Bước tới nội dung

Danh sách kinh Nikāya

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Danh sách kinh Nikāya
Kinh Nikāya chép trên lá. Vào thời tiền hiện đại, kinh điển Pali không được xuất bản dưới dạng sách mà được viết trên các phiến lá bối hoặc tre. Những chiếc lá được giữ lại với nhau bằng những thanh mỏng, và kinh sách được bọc trong vải và để trong hộp.
Thông tin
Tôn giáoPhật giáo
Ngôn ngữPāli; đối chiếu A-hàm Hán tạng; có mảnh Sanskrit; đối bản Tạng văn
Giai đoạnPhật giáo sơ kỳ

Danh sách kinh Nikāya liệt kê các kinh (sutta) thuộc năm bộ kinh Nikāya của Kinh tạng Pāli: Trường Bộ (Dīgha), Trung Bộ (Majjhima), Tương Ưng Bộ (Saṃyutta), Tăng Chi Bộ (Aṅguttara) và Tiểu Bộ (Khuddaka).[1] Theo các mục lục học thuật, Dīgha có 34 kinh; Majjhima có 152 kinh; Saṃyutta chia 5 thiên (vagga) gồm 56 tương ưng (samyutta); Aṅguttara xếp theo 11 chương (nipāta).[2][3][4][5] Tên tiếng Việt trong bài ưu tiên theo bản dịch của HT. Thích Minh Châu tên Pāli đặt trong ngoặc sau nhan đề Việt.[6][7][8]

Trường Bộ (Dīgha-nikāya)

[sửa | sửa mã nguồn]

Dīgha-nikāya gồm 34 kinh, chia ba phẩm (vagga); tên Việt kèm nhan đề Pāli trong ngoặc.[2][7]

Sīlakkhandhavagga (DN 1–13)
Số Nhan đề Việt Pāli Tóm tắt Bản dịch (vi) SC
DN 1 Kinh Phạm võng Brahmajāla Sutta Nêu "lưới" 62 kiến chấp và định hướng tu tập trên nền giới–định–tuệ, không sa vào tranh luận siêu hình. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 2 Kinh Sa-môn quả Sāmaññaphala Sutta Trình bày "quả hiện tại" của đời sống xuất gia qua lộ trình tu tập từ giới, hộ trì căn, thiền định đến thắng trí và giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 3 Kinh A-ma-trú Ambaṭṭha Sutta Đối thoại về kiêu mạn dòng họ; bác bỏ thước đo sang hèn theo huyết thống và nêu chuẩn "tôn quý" dựa trên đức hạnh. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 4 Kinh Chủng Đức Soṇadaṇḍa Sutta Thảo luận "tiêu chuẩn Bà-la-môn"; tái định nghĩa phẩm giá dựa trên giới đức và trí tuệ hơn là nghi lễ hay dòng dõi. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 5 Kinh Cứu-la-đàn-đầu Kūṭadanta Sutta Bàn về tế tự "lớn"; nhấn mạnh "tế đàn" tối thắng là bố thí–trì giới–tu tập, không bạo lực và không sát hại. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 6 Kinh Ma-ha-li Mahāli Sutta Trả lời về hiện tượng "thấy chư thiên" và thần thông; đặt trọng tâm vào điều kiện chứng đạt qua giới–định và tuệ giác. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 7 Kinh Cha-li-da Jāliya Sutta Trước câu hỏi "mạng căn và thân thể là một hay khác", nhấn mạnh ưu tiên con đường thực hành đưa đến giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 8 Kinh Ca-diếp Sư tử hống Kassapa-sīhanāda Sutta Tranh luận về khổ hạnh; phê bình cực đoan hình thức và nêu tiêu chuẩn thanh tịnh dựa trên đoạn trừ bất thiện pháp. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 9 Kinh Poṭṭhapāda Poṭṭhapāda Sutta Đối thoại về "diệt tận tăng thượng tưởng", các quan điểm về tự ngã và sự sinh–diệt của tưởng theo nhân duyên. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 10 Kinh Subha Subha Sutta Tôn giả Ānanda tóm lược cốt lõi đạo lộ theo tam học (giới–định–tuệ) và mục tiêu tối hậu. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 11 Kinh Kevatta Kevaṭṭa Sutta Từ chối việc thị hiện thần thông để tăng tín; nêu ba "thần thông", đề cao thần thông giáo hóa. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 12 Kinh Lohicca Lohicca Sutta Bác bỏ quan điểm "chứng thiện pháp thì không nên dạy người khác"; nêu tiêu chuẩn vị thầy chân chánh và đạo đức truyền dạy. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 13 Kinh Tam minh Tevijja Sutta Phê bình "đường đến Phạm thiên" kiểu Veda; nêu tu từ–bi–hỷ–xả là con đường tương ưng. BuddhaSasana SuttaCentral
Mahāvagga (DN 14–23)
Số Nhan đề Việt Pāli Tóm tắt Bản dịch (vi) SC
DN 14 Kinh Đại bổn Mahāpadāna Sutta Kể về chư Phật quá khứ (đặc biệt Phật Vipassī), từ xuất gia, giác ngộ đến hoằng hóa, theo một "khuôn mẫu chư Phật". BuddhaSasana SuttaCentral
DN 15 Kinh Đại duyên Mahānidāna Sutta Giải thích Duyên khởi theo chiều sâu, nhấn mối liên hệ thức–danh sắc và cảnh báo hiểu sai dẫn đến chấp ngã. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 16 Kinh Đại Bát-niết-bàn Mahāparinibbāna Sutta Thuật những ngày cuối của Đức Phật đến khi nhập Niết-bàn; kèm giáo huấn "tự thắp đuốc", Dhamma–Vinaya làm thầy và chỉ dẫn về Tăng đoàn. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 17 Kinh Đại Thiện Kiến vương Mahāsudassana Sutta Kể về vua Mahāsudassana và vinh hoa; dùng như bài học về vô thường và xả ly. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 18 Kinh Janavasabha Janavasabha Sutta Thiên nhân Janavasabha thuật lại một số sự kiện/liên hệ cõi trời và người; có phần trình bày giáo lý trong bối cảnh thiên giới. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 19 Kinh Đại Điển Tôn Mahāgovinda Sutta Kể chuyện Mahāgovinda và con đường tu đưa đến cảnh giới Phạm thiên trong khuôn thức truyện–giáo huấn. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 20 Kinh Đại hội Mahāsamaya Sutta Ghi lại "đại hội" chư thiên đến yết kiến Đức Phật; liệt kê nhiều bộ chúng trời–thần trong bối cảnh sự kiện. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 21 Kinh Đế-thích sở vấn Sakkapañha Sutta Đối thoại với Đế Thích về nguyên nhân tranh chấp và con đường đoạn trừ; triển khai các yếu tố tâm lý–đạo lộ liên quan. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 22 Kinh Đại Niệm xứ Mahāsatipaṭṭhāna Sutta Trình bày pháp Niệm xứ (bốn lĩnh vực quán niệm), kèm phần giảng về bốn Thánh đế trong cấu trúc thực hành. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 23 Kinh Tệ-túc Pāyāsi Sutta Tranh luận về đời sau và nghiệp báo; dùng nhiều ví dụ để biện luận và dẫn về lập trường đạo đức–nhân quả. BuddhaSasana SuttaCentral
Pāthikavagga (DN 24–34)
Số Nhan đề Việt Pāli Tóm tắt Bản dịch (vi) SC
DN 24 Kinh Pāthika Pāthika Sutta Đối thoại xoay quanh các tuyên bố và thách thức trong giới du sĩ; nhấn mạnh tiêu chuẩn thẩm định và trọng tâm thực hành. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 25 Kinh Ưu-đàm-bà-la Sư tử hống Udumbarika-sīhanāda Sutta Bàn về "sa-môn hạnh" chân thật; phê bình việc lấy hình thức/khổ hạnh làm thước đo, nêu chuẩn dựa trên đoạn trừ bất thiện và tu tập. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 26 Kinh Chuyển luân thánh vương Sư tử hống Cakkavatti-sīhanāda Sutta Kể chuỗi suy thoái xã hội khi đạo đức giảm; gắn với trách nhiệm trị quốc và hộ trì chánh pháp trên nền chuẩn mực đạo đức. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 27 Kinh Khởi thế nhân bổn Aggañña Sutta Trình bày huyền thoại–biểu trưng về nguồn gốc thế giới và xã hội; bác thuyết đẳng cấp bẩm sinh, đề cao đạo đức và phạm hạnh. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 28 Kinh Tự hoan hỷ Sampasādanīya Sutta Tôn giả Sāriputta trình bày niềm tin và tán thán; nhấn mạnh niềm tin gắn với tri kiến và pháp chứng, không chỉ dựa cảm hứng. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 29 Kinh Thanh tịnh Pāsādika Sutta Nhân sự kiện giáo đoàn khác chia rẽ, bàn điều kiện duy trì hòa hợp và sự trong sạch của giáo pháp dựa trên pháp–luật và hành trì. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 30 Kinh Tướng Lakkhaṇa Sutta Giảng 32 tướng tốt của bậc Đại nhân và liên hệ với các nghiệp thiện; trình bày theo lối giải thích nhân–quả nghiệp báo. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 31 Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt Siṅgālovāda Sutta Chuyển nghi lễ bái sáu phương thành chuẩn mực đạo đức xã hội: bổn phận hai chiều trong các quan hệ gia đình, xã hội và tu tập. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 32 Kinh Āṭānāṭiya Āṭānāṭiya Sutta Trình bày hộ chú (paritta) do chư Thiên vương trao để bảo hộ Tỳ-kheo; kèm danh xưng và bộ chúng liên quan trong bối cảnh thiên giới. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 33 Kinh Phúng tụng Saṅgīti Sutta Tôn giả Sāriputta hệ thống hóa giáo pháp theo pháp số để tránh tranh chấp và hỗ trợ ghi nhớ, trình bày theo cấu trúc liệt kê. BuddhaSasana SuttaCentral
DN 34 Kinh Thập thượng Dasuttara Sutta Trình bày "thập thượng" theo pháp số 1–10, hệ thống các pháp cần tu/đoạn theo lộ trình nhằm hướng đến mục tiêu giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral

Trung Bộ (Majjhima-nikāya)

[sửa | sửa mã nguồn]

Majjhima-nikāya có 152 kinh, sắp thành 15 phẩm (vagga) thuộc ba bộ năm mươi (paṇṇāsa): Mūla, Majjhima, Upari. Tên Việt theo bản dịch Thích Minh Châu; Pāli trong ngoặc.[3][6][8]

Bộ Mūlapaṇṇāsa (Kinh số 1–50)

