Danh sách tập phim Yu Yu Hakusho

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Logo bản gốc tiếng Nhật (trên) và bản tiếng Anh của bộ anime Hành trình U Linh Giới

Hành trình U Linh Giới[a] (幽☆遊☆白書 YūYū Hakusho?, lit. Spirits Wander White Book, hay "Ghost Files" / "Poltergeist Report", tựa Latinh hoá dưới tên YuYu HAKUSHO) là một bộ anime truyền hình dài tập của Nhật Bản, chuyển thể dựa trên loạt manga cùng tên của Togashi Yoshihiro. Các tập phim được đạo diễn bởi Abe Noriyuki và do Fuji Television, Yomiko Advertising và Studio Pierrot phối hợp sản xuất.[1] Các tập phim phát hành ở Bắc Mĩ bởi Funimation.[2] Bộ phim sử dụng 19 tập trong nguyên tác để chuyển thể thành tổng cộng 112 tập phim truyền hình. Phim xoay quanh cuộc phiêu lưu của Urameshi Yusuke, một học sinh đã trở thành Thám tử Linh giới (Spirit Detective) sau khi chết. Cậu mang trong mình sứ mệnh bảo vệ thế giới loài người trước mối đe doạ từ các thế lực siêu nhiên.

Hành trình U Linh Giới phát sóng từ ngày 10 tháng 10 năm 1992 đến ngày 7 tháng 1 năm 1995 trên kênh Fuji Television ở Nhật Bản.[2] Tại khu vực Bắc Mỹ, các tập phim lên sóng từ ngày 23 tháng 2 năm 2002 đến ngày 1 tháng 4 năm 2006 trên Cartoon Network.[2] Ban đầu, các tập được chiếu trên kênh truyền hình bị mã khoá của Cartoon Network (được biết đến dưới tên Adult Swim) lúc nửa đêm từ tháng 2 năm 2002 đến tháng 4 năm 2003, rồi bị chuyển sang một truyền hình bị mã khoá khác của Cartoon Network là Toonami cho các tập còn lại.[3][4] Một vài tập phim còn bị gắn mác TV-14TV-PG.[5]

Bốn mùa của bộ phim đều xoay quanh một câu chuyện riêng của mỗi phần, và được xem như là một bộ "saga" của Funimation.[6] 32 đĩa DVD biên soạn lại đã được phát hành bởi Funimation cho 4 saga, với bộ đầu tiên ra mắt ngày 16 tháng 4 năm 2002, và bộ cuối cùng ra mắt ngày 19 tháng 7 năm 2005.[7][8] Thêm vào đó, một bộ sưu tập DVD box cũng được phát hành kèm mỗi saga,[9][10][11] chứa toàn bộ các tập của mỗi saga, trừ trường hợp của Dark Tournament Saga, bộ này có tới 2 collection boxes.[12][13]

Tổng quan[sửa | sửa mã nguồn]

(*) Cách chia mùa phim ở đề mục này cũng như đề mục kế tiếp được sắp xếp giống bản phim tiếng Anh.

MùaTậpPhát sóng gốc
Phát sóng lần đầuPhát sóng lần cuối
12510 tháng 10, 1992 (1992-10-10)10 tháng 4, 1993 (1993-04-10)
24117 tháng 4, 1993 (1993-04-17)29 tháng 1, 1994 (1994-01-29)
3285 tháng 2, 1994 (1994-02-05)13 tháng 8, 1994 (1994-08-13)
41820 tháng 8, 1994 (1994-08-20)17 tháng 12, 1994 (1994-12-17)

Danh sách tập phim[sửa | sửa mã nguồn]

Lưu ý
Vì chưa có thông tin về tên chính thức được phát hành tại Việt Nam nên tên các tập phim bằng tiếng Việt trong bài viết này được tạm dịch theo tựa tiếng Anh.

Mùa 1: Spirit Detective Saga (1992–1993)[sửa | sửa mã nguồn]

