | Rūpādivagga | Các bài về các đối tượng giác quan và cơ chế tâm bị lôi kéo; nêu cách nhận diện dính mắc. |
| 02 | Phẩm Đoạn triền cái | Nīvaraṇappahānavagga | Trọng tâm năm triền cái và các điểm liên hệ/điều kiện liên quan việc đoạn trừ. |
| 03 | Phẩm Khó sử dụng | Akammaññavagga | Mô tả tâm "khó kham tác"; nhấn hệ quả đối với định–tuệ và khả năng điều phục. |
| 04 | Phẩm Không điều phục | Adantavagga | Các bài xoay quanh bất lợi của tâm không điều phục và các nét chính của tiến trình điều phục. |
| 05 | Phẩm Đặt hướng và trong sáng | Paṇihitacchandavagga | Các trường hợp "tâm đặt hướng đúng" và "tâm trong sáng" như điều kiện liên hệ tăng trưởng thiện pháp. |
| 06 | Phẩm Búng ngón tay | Accharāsaṅghātavagga | Dùng hình ảnh "búng ngón tay" để nhấn mạnh tính nhanh/cấp bách trong việc khởi thiện pháp. |
| 07 | Phẩm Tinh tấn | Vīriyārambhavagga | Các bài về khởi tinh tấn, đối trị biếng nhác và mô thức vận hành của chánh cần. |
| 08 | Phẩm Làm bạn với thiện | Kalyāṇamittatāvagga | Nêu vai trò thiện hữu tri thức/thiện bạn trong học pháp và sinh hoạt tu học. |
| 09 | Phẩm Phóng dật | Pamādavagga | Cảnh báo phóng dật như nguyên nhân suy giảm; đối chiếu với chánh niệm và tinh cần. |
| 10 | Phẩm Phi pháp | Adhammavagga | Bàn về phân biệt pháp/phi pháp và hệ quả của hiểu sai hoặc trình bày sai. |
| 11 | Phẩm Thứ mười một | Dutiyapamādavagga | Cụm bài tiếp nối mạch cảnh tỉnh; đối trị xu hướng làm suy giảm phạm hạnh. |
| 12 | Phẩm Vô phạm | Anāpattivagga | Nhóm bài liên hệ phân định phạm/không phạm và thái độ đúng đối với lỗi lầm. |
| 13 | Phẩm Một người | Ekapuggalavagga | Mô-típ tán dương "một người" đem lợi ích lớn; nhấn vai trò bậc Đạo sư. |
| 14 | Phẩm Người tối thắng | Etadaggavagga | Liệt kê các vị đệ tử "đệ nhất" theo từng phương diện. |
| 15 | Phẩm Không thể có được | Aṭṭhānavagga | Trình bày các điều "phi xứ/không thể xảy ra" theo nhân quả và pháp tánh. |
| 16 | Phẩm Một pháp | Ekadhammavagga | Tập trung các "một pháp" then chốt có tính chi phối trong phân loại/lập luận. |
| 17 | Phẩm Chủng tử | Bījavagga | Dùng ẩn dụ "hạt giống/căn bản" để nói về điều kiện sinh khởi và tăng trưởng các pháp. |
| 18 | Phẩm Makkhali | Makkhalivagga | Liên hệ các quan điểm sai lạc (đặc biệt định mệnh luận) và khung nhận diện tà kiến. |
| 19 | Phẩm Không phóng dật | Appamādavagga | Khẳng định lợi ích của không phóng dật; nhấn các công thức về chánh niệm/tinh cần. |
| 20 | Phẩm Thiền định (1) | Jhānavagga | Nhóm bài về thiền định/nhập định như nền tảng an trú và các điểm liên hệ. |
| 21 | Phẩm Thiền định (2) | Dutiyajhānavagga | Phần tiếp nối chủ đề thiền định; bổ sung biến thể/công thức liên hệ điều kiện và lợi ích. |
Chương II – Hai pháp (Dukanipāta): các phẩm
[sửa | sửa mã nguồn]| STT | Tên phẩm | Tên gốc Pāli | Tóm tắt |
|---|---|---|---|
| 01 | Phẩm Hình phạt | Kammakāraṇavagga | Cặp đối chiếu về nhân–quả đạo đức và hệ quả bất lợi/khổ theo nghĩa rộng. |
| 02 | Phẩm Tranh luận | Adhikaraṇavagga | Cặp pháp liên hệ tranh chấp–hòa hợp; tiêu chuẩn phân định và cách xử lý xung đột. |
| 03 | Phẩm Người ngu | Bālavagga | Đối chiếu ngu–trí; nêu dấu hiệu nhận diện và hệ quả trong hành vi/lời nói/thái độ. |
| 04 | Phẩm Tâm thăng bằng | Samacittavagga | Cặp pháp về tâm quân bình và khuynh hướng thiên lệch; tiêu chuẩn ổn định nội tâm. |
| 05 | Phẩm Hội chúng | Parisāvagga | Cặp tiêu chí về hội chúng/đoàn thể; điều kiện khiến thiện pháp tăng hay giảm trong tập thể. |
| 06 | Phẩm Người | Puggalavagga | Phân loại "hạng người" theo cặp để đối chiếu: lợi ích/bất lợi, nên gần/nên tránh… |
| 07 | Phẩm Lạc | Sukhavagga | Cặp pháp về an lạc–khổ não và điều kiện đưa đến an ổn hiện tại/lợi ích lâu dài. |
| 08 | Phẩm Tướng | Nimittavagga | Cặp "tướng/nhân" và điều kiện vận hành của tâm; dấu hiệu khiến thiện/bất thiện tăng trưởng. |
| 09 | Phẩm Các pháp | Dhammavagga | Cặp pháp theo nhân–duyên–quả và đối trị: thiện/bất thiện, đúng/phi pháp… |