[sửa | sửa mã nguồn]
Số Nhan đề Việt Pāli Tóm tắt Bản dịch (vi) SC
1 Kinh Pháp môn căn bản Mūlapariyāya Sutta Trình bày "căn bản" của tiến trình nhận thức khi tiếp xúc các đối tượng (từ tứ đại đến Niết-bàn), chỉ ra chỗ phát sinh chấp thủ nơi phàm phu và thái độ không đồng hóa nơi bậc Thánh. BuddhaSasana SuttaCentral
2 Kinh Tất cả lậu hoặc Sabbāsava Sutta Nêu các phương pháp đoạn trừ āsava như như lý tác ý, phòng hộ căn, thọ dụng đúng pháp, kham nhẫn, tránh né, đoạn trừ và tu tập. BuddhaSasana SuttaCentral
3 Kinh Thừa tự Pháp Dhammadāyāda Sutta Cảnh tỉnh về nguy cơ thiên lệch lợi dưỡng và nhấn mạnh "thừa tự Pháp" thay vì "thừa tự tài vật", đề cao viễn ly và tri túc. BuddhaSasana SuttaCentral
4 Kinh Sợ hãi và khiếp đảm Bhayabherava Sutta Trình bày các điều kiện vượt sợ hãi trong đời sống viễn ly (giới thanh tịnh, tinh tấn, nhiếp phục tâm) và kể lại kinh nghiệm tu hành trước giác ngộ. BuddhaSasana SuttaCentral
5 Kinh Không uế nhiễm Anangana Sutta Phân loại các hạng người có/không có "uế nhiễm" và có/không tự biết uế nhiễm, khuyến khích phản tỉnh để đoạn trừ lỗi vi tế. BuddhaSasana SuttaCentral
6 Kinh Ước nguyện Ākaṅkheyya Sutta Trình bày các ước nguyện đúng pháp và các nhân duyên thành tựu như giới thanh tịnh, tri túc, viễn ly, tinh tấn, tu tập thiền–tuệ. BuddhaSasana SuttaCentral
7 Kinh Ví dụ tấm vải Vatthūpama Sutta Dùng ẩn dụ "tấm vải" để nói về thanh tịnh tâm: tâm nhiễm ô không thể "nhuộm" công đức; cần đoạn trừ cấu uế và tu tâm từ. BuddhaSasana SuttaCentral
8 Kinh Đoạn giảm Sallekha Sutta Giải thích "đoạn giảm" là thực hành đối trị: tham→ly tham, sân→từ, mạn→khiêm, ganh→tùy hỷ… như một bảng đối trị cụ thể. BuddhaSasana SuttaCentral
9 Kinh Chánh tri kiến Sammādiṭṭhi Sutta Trình bày nền tảng chánh kiến qua các chủ đề then chốt như thiện–bất thiện, nghiệp, Tứ Thánh đế, duyên khởi và các điều kiện sinh khởi khổ. BuddhaSasana SuttaCentral
10 Kinh Niệm xứ Satipaṭṭhāna Sutta Trình bày Tứ niệm xứ (thân, thọ, tâm, pháp) cùng nhiều đề mục quán và nối kết với tiến trình thanh lọc tâm, đoạn khổ. BuddhaSasana SuttaCentral
11 Tiểu kinh Sư tử hống Cūḷasīhanāda Sutta Nêu các điểm Như Lai có thể "sư tử hống" dựa trên tu chứng và đoạn tận lậu hoặc, đồng thời phân biệt tiêu chuẩn bậc Thánh bằng mức độ đoạn trừ phiền não. BuddhaSasana SuttaCentral
12 Đại kinh Sư tử hống Mahāsīhanāda Sutta Tuyên bố các đặc tính và tu chứng của Như Lai, nhấn mạnh nền tảng "sư tử hống" là trí biết như thật và sự đoạn tận lậu hoặc. BuddhaSasana SuttaCentral
13 Đại kinh Khổ uẩn Mahādukkhakkhandha Sutta Phân tích dục theo ba mặt (vị ngọt, nguy hiểm, xuất ly), nêu hệ lụy do tham dục và lợi ích của xuất ly cùng thiền định. BuddhaSasana SuttaCentral
14 Tiểu kinh Khổ uẩn Cūḷadukkhakkhandha Sutta Trình bày ngắn gọn tác hại của dục và lợi ích của xuất ly, nhấn mạnh "thấy nguy hiểm của dục" như động lực tu tập. BuddhaSasana SuttaCentral
15 Kinh Tư lượng Anumāna Sutta Dạy phương pháp tự kiểm bằng "suy lượng" qua cách ứng xử, lời nói và thái độ với đồng phạm hạnh để sửa mình, tránh chướng ngại tu học. BuddhaSasana SuttaCentral
16 Kinh Tâm hoang vu Cetokhila Sutta Chỉ ra các chướng ngại khiến tu thiền không tiến ("tâm hoang vu" và "trói buộc của tâm") và khuyến khích đoạn trừ để an trú thiền định. BuddhaSasana SuttaCentral
17 Kinh Khu rừng Vanapattha Sutta Dạy cách xét trú xứ: nơi làm tăng trưởng thiện pháp thì nên ở, nơi gây bất an và tán loạn thì nên rời. BuddhaSasana SuttaCentral
18 Kinh Mật hoàn Madhupiṇḍika Sutta Phân tích gốc rễ hý luận (papañca) từ xúc→thọ→tưởng→tầm, qua đó lý giải sự bùng nổ vọng tưởng và xung đột. BuddhaSasana SuttaCentral
19 Kinh Song tầm Dvedhāvitakka Sutta Chia tầm thành bất thiện (dục, sân, hại) và thiện (xuất ly, vô sân, vô hại), nêu cách quan sát hệ quả để nuôi dưỡng tầm thiện. BuddhaSasana SuttaCentral
20 Kinh An trú tầm Vitakkasaṇṭhāna Sutta Nêu năm phương pháp nhiếp phục tầm bất thiện (đổi đề mục, quán nguy hiểm, không tác ý, điều phục thân tâm, dùng ý chí khi cần). BuddhaSasana SuttaCentral
21 Kinh Ví dụ cái cưa Kakacūpama Sutta Răn dạy nhẫn nhục trước xúc phạm và bạo lực, dùng ví dụ "dù bị cưa xẻ" vẫn không khởi sân và khuyến tu tâm từ. BuddhaSasana SuttaCentral
22 Kinh Ví dụ con rắn Alagaddūpama Sutta Cảnh báo hiểu sai giáo pháp, nêu ví dụ bắt rắn sai cách và ví dụ chiếc bè qua sông để nhấn mạnh dùng Pháp như phương tiện, không chấp thủ. BuddhaSasana SuttaCentral
23 Kinh Gò mối Vammika Sutta Dùng ẩn dụ "gò mối" và các hình ảnh đi kèm như một bài "mật ngữ", rồi giải nghĩa theo tiến trình tu tập và các pháp cần đoạn–cần chứng. BuddhaSasana SuttaCentral
24 Kinh Trạm xe Rathavinīta Sutta Dụ "trạm xe/xe chuyển trạm" để minh họa các tầng thanh tịnh như những chặng chuyển tiếp hướng về cứu cánh Niết-bàn. BuddhaSasana SuttaCentral
25 Kinh Bẫy mồi Nivāpa Sutta Dụ ngôn "mồi bẫy" để chỉ dục lạc và cạm bẫy của Ma, phân loại các phản ứng trước cám dỗ và nêu lối thoát bằng tỉnh giác, viễn ly. BuddhaSasana SuttaCentral
26 Kinh Thánh cầu Ariyapariyesanā Sutta / Pāsarāsi Sutta Thuật lại hành trình tìm đạo: phân biệt "phi thánh cầu" và "thánh cầu", kể việc học đạo, khổ hạnh và chứng ngộ Trung đạo rồi hoằng pháp. BuddhaSasana SuttaCentral
27 Tiểu kinh Ví dụ dấu chân voi Cūḷahatthipadopama Sutta Dùng ví dụ "dấu chân voi" để hướng dẫn kiểm chứng giáo pháp theo lộ trình tu tập từ tín tâm, trì giới đến thiền định và tuệ giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral
28 Đại kinh Ví dụ dấu chân voi Mahāhatthipadopama Sutta Triển khai giáo pháp theo khung Tứ Thánh đế, liên hệ các uẩn và duyên khởi, ví như mọi dấu chân đều nằm trong dấu chân voi. BuddhaSasana SuttaCentral
29 Đại kinh Ví dụ lõi cây Mahāsāropama Sutta Ví cây có vỏ, giác và lõi để chỉ nguy cơ nhầm thành tựu trung gian (lợi dưỡng, danh tiếng, tri thức, định lực) với mục tiêu giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral
30 Tiểu kinh Ví dụ lõi cây Cūḷasāropama Sutta Trình bày ngắn gọn chủ đề "lõi cây": cảnh báo nhầm phương tiện là cứu cánh và khuyến khích hướng đến mục tiêu đoạn tận lậu hoặc. BuddhaSasana SuttaCentral
31 Tiểu kinh Khu rừng sừng bò Cūḷagosiṅga Sutta Nêu hình mẫu đời sống rừng hòa hợp, ít lời và tinh tấn, lấy thiền định và phạm hạnh làm trọng. BuddhaSasana SuttaCentral
32 Đại kinh Khu rừng sừng bò Mahāgosiṅga Sutta Các đại đệ tử bàn luận "hạng tỳ-kheo nào làm đẹp khu rừng" với nhiều phẩm chất khác nhau; Đức Phật xác chứng các phẩm chất ấy quy về đoạn trừ bất thiện và tăng trưởng thiện pháp. BuddhaSasana SuttaCentral
33 Đại kinh Người chăn bò Mahāgopālaka Sutta Dùng hình ảnh người chăn bò giỏi để ví các phẩm chất hộ trì giới–định–tuệ và các điều kiện giúp Tăng đoàn hưng thịnh. BuddhaSasana SuttaCentral
34 Tiểu kinh Người chăn bò Cūḷagopālaka Sutta Dụ ngắn về người chăn bò ngu đưa bầy qua sông sai thời, ví người tu hành sai thời và sai phương pháp dễ tổn hại, suy sụp. BuddhaSasana SuttaCentral
35 Tiểu kinh Saccaka Cūḷasaccaka Sutta Đối thoại với biện sĩ Saccaka về "ngã", chỉ ra ngũ uẩn không phải ngã và không thể điều khiển theo ý, từ đó phá chấp "tự ngã chủ tể". BuddhaSasana SuttaCentral
36 Đại kinh Saccaka Mahāsaccaka Sutta Mở rộng đối thoại với Saccaka về con đường tu; bác bỏ khổ hạnh cực đoan, thuật lại lý do từ bỏ và khẳng định Trung đạo cùng vai trò thiền định trong giác ngộ. BuddhaSasana SuttaCentral
37 Tiểu kinh Đoạn tận ái Cūḷataṇhāsaṅkhaya Sutta Dạy cách đoạn ái có hệ thống bằng việc quán sát các duyên sinh của ái và chấp thủ, nhận diện tiến trình khởi ái để tháo gỡ. BuddhaSasana SuttaCentral
38 Đại kinh Đoạn tận ái Mahātaṇhāsaṅkhaya Sutta Khiển trách tà kiến về "thức" như thực thể thường hằng đi tái sinh và giải thích duyên khởi liên hệ thức–danh sắc và cấu trúc hình thành khổ. BuddhaSasana SuttaCentral
39 Đại kinh Xóm ngựa Mahāassapura Sutta Trình bày tuần tự các chuẩn mực của đời sống xuất gia và "pháp Sa-môn" đầy đủ, từ giới hạnh đến thiền định và tuệ giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral
40 Tiểu kinh Xóm ngựa Cūḷaassapura Sutta Dạy ngắn gọn về hổ thẹn và tự chế; nhấn mạnh phạm hạnh chân thật thể hiện ở chánh hạnh và đoạn trừ bất thiện pháp. BuddhaSasana SuttaCentral
41 Kinh Sāleyyaka Sāleyyaka Sutta Giảng cho cư sĩ về mười nghiệp đạo, đối chiếu nghiệp thân–khẩu–ý bất thiện và thiện cùng quả báo tương ứng. BuddhaSasana SuttaCentral
42 Kinh Verañjaka Verañjakā Sutta Trình bày thiện ác và quả báo theo phân loại hành vi thân–khẩu–ý, nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức và hệ quả dài hạn. BuddhaSasana SuttaCentral
43 Đại kinh Phương quảng Mahāvedalla Sutta Hỏi–đáp về nhiều khái niệm cốt lõi (danh–sắc, thức, thọ, tưởng, hành, tuệ giải thoát…) và làm rõ mối liên hệ giữa các pháp. BuddhaSasana SuttaCentral
44 Tiểu kinh Phương quảng Cūḷavedalla Sutta Cư sĩ Visākha thỉnh vấn tỳ-kheo-ni Dhammadinnā về nhiều vấn đề như ngũ thủ uẩn, ái, thủ, kiến và các tầng định; lời giải đáp được Đức Phật ấn chứng. BuddhaSasana SuttaCentral
45 Tiểu kinh Pháp hành Cūḷadhammasamādāna Sutta Phân loại bốn kiểu thọ trì pháp theo cảm thọ hiện tại (khổ/lạc) và quả báo tương lai (khổ/lạc), nhấn mạnh tiêu chuẩn lợi ích lâu dài. BuddhaSasana SuttaCentral
46 Đại kinh Pháp hành Mahādhammasamādāna Sutta Triển khai rộng chủ đề thọ trì pháp, giải thích kỹ hơn bốn cách thọ trì và đưa ví dụ, nhấn mạnh lựa chọn con đường đem lại an lạc bền vững. BuddhaSasana SuttaCentral
47 Kinh Tư sát Vīmaṃsaka Sutta Nêu phương pháp thẩm định bậc Đạo sư bằng quan sát lâu dài hành vi, lời nói và động cơ, nhấn mạnh tiêu chuẩn đoạn trừ tham–sân–si. BuddhaSasana SuttaCentral
48 Kinh Kosambiya Kosambiya Sutta Bối cảnh Tăng đoàn tranh cãi; dạy các pháp đưa đến hòa hợp và cách xử lý bất đồng dựa trên từ bi, tôn trọng Pháp–Luật và mục tiêu phạm hạnh. BuddhaSasana SuttaCentral
49 Kinh Phạm thiên cầu thỉnh Brahmanimantanika Sutta Kể việc đến cõi Phạm thiên để phá chấp "Phạm thiên" thường hằng và nhấn mạnh các cảnh giới thiền vẫn vô thường, không phải cứu cánh giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral
50 Kinh Hàng ma Māratajjanīya Sutta Thuật chuyện Mục-kiền-liên quở trách Ma quấy nhiễu và nêu bài học về tinh tấn, chánh niệm trước chướng ngại nội–ngoại duyên. BuddhaSasana SuttaCentral

Bộ Majjhima-paṇṇāsa (Kinh số 51–100)