# Tựa tập phim Ngày phát sóng
ở Nhật[14]
1Bất ngờ khi chết
"Shindara Odoroita" (死んだらオドロいた)
10 tháng 10 năm 1992
2Koenma xuất hiện
"Koenma of the Spirit Realm! A Trial Towards Resurrection // Reikai no Koenma! Fukkatsu e no Shiren" (霊界のコエンマ! 復活への試練)
17 tháng 10 năm 1992
3Kuwabara: Lời hứa giữa những người đàn ông
"Kuwabara in a Corner! A Man's Oath // Oitsumerareta Kuwabara! Otoko no Chikai" (追いつめられた桑原! 男の誓い)
24 tháng 10 năm 1992
4Yêu cầu dành cho người yêu
"Hot Flames! Ties of the Beloved // Atsuki Honō! Koibito no Kizuna" (熱き炎! 恋人のきずな)
31 tháng 10 năm 1992
5Yusuke trở lại
"Yusuke's Resurrection! A New Trial // Yūsuke Fukkatsu! Aratanaru Shimei" (幽助復活! 新たなる使命)
7 tháng 11 năm 1992
6Ba yêu quái
"The Three Yokai! Hiei, Kurama, and Goki // Sanbiki no Yōkai! Hiei Kurama Gōki" (三匹の妖怪! 飛影·蔵馬·剛鬼)
14 tháng 11 năm 1992
7Gouki và Kurama
"Kurama's Secret!? The Ties Between Mother and Son // Kurama no Himitsu?! Haha To Ko no Kizuna" (蔵馬の秘密?! 母と子のきずな)
21 tháng 11 năm 1992
8Con mắt thứ ba của Hiei
"Keiko in Peril! Hiei, the Jagan Master // Keiko Ayaushi! Jaganshi Hiei" (螢子あやうし! 邪眼師·飛影)
28 tháng 11 năm 1992
9Cuộc tìm kiếm bắt đầu
"The Successor to Genkai! The Tournament Begins // Genkai no Keishōsha Tournament Kaishi" (幻海の継承者トーナメント開始)
5 tháng 12 năm 1992
10Linh kiếm của Kuwabara
"Death Battle in the Dark! Kuwabara's Reiki Sword // Kurayami no Shitō! Kuwabara Reiki no Ken" (暗闇の死闘! 桑原·霊気の剣)
12 tháng 12 năm 1992
11Trận đấu khó nhằn dành cho Yusuke
"Yusuke's Hard Battle! A Bruised and Bloody Counterattack // Yūsuke Kurusen! Kizudarake Hangeki" (幽助苦戦! 傷だらけの反撃!!)
19 tháng 12 năm 1992
12Rando chiến thắng, Kuwabara gục ngã
"Rando Appears! Kuwabara's Grievous Defeat // Randō Arawaru! Kuwabara Munen no Haiboku" (乱童あらわる! 桑原無念の敗北)
26 tháng 12 năm 1992
13Yusuke vs. Rando: 99 lần tấn công
"Yusuke vs. Rando, Sorcery Thrown Into Chaos!! // Yūsuke vs. Randō Midariretobu Yōjitsu" (幽助VS乱童 乱れとぶ妖術!!)
9 tháng 1 năm 1993
14Những quái thú của Cung điện Maze
"The Four Holy Beasts in the Labyrinthine Castle! A Challenge to the Spiritual Realm // Meikyū Shiro no Shiseijū! Reikai e no Chōsen" (迷宮城の四聖獣! 霊界への挑戦)
16 tháng 1 năm 1993
15Genbu, Thú đá
"The Elegant Kurama! The Stone Beast Genbu // Utsukushiki Bara no Mai! Karei Naru Kurama" (美しきバラの舞! 華麗なる蔵馬)
23 tháng 1 năm 1993
16Byakko, Bạch Hổ
"Grow, Rei-ken! Kuwabara — A Man's Fight // Tobi Yo Reiken! Kuwabara Otoko no Shōbu" (伸びよ霊剣! 桑原·男の勝負)
30 tháng 1 năm 1993
17Hang ổ của Byakko
"Byakko's Hellish Roar // Byakko Jigoku no Otakebi" (白虎·地獄の雄叫び)
6 tháng 2 năm 1993
18Seiryu, Thanh Long
"Hiei Comes Forward to Battle! A Slashing Sword // Hiei Shusen! Kirisaku Ken" (飛影出戦! 切り裂く剣)
13 tháng 2 năm 1993
19Suzaku, kẻ cầm đầu của Tứ đại ma thú
"The Last of the Four Holy Beasts, Suzaku! // Saigo no Shiseijū Suzaku" (最後の四聖獣·朱雀!)
20 tháng 2 năm 1993
207 cách để chết
"Secret Techniques Clash! The Seven Suzaku // Okugi Gekitotsu! Shichi Nin no Suzaku" (奥義激突! 七人の朱雀)
27 tháng 2 năm 1993
21Hi sinh của Yusuke
"Yusuke's Life or Death Counterattack // Yūsuke Inochi o Kaketa Hangeki" (幽助·命を賭けた反撃)
6 tháng 3 năm 1993
22Vẻ đẹp đáng thương
"A Sorrowful Young Beauty — Yukina // Kanashimi Bishōjo Yukina" (悲しみの美少女·雪菜)
13 tháng 3 năm 1993
23Nhóm anh em Toguro
"Envoys of Darkness! The Toguro Brothers // Yami no Shisha! Toguro Kyōdai" (闇の使者! 戸愚呂兄弟)
20 tháng 3 năm 1993
24Bộ ba chết chóc
"Terrifyingly Mighty Foes! The Sankishu // Osoroshiki Kyōteki! San Kishū" (恐ろしき強敵! 三鬼衆)
27 tháng 3 năm 1993
25Chiến đấu vì tình yêu của Kuwabara
"Burn, Kuwabara! The Underlying Power of Love // Moero Kuwabara! Ai no Sokojikara" (燃えろ桑原! 愛の底力)
10 tháng 4 năm 1993