| 10 | Phẩm Kẻ ngu | Dutiyabālavagga | Mở rộng chủ đề ngu si; tiếp tục dùng cấu trúc đối chiếu theo cặp. |
| 11 | Phẩm Các hy vọng | Āsāvagga | Cặp pháp về hy vọng/ước vọng (āsā), cái hiếm có/khó được và khuynh hướng mong cầu. |
| 12 | Phẩm Hy cầu | Āyācanavagga | Cặp pháp về hy cầu/phát nguyện; các mẫu hành vi/lời nói theo cặp để đối chiếu. |
| 13 | Phẩm Bố thí | Dānavagga | Cặp pháp về bố thí: đúng/sai, động cơ trong sáng/cầu danh, lợi ích và cách thức. |
| 14 | Phẩm Đón chào | Paṭisanthāravagga | Cặp chuẩn mực tiếp đón/đãi ngộ; phân biệt tiếp đón vật chất/tiếp đón bằng pháp. |
| 15 | Phẩm Nhập định | Samādhivagga | Cặp pháp về định: điều kiện thành tựu và yếu tố làm suy giảm; lợi ích liên hệ. |
| 16 | Phẩm Phẫn nộ | Kodhavagga | Cặp đối chiếu về sân hận: giận/nhẫn, oán/tha, lời thô/lời hiền… |
| 17 | Phẩm Thứ mười bảy | Peyyāla / Peyyālavagga | Phần công thức lặp để hệ thống hóa các cặp pháp theo mẫu, thuận tiện ghi nhớ. |
Chương III – Ba pháp (Tikanipāta): các phẩm
[sửa | sửa mã nguồn]| STT | Tên phẩm | Tên gốc Pāli | Tóm tắt |
|---|---|---|---|
| 01 | Phẩm Người ngu | Bālavagga | Dùng bộ ba để nêu dấu hiệu ngu/hiền (thường theo thân–khẩu–ý) và hệ quả. |
| 02 | Phẩm Người đóng xe | Rathakāravagga | Ví dụ nghề nghiệp để triển khai bộ ba liên hệ huấn luyện và tiến trình thực hành. |
| 03 | Phẩm Người | Puggalavagga | Phân loại "hạng người" theo bộ ba (động cơ/khuynh hướng/cách hành xử) để đối chiếu. |
| 04 | Phẩm Sứ giả của trời | Devadūtavagga | "Tín hiệu cảnh tỉnh" (già–bệnh–chết…) và bộ ba liên hệ nghiệp–quả–thái độ. |
| 05 | Phẩm Nhỏ | Cūḷavagga | Các bài ngắn, đi thẳng vào các bộ ba căn bản; thiên về liệt kê/chốt ý. |
| 06 | Phẩm Các Bà-la-môn | Brāhmaṇavagga | Đối thoại/đối chiếu với Bà-la-môn; bộ ba như tiêu chuẩn đạo đức/phẩm hạnh. |
| 07 | Phẩm Lớn | Mahāvagga | Khuynh hướng tổng hợp; bộ ba dùng để xâu chuỗi nhiều mặt của đạo lộ. |
| 08 | Phẩm Ānanda | Ānandavagga | Các bài gắn với Ānanda; bộ ba để làm rõ phương pháp học–hành/tiêu chuẩn tiến bộ. |
| 09 | Phẩm Sa-môn | Samaṇavagga | Bộ ba liên hệ căn tính "Sa-môn": phạm hạnh, tri túc, viễn ly và đối trị. |
| 10 | Phẩm Hạt muối | Loṇakapallavagga | Ẩn dụ "hạt muối"; bộ ba về nghiệp–quả và khác biệt nặng/nhẹ theo nền tảng. |
| 11 | Phẩm Chánh giác | Sambodhivagga | Bộ ba liên hệ điều kiện đưa đến giác ngộ và các yếu tố trợ đạo theo cấu trúc. |
| 12 | Phẩm Đọa xứ | Āpāyikavagga | Bộ ba dẫn đến suy đọa hay an ổn; nhấn nhân bất thiện và hệ quả. |
| 13 | Phẩm Kusināra | Kusināravagga | Các bài liên hệ Kusināra/vô thường; bộ ba để "đóng khung" bài học. |
| 14 | Phẩm Kẻ chiến sĩ | Yodhājīvavagga | Hình ảnh chiến sĩ/chiến đấu; bộ ba về tinh tấn, dũng lực và đối trị. |
| 15 | Phẩm Cát tường | Maṅgalavagga | "Cát tường" theo chuẩn mực thiện pháp; bộ ba nhân lành–phẩm chất–hệ quả. |
| 16 | Phẩm Lõa thể | Acelakavagga | Liên hệ khổ hạnh cực đoan/ngoại đạo; bộ ba nêu sai lệch–hệ quả–hướng đúng. |
Chương IV – Bốn pháp (Catukkanipāta): các phẩm
[sửa | sửa mã nguồn]| STT | Tên phẩm | Tên gốc Pāli | Tóm tắt |
|---|---|---|---|
| 01 | Phẩm Bhandagāma | Bhaṇḍagāmavagga | Khung "bốn pháp" nền tảng; mở đầu chương bằng các mô-típ/tiêu chuẩn thường gặp. |
| 02 | Phẩm Hành | Caravagga | Nhấn "hành trì trong đời sống"; nhóm bốn pháp gắn với cách sống và nếp thực hành. |
| 03 | Phẩm Uruvelā | Uruvelāvagga | Cụm bài gợi bối cảnh/địa danh; nhóm bốn pháp theo lối minh họa, thiên về tự sửa. |
| 04 | Phẩm Bánh xe | Cakkavagga | Hình ảnh "bánh xe/chu trình"; nhóm bốn pháp cần vận dụng đồng bộ. |
| 05 | Phẩm Rohitassa | Rohitassavagga | Chủ đề "thế giới/kinh nghiệm" và đường đoạn khổ; nhóm bốn pháp về quán chiếu/đoạn trừ. |
| 06 | Phẩm Nguồn sanh phước | Puññābhisandavagga | Các "dòng phước"; nhóm bốn pháp về tích lũy công đức theo khuôn hành vi. |
| 07 | Phẩm Nghiệp công đức | Puññakammavagga | Nhóm bốn pháp về nghiệp thiện, tạo công đức và hệ quả theo nhân–quả. |
| 08 | Phẩm Không hý luận | Nippapañcavagga | Đối trị "hý luận/rối rắm tư duy"; nhóm bốn pháp thiên về điều phục nhận thức/hành xử. |