[sửa | sửa mã nguồn]
Số Nhan đề Việt Pāli Tóm tắt Bản dịch (vi) SC
51 Kinh Kandaraka Kandaraka Sutta Đối thoại về các khuynh hướng khổ hạnh; phân biệt khổ hạnh hình thức với con đường giải thoát dựa trên chánh hạnh, chánh niệm và đoạn trừ phiền não. BuddhaSasana SuttaCentral
52 Kinh Bát thành Aṭṭhakanāgara Sutta Trình bày nhiều "cửa giải thoát": an trú các tầng thiền rồi quán vô thường để đoạn tận lậu hoặc (hoặc thành tựu chứng đắc cao). BuddhaSasana SuttaCentral
53 Kinh Hữu học Sekha Sutta Phác họa lộ trình của bậc hữu học: giới, hộ trì căn, chánh niệm tỉnh giác, thiền định và tuệ giác theo tiến trình tu học. BuddhaSasana SuttaCentral
54 Kinh Potaliya Potaliya Sutta Tái định nghĩa "xuất ly": không chỉ rút khỏi việc đời mà là đoạn trừ các tập khí bất thiện và thiết lập chuẩn mực sống đưa đến an tịnh. BuddhaSasana SuttaCentral
55 Kinh Jīvaka Jīvaka Sutta Nêu nguyên tắc "tam tịnh nhục" và trọng tâm bất hại: vấn đề thọ dụng được xét theo ý nghiệp và duyên khởi sát hại. BuddhaSasana SuttaCentral
56 Kinh Ưu-ba-ly Upāli Sutta Đối thoại chuyển trọng tâm từ tranh luận sang tiêu chuẩn thiện–bất thiện theo nghiệp thân–khẩu–ý; dẫn đến khởi tín và quy y. BuddhaSasana SuttaCentral
57 Kinh Hạnh con chó Kukkuravatika Sutta Phê phán lối tu bắt chước loài vật; nhấn mạnh nghiệp gắn với tâm hành/tập khí, không phải hình tướng giả lập. BuddhaSasana SuttaCentral
58 Kinh Vương tử Vô-úy Abhayarājakumāra Sutta Tiêu chuẩn lời nói của Như Lai: chân thật, lợi ích, đúng thời; minh họa nói "khó nghe" vì mục tiêu chữa lành và lợi ích lâu dài. BuddhaSasana SuttaCentral
59 Kinh Nhiều cảm thọ Bahuvedanīya Sutta Triển khai các hệ phân loại cảm thọ; làm rõ dục lạc và hỷ lạc thiền định để quán sát, không chấp thủ, hướng đến đoạn khổ. BuddhaSasana SuttaCentral
60 Kinh Không gì chuyển hướng Apaṇṇaka Sutta "Pháp không thể sai lầm": lập luận thực tiễn về lợi ích–rủi ro quanh nghiệp và đời sau; khuyến khích chọn lối sống thiện lành. BuddhaSasana SuttaCentral
61 Kinh Giáo giới La-hầu-la ở Ambalaṭṭhika Ambalaṭṭhika-Rāhulovāda Sutta Dạy về chân thật và tự phản tỉnh trước–trong–sau khi hành động (thân–khẩu–ý) như nền tảng thanh tịnh. BuddhaSasana SuttaCentral
62 Đại kinh Giáo giới La-hầu-la Mahārāhulovāda Sutta Quán bốn đại và rèn tâm buông xả; triển khai thiền quán (gồm hơi thở) để lắng dịu tâm và đoạn trừ chấp thủ. BuddhaSasana SuttaCentral
63 Tiểu kinh Māluṅkyaputta Cūḷamālukya Sutta Ví dụ "mũi tên tẩm độc": bác việc sa đà siêu hình; đặt trọng tâm vào Tứ Thánh đế và mục tiêu đoạn khổ. BuddhaSasana SuttaCentral
64 Đại kinh Māluṅkyaputta Mahāmālukya Sutta Trình bày các pháp cần đoạn và lộ trình đoạn trừ kiết sử; nhấn mạnh tu tập có hệ thống thay cho tranh luận/suy đoán. BuddhaSasana SuttaCentral
65 Kinh Bhaddāli Bhaddāli Sutta Trường hợp không thuận học giới và cách phục hồi; nhấn mạnh tôn trọng giới luật để bảo vệ hòa hợp và tiến bộ đạo nghiệp. BuddhaSasana SuttaCentral
66 Kinh Ví dụ con chim cáy Laṭukikopama Sutta Ví dụ "chim cáy": cảnh báo xem nhẹ lỗi nhỏ trong hành trì; nêu chướng ngại và yêu cầu kham nhẫn, tinh tấn. BuddhaSasana SuttaCentral
67 Kinh Catuma Catuma Sutta Xử lý nhóm tân tỳ-kheo ồn ào; dạy về nguy hiểm/chướng nạn của người mới xuất gia và điều kiện an trú phạm hạnh. BuddhaSasana SuttaCentral
68 Kinh Nālākapāna Nālākapāna Sutta Nêu nguyên tắc hành trì tại trú xứ rừng; nhấn mạnh tiết độ, chánh niệm và thanh lọc tâm để tăng trưởng định–tuệ. BuddhaSasana SuttaCentral
69 Kinh Gulissani Gulissani Sutta Chuẩn mực cho vị sống viễn ly khi hòa hợp đại chúng: khiêm cung, tri túc, phòng hộ căn, chánh niệm và tu tập đưa đến định–tuệ. BuddhaSasana SuttaCentral
70 Kinh Kitāgiri Kīṭāgiri Sutta Bàn về sai lệch trong nếp sống và các hạng Thánh đệ tử; nhấn mạnh kỷ luật và tinh tấn để không suy thoái trong Tăng. BuddhaSasana SuttaCentral
71 Kinh Vacchagotta về tam minh Tevijjavacchagotta Sutta Bác gán ghép "toàn tri liên tục"; xác định Như Lai là bậc thành tựu tam minh (túc mạng, thiên nhãn, lậu tận). BuddhaSasana SuttaCentral
72 Kinh Vacchagotta về lửa Aggivacchagotta Sutta Phá khung câu hỏi về Như Lai sau chết; dùng ví dụ "lửa tắt" để tránh chấp thường–đoạn và ngã kiến. BuddhaSasana SuttaCentral
73 Đại kinh Vacchagotta Mahāvacchagotta Sutta Nêu các mức độ chứng đắc trong hàng đệ tử (xuất gia và tại gia), khẳng định giáo pháp có thể thực chứng; Vaccha quy y và xin xuất gia. BuddhaSasana SuttaCentral
74 Kinh Trường Trảo Dīghanakha Sutta Phân tích cơ chế chấp kiến "tất cả/không gì"; hướng về quán cảm thọ và các pháp hữu vi như vô thường–khổ–vô ngã. BuddhaSasana SuttaCentral
75 Kinh Māgandiya Māgandiya Sutta Phê phán dục lạc và "tái định nghĩa khoái lạc"; nêu lộ trình xuất ly, thiền định và tuệ tri để vượt các lạc thọ hữu vi. BuddhaSasana SuttaCentral
76 Kinh Sandaka Sandaka Sutta Nêu các lập trường khiến phạm hạnh "vô nghĩa" (phủ nhận nghiệp/đời sau, hoài nghi cực đoan…); làm rõ lý do giáo pháp đáng tin để thực hành. BuddhaSasana SuttaCentral
77 Đại kinh Sakuludāyi Mahāsakuludāyi Sutta Bàn về điều làm nên uy tín bậc đạo sư; thước đo đặt trên giới–định–tuệ và kết quả đoạn trừ phiền não. BuddhaSasana SuttaCentral
78 Kinh Samaṇamaṇḍikā Samaṇamaṇḍikā Sutta Định nghĩa Sa-môn chân thật theo đoạn trừ bất thiện và thanh tịnh thân–khẩu–ý; không đồng nhất Sa-môn với danh xưng/hình thức. BuddhaSasana SuttaCentral
79 Tiểu kinh Sakuludāyi Cūḷasakuludāyi Sutta Phê bình khuynh hướng đồng nhất khổ hạnh với thánh thiện; nhấn mạnh chánh đạo đưa đến định tĩnh và đoạn trừ lậu hoặc. BuddhaSasana SuttaCentral
80 Kinh Vekhanassa Vekhanassa Sutta Bàn về "cái đẹp/cái thiện tối thượng"; chuyển tiêu chuẩn từ cảm thọ/đánh giá bên ngoài sang an lạc do thanh tịnh và ly tham. BuddhaSasana SuttaCentral
81 Kinh Ghaṭīkāra Ghaṭīkāra Sutta Câu chuyện thời Phật Kassapa về cư sĩ thợ gốm hộ trì cha mẹ và Tam bảo; nêu hình mẫu công hạnh tại gia. BuddhaSasana SuttaCentral
82 Kinh Rattapāla Rattapāla Sutta Chuyện xuất gia và trở về thăm nhà; nêu động cơ xuất ly dựa trên vô thường, không chỗ nương, không thỏa mãn và phải bỏ lại tất cả. BuddhaSasana SuttaCentral
83 Kinh Makhādeva Makhādeva Sutta Chuyện vua thấy tóc bạc liền xuất ly; khích lệ tinh tấn và không phóng dật trước già–bệnh–chết. BuddhaSasana SuttaCentral
84 Kinh Madhura Madhura Sutta Bác bỏ ưu thế đẳng cấp; khẳng định "cao quý" quyết định bởi nghiệp hạnh và hành vi đạo đức, không bởi huyết thống. BuddhaSasana SuttaCentral
85 Kinh Vương tử Bồ-đề Bodhirājakumāra Sutta Làm rõ điều kiện tu chứng và vai trò tinh tấn đúng pháp; nhấn mạnh Trung đạo, không rơi hai cực đoan buông lung/hành xác. BuddhaSasana SuttaCentral
86 Kinh Aṅgulimāla Aṅgulimāla Sutta Cảm hóa kẻ sát nhân Aṅgulimāla; nêu khả năng chuyển hóa và "quay đầu" nhờ từ bi và tu tập, dù vẫn chịu quả hiện đời. BuddhaSasana SuttaCentral
87 Kinh Ái sanh Piyajātika Sutta Dạy rằng sầu bi phát sinh từ thương mến/ái trước; minh họa bằng các câu chuyện liên hệ vua Pasenadi và hoàng hậu Mallikā. BuddhaSasana SuttaCentral
88 Kinh Bāhitika Bāhitika Sutta Nêu các hạnh đáng tán thán qua thân–khẩu–ý; đặt tiêu chí đánh giá trên thiện hạnh và tâm ý, không trên địa vị hay sở hữu. BuddhaSasana SuttaCentral
89 Kinh Pháp trang nghiêm Dhammacetiyā Sutta Vua Pasenadi bày tỏ lòng kính tín; nhấn mạnh "pháp trang nghiêm" là đức hạnh làm nền cho đời sống (kể cả vương quyền). BuddhaSasana SuttaCentral
90 Kinh Kaṇṇakatthala Kaṇṇakatthala Sutta Vua Pasenadi hỏi về xã hội–tôn giáo (đẳng cấp, nghiệp, tái sinh) và tri kiến; trả lời theo nhân quả và phẩm hạnh. BuddhaSasana SuttaCentral
91 Kinh Brahmāyu Brahmāyu Sutta Bà-la-môn Brahmāyu quan sát "tướng hảo" và oai nghi; về sau gặp Phật và quy hướng, phản ánh chuyển từ đánh giá ngoài sang hiểu biết. BuddhaSasana SuttaCentral
92 Kinh Sela Sela Sutta Bà-la-môn Sela gặp Phật, tán thán bằng kệ và xin xuất gia; về sau tinh cần tu tập và chứng đạt giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral
93 Kinh Assalāyana Assalāyana Sutta Tranh luận chống học thuyết đẳng cấp; bác bỏ "thanh tịnh bẩm sinh", khẳng định giá trị theo nghiệp hạnh/giới hạnh. BuddhaSasana SuttaCentral
94 Kinh Ghoṭamukha Ghoṭamukha Sutta Nêu tiêu chuẩn đời sống Sa-môn: không đo bằng tiện nghi hay khắc kỷ mà bằng đoạn trừ bất thiện và thanh tịnh nội tâm. BuddhaSasana SuttaCentral
95 Kinh Caṅkī Caṅkī Sutta Phân biệt tin theo truyền thống/suy luận/lời đồn với tri kiến như thật; nhấn mạnh lộ trình tu học dần dần để tự chứng. BuddhaSasana SuttaCentral
96 Kinh Esukārī Esukārī Sutta Bác bỏ quan niệm bổn phận phục dịch/cúng dường theo giai cấp; đặt nền đạo đức xã hội trên đức hạnh, công bằng và nhân phẩm. BuddhaSasana SuttaCentral
97 Kinh Dhanañjānī Dhanañjānī Sutta Sāriputta thăm người hấp hối và thuyết pháp an ủi; bài học về phương tiện tùy căn cơ nhưng không quên hướng thượng. BuddhaSasana SuttaCentral
98 Kinh Vāseṭṭha Vāseṭṭha Sutta Định nghĩa "Bà-la-môn chân thật" theo giới hạnh, tâm từ và tuệ giác; chống đồng nhất giá trị tinh thần với dòng dõi. BuddhaSasana SuttaCentral
99 Kinh Subha Subha Sutta Tôn giả Ānanda tóm lược cốt lõi giáo pháp theo tam học (giới–định–tuệ) và ý nghĩa thanh tịnh, phù hợp người mới tìm hiểu. BuddhaSasana SuttaCentral
100 Kinh Saṅgārava Saṅgārava Sutta Trả lời về nguồn gốc tri kiến và năng lực giáo hóa; khẳng định thẩm quyền đặt trên chứng tri trực tiếp do tu tập (thiền–tuệ). BuddhaSasana SuttaCentral

Bộ Upari-paṇṇāsa (Kinh số 101–152)