Mùa 2: Dark Tournament Saga (1993–1994)[sửa | sửa mã nguồn]

# Tựa tập phim Ngày phát sóng
ở Nhật[14][15]
26Toguro trở lại
"Invitees To The Dark Tournament // Ankoku Bujutsukai e no Shōtaisha" (暗黒武術会への招待者)
17 tháng 4 năm 1993
27Giải đấu Hắc ám bắt đầu
"Departure Of Death! To The Island Of Hell // Shi no Funede! Jigoku no Shima e" (死の船出! 地獄の島へ)
24 tháng 4 năm 1993
28Trận chiến đầu tiên
"The Little Mighty Foe! Rinku's Secret Technique // Chiisana Kyōteki! Rinku no Higi" (小さな強敵! 鈴駒の秘技)
1 tháng 5 năm 1993
29Những bông hoa của máu
"Kurama Makes Blood Flowers Blossom // Chi no Hana o Sakasu Kurama!" (血の花を咲かす蔵馬!)
8 tháng 5 năm 1993
30Rồng của ngọn lửa đen
"The Unfinished Secret Technique--Ensatsu Kokuryuha // Mikan no Oshigi Ensatsu Kokuryūha" (未完の奥義·炎殺黒龍波)
15 tháng 5 năm 1993
31Chiến binh vấp ngã
"The Drunken Warrior! Chu's Sui-ken // Yoidore Senshi! Chū no Suiken" (よいどれ戦士! 酎の酔拳)
22 tháng 5 năm 1993
32Trận quyết tử trên lưỡi dao
"Knife Edge Death Match" (ナイフエッジデスマッチ)
29 tháng 5 năm 1993
33Ngày chờ đợi
"Clash! The Best 8 are Decided // Gekitotsu! Best 8 Derō" (激突! ベスト8出そろう)
5 tháng 6 năm 1993
34Xác suất của vinh quang
"A Desperate Battle, With a 0.05% Chance of Winning // Shōritsu 0.05% no Shitō" (勝率0.05%の死闘!)
12 tháng 6 năm 1993
35Cái nhìn đằng sau mặt nạ
"The Identity of Mask?! A Beautiful Warrior // Fukumen no Shōtai?! Utsukushiki Senshi" (覆面の正体?! 美しき戦士)
19 tháng 6 năm 1993
36Tham vọng sụp đổ: Thử thách của chân lý
"Ambition Crushed! A Baptism by Light // Yabō o Funsai! Hikari no Senrei" (野望を粉砕! 光りの洗礼)
26 tháng 6 năm 1993
37Bậc thầy cải trang
"Stealthy Figures of Darkness, The Mashotsukai Team // Yami no Shinobi Mashōtsukai Team" (闇の忍·魔性使いチーム)
3 tháng 7 năm 1993
38Sự kháng cự của Kurama
"A Desperate Kurama! Bodypaint of Death // Kurama Muzan! Shi no Keshō" (蔵馬無惨! 死の化粧)
10 tháng 7 năm 1993
39Sự trả thù chập choạng
"Annihilation! Yusuke's Iron Fist of Fury // Funsai! Yūsuke Ikari no Tekken" (粉砕! 幽助怒りの鉄拳)
17 tháng 7 năm 1993
40Jin, Bậc thầy điều khiển gió
"Jin, the Wind Tamer! A Stormy Air Battle // Kazetsukai Jin! Arashi no Kuchūsen" (風使い陣! 嵐の空中戦)
24 tháng 7 năm 1993
41Đảo ngược quyết định
"Reikodan! An Unexpected Conclusion?! // Reikōdan! Igai Na Kecchaku?!" (霊光弾! 意外な決着?!)
31 tháng 7 năm 1993
42Vấn đề của tình yêu và cái chết
"A Desperate Kuwabara! The Charge Of Love // Kesshi no Kuwabara! Ai no Totsugeki" (決死の桑原! 愛の突撃)
7 tháng 8 năm 1993
43Chiến binh giấu mặt lộ diện
"The Masked Warrior's Stern Face! // Fukumen Senshi no Kubishiki Sugao" (覆面戦士の厳しき素顔)
14 tháng 8 năm 1993
44Bài kiểm tra cuối cùng của Yusuke
"The Greatest Trial from Genkai // Genkai Kara no Saidai no Shiren" (幻海からの最大の試練)
21 tháng 8 năm 1993
45Hiei xuất trận
"Hiei Battles Consecutively! Shoot Your Kokuryuha! // Hiei Rensen! Gekite Kokuryūha!" (飛影連戦! 撃て黒龍波!)
28 tháng 8 năm 1993
46Muôn hình vạn trạng