| 09 | Phẩm Không có rung động | Ānejjavagga | Tính bất động/không dao động của tâm; nhóm bốn pháp liên hệ xả ly, định tĩnh, không chấp thủ. |
| 10 | Phẩm Asura | Asuravagga | Đối sánh/ví dụ (asura…); nhóm bốn pháp về thiện–bất thiện và nguyên nhân đưa đến kết quả khác nhau. |
| 11 | Phẩm Mây mưa | Valāhakavagga | Ẩn dụ mây–mưa; phân loại/so sánh theo nhóm bốn pháp. |
| 12 | Phẩm Kesi | Kesivagga | Ví dụ "huấn luyện/điều phục" gắn với Kesi; nhóm bốn pháp về kỷ luật và phương pháp. |
| 13 | Phẩm Sợ hãi | Bhayavagga | Nhóm bốn pháp về "sợ hãi" và các khung vượt qua theo mô thức thực hành. |
| 14 | Phẩm Loài người | Puggalavagga | Phân loại "bốn hạng người" theo hành vi/khuynh hướng/mức độ. |
| 15 | Phẩm Ánh sáng | Ābhāvagga | Nhóm bốn pháp làm "sáng" tâm; nhấn minh triết và giảm vô minh. |
| 16 | Phẩm Các căn | Indriyavagga | Các căn/năng lực tu tập; nhóm bốn pháp về điều phục, quân bình và sử dụng đúng cách. |
| 17 | Phẩm Đạo hành | Paṭipadāvagga | "Cách hành trì": lộ trình, phương pháp và điều kiện để đạt kết quả ổn định. |
| 18 | Phẩm Tư tâm sở | Sañcetaniyavagga | Vai trò tác ý/ý hướng trong nghiệp và tu tập; nhóm bốn pháp nêu cơ chế vận hành. |
| 19 | Phẩm Chiến sĩ | Brāhmaṇavagga | Cụm bài có màu sắc đối thoại/xã hội; nhóm bốn pháp để tái định nghĩa giá trị theo chuẩn đạo đức. |
| 20 | Phẩm Đại phẩm | Mahāvagga | Cụm bài tổng hợp/điểm nhấn quan trọng trong mạch bốn pháp. |
| 21 | Phẩm Bậc chân nhân | Sappurisavagga | Chuẩn mực về "chân nhân"; nhóm bốn pháp nhận diện phẩm chất và cách đối chiếu. |
| 22 | Phẩm Ô uế | Parisāvagga | Sinh hoạt hội chúng; nhóm bốn pháp về các yếu tố làm suy giảm/ô uế trong cộng trú. |
| 23 | Phẩm Diệu hạnh | Duccaritavagga | Nhóm bốn pháp về ác hạnh và đối trị để thành tựu chánh hạnh. |
| 24 | Phẩm Nghiệp | Kammavagga | Nhóm bốn pháp về nghiệp và quả báo; thiên về khung ghi nhớ/đối chiếu nhanh. |
| 25 | Phẩm Sợ hãi phạm tội | Āpattibhayavagga | "Sợ lỗi" như động lực hộ trì; nhóm bốn pháp về nguy cơ khi phạm lỗi và lợi ích giữ giới. |
| 26 | Phẩm Thắng trí | Abhiññāvagga | Nhóm bốn pháp liên hệ thắng trí/tri kiến cao và các điều kiện thành tựu. |
| 27 | Phẩm Nghiệp đạo | Kammapathavagga | Nhóm bốn pháp về "đường nghiệp"; nhấn khuynh hướng tạo tác và hệ quả kéo dài. |
| 28 | Phẩm Tham | Rāgapeyyāla | Peyyāla theo chủ đề tham và đối trị; trình bày theo mẫu lặp để hệ thống hóa. |
Chương V – Năm pháp (Pañcakanipāta): các phẩm
[sửa | sửa mã nguồn]| STT | Tên phẩm | Tên gốc Pāli | Tóm tắt |
|---|---|---|---|
| 01 | Phẩm Sức mạnh hữu học | Sekhabalavagga | Nhóm năm pháp về "sức mạnh/điểm tựa" của bậc hữu học; thiên về khung huấn luyện và tự kiểm. |
| 02 | Phẩm Sức mạnh | Balavagga | Các nhóm "năm sức mạnh" và cấu phần hộ trì, thúc đẩy tiến trình tu tập. |
| 03 | Phẩm Năm phần | Pañcaṅgikavagga | Khung "năm chi, năm phần" để hệ thống hóa pháp môn/chuẩn mực. |
| 04 | Phẩm Sumanā | Sumanavagga | Nhiều bài gắn đời sống cư sĩ; nhóm năm để nêu chuẩn mực, động lực và hệ quả. |
| 05 | Phẩm Vua Muṇḍa | Muṇḍarājavagga | Liên hệ lãnh đạo/xã hội; nhóm năm về chuẩn mực, hậu quả và điều kiện an ổn. |
| 06 | Phẩm Triền cái | Nīvaraṇavagga | Trọng tâm năm triền cái và các khung nhận diện/đối trị. |
| 07 | Phẩm Tưởng | Saññāvagga | Nhóm năm dưới dạng "tưởng/nhận thức"; các khuôn nhận thức và cách vận hành theo đề mục. |
| 08 | Phẩm Chiến sĩ | Yodhājīvavagga | Ví dụ/đối thoại "chiến sĩ"; nhóm năm về nghiệp, kiến chấp và hệ quả đạo đức. |
| 09 | Phẩm Trưởng lão | Theravagga | Nhóm năm gắn chuẩn mực/phẩm chất của trưởng lão; thiên về tiêu chí và dấu hiệu thuần thục. |
| 10 | Phẩm Kakudha | Kakudhavagga | Các bài khuyến giáo và thực hành theo khuôn năm; có đoạn vấn đáp/giải nghi. |
| 11 | Phẩm An ổn trú | Phāsuvihāravagga | Điều kiện "an ổn trú"; nhóm năm như nguyên tắc vận hành đời sống cộng trú. |