[sửa | sửa mã nguồn]
Số Nhan đề Việt Pāli Tóm tắt Bản dịch (vi) SC
101 Kinh Devadaha Devadaha Sutta Đối thoại với Nigaṇṭha về khổ hạnh cực đoan và thuyết "mọi cảm thọ do nghiệp quá khứ"; Đức Phật nêu nhiều duyên sinh khởi cảm thọ và con đường đoạn khổ đúng pháp. BuddhaSasana SuttaCentral
102 Kinh Năm và Ba Pañcattaya Sutta Phân tích các kiến chấp siêu hình quanh "tự ngã", chỉ cơ chế kiến thủ đưa đến tranh luận và khổ não; khuyến ly chấp bằng tuệ tri như thật. BuddhaSasana SuttaCentral
103 Kinh Nghĩ như thế nào? Kinti Sutta Nêu nguyên nhân tranh chấp và cách sống hòa hợp trong Tăng: cùng tán thán–cùng hành trì–cùng tuệ tri, xử lý bất đồng trên nền Pháp–Luật. BuddhaSasana SuttaCentral
104 Kinh Làng Sāma Sāmagāma Sutta Lấy cảnh giáo đoàn ngoại đạo chia rẽ làm bài học; Đức Phật dạy cơ chế duy trì thống nhất bằng kỷ cương, pháp học hệ thống và hòa giải đúng pháp. BuddhaSasana SuttaCentral
105 Kinh Thiện tinh Sunakkhatta Sutta Thuật Sunakkhatta rời Tăng và phê phán Như Lai; Đức Phật cảnh báo lệch mục tiêu (chạy theo thần dị/điềm báo) và xác lập tiêu chuẩn đoạn tận phiền não. BuddhaSasana SuttaCentral
106 Kinh Bất động lợi ích Āneñjasappāya Sutta Chỉ điều kiện đưa đến "bất động" (định sâu) và cảnh báo chấp thủ chứng đắc vi tế; nhấn mạnh tuệ quán vô thường–vô ngã để vượt dừng ở an ổn tạm thời. BuddhaSasana SuttaCentral
107 Kinh Gaṇaka Moggallāna Gaṇaka Moggallāna Sutta Trình bày lộ trình huấn luyện tuần tự (giới–hộ trì căn–chánh niệm–thiền định–tuệ); giải thích vì sao có người "được chỉ đường" vẫn không đến đích. BuddhaSasana SuttaCentral
108 Kinh Gopaka Moggallāna Gopaka Moggallāna Sutta Sau khi Phật nhập Niết-bàn, khẳng định không có cá nhân "lãnh đạo thay Phật"; Pháp–Luật là chỗ nương và chuẩn tắc vận hành của Tăng đoàn. BuddhaSasana SuttaCentral
109 Đại kinh Mãn nguyệt Mahāpuṇṇama Sutta Giảng sâu về ngũ uẩn/thủ uẩn: vô minh dẫn đến chấp thủ; quán vô thường–khổ–vô ngã đưa đến yếm ly, ly tham và giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral
110 Tiểu kinh Mãn nguyệt Cūḷapuṇṇama Sutta Nêu khác biệt phàm phu và Thánh đệ tử trước ngũ uẩn: phàm phu sở hữu hóa; Thánh đệ tử tuệ tri như thật nên không thủ trước, hướng đến đoạn khổ. BuddhaSasana SuttaCentral
111 Kinh Bất đoạn Anupada Sutta Tán dương Xá-lợi-phất tuệ tri "không gián đoạn" trong từng tầng thiền/chứng đắc; minh họa mô hình kết hợp định sâu và tuệ quán vi tế. BuddhaSasana SuttaCentral
112 Kinh Sáu thanh tịnh Chabbisodhana Sutta Đặt tiêu chuẩn cho việc tuyên bố chứng đắc (sáu mặt) để tránh nói quá/tự cao; nhấn mạnh chân thật, đúng thời và bảo hộ sự thanh tịnh cộng đồng. BuddhaSasana SuttaCentral
113 Kinh Chân nhân Sappurisa Sutta Định nghĩa "chân nhân" qua chánh tri kiến: biết cái gì là cứu cánh và cái gì là phương tiện; biết đúng về giới–định–tuệ–giải thoát và con đường đưa đến chúng. BuddhaSasana SuttaCentral
114 Kinh Nên hành trì, không nên hành trì Sevitabbāsevitabba Sutta Dạy tiêu chí chọn lựa rất thực dụng: điều gì làm tăng trưởng bất thiện thì không nên thân cận/thực hành; điều gì tăng trưởng thiện pháp thì nên thân cận/thực hành. BuddhaSasana SuttaCentral
115 Kinh Đa giới Bahudhātuka Sutta Trình bày nhiều hệ phân loại (giới/xứ/duyên) như "bản đồ phân tích" thân–tâm, hỗ trợ phá tà kiến và tuệ quán vô ngã bằng cách thấy các pháp như yếu tố/điều kiện. BuddhaSasana SuttaCentral
116 Kinh Thôn Tiên Isigili Sutta Kể về núi Isigili và liệt kê danh hiệu nhiều vị Độc giác Phật từng trú tại đây; cho thấy chức năng tụng niệm–truyền thừa bằng danh sách và gợi "địa lý thánh tích". BuddhaSasana SuttaCentral
117 Đại kinh Bốn mươi Mahācattārīsaka Sutta Hệ thống hóa Bát chánh đạo trong mạng lưới trợ duyên ("đạo lộ bốn mươi"); làm rõ tương quan các chi phần để tránh hiểu rời rạc. BuddhaSasana SuttaCentral
118 Kinh Nhập tức xuất tức niệm Ānāpānasati Sutta Dạy 16 bước niệm hơi thở (thân–thọ–tâm–pháp) và nối trực tiếp với Tứ niệm xứ, Thất giác chi, minh và giải thoát; văn bản nền tảng thiền hơi thở. BuddhaSasana SuttaCentral
119 Kinh Thân hành niệm Kāyagatāsati Sutta Trình bày nhiều cách tu niệm thân (hơi thở, oai nghi, bất tịnh, tứ đại, tử thi…); nêu lợi ích lớn: tăng trưởng định, an trú vững và hướng đến giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral
120 Kinh Hành sanh Saṅkhārupapatti Sutta Nêu mối liên hệ giữa nghiệp (tư tác), định và ý hướng tái sinh; có thể dẫn đến cảnh giới tương ứng nhưng cảnh báo không chấp thủ mục tiêu hữu vi, chí hướng tối hậu vẫn là giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral
121 Kinh Tiểu không Cūḷasuññata Sutta Đức Phật chỉ A-nan pháp "không" theo lộ trình: buông dần các tướng (tưởng) thô để vào tĩnh lặng vi tế và tuệ tri các pháp hữu vi không đáng chấp thủ. BuddhaSasana SuttaCentral
122 Kinh Đại không Mahāsuññata Sutta Nhấn mạnh kỷ luật viễn ly (độc cư, hộ trì căn, định tĩnh) để an trú không tánh; "không" được hiểu như buông tướng chấp trong thực hành, không phải học thuyết trừu tượng. BuddhaSasana SuttaCentral
123 Kinh Hy hữu vị tằng hữu pháp Acchariya-abbhūta Sutta A-nan tán thán các "pháp hy hữu" của Như Lai, nhắc các chi tiết truyền thống về sự xuất hiện của Phật; đồng thời quy chiếu mục tiêu là học và hành theo pháp. BuddhaSasana SuttaCentral
124 Kinh Bakkula Bakkula Sutta Bakkula thuật đời sống phạm hạnh thanh tịnh, tri túc và tinh cần bền bỉ; nêu gương "phạm hạnh giản dị" và sức mạnh của nội lực không phô trương. BuddhaSasana SuttaCentral
125 Kinh Điều ngự địa Dantabhūmi Sutta Dụ huấn luyện voi/ngựa để trình bày "giáo pháp tiệm tiến": điều phục thô (thân–khẩu, hộ trì căn) rồi vào thiền định và tuệ giải thoát; chưa qua từng bước khó hiểu cứu cánh. BuddhaSasana SuttaCentral
126 Kinh Phù-di Bhūmija Sutta Chỉ nguyên nhân "tu mà không kết quả" thường do sai hướng/thiếu điều kiện đúng pháp hoặc mong cầu lệch; nhấn mạnh nguyên tắc nhân–duyên: đúng phương pháp quan trọng hơn cố gắng mù quáng. BuddhaSasana SuttaCentral
127 Kinh A-na-luật Anuruddha Sutta Làm rõ các yếu tố đưa đến tâm giải thoát: viễn ly, không phóng dật, tinh tấn và tuệ tri như thật; cảnh báo không chấp thủ các sở đắc, phải hướng đến đoạn tận lậu hoặc. BuddhaSasana SuttaCentral
128 Kinh Tùy phiền não Upakkilesa Sutta Phân tích các chướng ngại tinh vi trong thiền (ánh sáng, hình tướng, hôn trầm, trạo cử, nghi…); hướng dẫn nhận diện và vượt qua để định–tuệ thuần thục. BuddhaSasana SuttaCentral
129 Kinh Hiền ngu Bālapaṇḍita Sutta Mô tả dấu hiệu kẻ ngu và người hiền qua nghiệp thiện–bất thiện và hậu quả; dùng hình ảnh mạnh về quả báo để giáo dục đạo đức và khuyến phát tỉnh giác. BuddhaSasana SuttaCentral
130 Kinh Thiên sứ Devadūta Sutta Nêu "thiên sứ" như già–bệnh–chết và các cảnh tỉnh khác; dùng hình tượng Diêm vương/địa ngục để nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức và tinh thần không phóng dật. BuddhaSasana SuttaCentral
131 Kinh Nhất dạ hiền giả Bhaddekaratta Sutta Dạy bài kệ "nhất dạ hiền giả": không truy tìm quá khứ, không mơ tưởng tương lai; quán sát như thật pháp hiện tại với chánh niệm và tinh tấn. BuddhaSasana SuttaCentral
132 Kinh A-nan nhất dạ hiền giả Ānandabhaddekaratta Sutta Giải thích cho A-nan ý nghĩa "nhất dạ hiền giả": tuệ tri pháp hiện tại mà không dính mắc thời gian tâm lý; "sống với hiện tại" là không để tham–sân–si vận hành qua hồi tưởng/dự phóng. BuddhaSasana SuttaCentral
133 Kinh Đại Ca-chiên-diên nhất dạ hiền giả Mahākaccānabhaddekaratta Sutta Sau bài kệ "nhất dạ hiền giả", Mahākaccāna triển khai nghĩa lý chi tiết theo các uẩn và tiến trình tâm; mẫu mực "tổng thuyết–biệt thuyết" tránh hiểu theo khẩu hiệu. BuddhaSasana SuttaCentral
134 Kinh Lomasakaṅgiya nhất dạ hiền giả Lomasakaṅgiyabhaddekaratta Sutta Nhắc bài kệ "nhất dạ hiền giả" liên hệ trường hợp Lomasakaṅgiya; nhấn mạnh lực giải thoát nằm ở tuệ tri hiện pháp, không trôi theo ký ức và dự phóng. BuddhaSasana SuttaCentral
135 Tiểu kinh Nghiệp phân biệt Cūḷakammavibhaṅga Sutta Subha hỏi vì sao người yểu–thọ, bệnh–khỏe, nghèo–giàu…; Đức Phật trả lời theo nghiệp thân–khẩu–ý và tập quán hành động, nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức và hậu quả dài hạn. BuddhaSasana SuttaCentral
136 Đại kinh Nghiệp phân biệt Mahākammavibhaṅga Sutta Bàn sự phức tạp của quả nghiệp: không thể kết luận vội dựa trên hiện tượng (làm ác vẫn "tốt", làm thiện vẫn "khổ"); nghiệp cần hiểu trong bối cảnh nhiều duyên và nhiều thời đoạn. BuddhaSasana SuttaCentral
137 Kinh Phân biệt sáu xứ Saḷāyatanavibhaṅga Sutta Phân tích sáu xứ và cách xúc–thọ vận hành; đặt lục căn–lục trần–lục thức là "điểm nóng" của luân hồi và cũng là "điểm vào" của giải thoát qua hộ trì căn và tuệ tri. BuddhaSasana SuttaCentral
138 Kinh Tổng thuyết và biệt thuyết Uddesavibhaṅga Sutta Minh họa mô thức truyền thừa "tóm tắt → khai triển": một tổng thuyết ngắn được biệt thuyết chi tiết để làm rõ ý nghĩa thực hành; khuyến nối nguyên tắc khái quát với thao tác quán sát cụ thể. BuddhaSasana SuttaCentral
139 Kinh Vô tránh phân biệt Araṇavibhaṅga Sutta Dạy pháp "vô tránh": nói và trình bày giáo pháp sao cho không kích hoạt đối đầu, không rơi cực đoan; dùng phương tiện ngôn ngữ tùy tục nhưng không rời chân lý, nhằm giảm chấp thủ. BuddhaSasana SuttaCentral
140 Kinh Giới phân biệt Dhātuvibhaṅga Sutta Giáo giới du sĩ Pukkusāti bằng phép quán giới/đại (đất–nước–lửa–gió và yếu tố tâm) để tháo gỡ ngã chấp; xem thân tâm như các yếu tố vận hành theo duyên để ly tham và an tịnh. BuddhaSasana SuttaCentral
141 Kinh Phân biệt về sự thật Saccavibhaṅga Sutta Xá-lợi-phất phân tích Tứ Thánh đế theo cấu trúc chuẩn: biết như thật Khổ–Tập–Diệt–Đạo và "nhiệm vụ" tương ứng (liễu tri–đoạn–chứng–tu). BuddhaSasana SuttaCentral
142 Kinh Phân biệt cúng dường Dakkhiṇāvibhaṅga Sutta Phân loại bố thí/cúng dường theo động cơ tâm người cho và phẩm hạnh người nhận; nêu các trường hợp đưa đến phước báo lớn nhỏ khác nhau, định nghĩa "công đức" trên nền đạo đức–tâm lý. BuddhaSasana SuttaCentral
143 Kinh Giáo giới Cấp Cô Độc Anāthapiṇḍikovāda Sutta Pháp thoại cho cư sĩ cận tử: quán không chấp thủ đối với sáu căn–sáu trần, các uẩn và cảnh giới; giúp tâm xả ly, không hoảng loạn trước sinh tử. BuddhaSasana SuttaCentral
144 Kinh Giáo giới Channa Channovāda Sutta Giáo giới tỳ-kheo Channa trọng bệnh bằng quán vô thường–khổ–vô ngã và không chấp thủ ngũ uẩn/kiến chấp; nhấn mạnh "không chấp thủ" như điểm tựa cuối cùng khi thân tâm suy sụp. BuddhaSasana SuttaCentral
145 Kinh Giáo giới Phú-lâu-na Puṇṇovāda Sutta Đức Phật thử sức Puṇṇa bằng các tình huống bị mắng–đánh–hại, rồi dạy thái độ nhẫn nhục và từ tâm khi hoằng hóa; đạo lực nằm ở vô sân và tuệ tri đúng pháp trước nghịch duyên. BuddhaSasana SuttaCentral
146 Kinh Giáo giới Nandaka Nandakovāda Sutta Nandaka giáo giới tỳ-kheo-ni bằng phương pháp hỏi–đáp, dẫn quán uẩn/căn theo vô thường–khổ–vô ngã; minh họa tuệ quán như một kỹ nghệ sư phạm, không chỉ độc tham. BuddhaSasana SuttaCentral
147 Tiểu kinh Giáo giới La-hầu-la Cūḷarāhulovāda Sutta Đức Phật dạy La-hầu-la quán vô ngã "không phải của ta/không phải là ta/không phải tự ngã của ta" để chấm dứt sở hữu hóa kinh nghiệm, hướng đến ly tham và giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral
148 Kinh Sáu sáu Chachakka Sutta Hệ thống hóa kinh nghiệm theo "sáu bộ sáu": nội xứ–ngoại xứ–thức–xúc–thọ–ái; làm rõ chuỗi căn–trần–thức–xúc–thọ–ái để cắt ái đúng mắt xích. BuddhaSasana SuttaCentral
149 Đại kinh Sáu xứ Mahāsaḷāyatanika Sutta Khai triển rộng về sáu xứ: không như thật tri thì tham ái tăng trưởng; như thật tri thì ái diệt và đạo lộ mở ra—đặt tri kiến đúng về lục xứ làm nền đoạn tận khổ. BuddhaSasana SuttaCentral
150 Kinh Nói cho dân chúng Nagaravinda Nagaravindeyya Sutta Dạy dân chúng tiêu chuẩn đánh giá Sa-môn/Bà-la-môn bằng chánh hạnh: ai tham–sân–dối trá–kiêu mạn thì không đáng tôn; ai ly tham, chánh trực, nhu hòa thì đáng nương tựa. BuddhaSasana SuttaCentral
151 Kinh Khất thực thanh tịnh Piṇḍapātapārisuddhi Sutta Đặt "thanh tịnh khất thực" như pháp môn tự kiểm tâm trước–trong–sau khi khất thực (dục tham/sân/hại…); biến sinh hoạt thường nhật thành cơ chế tịnh hóa tâm cụ thể. BuddhaSasana SuttaCentral
152 Kinh Căn tu tập Indriyabhāvanā Sutta Bác quan niệm "tu căn" là triệt tiêu cảm giác; chỉ "vô thượng căn tu tập" là tiếp xúc sáu trần mà không bị tham–sân chi phối, chuyển hóa phản ứng bằng chánh niệm và tuệ tri. BuddhaSasana SuttaCentral

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta-nikāya)

[sửa | sửa mã nguồn]

Saṃyutta-nikāya gồm 5 thiên (vagga) và 56 tương ưng (saṃyutta); dưới đây ghi tên Việt kèm Pāli trong ngoặc.[4] [9][10]

Tóm tắt nội dung: Tương Ưng Bộ là tuyển tập các bài kinh (đa số ngắn) được xếp theo nhóm chủ đề gọi là "tương ưng" (saṃyutta): có nhóm theo nhân vật/đối tượng đối thoại (chư thiên, ác ma, tỷ-kheo-ni, cư sĩ…), và có nhóm theo pháp đề/giáo lý trọng tâm (nhân duyên, uẩn, sáu xứ, đạo, sự thật…).[9][10]

Điểm quan trọng:

  • Cấu trúc "tương ưng theo chủ đề" giúp tra cứu có hệ thống các mảng giáo lý then chốt như duyên khởi, ngũ uẩn, lục xứ, v.v.[9]
  • Thiên Đại phẩm quy tụ nhiều hệ thống thực hành–chứng ngộ cốt lõi: Đạo, Giác chi, Niệm xứ, Căn/Lực, Như ý túc, Hơi thở vô–ra, Dự lưu, Sự thật (Tứ Thánh Đế).[9]
  • Các liên kết "bản dịch tiếng Việt" bên dưới trỏ đến bản dịch trên BuddhaSasana; một số chương được chia nhiều phần (a/b/…), nên chú thích thường dẫn về phần đầu (a).[9]

Thiên Có Kệ (Sagāthāvagga; SN 1–11)

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Thiên Có Kệ (Sagāthāvagga) – Thiên mở đầu, phần lớn các bài kinh thuộc dạng kệ (gāthā), trình bày giáo lý qua các cuộc đối thoại/thi kệ với nhiều hạng chúng sinh và các đệ tử.
Số Nhan đề Việt Pāli Tóm tắt Bản dịch (vi) SC
1 Tương ưng Chư thiên Devatā-saṃyutta Các bài kệ đối thoại với chư thiên (devatā), xoay quanh pháp học và thực hành. BuddhaSasana SuttaCentral
2 Tương ưng Thiên tử Devaputta-saṃyutta Đối thoại/kệ với các "thiên tử" (devaputta), thường nêu vấn đề đạo đức và tu tập. BuddhaSasana SuttaCentral
3 Tương ưng Kosala Kosala-saṃyutta Các bài liên hệ vua Kosala, bàn về trị sự, đời sống và pháp hành. BuddhaSasana SuttaCentral
4 Tương ưng Ác Ma Māra-saṃyutta Các đoạn đối thoại/kệ về Ma quấy nhiễu và cách đối trị. BuddhaSasana SuttaCentral
5 Tương ưng Tỷ-kheo-ni Bhikkhunī-saṃyutta Kệ ghi nhận kinh nghiệm tu tập của tỳ-kheo-ni qua các thử thách/dao động. BuddhaSasana SuttaCentral
6 Tương ưng Phạm thiên Brahmā-saṃyutta Các bài liên hệ Phạm thiên (Brahmā), nêu bối cảnh và đối thoại giáo lý. BuddhaSasana SuttaCentral
7 Tương ưng Bà-la-môn Brāhmaṇa-saṃyutta Đối thoại với bà-la-môn về nghi lễ, hạnh, nghiệp và tiêu chuẩn phạm hạnh. BuddhaSasana SuttaCentral
8 Tương ưng Trưởng lão Vaṅgīsa Vaṅgīsa-saṃyutta Các bài kệ của Trưởng lão Vaṅgīsa, phản ánh tâm hành và kỷ luật tu tập. BuddhaSasana SuttaCentral
9 Tương ưng Rừng Vana-saṃyutta Kệ liên quan đời sống viễn ly nơi rừng và tinh thần hành trì chỗ tịch mịch. BuddhaSasana SuttaCentral
10 Tương ưng Dạ-xoa Yakkha-saṃyutta Đối thoại/kệ với dạ-xoa (yakkha), thường dẫn tới quy hướng và học pháp. BuddhaSasana SuttaCentral
11 Tương ưng Sakka Sakka-saṃyutta Các bài liên hệ Sakka (Đế Thích), nêu cách vị thiên chủ tiếp cận và học pháp. BuddhaSasana SuttaCentral