"Tremble! Kuromomotaro's Transformation // Senritsu! Kuromomotarō no Henshin" (戦慄! 黒桃太郎の変身)
4 tháng 9 năm 1993
47Kẻ trộm huyền thoại: Yoko Kurama
"The Legendary Thief! Yoko Kurama! // Densetsu no Tōsoku! Yōko Kurama" (伝説の盗賊! 妖狐·蔵馬)
11 tháng 9 năm 1993
48Chiếc áo khoác vô thoái
"Item of Darkness: The Mantle of Death // Yami Item Shide no Hagoromo" (闇アイテム·死出の羽衣)
18 tháng 9 năm 1993
49Sức mạnh của Genkai
"Remaining Power! Genkai's Life or Death Battle // Sareta Chikara! Genkai no Shitō" (残された力! 幻海の死闘)
25 tháng 9 năm 1993
50Thách thức của Suzuka
"Matōka Suzuki no Momosen" (魔闘家·鈴木の挑戦!)
2 tháng 10 năm 1993
51Đối thủ chính
"Confrontation of Destiny! The Shadow of Toguro // Shukumei no Taiketsu! Toguro no Kage" (宿命の対決! 戸愚呂の影)
9 tháng 10 năm 1993
52Cái chết của Genkai
"Genkai Falls! Settled After 50 Years // Maboroshi Genkai! 50 Nen Me no Kecchaku" (幻海散る! 50年目の決着)
16 tháng 10 năm 1993
53Vượt qua nỗi đau
"Before the Storm! Overcoming Sorrow // Arashi no Mae! Kanashimi o Koete" (嵐の前! 悲しみを越えて)
23 tháng 10 năm 1993
54Bắt đầu của kết thúc
"The Turbulent Final Round Begins! // Haran no Kesshō Sen Kaishi!" (波瀾の決勝戦開始!)
30 tháng 10 năm 1993
55Con quái thú bên trong
"Explosion! The Yoko Awakened // Bakuretsu! Mezame Ta Yōko" (爆烈! 目覚めた妖狐)
6 tháng 11 năm 1993
56Phép thuật của Yoko
"The Desperate Kurama! A Final Measure // Kesshi no Kurama! Saigo no Te" (決死の蔵馬! 最後の手段)
13 tháng 11 năm 1993
57Bên trong áo giáp của Bui
"Intimindation! Bui Removes his Armor // Kyōi! Yoroi o Hazushi Ta Bui" (脅威! 鎧を外した武威)
20 tháng 11 năm 1993
58Con rồng thuần hoá
"The Ultimate Secret Technique! Roar of the Kokuryuha // Kyūkyoku Ougi! Hoero Kokuryūha" (究極奥義! ほえろ黒龍波)
27 tháng 11 năm 1993
59Bóng dáng của Toguro anh
"The Eerie Shadow of Toguro the Elder // Toguro Kei no Bukimi na Kage" (戸愚呂兄の不気味な影)
4 tháng 12 năm 1993
60Kế hoạch của Sakyo
"Explosion of Anger! Kuwabara's Counterattack // Ikari Bakuhatsu! Kuwabara no Hangeki" (怒り爆発! 桑原の反撃)
11 tháng 12 năm 1993
61Yusuke vs. Toguro
"Confrontation of Destiny! The Tempestuous Battle of Captains Commences // Shukumei no Taiketsu! Arashi no Taishō Sen Kaishi" (宿命の対決! 嵐の大将戦開始)
18 tháng 12 năm 1993
62Toàn bộ sức mạnh của Toguro
"Toguro's 100 Percent Terror! // Toguro 100% no Kyōfu!" (戸愚呂100%の恐怖!)
25 tháng 12 năm 1993
63Nỗi tuyệt vọng của Yusuke
"Yusuke! A Trial to the Limits of Sorrow // Yūsuke Jo! Genkai He no Kanashii Shiren" (幽助! 限界への悲しい試練)
8 tháng 1 năm 1994
64Nỗi tuyệt vọng của Toguro
"Deathbattle Concluded! A Final Full Power // Shitō Kecchaku! Saigo no Furu Pawā" (死闘決着! 最後のフルパワー)
15 tháng 1 năm 1994
65Kết thúc với đòn cuối cùng
"The Scheme Vanishes, Together With the Stadium // Tōgi Jō Totomoni Kieru Yabō" (闘技場と共に消える野望)
22 tháng 1 năm 1994
66Ước nguyện của Toguro
"Toguro's Atonement -- His Greatest Desire // Toguro no Tsugunai. Ichiban no Nozomi" (戸愚呂の償い·一番の望み)
29 tháng 1 năm 1994