| 12 | Phẩm Andhakavinda | Andhakavindavagga | Nhóm năm liên hệ tu tập/đời sống; một số bài gợi bối cảnh/địa danh Andhakavinda. |
| 13 | Phẩm Bệnh | Gilānavagga | Nhóm năm liên hệ bệnh tật và chăm sóc người bệnh; nêu khung hành xử/thái độ trong hoàn cảnh suy yếu. |
| 14 | Phẩm Vua | Rājavagga | Nhóm năm về đạo đức xã hội và trách nhiệm trong bối cảnh quyền lực. |
| 15 | Phẩm Tikandaki | Tikandikavagga | Nhóm năm để hệ thống hóa các vấn đề tu học; nhấn mạch "điều kiện → kết quả". |
| 16 | Phẩm Diệu pháp | Saddhammavagga | Tiêu chuẩn đúng–sai và điều kiện hộ trì chánh pháp; nhóm năm như thước đo suy thịnh. |
| 17 | Phẩm Hiềm hận | Āghātavagga | Nhóm năm về nhận diện và hóa giải hiềm hận/sân hận theo khung đối trị. |
| 18 | Phẩm Nam cư sĩ | Upāsakavagga | Nhóm năm dành cho cư sĩ nam: nền tảng đạo đức, niềm tin và chuẩn mực sống thiện. |
| 19 | Phẩm Rừng | Araññavagga | Nhóm năm nhấn đời sống viễn ly/ở rừng; điều kiện hỗ trợ sinh hoạt và hộ trì tâm. |
| 20 | Phẩm Bà-la-môn | Brāhmaṇavagga | Đối thoại/giải nghĩa với Bà-la-môn; nhóm năm để tái định nghĩa giá trị theo hành vi/phẩm chất. |
| 21 | Phẩm Kimbila | Kimbilavagga | Nhóm năm liên hệ kỷ luật, tu tập và đời sống cộng trú; gắn với duyên khởi/nhân vật Kimbila. |
| 22 | Phẩm Mắng nhiếc | Akkosavagga | Nhóm năm về ứng xử khi bị mắng nhiếc/xúc phạm; khung tự chủ và phản ứng phù hợp. |
| 23 | Phẩm Du hành dài | Dīghacārikavagga | Nhóm năm liên hệ du hành/du phương; phòng hộ, kỷ luật và ổn định tâm khi đổi hoàn cảnh. |
| 24 | Phẩm Trú tại chỗ | Āvāsikavagga | Nhóm năm về nếp sống trú xứ; trách nhiệm, phép tắc và điều kiện hòa hợp. |
| 25 | Phẩm Ác hành | Duccaritavagga | Nhóm năm về các dạng ác hành và hệ quả; khung nhận diện và đối trị. |
| 26 | Phẩm Cụ túc giới | Upasampadāvagga | Đời sống sau thọ cụ túc; nhóm năm nhấn tiêu chuẩn hành trì và điều kiện giữ phạm hạnh. |
Chương VI – Sáu pháp (Chakkanipāta): các phẩm
[sửa | sửa mã nguồn]| STT | Tên phẩm | Tên gốc Pāli | Tóm tắt |
|---|---|---|---|
| 01 | Phẩm Đáng được cung kính | Āhuneyyavagga | Tiêu chuẩn "xứng đáng thọ nhận"; các nhóm sáu pháp liên hệ phẩm chất và thái độ. |
| 02 | Phẩm Cần phải nhớ | Saraṇīyavagga | Nhóm các điều "nên ghi nhớ" theo sáu pháp nhằm duy trì hòa hợp/cộng trú. |
| 03 | Phẩm Trên tất cả | Anuttariyavagga | Các "điều vô thượng" theo nhóm sáu; khung định chuẩn giá trị. |
| 04 | Phẩm Chư thiên | Devatāvagga | Các bài liên hệ chư thiên/thiên giới; trình bày nhân–quả theo khung sáu pháp. |
| 05 | Phẩm Dhammika | Dhammikavagga | Chuẩn mực sống đúng pháp; nhóm sáu thiên về nguyên tắc hành xử/kỷ luật. |
| 06 | Phẩm Đại phẩm | Mahāvagga | Cụm bài phạm vi rộng; nhóm sáu dùng để triển khai chủ đề tổng hợp. |
| 07 | Phẩm Chư thiên | Devatāvagga (II) | Tiếp nối mạch chư thiên; bổ sung biến thể/công thức nhóm sáu. |
| 08 | Phẩm A-la-hán | Arahattavagga | Yếu tố/đặc trưng quả A-la-hán; nhóm sáu làm khung nhận diện và điều kiện. |
| 09 | Phẩm Mát lạnh | Sītivagga | Trường nghĩa "mát lạnh/an tịnh"; nhóm sáu liên hệ ly nhiệt não và tịch tịnh. |
| 10 | Phẩm Lợi ích | Anisaṃsavagga | Liệt kê "lợi ích" theo nhóm sáu; nhấn cấu trúc kết quả/ưu thế. |
| 11 | Phẩm Ba pháp | Tikanipātavagga | Bài có cấu trúc lồng ghép/đối chiếu với nhóm ba; nhấn quan hệ 3 ↔ 6. |
| 12 | Phẩm Các kinh không nhiếp trong phẩm | Peyyālavagga | Phần lặp/khuôn thức để hệ thống hóa nội dung theo mẫu. |
Chương VII – Bảy pháp (Sattakanipāta): các phẩm
[sửa | sửa mã nguồn]| STT | Tên phẩm | Tên gốc Pāli | Tóm tắt |
|---|---|---|---|
| 01 | Phẩm Tài sản | Dhanavagga | Khung "tài sản" theo nghĩa pháp; nhóm bảy về các giá trị/đức tính đối lập tài sản thế tục. |
| 02 | Phẩm Tùy miên | Anusayavagga | Chủ đề tùy miên; nhóm bảy thiên về mô tả cơ chế và phân loại. |
| 03 | Phẩm Vajjī (Bạt-kỳ) | Vajjīvagga | Liên hệ cộng đồng/đất nước Vajjī; nhóm bảy nêu điều kiện hưng thịnh/hòa hợp và suy thoái. |
| 04 | Phẩm Chư thiên | Devatāvagga | Các bài gắn chư thiên/đối thoại; trình bày nhân–quả thiện pháp theo nhóm bảy. |