Thiên Nhân duyên (Nidānavagga; SN 12–21)

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Thiên Nhân duyên (Nidānavagga) – Thiên trọng tâm về duyên khởi/nhân duyên và các chủ đề liên hệ như minh kiến, dhātu, vô thủy, đối thoại với các nhân vật, và các bài dùng thí dụ/cảnh tỉnh.
Số Nhan đề Việt Pāli Tóm tắt Bản dịch (vi) SC
12 Tương ưng Nhân duyên Nidāna-saṃyutta Trình bày hệ thống duyên khởi: các pháp sinh khởi do điều kiện. BuddhaSasana SuttaCentral
13 Tương ưng Minh kiến Abhisamaya-saṃyutta Chủ đề minh kiến/chứng tri: "thấy đúng" giáo pháp đưa đến chuyển hóa. BuddhaSasana SuttaCentral
14 Tương ưng Giới Dhātu-saṃyutta Khung "giới/yếu tố" (dhātu) để phân tích kinh nghiệm và pháp học. BuddhaSasana SuttaCentral
15 Tương ưng Vô thủy Anamatagga-saṃyutta Nhấn mạnh luân hồi vô thủy và tính cấp thiết của giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral
16 Tương ưng Kassapa Kassapa-saṃyutta Đối thoại liên hệ (Đại) Ca-diếp: hạnh tu, kỷ luật, lập trường thực hành. BuddhaSasana SuttaCentral
17 Tương ưng Lợi ích đắc cung kính Lābhasakkāra-saṃyutta Cảnh tỉnh lợi dưỡng–cung kính và nguy cơ lệch hướng tu tập khi chấp trước. BuddhaSasana SuttaCentral
18 Tương ưng Rāhula Rāhula-saṃyutta Lời dạy liên hệ Rāhula: tự quán sát, học pháp và thực hành đúng căn cơ. BuddhaSasana SuttaCentral
19 Tương ưng Lakkhaṇa Lakkhaṇa-saṃyutta Nhóm bài về quả báo/cảnh giới và bài học đạo đức qua nhân vật Lakkhaṇa. BuddhaSasana SuttaCentral
20 Tương ưng Thí dụ Opamma-saṃyutta Làm rõ giáo lý qua các thí dụ/ẩn dụ để nhấn mạnh ý nghĩa thực hành. BuddhaSasana SuttaCentral
21 Tương ưng Tỷ-kheo Bhikkhu-saṃyutta Nhóm bài dành cho/ghi nhận bối cảnh tăng chúng, nhấn các điểm cốt lõi tu học. BuddhaSasana SuttaCentral

Thiên Uẩn (Khandhavagga; SN 22–34)

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Thiên Uẩn (Khandhavagga) – Thiên xoay quanh khung phân tích ngũ uẩn và các chủ đề liên hệ (kiến chấp, phiền não, thiền định…), kèm nhiều đối thoại với các nhân vật và một số nhóm bài mang tính minh họa.
Số Nhan đề Việt Pāli Tóm tắt Bản dịch (vi) SC
22 Tương ưng Uẩn Khandha-saṃyutta Trọng tâm ngũ uẩn: cách quán sát và buông chấp (sắc–thọ–tưởng–hành–thức). BuddhaSasana SuttaCentral
23 Tương ưng Rādha Rādha-saṃyutta Đối thoại với Rādha, nhấn điểm then chốt cần hiểu đúng để tiến tu. BuddhaSasana SuttaCentral
24 Tương ưng Kiến Diṭṭhi-saṃyutta Bàn về tà kiến/chấp kiến và phương cách tháo gỡ nhận thức sai lầm. BuddhaSasana SuttaCentral
25 Tương ưng Nhập Okkantika-saṃyutta Nhóm bài về "nhập/đi vào" (okkanti) theo nghĩa đi đúng hướng trên đạo lộ. BuddhaSasana SuttaCentral
26 Tương ưng Sanh Uppāda-saṃyutta Về sự sinh khởi (uppāda) của các pháp và hệ quả đối với tuệ quán. BuddhaSasana SuttaCentral
27 Tương ưng Phiền não Kilesa-saṃyutta Nhận diện và đối trị phiền não (kilesa), nhấn yếu tố đoạn trừ và chuyển hóa. BuddhaSasana SuttaCentral
28 Tương ưng Sāriputta Sāriputta-saṃyutta Liên hệ Sāriputta, làm rõ pháp học và phương pháp thực hành. BuddhaSasana SuttaCentral
29 Tương ưng Loài rồng Nāga-saṃyutta Nhóm bài liên hệ nāga, thiên về minh họa/đối thoại trong bối cảnh giáo hóa. BuddhaSasana SuttaCentral
30 Tương ưng Kim xí điểu Supaṇṇa-saṃyutta Nhóm bài liên hệ supaṇṇa, dùng bối cảnh/ẩn dụ để nêu pháp. BuddhaSasana SuttaCentral
31 Tương ưng Càn-thát-bà Gandhabbakāya-saṃyutta Nhóm bài liên hệ gandhabba, thiên về minh họa/đối thoại trong hệ thống tương ưng. BuddhaSasana SuttaCentral
32 Tương ưng Thần mây Valāhaka-saṃyutta Nhóm bài liên hệ "thần mây" (valāhaka), thường làm bối cảnh kể/giảng pháp. BuddhaSasana SuttaCentral
33 Tương ưng Vacchagotta Vacchagotta-saṃyutta Đối thoại với Vacchagotta về tri kiến và cách trả lời đúng pháp. BuddhaSasana SuttaCentral
34 Tương ưng Thiền Jhāna-saṃyutta / Samādhi-saṃyutta Nhóm bài về thiền định/samādhi: điều kiện, lợi ích và hướng vận dụng trong tu tập. BuddhaSasana SuttaCentral

Thiên Sáu xứ (Saḷāyatanavagga; SN 35–44)

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Thiên Sáu xứ (Saḷāyatanavagga) – Thiên tập trung vào kinh nghiệm nhận thức qua lục xứ, cùng các chủ đề gần kề như thọ, tâm, và các vấn đề "không thuyết".
Số Nhan đề Việt Pāli Tóm tắt Bản dịch (vi) SC
35 Tương ưng Sáu xứ Saḷāyatana-saṃyutta Hệ thống lục xứ (mắt–tai–mũi–lưỡi–thân–ý) và các pháp liên hệ (xúc, thọ, ái…). BuddhaSasana SuttaCentral
36 Tương ưng Thọ Vedanā-saṃyutta Nhóm bài về cảm thọ (lạc–khổ–bất khổ bất lạc) và cách quán sát thọ. BuddhaSasana SuttaCentral
37 Tương ưng Nữ nhân Mātugāma-saṃyutta Các bài liên hệ nữ nhân/nữ giới trong đời sống và tu học, thiên về khuyến giới/định hướng. BuddhaSasana SuttaCentral
38 Tương ưng Jambukhādaka Jambukhādaka-saṃyutta Hỏi–đáp để làm rõ các điểm pháp học then chốt. BuddhaSasana SuttaCentral
39 Tương ưng Samaṇḍaka Samaṇḍaka-saṃyutta Đối thoại nhằm giải thích giáo lý và lập trường tu tập. BuddhaSasana SuttaCentral
40 Tương ưng Moggallāna Moggallāna-saṃyutta Liên hệ (Đại) Moggallāna, nêu khía cạnh tu tập và kinh nghiệm hành trì. BuddhaSasana SuttaCentral
41 Tương ưng Tâm Citta-saṃyutta Liên hệ cư sĩ Citta: đời sống cư sĩ thực hành đúng pháp và các vấn đề cốt lõi học–tu. BuddhaSasana SuttaCentral
42 Tương ưng Thôn trưởng Gāmaṇi-saṃyutta Các bài về thôn trưởng/cộng đồng: đạo đức, nghiệp và ứng xử xã hội. BuddhaSasana SuttaCentral
43 Tương ưng Vô vi Asaṅkhata-saṃyutta Nhóm bài về vô vi (không do duyên tạo tác), thường liên hệ Niết-bàn/giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral
44 Tương ưng Không thuyết Avyākata-saṃyutta Về các vấn đề "không được tuyên bố/không trả lời", xác định phạm vi thiết yếu cho giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral

Thiên Đại phẩm (Mahāvagga; SN 45–56)

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Thiên Đại phẩm (Mahāvagga) – Thiên quy tụ các hệ thống thực hành–chứng ngộ quan trọng (đạo, giác chi, niệm xứ, căn/lực…), đóng vai trò "khung phương pháp" cho con đường giải thoát.
Số Nhan đề Việt Pāli Tóm tắt Bản dịch (vi) SC
45 Tương ưng Đạo Magga-saṃyutta Trọng tâm về con đường tu tập (đặc biệt Bát chánh đạo) và cách triển khai đạo lộ trong thực hành. BuddhaSasana SuttaCentral
46 Tương ưng Giác chi Bojjhaṅga-saṃyutta Trình bày bảy giác chi và điều kiện nuôi dưỡng/viên mãn các yếu tố giác ngộ. BuddhaSasana SuttaCentral
47 Tương ưng Niệm xứ Satipaṭṭhāna-saṃyutta Nhóm bài về bốn niệm xứ (thân–thọ–tâm–pháp) như trục chánh niệm và tuệ quán. BuddhaSasana SuttaCentral
48 Tương ưng Căn Indriya-saṃyutta Trình bày các căn (tín–tấn–niệm–định–tuệ) và cách làm chúng thuần thục. BuddhaSasana SuttaCentral
49 Tương ưng Chánh cần Sammappadhāna-saṃyutta Nhóm bài về bốn chánh cần: đoạn ác, ngăn ác, sinh thiện, tăng trưởng thiện. BuddhaSasana SuttaCentral
50 Tương ưng Lực Bala-saṃyutta Trình bày các lực và vai trò của chúng trong tiến trình tu tập. BuddhaSasana SuttaCentral
51 Tương ưng Như ý túc Iddhipāda-saṃyutta Nhóm bài về bốn như ý túc như nền tảng cho định lực và thành tựu hành trì. BuddhaSasana SuttaCentral
52 Tương ưng Anuruddha Anuruddha-saṃyutta Liên hệ Anuruddha, làm nổi bật rèn luyện nội tâm và mặt thực chứng. BuddhaSasana SuttaCentral
53 Tương ưng Thiền Jhāna-saṃyutta Nhóm bài về thiền (jhāna): điều kiện thành tựu và lợi ích đối với tuệ quán. BuddhaSasana SuttaCentral
54 Tương ưng Hơi thở vô, hơi thở ra Ānāpāna-saṃyutta Nhóm bài về niệm hơi thở (ānāpānasati) để phát triển định và tuệ. BuddhaSasana SuttaCentral
55 Tương ưng Dự lưu Sotāpatti-saṃyutta Các bài về dự lưu/nhập lưu: tiêu chuẩn, nhân duyên, và quả của giai đoạn này. BuddhaSasana SuttaCentral
56 Tương ưng Sự thật Sacca-saṃyutta Trọng tâm về Tứ Thánh Đế và cách quán triệt chúng như cốt lõi giải thoát. BuddhaSasana SuttaCentral

Tăng Chi Bộ (Aṅguttara-nikāya)

[sửa | sửa mã nguồn]

Aṅguttara-nikāya sắp theo 11 chương (nipāta): Chương một pháp (Ekakanipāta) đến Chương mười một pháp (Ekādasakanipāta); mỗi chương gồm nhiều phẩm (vagga).[5][11]

Danh mục 11 chương (AN 1–11)

[sửa | sửa mã nguồn]
Chương Nhan đề Việt Pāli Tóm tắt Bản dịch (vi) SC
1 Chương một pháp Ekakanipāta Tóm tắt: Tập hợp nhiều bài kinh ngắn "một pháp", nhấn mạnh một yếu tố then chốt cần tu tập/đoạn trừ (chánh niệm, tinh tấn, tri túc, không phóng dật...).
Vấn đề quan trọng: một điểm trọng yếu có thể quyết định chiều hướng tu tập, giúp nắm nhanh trọng tâm và dễ ghi nhớ theo pháp số.
BuddhaSasana SuttaCentral
2 Chương hai pháp Dukanipāta Tóm tắt: Các kinh triển khai theo cặp đôi (hai pháp) — hai điều cần thành tựu/đoạn trừ, hai thái cực đạo đức–tâm lý, hoặc hai điều kiện tu tập.
Vấn đề quan trọng: làm rõ tư duy "đối trị" và "đi kèm", chuyển từ hiểu khái niệm sang lựa chọn hành động cụ thể.
BuddhaSasana SuttaCentral
3 Chương ba pháp Tikanipāta Tóm tắt: Hệ thống theo bộ ba (ba pháp), thường gặp như ba nghiệp, ba căn bất thiện, ba học, hoặc các nhóm ba điều kiện/ba loại hành xử.
Vấn đề quan trọng: nhiều giáo lý vận hành theo "tam phần", giúp thấy đạo lộ có cấu trúc thay vì rời rạc.
BuddhaSasana SuttaCentral
4 Chương bốn pháp Catukkanipāta Tóm tắt: Trình bày các nhóm bốn pháp, phù hợp nhiều khuôn giáo lý "tứ phần".
Vấn đề quan trọng: làm quen lối tư duy "liệt kê có hệ thống", liên kết pháp học với khung thực hành rõ ràng.
BuddhaSasana SuttaCentral
5 Chương năm pháp Pañcakanipāta Tóm tắt: Theo năm pháp, xoay quanh các nhóm quan trọng cho tu tập và đời sống.
Vấn đề quan trọng: tính "thực dụng" của pháp số—nhiều nhóm năm như checklist tự kiểm, phòng hộ, điều chỉnh hành vi.
BuddhaSasana SuttaCentral
6 Chương sáu pháp Chakkanipāta Tóm tắt: Theo sáu pháp, thường gắn với sáu cửa kinh nghiệm và các nhóm sáu điều kiện tu tập/đối trị phiền não.
Vấn đề quan trọng: nối giáo lý với quan sát thực tế (căn–trần–thức), thấy chỗ phát sinh dính mắc và cách phòng hộ.
BuddhaSasana SuttaCentral
7 Chương bảy pháp Sattakanipāta Tóm tắt: Theo bảy pháp, thường liên hệ tiến trình giác ngộ và phẩm chất Thánh đạo.
Vấn đề quan trọng: nhấn mạnh các cấu phần giúp tu tập đi vào chiều sâu (đạo đức–kỷ luật–định–tuệ) như một hệ đồng bộ.
BuddhaSasana SuttaCentral
8 Chương tám pháp Aṭṭhakanipāta Tóm tắt: Theo tám pháp, thường là các nhóm tám điểm cần thực hành để đem lại lợi ích hiện tại và lâu dài.
Vấn đề quan trọng: đạo lộ có cấu trúc—các yếu tố phối hợp, tránh hiểu tu tập như các mảnh rời.
BuddhaSasana SuttaCentral
9 Chương chín pháp Navakanipāta Tóm tắt: Theo chín pháp, thường là các nhóm điều kiện/nhân duyên và cách "xếp lớp" yếu tố theo mức độ.
Vấn đề quan trọng: tu học là tiến trình tích lũy điều kiện, không phải "một bước nhảy" bằng niềm tin.
BuddhaSasana SuttaCentral
10 Chương mười pháp Dasakanipāta Tóm tắt: Theo mười pháp, các nhóm "mười điều" có tính tổng hợp (chuẩn mực đạo đức, yếu tố ổn định tu tập…).
Vấn đề quan trọng: tính "tổng kiểm" (checklist toàn diện) cho tự rà soát (giới–phòng hộ–định–tuệ).
BuddhaSasana SuttaCentral
11 Chương mười một pháp Ekādasakanipāta Tóm tắt: Theo mười một pháp, thường là các nhóm lợi ích/kết quả hoặc điều kiện đầy đủ đưa đến thành tựu.
Vấn đề quan trọng: nhấn mạnh chiều "quả" và "lợi ích" của đường tu như động lực thực hành.
BuddhaSasana SuttaCentral