Mùa 3: Chapter Black Saga (1994)[sửa | sửa mã nguồn]

# Tựa tập phim Ngày phát sóng
ở Nhật[15]
67Trở lại với cuộc sống nhân giới
"A New Prologue // Arata Naru Purorōgu" (新たなるプロローグ)
5 tháng 2 năm 1994
68Sắp đặt cái bẫy
"The Traps Lurking Inside Yojigen Mansion // Yon Jigen Yashiki Ni Hisomu Wana" (四次元屋敷にひそむ罠)
12 tháng 2 năm 1994
69Sức mạnh của Taboo
"The Power of Taboo! Kurama's Intellect // Kinku no Pawā! Kurama no Zunō" (禁句のパワー! 蔵馬の頭脳)
19 tháng 2 năm 1994
70Trò lừa của Genkai
"The Terrifying Truth! A New Mystery // Osorubeki Shinjitsu! Arata Na Nazo" (恐るべき真実! 新たな謎)
26 tháng 2 năm 1994
71Đường hầm
"The Coming Terror! The Gateway To The Demon World! // Semari Kuru Kyōfu! Makai no Tobira" (迫り来る恐怖! 魔界の扉)
5 tháng 3 năm 1994
72Giáo sư
"Envoys of the Demon Realm! Seven Enemies // Makai no Shisha! Nana Nin no Teki" (魔界の使者! 七人の敵)
12 tháng 3 năm 1994
73Căn bệnh của bác sĩ
"The Stalking, Demonic Hand of the Doctor // Shinobiyoru Dokutā no Ma no Te" (忍び寄るドクターの魔の手)
19 tháng 3 năm 1994
74Ngủ đi, bác sĩ, ngủ đi
"Bring Down the Territory!! // Teritorī o Uchi Yabure!!" (テリトリーを打ちやぶれ!!)
26 tháng 3 năm 1994
75Bị bắt giữ trong mưa
"Seaman--A Trap Lurking in the Rain // Shīman. U Ni Hisomu Wana" (シーマン·雨に潜む罠)
2 tháng 4 năm 1994
76Kuwabara: Thức giấc
"Kuwabara Restored?! A Power Awakened // Kuwabara Fukkatsu?! Mezame Ta Chikara" (桑原復活?! 目覚めた力)
9 tháng 4 năm 1994
77Cú vấp ngã của Sensui
"The Dark Past of the Spirit Realm Detective // Reikai Tantei no Kuroi Kako" (霊界探偵の黒い過去)
16 tháng 4 năm 1994
78Chia cắt và chế ngự
"Charge! Dark Angel // Shutsugeki! Dāku Enjeru" (出撃! ダークエンジェル)
23 tháng 4 năm 1994
79Cuộc đua của con người
"Yusuke's Mad Dash! Save Kuwabara! // Yūsuke Jo Gekisou! Kuwabara o Sukue!" (幽助激走! 桑原を救え!)
30 tháng 4 năm 1994
80Mục tiêu di động
"Hagiri's Targets! Death Crest Cross Spots // Hagiri no Hyōteki! Shi Mon Jūji Madara" (刃霧の標的! 死紋十字斑)
7 tháng 5 năm 1994
81Hãy để trò chơi bắt đầu
"The Game World Inside the Cave // Dōkutsu no Naka no Gēmu Wārudo" (洞窟の中のゲームワールド)
14 tháng 5 năm 1994
82Nếu bạn có thể thi đấu mãi mãi
"Gamemaster's Fearsome Aptitude // Gēmu Masutā Kyōi no Jitsuryoku" (ゲームマスター脅威の実力)
21 tháng 5 năm 1994
83Trò chơi kết thúc
"The Remaining Measure! Kurama's Resolve // Nokosa Re Ta Shudan! Kurama no Ketsudan" (残された手段! 蔵馬の決断)
28 tháng 5 năm 1994
84Sự tức giận của Kurama, khách của Gourmet
"Kurama's Fury! Who is That, Really?! // Kurama no Ikari! Shōtai Ha Dare Da?!" (蔵馬の怒り! 正体は誰だ?!)
4 tháng 6 năm 1994
85Cuộc đấu giữa thám tử linh giới)
"Spirit Realm Detectives--A fated One-on-One Battle // Reikai Tantei. Shukumei no Ichi Ki Uchi" (霊界探偵·宿命の一騎討ち)
11 tháng 6 năm 1994
86Sự hình thành khác nhau
"Yusuke's Tough Battle! A Decisive Difference // Yūsuke Jo Kusen! Ketteiteki Na Sa" (幽助苦戦! 決定的な差)
18 tháng 6 năm 1994
87Sức mạnh giữa sự hiệu quả
"Koenma--Primed With The Mafukan! // Koenma. Kakugo no Mafūkan!" (コエンマ·覚悟の魔封環!)
25 tháng 6 năm 1994
88Bộ mặt thật của Sensui
"Sensui--Sacred Light Energy Unleashed! // Sensui. Tokihanata Re Ta Hijiri Hikari Ki" (仙水·解き放たれた聖光気)
2 tháng 7 năm 1994
89Cái chết của thám tử kinh giới
"Foreboding! When Everything Comes to a Halt // Yokan! Subete Ga Tomaru Toki" (予感! 全てが止まる時)
9 tháng 7 năm 1994
90Nỗ lực trả thù
"Carrying On Their Friend's Will! // Tomo no Ishi o Tsuge!" (友の意志を継げ!)
16 tháng 7 năm 1994
91Đánh thức sự mất mát
"A Time of Awakening! The Battle Commences Again // Kakusei no Toki! Batoru Futatabi" (覚醒の時! バトル再び)
23 tháng 7 năm 1994
92Thử thách
"The Ultimate Battle! Proof of Demon Kinship // Kyūkyoku no Tatakai! Mazoku no Akashi" (究極の戦い! 魔族の証)
30 tháng 7 năm 1994
93Cái kết của Sensui
"A Conclusion! Deathbattle in the Demon Realm // Kecchaku! Makai no Shitō!" (決着! 魔界の死闘!)
6 tháng 8 năm 1994
94Bề nổi
"Epilogue! Towards Tomorrow! // Epirōgu! Ashita He!" (エピローグ! 明日へ!)
13 tháng 8 năm 1994