| 05 | Phẩm Đại tế đàn | Mahāyaññavagga | Đối chiếu "tế đàn lớn"; nhóm bảy chuyển trọng tâm từ nghi lễ sang công đức/chuẩn mực. |
| 06 | Phẩm Không tuyên bố | Abyākatavagga | Các vấn đề "không tuyên bố/không trả lời"; nhóm bảy nêu cách xử lý câu hỏi và định hướng thẩm định. |
| 07 | Phẩm Đại phẩm | Mahāvagga | Cụm bài tổng hợp; nhóm bảy dùng như khung triển khai nhiều mặt của tu tập. |
| 08 | Phẩm Về luật | Vinayavagga | Liên hệ Luật như nền tảng kỷ luật/hòa hợp; nhóm bảy nêu các điểm vận hành trong cộng trú. |
| 09 | Phẩm Các kinh không nhiếp | Peyyālavagga | Phần peyyāla/khuôn thức lặp để hệ thống hóa các biến thể nhóm bảy. |
Chương VIII – Tám pháp (Aṭṭhakanipāta): các phẩm
[sửa | sửa mã nguồn]| STT | Tên phẩm | Tên gốc Pāli | Tóm tắt |
|---|---|---|---|
| 01 | Phẩm Từ | Mettāvagga | Nhóm bài về tâm từ và các thái độ thiện lành tương cận theo khung tám pháp. |
| 02 | Phẩm Lớn | Mahāvagga | Cụm bài tổng hợp hơn; nhóm tám như khung đánh giá/triển khai nhiều mặt. |
| 03 | Phẩm Gia chủ | Gahapativagga | Ứng dụng cho cư sĩ/gia chủ; nhóm tám nêu chuẩn mực đạo đức và nguyên tắc sống. |
| 04 | Phẩm Bố thí | Dānavagga | Nguyên tắc bố thí/công đức; nhóm tám về động cơ, cách thức và hệ quả. |
| 05 | Phẩm Ngày trai giới | Uposathavagga | Thực hành trai giới (uposatha); nhóm tám làm khung nguyên tắc và đối chiếu. |
| 06 | Phẩm Gotamī | Gotamīvagga | Liên hệ Ni đoàn/đời sống phạm hạnh nữ giới; nhóm tám về tiêu chuẩn và điều kiện hỗ trợ. |
| 07 | Phẩm Đất rung động | Bhūmicālavagga | Các bài theo hướng nhân duyên–điều kiện; nhóm tám như chuỗi tiêu chuẩn/mệnh đề. |
| 08 | Phẩm Song đôi | Yamakavagga | Cặp đối chiếu thiện/bất thiện, chánh/tà; khung tám làm rõ ranh giới thực hành. |
| 09 | Phẩm Niệm | Satipaṭṭhānavagga | Nhấn chánh niệm và các khung liên hệ; nhóm tám để tổ chức điểm ghi nhớ/đối chiếu. |
| 10 | Phẩm Tham ái | Taṇhāvagga | Chủ đề tham ái; nhóm tám nêu cơ chế sinh khởi và hướng nhận diện/đoạn trừ. |
Chương IX – Chín pháp (Navakanipāta): các phẩm
[sửa | sửa mã nguồn]| STT | Tên phẩm | Tên gốc Pāli | Tóm tắt |
|---|---|---|---|
| 01 | Phẩm Chánh giác | Sambodhivagga | Điều kiện đưa đến giác ngộ; nhóm chín dùng để xếp lớp các yếu tố theo tiến trình. |
| 02 | Phẩm Tiếng rống sư tử | Sīhanādavagga | "Tự tin đúng pháp"; nhóm chín đặt tiêu chuẩn thẩm định lập trường dựa trên thực hành/chứng tri. |
| 03 | Phẩm Chỗ cư trú các hữu tình | Sattāvāsavagga | Phân loại "chỗ cư trú" của hữu tình; nhóm chín như khung phân loại giáo lý. |
| 04 | Phẩm Đại phẩm | Mahāvagga | Cụm bài bao quát; nhóm chín như khung triển khai chủ đề lớn về đạo đức, định, tuệ. |
| 05 | Phẩm Pañcāla | Pañcālavagga | Các bài gắn Pañcāla; nhóm chín triển khai đối trị chướng ngại theo điều kiện. |
| 06 | Phẩm An ổn | Khemavagga | Chủ đề "an ổn/vững chắc"; nhóm chín nêu điều kiện an toàn nội tâm và an lạc bền. |
| 07 | Phẩm Niệm xứ | Satipaṭṭhānavagga | Các điểm liên hệ chánh niệm/Tứ niệm xứ; nhóm chín tổ chức điều kiện và dấu hiệu vận hành. |
| 08 | Phẩm Chánh cần | Sammappadhānavagga | Chánh tinh tấn/chánh cần; nhóm chín theo dạng điều kiện/biểu hiện. |
| 09 | Phẩm Bốn như ý túc | Iddhipādavagga | Như ý túc và điều kiện bổ trợ; nhóm chín nêu cấu trúc "đủ lực" cho tiến triển. |
| 10 | Phẩm Tham | Taṇhāvagga | Khép chương bằng tham ái; nhóm chín quy tụ các điểm nhận diện và hệ điều kiện liên hệ. |
Chương X – Mười pháp (Dasakanipāta): các phẩm
[sửa | sửa mã nguồn]| STT | Tên phẩm | Tên gốc Pāli | Tóm tắt |
|---|---|---|---|
| 01 | Phẩm Lợi ích | Ānisaṃsavagga | "Lợi ích/ưu thế" của thiện pháp theo nhóm mười; thiên về liệt kê kết quả. |
| 02 | Phẩm Hộ trì | Nāthakaraṇavagga | Các pháp "hộ trì/nương tựa"; nhóm mười nêu điều kiện bảo hộ tâm và tránh phóng dật. |
| 03 | Phẩm Lớn | Mahāvagga | Cụm bài tổng hợp; nhóm mười làm khung triển khai chủ đề rộng. |
| 04 | Phẩm Upāli và Ānanda | Upālivagga | Bối cảnh/nhân vật nổi bật; nhóm mười để kết cấu nội dung về kỷ luật và vận hành cộng đồng. |