Chương I – Một pháp (Ekakanipāta): các phẩm

[sửa | sửa mã nguồn]
STT Tên phẩm Tên gốc Pāli Tóm tắt
01 Phẩm Sắc Rūpādivagga Các bài về các đối tượng giác quan và cơ chế tâm bị lôi kéo; nêu cách nhận diện dính mắc.
02 Phẩm Đoạn triền cái Nīvaraṇappahānavagga Trọng tâm năm triền cái và các điểm liên hệ/điều kiện liên quan việc đoạn trừ.
03 Phẩm Khó sử dụng Akammaññavagga Mô tả tâm "khó kham tác"; nhấn hệ quả đối với định–tuệ và khả năng điều phục.
04 Phẩm Không điều phục Adantavagga Các bài xoay quanh bất lợi của tâm không điều phục và các nét chính của tiến trình điều phục.
05 Phẩm Đặt hướng và trong sáng Paṇihitacchandavagga Các trường hợp "tâm đặt hướng đúng" và "tâm trong sáng" như điều kiện liên hệ tăng trưởng thiện pháp.
06 Phẩm Búng ngón tay Accharāsaṅghātavagga Dùng hình ảnh "búng ngón tay" để nhấn mạnh tính nhanh/cấp bách trong việc khởi thiện pháp.
07 Phẩm Tinh tấn Vīriyārambhavagga Các bài về khởi tinh tấn, đối trị biếng nhác và mô thức vận hành của chánh cần.
08 Phẩm Làm bạn với thiện Kalyāṇamittatāvagga Nêu vai trò thiện hữu tri thức/thiện bạn trong học pháp và sinh hoạt tu học.
09 Phẩm Phóng dật Pamādavagga Cảnh báo phóng dật như nguyên nhân suy giảm; đối chiếu với chánh niệm và tinh cần.
10 Phẩm Phi pháp Adhammavagga Bàn về phân biệt pháp/phi pháp và hệ quả của hiểu sai hoặc trình bày sai.
11 Phẩm Thứ mười một Dutiyapamādavagga Cụm bài tiếp nối mạch cảnh tỉnh; đối trị xu hướng làm suy giảm phạm hạnh.
12 Phẩm Vô phạm Anāpattivagga Nhóm bài liên hệ phân định phạm/không phạm và thái độ đúng đối với lỗi lầm.
13 Phẩm Một người Ekapuggalavagga Mô-típ tán dương "một người" đem lợi ích lớn; nhấn vai trò bậc Đạo sư.
14 Phẩm Người tối thắng Etadaggavagga Liệt kê các vị đệ tử "đệ nhất" theo từng phương diện.
15 Phẩm Không thể có được Aṭṭhānavagga Trình bày các điều "phi xứ/không thể xảy ra" theo nhân quả và pháp tánh.
16 Phẩm Một pháp Ekadhammavagga Tập trung các "một pháp" then chốt có tính chi phối trong phân loại/lập luận.
17 Phẩm Chủng tử Bījavagga Dùng ẩn dụ "hạt giống/căn bản" để nói về điều kiện sinh khởi và tăng trưởng các pháp.
18 Phẩm Makkhali Makkhalivagga Liên hệ các quan điểm sai lạc (đặc biệt định mệnh luận) và khung nhận diện tà kiến.
19 Phẩm Không phóng dật Appamādavagga Khẳng định lợi ích của không phóng dật; nhấn các công thức về chánh niệm/tinh cần.
20 Phẩm Thiền định (1) Jhānavagga Nhóm bài về thiền định/nhập định như nền tảng an trú và các điểm liên hệ.
21 Phẩm Thiền định (2) Dutiyajhānavagga Phần tiếp nối chủ đề thiền định; bổ sung biến thể/công thức liên hệ điều kiện và lợi ích.

Chương II – Hai pháp (Dukanipāta): các phẩm

[sửa | sửa mã nguồn]
STT Tên phẩm Tên gốc Pāli Tóm tắt
01 Phẩm Hình phạt Kammakāraṇavagga Cặp đối chiếu về nhân–quả đạo đức và hệ quả bất lợi/khổ theo nghĩa rộng.
02 Phẩm Tranh luận Adhikaraṇavagga Cặp pháp liên hệ tranh chấp–hòa hợp; tiêu chuẩn phân định và cách xử lý xung đột.
03 Phẩm Người ngu Bālavagga Đối chiếu ngu–trí; nêu dấu hiệu nhận diện và hệ quả trong hành vi/lời nói/thái độ.
04 Phẩm Tâm thăng bằng Samacittavagga Cặp pháp về tâm quân bình và khuynh hướng thiên lệch; tiêu chuẩn ổn định nội tâm.
05 Phẩm Hội chúng Parisāvagga Cặp tiêu chí về hội chúng/đoàn thể; điều kiện khiến thiện pháp tăng hay giảm trong tập thể.
06 Phẩm Người Puggalavagga Phân loại "hạng người" theo cặp để đối chiếu: lợi ích/bất lợi, nên gần/nên tránh…
07 Phẩm Lạc Sukhavagga Cặp pháp về an lạc–khổ não và điều kiện đưa đến an ổn hiện tại/lợi ích lâu dài.
08 Phẩm Tướng Nimittavagga Cặp "tướng/nhân" và điều kiện vận hành của tâm; dấu hiệu khiến thiện/bất thiện tăng trưởng.
09 Phẩm Các pháp Dhammavagga Cặp pháp theo nhân–duyên–quả và đối trị: thiện/bất thiện, đúng/phi pháp…
10 Phẩm Kẻ ngu Dutiyabālavagga Mở rộng chủ đề ngu si; tiếp tục dùng cấu trúc đối chiếu theo cặp.
11 Phẩm Các hy vọng Āsāvagga Cặp pháp về hy vọng/ước vọng (āsā), cái hiếm có/khó được và khuynh hướng mong cầu.
12 Phẩm Hy cầu Āyācanavagga Cặp pháp về hy cầu/phát nguyện; các mẫu hành vi/lời nói theo cặp để đối chiếu.
13 Phẩm Bố thí Dānavagga Cặp pháp về bố thí: đúng/sai, động cơ trong sáng/cầu danh, lợi ích và cách thức.
14 Phẩm Đón chào Paṭisanthāravagga Cặp chuẩn mực tiếp đón/đãi ngộ; phân biệt tiếp đón vật chất/tiếp đón bằng pháp.
15 Phẩm Nhập định Samādhivagga Cặp pháp về định: điều kiện thành tựu và yếu tố làm suy giảm; lợi ích liên hệ.
16 Phẩm Phẫn nộ Kodhavagga Cặp đối chiếu về sân hận: giận/nhẫn, oán/tha, lời thô/lời hiền…
17 Phẩm Thứ mười bảy Peyyāla / Peyyālavagga Phần công thức lặp để hệ thống hóa các cặp pháp theo mẫu, thuận tiện ghi nhớ.

Chương III – Ba pháp (Tikanipāta): các phẩm

[sửa | sửa mã nguồn]
STT Tên phẩm Tên gốc Pāli Tóm tắt
01 Phẩm Người ngu Bālavagga Dùng bộ ba để nêu dấu hiệu ngu/hiền (thường theo thân–khẩu–ý) và hệ quả.
02 Phẩm Người đóng xe Rathakāravagga Ví dụ nghề nghiệp để triển khai bộ ba liên hệ huấn luyện và tiến trình thực hành.
03 Phẩm Người Puggalavagga Phân loại "hạng người" theo bộ ba (động cơ/khuynh hướng/cách hành xử) để đối chiếu.
04 Phẩm Sứ giả của trời Devadūtavagga "Tín hiệu cảnh tỉnh" (già–bệnh–chết…) và bộ ba liên hệ nghiệp–quả–thái độ.
05 Phẩm Nhỏ Cūḷavagga Các bài ngắn, đi thẳng vào các bộ ba căn bản; thiên về liệt kê/chốt ý.
06 Phẩm Các Bà-la-môn Brāhmaṇavagga Đối thoại/đối chiếu với Bà-la-môn; bộ ba như tiêu chuẩn đạo đức/phẩm hạnh.
07 Phẩm Lớn Mahāvagga Khuynh hướng tổng hợp; bộ ba dùng để xâu chuỗi nhiều mặt của đạo lộ.
08 Phẩm Ānanda Ānandavagga Các bài gắn với Ānanda; bộ ba để làm rõ phương pháp học–hành/tiêu chuẩn tiến bộ.
09 Phẩm Sa-môn Samaṇavagga Bộ ba liên hệ căn tính "Sa-môn": phạm hạnh, tri túc, viễn ly và đối trị.
10 Phẩm Hạt muối Loṇakapallavagga Ẩn dụ "hạt muối"; bộ ba về nghiệp–quả và khác biệt nặng/nhẹ theo nền tảng.
11 Phẩm Chánh giác Sambodhivagga Bộ ba liên hệ điều kiện đưa đến giác ngộ và các yếu tố trợ đạo theo cấu trúc.
12 Phẩm Đọa xứ Āpāyikavagga Bộ ba dẫn đến suy đọa hay an ổn; nhấn nhân bất thiện và hệ quả.
13 Phẩm Kusināra Kusināravagga Các bài liên hệ Kusināra/vô thường; bộ ba để "đóng khung" bài học.
14 Phẩm Kẻ chiến sĩ Yodhājīvavagga Hình ảnh chiến sĩ/chiến đấu; bộ ba về tinh tấn, dũng lực và đối trị.
15 Phẩm Cát tường Maṅgalavagga "Cát tường" theo chuẩn mực thiện pháp; bộ ba nhân lành–phẩm chất–hệ quả.
16 Phẩm Lõa thể Acelakavagga Liên hệ khổ hạnh cực đoan/ngoại đạo; bộ ba nêu sai lệch–hệ quả–hướng đúng.

Chương IV – Bốn pháp (Catukkanipāta): các phẩm

[sửa | sửa mã nguồn]
STT Tên phẩm Tên gốc Pāli Tóm tắt
01 Phẩm Bhandagāma Bhaṇḍagāmavagga Khung "bốn pháp" nền tảng; mở đầu chương bằng các mô-típ/tiêu chuẩn thường gặp.
02 Phẩm Hành Caravagga Nhấn "hành trì trong đời sống"; nhóm bốn pháp gắn với cách sống và nếp thực hành.
03 Phẩm Uruvelā Uruvelāvagga Cụm bài gợi bối cảnh/địa danh; nhóm bốn pháp theo lối minh họa, thiên về tự sửa.
04 Phẩm Bánh xe Cakkavagga Hình ảnh "bánh xe/chu trình"; nhóm bốn pháp cần vận dụng đồng bộ.
05 Phẩm Rohitassa Rohitassavagga Chủ đề "thế giới/kinh nghiệm" và đường đoạn khổ; nhóm bốn pháp về quán chiếu/đoạn trừ.
06 Phẩm Nguồn sanh phước Puññābhisandavagga Các "dòng phước"; nhóm bốn pháp về tích lũy công đức theo khuôn hành vi.
07 Phẩm Nghiệp công đức Puññakammavagga Nhóm bốn pháp về nghiệp thiện, tạo công đức và hệ quả theo nhân–quả.
08 Phẩm Không hý luận Nippapañcavagga Đối trị "hý luận/rối rắm tư duy"; nhóm bốn pháp thiên về điều phục nhận thức/hành xử.
09 Phẩm Không có rung động Ānejjavagga Tính bất động/không dao động của tâm; nhóm bốn pháp liên hệ xả ly, định tĩnh, không chấp thủ.
10 Phẩm Asura Asuravagga Đối sánh/ví dụ (asura…); nhóm bốn pháp về thiện–bất thiện và nguyên nhân đưa đến kết quả khác nhau.
11 Phẩm Mây mưa Valāhakavagga Ẩn dụ mây–mưa; phân loại/so sánh theo nhóm bốn pháp.
12 Phẩm Kesi Kesivagga Ví dụ "huấn luyện/điều phục" gắn với Kesi; nhóm bốn pháp về kỷ luật và phương pháp.
13 Phẩm Sợ hãi Bhayavagga Nhóm bốn pháp về "sợ hãi" và các khung vượt qua theo mô thức thực hành.
14 Phẩm Loài người Puggalavagga Phân loại "bốn hạng người" theo hành vi/khuynh hướng/mức độ.
15 Phẩm Ánh sáng Ābhāvagga Nhóm bốn pháp làm "sáng" tâm; nhấn minh triết và giảm vô minh.
16 Phẩm Các căn Indriyavagga Các căn/năng lực tu tập; nhóm bốn pháp về điều phục, quân bình và sử dụng đúng cách.
17 Phẩm Đạo hành Paṭipadāvagga "Cách hành trì": lộ trình, phương pháp và điều kiện để đạt kết quả ổn định.
18 Phẩm Tư tâm sở Sañcetaniyavagga Vai trò tác ý/ý hướng trong nghiệp và tu tập; nhóm bốn pháp nêu cơ chế vận hành.
19 Phẩm Chiến sĩ Brāhmaṇavagga Cụm bài có màu sắc đối thoại/xã hội; nhóm bốn pháp để tái định nghĩa giá trị theo chuẩn đạo đức.
20 Phẩm Đại phẩm Mahāvagga Cụm bài tổng hợp/điểm nhấn quan trọng trong mạch bốn pháp.
21 Phẩm Bậc chân nhân Sappurisavagga Chuẩn mực về "chân nhân"; nhóm bốn pháp nhận diện phẩm chất và cách đối chiếu.
22 Phẩm Ô uế Parisāvagga Sinh hoạt hội chúng; nhóm bốn pháp về các yếu tố làm suy giảm/ô uế trong cộng trú.
23 Phẩm Diệu hạnh Duccaritavagga Nhóm bốn pháp về ác hạnh và đối trị để thành tựu chánh hạnh.
24 Phẩm Nghiệp Kammavagga Nhóm bốn pháp về nghiệp và quả báo; thiên về khung ghi nhớ/đối chiếu nhanh.
25 Phẩm Sợ hãi phạm tội Āpattibhayavagga "Sợ lỗi" như động lực hộ trì; nhóm bốn pháp về nguy cơ khi phạm lỗi và lợi ích giữ giới.
26 Phẩm Thắng trí Abhiññāvagga Nhóm bốn pháp liên hệ thắng trí/tri kiến cao và các điều kiện thành tựu.
27 Phẩm Nghiệp đạo Kammapathavagga Nhóm bốn pháp về "đường nghiệp"; nhấn khuynh hướng tạo tác và hệ quả kéo dài.
28 Phẩm Tham Rāgapeyyāla Peyyāla theo chủ đề tham và đối trị; trình bày theo mẫu lặp để hệ thống hóa.