Mùa 4: Three Kings Saga (1994)[sửa | sửa mã nguồn]

# Tựa tập phim Ngày phát sóng
ở Nhật[15]
95Định mệnh của Yusuke
"Yusuke's Destiny--Footsteps of Danger // Yūsuke no Unmei. Kiken no Ashioto" (幽助の運命·危険の足音)
20 tháng 8 năm 1994
96Ba người lạ, ba quốc vương
"Visitors of Darkness--The Mystery Deepens // Yami no Hōmon Sha. Fukamaru Nazo" (闇の訪問者·深まる謎)
27 tháng 8 năm 1994
97Rời khỏi nhân giới
"Parting--Our Respective Departures // Wakare. Sorezore no Tabidachi" (別れ·それぞれの旅立ち)
3 tháng 9 năm 1994
98Trở lại ma giới
"To the Demon Realm! A Meeting with the Father // Makai he! Chichi to no Taimen" (魔界へ! 父との対面)
10 tháng 9 năm 1994
99Ám ảnh bởi quá khứ
"Unforgettable Memories! A Time of Birth // Wasure e nu Kioku. Tanjō no Toki" (忘れ得ぬ記憶·誕生の時)
17 tháng 9 năm 1994
100Bí mật của Mắt quỷ
"The Secrets of the Jagan Revealed // Akasa Reru Yokoshima me no Himitsu" (明かされる邪眼の秘密)
24 tháng 9 năm 1994
101Cuộc hội ngộ của những tên cướp
"Demon Realm Thieves--A Thousand-Year Reunion // Makai Tōzoku. Sennen me no Saikai" (魔界盗賊·千年目の再会)
1 tháng 10 năm 1994
102Nước mắt giữa những nét tương đồng
"Yoko Transfromation! A Creeping Bloodlust // Yōko Henka! Shinobiyoru Satsui" (妖狐変化! 忍び寄る殺意)
8 tháng 10 năm 1994
103Kế thừa
"A Father's Last Words-- Memories of a Distant Day // Chichi no Yuigon. Tōi hi no Omoi" (父の遺言·遠い日の想い)
15 tháng 10 năm 1994
104Tất cả yêu quái cho riêng anh ta
"An Unexpected Proposal -- A Change in the Demon Realm // Igai na Teian. Makai no Hendō" (意外な提案·魔界の変動)
22 tháng 10 năm 1994
105Khởi đầu
"Great Battle in the Demon Realm -- The Preliminaries Commence! // Makai Taisen. Yosen Kaishi!" (魔界大戦·予選開始!)
29 tháng 10 năm 1994
106Cuộc chiến của hai cha con
"Father and Son Battle! Yomi and Shura // Tatakau Oyako! Yomi to Shura" (闘う親子! 黄泉と修羅)
5 tháng 11 năm 1994
107Giải đấu Ma giới bắt đầu
"Fierce Fighting! Men Fighting for their Dreams // Gekitō! Yume ni Kake ta Otoko Tachi" (激闘! 夢に賭けた男たち)
12 tháng 11 năm 1994
108Vĩnh biệt, Kurama
"Kurama, A Break with the Past // Kurama, Kako to no Ketsubetsu" (蔵馬, 過去との決別)
19 tháng 11 năm 1994
109Tình yêu và chiến tranh
"Showdown! Hiei and Mukuro // Taiketsu! Hiei to Mukuro" (対決! 飛影とムクロ)
26 tháng 11 năm 1994
110Lý do để chiến đấu
"My Power--This is My All! // Ore no Chikara. Kore ga Subete Da!" (俺の力·これが全てだ!)
3 tháng 12 năm 1994
111Kết thúc
"Concluded! The End of the Conflict // Kecchaku! Gekitō no Hate Ni" (決着! 激闘の果てに)
10 tháng 12 năm 1994
112Hướng đến tương lai
"Forever YuYu Hakusho! // Fōebā! YūYūHakusho" (フォーエバー!幽遊白書)
17 tháng 12 năm 1994

Phát hành băng đĩa[sửa | sửa mã nguồn]