| 05 | Phẩm Mắng nhiếc | Akkosavagga | Ứng xử trước xúc phạm; nhóm mười như bộ nguyên tắc điều phục phản ứng và hộ trì khẩu–ý. |
| 06 | Phẩm Tâm của mình | Sacittavagga | Trọng tâm quan sát/điều chỉnh tự tâm; nhóm mười như tiêu chí nhận diện tâm và hướng nội quán. |
| 07 | Phẩm Song đôi | Yamakavagga | Dùng cặp đối chiếu để làm sắc nét nhóm mười: đi đôi/đối trị, nên làm/không nên làm. |
| 08 | Phẩm Ước nguyện | Ākaṅkhavagga | "Ước nguyện" và các điều kiện tương ứng; nhóm mười như lộ trình/điều kiện cần. |
| 09 | Phẩm Trưởng lão | Theravagga | Tiêu chuẩn phẩm chất của trưởng lão; nhóm mười như dấu hiệu chín muồi giới–định–tuệ. |
| 10 | Phẩm Nam cư sĩ | Upāsakavagga | Nhóm mười ứng dụng cho cư sĩ nam: đạo đức, niềm tin, bố thí và nguyên tắc hộ trì. |
| 11 | Phẩm Sa-môn tưởng | Samaṇasaññāvagga | "Tưởng/nhận thức về Sa-môn"; nhóm mười như các điểm tác ý phù hợp đời sống xuất gia. |
| 12 | Phẩm Đi xuống | Paccorohaṇivagga | Chủ đề suy thoái; nhóm mười như hàng rào nhận diện và ngăn đà giảm. |
| 13 | Phẩm Thanh tịnh | Parisuddhivagga | Thanh tịnh giới–hạnh–tâm; nhóm mười như khung làm sạch và giữ sạch. |
| 14 | Phẩm Thiên lương | Sādhuvagga | Phẩm chất "thiện/đẹp/lành"; nhóm mười trình bày như các tiêu chí đạo đức cần nuôi dưỡng. |
| 15 | Phẩm Thánh đạo | Ariyamaggavagga | Liên hệ Thánh đạo; nhóm mười được gom như bản đồ yếu tố trợ đạo theo cấu trúc. |
| 16 | Phẩm Người | Puggalavagga | Phân loại các hạng người theo mười tiêu chí/phẩm chất; dùng như bảng đối chiếu. |
| 17 | Phẩm Janussoni | Jāṇussoṇivagga | Bài gắn bối cảnh/nhân vật Jāṇussoṇi; nhóm mười để kết cấu phần trả lời/chỉnh kiến. |
| 18 | Phẩm Thiện lương | Sappurisavagga / Sādhuvagga | Mẫu hình "người thiện lương"; nhóm mười như chuẩn mực phẩm chất và cách đối chiếu. |
| 19 | Phẩm Thánh đạo | Ariyamaggavagga (tiếp) | Tiếp tục các khung mười pháp liên hệ Thánh đạo; nhấn tính hệ thống và ghi nhớ. |
| 20 | Phẩm Các hạng người | Puggalavagga (tiếp) | Mở rộng phân loại hạng người theo các phối hợp mới của nhóm mười. |
| 21 | Phẩm Thân do nghiệp sanh | Karajakāyavagga | Thân như kết quả điều kiện (nghiệp/nuôi dưỡng) và trường quan sát; nhóm mười soi vận hành thân–tâm. |
| 22 | Phẩm Không có đầu đề | Aparapāṭikavagga | Nhóm các bài không có nhan đề rõ; vẫn theo khuôn mười pháp, mang tính bổ khuyết/nhắc lại. |
Chương XI – Mười một pháp (Ekādasakanipāta): các phẩm
[sửa | sửa mã nguồn]| STT | Tên phẩm | Tên gốc Pāli | Tóm tắt |
|---|---|---|---|
| 01 | Phẩm Y chỉ | Nissāya-vagga | Các "chỗ nương/y chỉ" cần thiết; nhóm mười một pháp nêu các điểm tựa và điều kiện nền. |
| 02 | Phẩm Tùy niệm | Anussati-vagga | Các đề mục tùy niệm/niệm tưởng dùng để nhiếp tâm; trình bày theo khung mười một pháp. |
| 03 | Phẩm Tổng kết | Anāmaka-vagga | Cụm bài đúc kết; nhấn logic điều kiện → lợi ích hiện tại → lợi ích lâu dài theo khuôn mười một pháp. |
Tiểu Bộ (Khuddaka-nikāya)
[sửa | sửa mã nguồn]Thành phần Khuddaka khác nhau theo truyền thống; bản Miến Điện (Kết tập VI) thường liệt 18 trước tác, trong khi hệ Sri Lanka hoặc Thái Lan có thể loại trừ Netti, Peṭakopadesa, Milindapañha.[1] [12][13]
| STT | Tác phẩm (Việt) | Pāli | Tóm tắt | Bản dịch (vi) | SC |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh Tiểu tụng | Khuddakapāṭha | Tập hợp các văn bản ngắn (kệ/tán tụng, đoạn kinh ngắn, nghi thức tụng đọc) được truyền tụng và sử dụng phổ biến trong truyền thống tụng đọc. Nội dung xoay quanh các công thức căn bản, lời kệ tán thán và các chủ đề đạo đức–tôn giáo ngắn gọn. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 2 | Kinh Pháp cú | Dhammapada | Tuyển tập các bài kệ ngắn, cô đọng, được sắp theo chủ đề; nội dung gồm nhiều lời dạy về tâm, hành vi, nghiệp và các mẫu hình "người trí/người ngu", "thiện/bất thiện". Trong truyền thống hậu kỳ, nhiều bản truyền tụng đi kèm các tích truyện nhằm giải thích bối cảnh của từng bài kệ. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 3 | Kinh Phật tự thuyết | Udāna | Gồm các đoạn kinh ngắn có bối cảnh tự sự; mỗi đoạn thường kết thúc bằng một "cảm hứng ngôn" (udāna) dưới dạng kệ. Chủ đề trải rộng, thường chạm tới các vấn đề như vô thường, tham ái, và những phát biểu về Niết-bàn trong văn cảnh cụ thể. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 4 | Kinh Phật nói như vậy | Itivuttaka | Tuyển các bài ngắn theo mô thức "Đức Thế Tôn đã nói như vậy" (iti vuttam); cấu trúc thường gồm văn xuôi kèm kệ tóm lược hoặc nhấn mạnh ý chính. Nội dung bao quát nhiều chủ đề giáo lý, từ các phân loại thiện–bất thiện đến các điểm liên quan tuệ quán và giải thích thuật ngữ. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 5 | Kinh Tập | Suttanipāta | Tuyển tập kinh cổ thiên về thơ/kệ và đối thoại; gồm nhiều phẩm (vagga) với văn phong kệ tụng nổi bật và các đoạn đối đáp hỏi–đáp. Các chủ đề thường gặp: nếp sống xuất ly, chuẩn mực đạo đức, tranh luận/đối thoại tôn giáo và các câu hỏi về cứu cánh. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 6 | Thiên cung sự | Vimānavatthu | Tập các truyện kể (nhiều đoạn ở dạng kệ) về chư thiên và "thiên cung", thường mở ra từ một câu hỏi/đối thoại rồi giải thích nguyên nhân quá khứ. Trọng tâm nội dung là mối liên hệ giữa hành động (đặc biệt công đức) và quả báo tái sinh trong các cảnh giới an lạc. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 7 | Ngạ quỷ sự | Petavatthu | Tập các truyện về ngạ quỷ (peta), trình bày hoàn cảnh khổ cảnh và nguyên nhân nghiệp trong quá khứ; nhiều truyện có yếu tố gặp gỡ–hỏi đáp để làm rõ duyên cớ. Nội dung nhấn mạnh quan hệ nhân–quả của các hành vi bất thiện và cách diễn giải quả báo trong bối cảnh truyện kể. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 8 | Trưởng lão kệ | Theragāthā | Tuyển tập kệ gán cho các trưởng lão tỳ-kheo; nhiều bài mang hình thức tự thuật hoặc độc thoại, phản ánh kinh nghiệm đời sống xuất gia và các trạng thái nội tâm. Các bài kệ thường đề cập đến những chủ đề như đoạn trừ phiền não, đời sống viễn ly và lời tuyên bố về thành tựu của nhân vật trong bài. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 9 | Trưởng lão ni kệ | Therīgāthā | Tuyển tập kệ gán cho các trưởng lão ni; nhiều bài là lời tự thuật về hoàn cảnh đời sống, chuyển biến tâm lý và kinh nghiệm tôn giáo của nhân vật. Nội dung cung cấp tư liệu về tiếng nói nữ giới trong văn học Phật giáo sơ kỳ và các mô-típ thường gặp trong kệ tụng (khổ cảnh–chuyển hóa–tuyên ngôn). |
– | SuttaCentral |
| 10 | Bổn sanh | Jātaka | Tập hợp truyện tiền thân (jātaka) gắn với tiền kiếp của Đức Phật/Bồ-tát; thường là truyện kể kèm kệ, với mô-típ nhân vật, tình huống và lời kết luận đạo đức trong cấu trúc truyện. Nội dung chủ yếu là các tình huống lựa chọn và hành vi, qua đó trình bày các phẩm chất/đức hạnh được nêu trong truyền thống truyện tiền thân. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 11 | Nghĩa thích (Tiểu/Đại) | Cullaniddesa/Mahāniddesa | Hai trước tác chú giải/giải nghĩa, tập trung phân tích ngôn từ, cụm kệ và thuật ngữ khó, đặc biệt liên hệ một số phần của Suttanipāta. Nội dung mang tính diễn giải văn bản (exegetical): giải thích nghĩa từ, cấu trúc câu và cách hiểu các đoạn kệ theo truyền thống. |
– | CND; MND |
| 12 | Phân tích đạo | Paṭisambhidāmagga | Trước tác mang tính luận thư, trình bày theo lối phân mục và phân tích (analytic), liên quan các chủ đề như tuệ, các loại tri kiến/"phân tích" (paṭisambhidā) và thuật ngữ giáo lý. Văn bản có khuynh hướng hệ thống hóa, sử dụng nhiều phân loại và định nghĩa để triển khai đề mục. |
BuddhaSasana | SuttaCentral |
| 13 | Thánh nhân ký sự | Apadāna | Sưu tập các bài kệ kể "tiền sự/công hạnh" của các vị Thánh đệ tử; mô-típ thường gặp là hành vi/công đức trong quá khứ và kết quả được mô tả ở hiện tại. Nội dung thuộc loại văn học hạnh truyện (hagiography), giàu yếu tố tự sự và liệt kê công đức theo khuôn mẫu. |
– | SuttaCentral |