Chương V – Năm pháp (Pañcakanipāta): các phẩm

[sửa | sửa mã nguồn]
STT Tên phẩm Tên gốc Pāli Tóm tắt
01 Phẩm Sức mạnh hữu học Sekhabalavagga Nhóm năm pháp về "sức mạnh/điểm tựa" của bậc hữu học; thiên về khung huấn luyện và tự kiểm.
02 Phẩm Sức mạnh Balavagga Các nhóm "năm sức mạnh" và cấu phần hộ trì, thúc đẩy tiến trình tu tập.
03 Phẩm Năm phần Pañcaṅgikavagga Khung "năm chi, năm phần" để hệ thống hóa pháp môn/chuẩn mực.
04 Phẩm Sumanā Sumanavagga Nhiều bài gắn đời sống cư sĩ; nhóm năm để nêu chuẩn mực, động lực và hệ quả.
05 Phẩm Vua Muṇḍa Muṇḍarājavagga Liên hệ lãnh đạo/xã hội; nhóm năm về chuẩn mực, hậu quả và điều kiện an ổn.
06 Phẩm Triền cái Nīvaraṇavagga Trọng tâm năm triền cái và các khung nhận diện/đối trị.
07 Phẩm Tưởng Saññāvagga Nhóm năm dưới dạng "tưởng/nhận thức"; các khuôn nhận thức và cách vận hành theo đề mục.
08 Phẩm Chiến sĩ Yodhājīvavagga Ví dụ/đối thoại "chiến sĩ"; nhóm năm về nghiệp, kiến chấp và hệ quả đạo đức.
09 Phẩm Trưởng lão Theravagga Nhóm năm gắn chuẩn mực/phẩm chất của trưởng lão; thiên về tiêu chí và dấu hiệu thuần thục.
10 Phẩm Kakudha Kakudhavagga Các bài khuyến giáo và thực hành theo khuôn năm; có đoạn vấn đáp/giải nghi.
11 Phẩm An ổn trú Phāsuvihāravagga Điều kiện "an ổn trú"; nhóm năm như nguyên tắc vận hành đời sống cộng trú.
12 Phẩm Andhakavinda Andhakavindavagga Nhóm năm liên hệ tu tập/đời sống; một số bài gợi bối cảnh/địa danh Andhakavinda.
13 Phẩm Bệnh Gilānavagga Nhóm năm liên hệ bệnh tật và chăm sóc người bệnh; nêu khung hành xử/thái độ trong hoàn cảnh suy yếu.
14 Phẩm Vua Rājavagga Nhóm năm về đạo đức xã hội và trách nhiệm trong bối cảnh quyền lực.
15 Phẩm Tikandaki Tikandikavagga Nhóm năm để hệ thống hóa các vấn đề tu học; nhấn mạch "điều kiện → kết quả".
16 Phẩm Diệu pháp Saddhammavagga Tiêu chuẩn đúng–sai và điều kiện hộ trì chánh pháp; nhóm năm như thước đo suy thịnh.
17 Phẩm Hiềm hận Āghātavagga Nhóm năm về nhận diện và hóa giải hiềm hận/sân hận theo khung đối trị.
18 Phẩm Nam cư sĩ Upāsakavagga Nhóm năm dành cho cư sĩ nam: nền tảng đạo đức, niềm tin và chuẩn mực sống thiện.
19 Phẩm Rừng Araññavagga Nhóm năm nhấn đời sống viễn ly/ở rừng; điều kiện hỗ trợ sinh hoạt và hộ trì tâm.
20 Phẩm Bà-la-môn Brāhmaṇavagga Đối thoại/giải nghĩa với Bà-la-môn; nhóm năm để tái định nghĩa giá trị theo hành vi/phẩm chất.
21 Phẩm Kimbila Kimbilavagga Nhóm năm liên hệ kỷ luật, tu tập và đời sống cộng trú; gắn với duyên khởi/nhân vật Kimbila.
22 Phẩm Mắng nhiếc Akkosavagga Nhóm năm về ứng xử khi bị mắng nhiếc/xúc phạm; khung tự chủ và phản ứng phù hợp.
23 Phẩm Du hành dài Dīghacārikavagga Nhóm năm liên hệ du hành/du phương; phòng hộ, kỷ luật và ổn định tâm khi đổi hoàn cảnh.
24 Phẩm Trú tại chỗ Āvāsikavagga Nhóm năm về nếp sống trú xứ; trách nhiệm, phép tắc và điều kiện hòa hợp.
25 Phẩm Ác hành Duccaritavagga Nhóm năm về các dạng ác hành và hệ quả; khung nhận diện và đối trị.
26 Phẩm Cụ túc giới Upasampadāvagga Đời sống sau thọ cụ túc; nhóm năm nhấn tiêu chuẩn hành trì và điều kiện giữ phạm hạnh.

Chương VI – Sáu pháp (Chakkanipāta): các phẩm

[sửa | sửa mã nguồn]
STT Tên phẩm Tên gốc Pāli Tóm tắt
01 Phẩm Đáng được cung kính Āhuneyyavagga Tiêu chuẩn "xứng đáng thọ nhận"; các nhóm sáu pháp liên hệ phẩm chất và thái độ.
02 Phẩm Cần phải nhớ Saraṇīyavagga Nhóm các điều "nên ghi nhớ" theo sáu pháp nhằm duy trì hòa hợp/cộng trú.
03 Phẩm Trên tất cả Anuttariyavagga Các "điều vô thượng" theo nhóm sáu; khung định chuẩn giá trị.
04 Phẩm Chư thiên Devatāvagga Các bài liên hệ chư thiên/thiên giới; trình bày nhân–quả theo khung sáu pháp.
05 Phẩm Dhammika Dhammikavagga Chuẩn mực sống đúng pháp; nhóm sáu thiên về nguyên tắc hành xử/kỷ luật.
06 Phẩm Đại phẩm Mahāvagga Cụm bài phạm vi rộng; nhóm sáu dùng để triển khai chủ đề tổng hợp.
07 Phẩm Chư thiên Devatāvagga (II) Tiếp nối mạch chư thiên; bổ sung biến thể/công thức nhóm sáu.
08 Phẩm A-la-hán Arahattavagga Yếu tố/đặc trưng quả A-la-hán; nhóm sáu làm khung nhận diện và điều kiện.
09 Phẩm Mát lạnh Sītivagga Trường nghĩa "mát lạnh/an tịnh"; nhóm sáu liên hệ ly nhiệt não và tịch tịnh.
10 Phẩm Lợi ích Anisaṃsavagga Liệt kê "lợi ích" theo nhóm sáu; nhấn cấu trúc kết quả/ưu thế.
11 Phẩm Ba pháp Tikanipātavagga Bài có cấu trúc lồng ghép/đối chiếu với nhóm ba; nhấn quan hệ 3 ↔ 6.
12 Phẩm Các kinh không nhiếp trong phẩm Peyyālavagga Phần lặp/khuôn thức để hệ thống hóa nội dung theo mẫu.

Chương VII – Bảy pháp (Sattakanipāta): các phẩm

[sửa | sửa mã nguồn]
STT Tên phẩm Tên gốc Pāli Tóm tắt
01 Phẩm Tài sản Dhanavagga Khung "tài sản" theo nghĩa pháp; nhóm bảy về các giá trị/đức tính đối lập tài sản thế tục.
02 Phẩm Tùy miên Anusayavagga Chủ đề tùy miên; nhóm bảy thiên về mô tả cơ chế và phân loại.
03 Phẩm Vajjī (Bạt-kỳ) Vajjīvagga Liên hệ cộng đồng/đất nước Vajjī; nhóm bảy nêu điều kiện hưng thịnh/hòa hợp và suy thoái.
04 Phẩm Chư thiên Devatāvagga Các bài gắn chư thiên/đối thoại; trình bày nhân–quả thiện pháp theo nhóm bảy.
05 Phẩm Đại tế đàn Mahāyaññavagga Đối chiếu "tế đàn lớn"; nhóm bảy chuyển trọng tâm từ nghi lễ sang công đức/chuẩn mực.
06 Phẩm Không tuyên bố Abyākatavagga Các vấn đề "không tuyên bố/không trả lời"; nhóm bảy nêu cách xử lý câu hỏi và định hướng thẩm định.
07 Phẩm Đại phẩm Mahāvagga Cụm bài tổng hợp; nhóm bảy dùng như khung triển khai nhiều mặt của tu tập.
08 Phẩm Về luật Vinayavagga Liên hệ Luật như nền tảng kỷ luật/hòa hợp; nhóm bảy nêu các điểm vận hành trong cộng trú.
09 Phẩm Các kinh không nhiếp Peyyālavagga Phần peyyāla/khuôn thức lặp để hệ thống hóa các biến thể nhóm bảy.

Chương VIII – Tám pháp (Aṭṭhakanipāta): các phẩm

[sửa | sửa mã nguồn]
STT Tên phẩm Tên gốc Pāli Tóm tắt
01 Phẩm Từ Mettāvagga Nhóm bài về tâm từ và các thái độ thiện lành tương cận theo khung tám pháp.
02 Phẩm Lớn Mahāvagga Cụm bài tổng hợp hơn; nhóm tám như khung đánh giá/triển khai nhiều mặt.
03 Phẩm Gia chủ Gahapativagga Ứng dụng cho cư sĩ/gia chủ; nhóm tám nêu chuẩn mực đạo đức và nguyên tắc sống.
04 Phẩm Bố thí Dānavagga Nguyên tắc bố thí/công đức; nhóm tám về động cơ, cách thức và hệ quả.
05 Phẩm Ngày trai giới Uposathavagga Thực hành trai giới (uposatha); nhóm tám làm khung nguyên tắc và đối chiếu.
06 Phẩm Gotamī Gotamīvagga Liên hệ Ni đoàn/đời sống phạm hạnh nữ giới; nhóm tám về tiêu chuẩn và điều kiện hỗ trợ.
07 Phẩm Đất rung động Bhūmicālavagga Các bài theo hướng nhân duyên–điều kiện; nhóm tám như chuỗi tiêu chuẩn/mệnh đề.
08 Phẩm Song đôi Yamakavagga Cặp đối chiếu thiện/bất thiện, chánh/tà; khung tám làm rõ ranh giới thực hành.
09 Phẩm Niệm Satipaṭṭhānavagga Nhấn chánh niệm và các khung liên hệ; nhóm tám để tổ chức điểm ghi nhớ/đối chiếu.
10 Phẩm Tham ái Taṇhāvagga Chủ đề tham ái; nhóm tám nêu cơ chế sinh khởi và hướng nhận diện/đoạn trừ.

Chương IX – Chín pháp (Navakanipāta): các phẩm

[sửa | sửa mã nguồn]
STT Tên phẩm Tên gốc Pāli Tóm tắt
01 Phẩm Chánh giác Sambodhivagga Điều kiện đưa đến giác ngộ; nhóm chín dùng để xếp lớp các yếu tố theo tiến trình.
02 Phẩm Tiếng rống sư tử Sīhanādavagga "Tự tin đúng pháp"; nhóm chín đặt tiêu chuẩn thẩm định lập trường dựa trên thực hành/chứng tri.
03 Phẩm Chỗ cư trú các hữu tình Sattāvāsavagga Phân loại "chỗ cư trú" của hữu tình; nhóm chín như khung phân loại giáo lý.
04 Phẩm Đại phẩm Mahāvagga Cụm bài bao quát; nhóm chín như khung triển khai chủ đề lớn về đạo đức, định, tuệ.
05 Phẩm Pañcāla Pañcālavagga Các bài gắn Pañcāla; nhóm chín triển khai đối trị chướng ngại theo điều kiện.
06 Phẩm An ổn Khemavagga Chủ đề "an ổn/vững chắc"; nhóm chín nêu điều kiện an toàn nội tâm và an lạc bền.
07 Phẩm Niệm xứ Satipaṭṭhānavagga Các điểm liên hệ chánh niệm/Tứ niệm xứ; nhóm chín tổ chức điều kiện và dấu hiệu vận hành.
08 Phẩm Chánh cần Sammappadhānavagga Chánh tinh tấn/chánh cần; nhóm chín theo dạng điều kiện/biểu hiện.
09 Phẩm Bốn như ý túc Iddhipādavagga Như ý túc và điều kiện bổ trợ; nhóm chín nêu cấu trúc "đủ lực" cho tiến triển.
10 Phẩm Tham Taṇhāvagga Khép chương bằng tham ái; nhóm chín quy tụ các điểm nhận diện và hệ điều kiện liên hệ.