VHS (Nhật Bản)
Tập ghi trên đĩa Tập lẻ Nguồn
Tập 1 1–2 (phần "thám tử linh giới") [16]
Tập 2 3–7 (phần "thám tử linh giới") [16]
Tập 3 8 (phần "thám tử linh giới")
9–12 (phần "thừa kế bí ẩn")
[16][17]
Tập 4 13 (phần "thừa kế bí ẩn")
14–17 (phần "tứ đại ma thú")
[17][18]
Tập 5 18–21 (phần "thừa kế bí ẩn")
22 (phần "giải cứu Yukina")
[18][19]
Tập 6 23–26 (phần "giải cứu Yukina")
27 (phần "giải cứu Yukina")
[19][20]
Tập 7 28–32 (phần "giải cứu Yukina") [20]
Tập 8 33 (phần "giải cứu Yukina")
34–36 (phần "bác sĩ Ichigaki")
37 (phần "ma thú linh giới")
[20][21][22]
Tập 9 38–42 (phần "ma thú linh giới") [22]
Tập 10 43 (phần "ma thú kinh giới")
44–47 (phần "cổ tích ngầm T")
[22][23]
Tập 11 48–50 (phần "cổ tích ngầm T")
51–52 (phần "cổ tích ngầm T")
[23][24][25]
Tập 12 53–57 (phần "cổ tích ngầm T") [24][25]
Tập 13 58–62 (phần "cổ tích ngầm T") [24][25]
Tập 14 63–66 (phần "cổ tích ngầm T")
67 (phần "dich cơ bốn chiều")
[24][25][26]
Tập 15 68–71 (phần "dich cơ bốn chiều")
72 (phần "vùng lãnh thổ")
[26][27]
Tập 16 73–77 (phần "vùng lãnh thổ") [27]
Tập 17 78–82 (phần "vùng lãnh thổ") [27]
Tập 18 83–84 (phần "vùng lãnh thổ")
85–87 (phần "Sensui")
[27][28]
Tập 19 88–92 (phần "Sensui") [28]
Tập 20 93–94 (phần "Sensui")
95–97 (phần "tam thoái")
[28][29]
Tập 21 98–102 (phần "tam thoái") [29]
Tập 22 103 (phần "tam thoái")
104–107 (phần "đột nhập giải đấu T")
[29][30]
Tập 23 108–112 (phần "đột nhập giải đấu T") [30]
DVD (Nhật Bản)
Tập ghi trên đĩa Tập lẻ Nguồn
Tập 1 1–4 (phần "thám tử linh giới") [16]
Tập 2 5–8 (phần "thám tử linh giới") [16]
Tập 3 9–12 (phần "thừa kế bí ẩn") [17]
Tập 4 13 (phần "thừa kế bí ẩn")
14–16 (phần "tứ đại ma thú")
[17][18]
Tập 5 17–20 (phần "tứ đại ma thú") [18]
Tập 6 21 (phần "tứ đại ma thú")
22–24 (phần "giải cứu Yukina")
[18][19]
Tập 7 25–26 (phần "giải cứu Yukina")
27–28 (phần "giải cứu Yukina")
[19][20]
Tập 8 29–32 (phần "giải cứu Yukina") [20]
Tập 9 33 (phần "giải cứu Yukina")
34–46 (phần "bác sĩ Ichigaki")
[20][21]
Tập 10 37–40 (phần "ma thú linh giới") [21]
Tập 11 41–43 (phần "ma thú linh giới")
44 (phần "cổ tích ngầm T")
[21][22]
Tập 12 45–48 (phần "cổ tích ngầm T") [22]
Tập 13 49–50 (phần "cổ tích ngầm T")
51–52 (phần "cổ tích ngầm T")
[22][23]
Tập 14 53–56 (phần "cổ tích ngầm T") [23]
Tập 15 57–60 (phần "cổ tích ngầm T") [23]
Tập 16 61–64 (phần "cổ tích ngầm T") [23]
Tập 17 65–66 (phần "cổ tích ngầm T")
67–68 (phần "dich cơ bốn chiều")
[23][24]