| 14 | Phật sử | Buddhavaṃsa | Tác phẩm dạng biên niên/thi ca về chư Phật quá khứ và dòng sự kiện liên quan đến lời nguyện Bồ-tát trong quá khứ; bố cục thường theo danh mục các vị Phật kèm các đặc điểm được nêu lặp khuôn. Nội dung góp phần định hình truyền thống kể lịch sử chư Phật và mô-típ phát nguyện trong văn học Theravāda. |
– | SuttaCentral |
| 15 | Hạnh tạng | Cariyāpiṭaka | Tập các truyện/kệ tóm lược về "hạnh" (cariyā) của Bồ-tát trong tiền kiếp; thường trình bày theo từng phẩm chất/ba-la-mật với ví dụ truyện ngắn minh họa. Nội dung gần với truyền thống jātaka nhưng ở dạng tóm lược và tổ chức theo nhóm phẩm chất. |
– | SuttaCentral |
| 16 | Chỉ nam | Netti/Nettippakaraṇa | Trước tác mang tính phương pháp luận (hermeneutics), bàn về cách phân tích, phân loại và triển khai ý nghĩa kinh văn theo các "mẫu"/khuôn trình bày. Nội dung thiên về kỹ thuật diễn giải văn bản và cấu trúc lập luận khi hệ thống hóa giáo nghĩa từ kinh điển. |
– | SuttaCentral |
| 17 | Giải thích Tạng | Peṭakopadesa | Trước tác chú giải/phương pháp tương cận Netti, trình bày các cách trích dẫn, đối chiếu và triển khai chủ đề từ kinh văn theo cấu trúc hệ thống. Nội dung nhấn mạnh thao tác phân tích–xâu chuỗi ý nghĩa từ nguồn kinh điển, thuộc truyền thống văn bản luận giải. |
– | SuttaCentral |
| 18 | Di-lan-đà vấn đạo | Milindapañha | Tác phẩm đối thoại vấn đáp giữa vua Milinda (Menander) và tỳ-kheo Nāgasena; dùng lập luận và ẩn dụ để bàn về các vấn đề giáo lý như vô ngã, nghiệp, tái sinh và tính liên tục của kinh nghiệm. Bố cục thường theo chuỗi câu hỏi–trả lời, kèm ví dụ minh họa nhằm làm rõ khái niệm. |
VNBETA | SuttaCentral |
Bối cảnh, đối chiếu và phương pháp
[sửa | sửa mã nguồn]Bốn bộ Trường Bộ, Trung Bộ, Tương Ưng Bộ và Tăng Chi Bộ thường được xem là lõi của Kinh điển Phật giáo sơ kỳ, có đối ứng gần với bốn A-hàm Āgama trong tạng; đối chiếu Nikāya-A-hàm cho phép nhận diện các văn bản song hành.[4]
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ a b Gethin, Rupert (1998). The Foundations of Buddhism (bằng tiếng Anh). Oxford University Press. ISBN 978-0-19-289223-2.
- ^ a b Walshe, Maurice (1995). The Long Discourses of the Buddha: A Translation of the Dīgha Nikāya (bằng tiếng Anh). Wisdom Publications. ISBN 978-0-86171-103-1.
- ^ a b Ñāṇamoli, Bhikkhu; Bodhi, Bhikkhu (1995). The Middle Length Discourses of the Buddha: A Translation of the Majjhima Nikāya (bằng tiếng Anh). Wisdom Publications. ISBN 978-0-86171-072-0.
- ^ a b c Bodhi, Bhikkhu (2000). The Connected Discourses of the Buddha: A Translation of the Saṃyutta Nikāya (bằng tiếng Anh). Wisdom Publications. ISBN 978-0-86171-331-8.
- ^ a b Bodhi, Bhikkhu (2012). The Numerical Discourses of the Buddha: A Translation of the Aṅguttara Nikāya (bằng tiếng Anh). Wisdom Publications. ISBN 978-1-61429-040-7.
- ^ a b "Trung Bộ Kinh - Mục lục (152 kinh)". BuddhaSasana. ngày 15 tháng 7 năm 2004. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2025.
- ^ a b "Dīgha Nikāya". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2025.
- ^ a b "Majjhima Nikāya". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2025.
- ^ a b c d e "Tương Ưng Bộ Kinh - Giới thiệu và Mục lục". BuddhaSasana. ngày 15 tháng 5 năm 2004. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b "Saṃyutta Nikāya". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Aṅguttara Nikāya". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
- ^ Norman, K. R. (1983). Pāli Literature (A History of Indian Literature, Vol. VII, Fasc. 2) (bằng tiếng Anh). Otto Harrassowitz. ISBN 3-447-02285-X.
- ^ "Khuddaka Nikāya". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- https://suttacentral.net - SuttaCentral - tra cứu văn bản Pāli, song hành Nikāya-A-hàm và bản dịch đa ngôn ngữ (có tiếng Việt).
- https://www.accesstoinsight.org - Access to Insight - mục lục DN/MN/SN/AN chọn lọc, kèm bản dịch Anh ngữ.
- https://www.tipitaka.org/ - CSCD - Chaṭṭha Saṅgāyana Tipiṭaka - văn bản Pāli số hóa và tra cứu.