Chương X – Mười pháp (Dasakanipāta): các phẩm

[sửa | sửa mã nguồn]
STT Tên phẩm Tên gốc Pāli Tóm tắt
01 Phẩm Lợi ích Ānisaṃsavagga "Lợi ích/ưu thế" của thiện pháp theo nhóm mười; thiên về liệt kê kết quả.
02 Phẩm Hộ trì Nāthakaraṇavagga Các pháp "hộ trì/nương tựa"; nhóm mười nêu điều kiện bảo hộ tâm và tránh phóng dật.
03 Phẩm Lớn Mahāvagga Cụm bài tổng hợp; nhóm mười làm khung triển khai chủ đề rộng.
04 Phẩm Upāli và Ānanda Upālivagga Bối cảnh/nhân vật nổi bật; nhóm mười để kết cấu nội dung về kỷ luật và vận hành cộng đồng.
05 Phẩm Mắng nhiếc Akkosavagga Ứng xử trước xúc phạm; nhóm mười như bộ nguyên tắc điều phục phản ứng và hộ trì khẩu–ý.
06 Phẩm Tâm của mình Sacittavagga Trọng tâm quan sát/điều chỉnh tự tâm; nhóm mười như tiêu chí nhận diện tâm và hướng nội quán.
07 Phẩm Song đôi Yamakavagga Dùng cặp đối chiếu để làm sắc nét nhóm mười: đi đôi/đối trị, nên làm/không nên làm.
08 Phẩm Ước nguyện Ākaṅkhavagga "Ước nguyện" và các điều kiện tương ứng; nhóm mười như lộ trình/điều kiện cần.
09 Phẩm Trưởng lão Theravagga Tiêu chuẩn phẩm chất của trưởng lão; nhóm mười như dấu hiệu chín muồi giới–định–tuệ.
10 Phẩm Nam cư sĩ Upāsakavagga Nhóm mười ứng dụng cho cư sĩ nam: đạo đức, niềm tin, bố thí và nguyên tắc hộ trì.
11 Phẩm Sa-môn tưởng Samaṇasaññāvagga "Tưởng/nhận thức về Sa-môn"; nhóm mười như các điểm tác ý phù hợp đời sống xuất gia.
12 Phẩm Đi xuống Paccorohaṇivagga Chủ đề suy thoái; nhóm mười như hàng rào nhận diện và ngăn đà giảm.
13 Phẩm Thanh tịnh Parisuddhivagga Thanh tịnh giới–hạnh–tâm; nhóm mười như khung làm sạch và giữ sạch.
14 Phẩm Thiên lương Sādhuvagga Phẩm chất "thiện/đẹp/lành"; nhóm mười trình bày như các tiêu chí đạo đức cần nuôi dưỡng.
15 Phẩm Thánh đạo Ariyamaggavagga Liên hệ Thánh đạo; nhóm mười được gom như bản đồ yếu tố trợ đạo theo cấu trúc.
16 Phẩm Người Puggalavagga Phân loại các hạng người theo mười tiêu chí/phẩm chất; dùng như bảng đối chiếu.
17 Phẩm Janussoni Jāṇussoṇivagga Bài gắn bối cảnh/nhân vật Jāṇussoṇi; nhóm mười để kết cấu phần trả lời/chỉnh kiến.
18 Phẩm Thiện lương Sappurisavagga / Sādhuvagga Mẫu hình "người thiện lương"; nhóm mười như chuẩn mực phẩm chất và cách đối chiếu.
19 Phẩm Thánh đạo Ariyamaggavagga (tiếp) Tiếp tục các khung mười pháp liên hệ Thánh đạo; nhấn tính hệ thống và ghi nhớ.
20 Phẩm Các hạng người Puggalavagga (tiếp) Mở rộng phân loại hạng người theo các phối hợp mới của nhóm mười.
21 Phẩm Thân do nghiệp sanh Karajakāyavagga Thân như kết quả điều kiện (nghiệp/nuôi dưỡng) và trường quan sát; nhóm mười soi vận hành thân–tâm.
22 Phẩm Không có đầu đề Aparapāṭikavagga Nhóm các bài không có nhan đề rõ; vẫn theo khuôn mười pháp, mang tính bổ khuyết/nhắc lại.

Chương XI – Mười một pháp (Ekādasakanipāta): các phẩm

[sửa | sửa mã nguồn]
STT Tên phẩm Tên gốc Pāli Tóm tắt
01 Phẩm Y chỉ Nissāya-vagga Các "chỗ nương/y chỉ" cần thiết; nhóm mười một pháp nêu các điểm tựa và điều kiện nền.
02 Phẩm Tùy niệm Anussati-vagga Các đề mục tùy niệm/niệm tưởng dùng để nhiếp tâm; trình bày theo khung mười một pháp.
03 Phẩm Tổng kết Anāmaka-vagga Cụm bài đúc kết; nhấn logic điều kiện → lợi ích hiện tại → lợi ích lâu dài theo khuôn mười một pháp.

Tiểu Bộ (Khuddaka-nikāya)

[sửa | sửa mã nguồn]

Thành phần Khuddaka khác nhau theo truyền thống; bản Miến Điện (Kết tập VI) thường liệt 18 trước tác, trong khi hệ Sri Lanka hoặc Thái Lan có thể loại trừ Netti, Peṭakopadesa, Milindapañha.[1] [12][13]

STT Tác phẩm (Việt) Pāli Tóm tắt Bản dịch (vi) SC
1 Kinh Tiểu tụng Khuddakapāṭha Tập hợp các văn bản ngắn (kệ/tán tụng, đoạn kinh ngắn, nghi thức tụng đọc) được truyền tụng và sử dụng phổ biến trong truyền thống tụng đọc.
Nội dung xoay quanh các công thức căn bản, lời kệ tán thán và các chủ đề đạo đức–tôn giáo ngắn gọn.
BuddhaSasana SuttaCentral
2 Kinh Pháp cú Dhammapada Tuyển tập các bài kệ ngắn, cô đọng, được sắp theo chủ đề; nội dung gồm nhiều lời dạy về tâm, hành vi, nghiệp và các mẫu hình "người trí/người ngu", "thiện/bất thiện".
Trong truyền thống hậu kỳ, nhiều bản truyền tụng đi kèm các tích truyện nhằm giải thích bối cảnh của từng bài kệ.
BuddhaSasana SuttaCentral
3 Kinh Phật tự thuyết Udāna Gồm các đoạn kinh ngắn có bối cảnh tự sự; mỗi đoạn thường kết thúc bằng một "cảm hứng ngôn" (udāna) dưới dạng kệ.
Chủ đề trải rộng, thường chạm tới các vấn đề như vô thường, tham ái, và những phát biểu về Niết-bàn trong văn cảnh cụ thể.
BuddhaSasana SuttaCentral
4 Kinh Phật nói như vậy Itivuttaka Tuyển các bài ngắn theo mô thức "Đức Thế Tôn đã nói như vậy" (iti vuttam); cấu trúc thường gồm văn xuôi kèm kệ tóm lược hoặc nhấn mạnh ý chính.
Nội dung bao quát nhiều chủ đề giáo lý, từ các phân loại thiện–bất thiện đến các điểm liên quan tuệ quán và giải thích thuật ngữ.
BuddhaSasana SuttaCentral
5 Kinh Tập Suttanipāta Tuyển tập kinh cổ thiên về thơ/kệ và đối thoại; gồm nhiều phẩm (vagga) với văn phong kệ tụng nổi bật và các đoạn đối đáp hỏi–đáp.
Các chủ đề thường gặp: nếp sống xuất ly, chuẩn mực đạo đức, tranh luận/đối thoại tôn giáo và các câu hỏi về cứu cánh.
BuddhaSasana SuttaCentral
6 Thiên cung sự Vimānavatthu Tập các truyện kể (nhiều đoạn ở dạng kệ) về chư thiên và "thiên cung", thường mở ra từ một câu hỏi/đối thoại rồi giải thích nguyên nhân quá khứ.
Trọng tâm nội dung là mối liên hệ giữa hành động (đặc biệt công đức) và quả báo tái sinh trong các cảnh giới an lạc.
BuddhaSasana SuttaCentral
7 Ngạ quỷ sự Petavatthu Tập các truyện về ngạ quỷ (peta), trình bày hoàn cảnh khổ cảnh và nguyên nhân nghiệp trong quá khứ; nhiều truyện có yếu tố gặp gỡ–hỏi đáp để làm rõ duyên cớ.
Nội dung nhấn mạnh quan hệ nhân–quả của các hành vi bất thiện và cách diễn giải quả báo trong bối cảnh truyện kể.
BuddhaSasana SuttaCentral
8 Trưởng lão kệ Theragāthā Tuyển tập kệ gán cho các trưởng lão tỳ-kheo; nhiều bài mang hình thức tự thuật hoặc độc thoại, phản ánh kinh nghiệm đời sống xuất gia và các trạng thái nội tâm.
Các bài kệ thường đề cập đến những chủ đề như đoạn trừ phiền não, đời sống viễn ly và lời tuyên bố về thành tựu của nhân vật trong bài.
BuddhaSasana SuttaCentral
9 Trưởng lão ni kệ Therīgāthā Tuyển tập kệ gán cho các trưởng lão ni; nhiều bài là lời tự thuật về hoàn cảnh đời sống, chuyển biến tâm lý và kinh nghiệm tôn giáo của nhân vật.
Nội dung cung cấp tư liệu về tiếng nói nữ giới trong văn học Phật giáo sơ kỳ và các mô-típ thường gặp trong kệ tụng (khổ cảnh–chuyển hóa–tuyên ngôn).
SuttaCentral
10 Bổn sanh Jātaka Tập hợp truyện tiền thân (jātaka) gắn với tiền kiếp của Đức Phật/Bồ-tát; thường là truyện kể kèm kệ, với mô-típ nhân vật, tình huống và lời kết luận đạo đức trong cấu trúc truyện.
Nội dung chủ yếu là các tình huống lựa chọn và hành vi, qua đó trình bày các phẩm chất/đức hạnh được nêu trong truyền thống truyện tiền thân.
BuddhaSasana SuttaCentral
11 Nghĩa thích (Tiểu/Đại) Cullaniddesa/Mahāniddesa Hai trước tác chú giải/giải nghĩa, tập trung phân tích ngôn từ, cụm kệ và thuật ngữ khó, đặc biệt liên hệ một số phần của Suttanipāta.
Nội dung mang tính diễn giải văn bản (exegetical): giải thích nghĩa từ, cấu trúc câu và cách hiểu các đoạn kệ theo truyền thống.
CND; MND
12 Phân tích đạo Paṭisambhidāmagga Trước tác mang tính luận thư, trình bày theo lối phân mục và phân tích (analytic), liên quan các chủ đề như tuệ, các loại tri kiến/"phân tích" (paṭisambhidā) và thuật ngữ giáo lý.
Văn bản có khuynh hướng hệ thống hóa, sử dụng nhiều phân loại và định nghĩa để triển khai đề mục.
BuddhaSasana SuttaCentral
13 Thánh nhân ký sự Apadāna Sưu tập các bài kệ kể "tiền sự/công hạnh" của các vị Thánh đệ tử; mô-típ thường gặp là hành vi/công đức trong quá khứ và kết quả được mô tả ở hiện tại.
Nội dung thuộc loại văn học hạnh truyện (hagiography), giàu yếu tố tự sự và liệt kê công đức theo khuôn mẫu.
SuttaCentral
14 Phật sử Buddhavaṃsa Tác phẩm dạng biên niên/thi ca về chư Phật quá khứ và dòng sự kiện liên quan đến lời nguyện Bồ-tát trong quá khứ; bố cục thường theo danh mục các vị Phật kèm các đặc điểm được nêu lặp khuôn.
Nội dung góp phần định hình truyền thống kể lịch sử chư Phật và mô-típ phát nguyện trong văn học Theravāda.
SuttaCentral
15 Hạnh tạng Cariyāpiṭaka Tập các truyện/kệ tóm lược về "hạnh" (cariyā) của Bồ-tát trong tiền kiếp; thường trình bày theo từng phẩm chất/ba-la-mật với ví dụ truyện ngắn minh họa.
Nội dung gần với truyền thống jātaka nhưng ở dạng tóm lược và tổ chức theo nhóm phẩm chất.
SuttaCentral
16 Chỉ nam Netti/Nettippakaraṇa Trước tác mang tính phương pháp luận (hermeneutics), bàn về cách phân tích, phân loại và triển khai ý nghĩa kinh văn theo các "mẫu"/khuôn trình bày.
Nội dung thiên về kỹ thuật diễn giải văn bản và cấu trúc lập luận khi hệ thống hóa giáo nghĩa từ kinh điển.
SuttaCentral
17 Giải thích Tạng Peṭakopadesa Trước tác chú giải/phương pháp tương cận Netti, trình bày các cách trích dẫn, đối chiếu và triển khai chủ đề từ kinh văn theo cấu trúc hệ thống.
Nội dung nhấn mạnh thao tác phân tích–xâu chuỗi ý nghĩa từ nguồn kinh điển, thuộc truyền thống văn bản luận giải.
SuttaCentral
18 Di-lan-đà vấn đạo Milindapañha Tác phẩm đối thoại vấn đáp giữa vua Milinda (Menander) và tỳ-kheo Nāgasena; dùng lập luận và ẩn dụ để bàn về các vấn đề giáo lý như vô ngã, nghiệp, tái sinh và tính liên tục của kinh nghiệm.
Bố cục thường theo chuỗi câu hỏi–trả lời, kèm ví dụ minh họa nhằm làm rõ khái niệm.
VNBETA SuttaCentral

Bối cảnh, đối chiếu và phương pháp

[sửa | sửa mã nguồn]

Bốn bộ Trường Bộ, Trung Bộ, Tương Ưng BộTăng Chi Bộ thường được xem là lõi của Kinh điển Phật giáo sơ kỳ, có đối ứng gần với bốn A-hàm Āgama trong tạng; đối chiếu Nikāya-A-hàm cho phép nhận diện các văn bản song hành.[4]

Chú thích

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ^ a b Gethin, Rupert (1998). The Foundations of Buddhism (bằng tiếng Anh). Oxford University Press. ISBN 978-0-19-289223-2.
  2. ^ a b Walshe, Maurice (1995). The Long Discourses of the Buddha: A Translation of the Dīgha Nikāya (bằng tiếng Anh). Wisdom Publications. ISBN 978-0-86171-103-1.
  3. ^ a b Ñāṇamoli, Bhikkhu; Bodhi, Bhikkhu (1995). The Middle Length Discourses of the Buddha: A Translation of the Majjhima Nikāya (bằng tiếng Anh). Wisdom Publications. ISBN 978-0-86171-072-0.
  4. ^ a b c Bodhi, Bhikkhu (2000). The Connected Discourses of the Buddha: A Translation of the Saṃyutta Nikāya (bằng tiếng Anh). Wisdom Publications. ISBN 978-0-86171-331-8.
  5. ^ a b Bodhi, Bhikkhu (2012). The Numerical Discourses of the Buddha: A Translation of the Aṅguttara Nikāya (bằng tiếng Anh). Wisdom Publications. ISBN 978-1-61429-040-7.
  6. ^ a b "Trung Bộ Kinh - Mục lục (152 kinh)". BuddhaSasana. ngày 15 tháng 7 năm 2004. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2025.
  7. ^ a b "Dīgha Nikāya". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2025.
  8. ^ a b "Majjhima Nikāya". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2025.
  9. ^ a b c d e "Tương Ưng Bộ Kinh - Giới thiệu và Mục lục". BuddhaSasana. ngày 15 tháng 5 năm 2004. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
  10. ^ a b "Saṃyutta Nikāya". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
  11. ^ "Aṅguttara Nikāya". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
  12. ^ Norman, K. R. (1983). Pāli Literature (A History of Indian Literature, Vol. VII, Fasc. 2) (bằng tiếng Anh). Otto Harrassowitz. ISBN 3-447-02285-X.
  13. ^ "Khuddaka Nikāya". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.

Liên kết ngoài

[sửa | sửa mã nguồn]