Tập 18 69–71 (phần "dich cơ bốn chiều")
72 (phần "vùng lãnh thổ")
[24][25]
Tập 19 73–76 (phần "vùng lãnh thổ") [25]
Tập 20 77–80 (phần "vùng lãnh thổ") [25]
Tập 21 81–84 (phần "vùng lãnh thổ") [25]
Tập 22 85–88 (phần "Sensui") [26]
Tập 23 89–92 (phần "Sensui") [26]
Tập 24 93–94 (phần "Sensui")
95–96 (phần "tam thoái")
[26][27]
Tập 25 97–100 (phần "tam thoái") [27]
Tập 26 101–103 (phần "tam thoái")
104 (phần "đột nhập giải đấu T")
[27][28]
Tập 27 105–108 (phần "đột nhập giải đấu T") [30]
Tập 28 109–112 (phần "đột nhập giải đấu T") [30]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Tổng quan
  • “Website chính thức của FUNimation cho Spirit Detective Saga”. Funimation. Bản gốc lưu trữ 11 tháng 12 năm 2007. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007.
  • “Website chính thức của FUNimation cho Dark Tournament Saga”. Funimation. Bản gốc lưu trữ 7 tháng 1 năm 2008. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007.
  • “Website chính thức của FUNimation cho Chapter Black Saga”. Funimation. Bản gốc lưu trữ 11 tháng 12 năm 2007. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007.
  • “Website chính thức của FUNimation cho Saga of the Three Kings”. Funimation. Bản gốc lưu trữ 5 tháng 12 năm 2007. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007.
Chú giải
  1. ^ Tựa Việt hóa chính thức của bộ anime chiếu trên kênh Animax Asia ở Việt Nam trước khi kênh này bị ngừng chiếu năm 2013.
Chú thích
  1. ^ “Yu Yu Hakusho staff” (bằng tiếng Nhật). Studio Pierrot. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 11 năm 2011. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2009.
  2. ^ a b c “Yu Yu Hakusho: Ghost Files (TV)”. Anime News Network. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2019.
  3. ^ “Official Word on Adult Swim Action”. Anime News Network. ngày 22 tháng 1 năm 2002. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007.
  4. ^ “Program Changeup at Cartoon Network”. Anime News Network. ngày 4 tháng 2 năm 2003. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007.
  5. ^ “Yu Yu Hakusho: Ghost Files (TV Series 1992–2005)”. 10 tháng 7 năm 2010. Truy cập 8 tháng 10 năm 2015.
  6. ^ “YuYuHakusho - The Official Yu Yu Hakusho Anime Website from FUNimation”. Funimation. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 12 năm 2007. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007.
  7. ^ “Yu Yu Hakusho - Spirit Detective - Yusuke Lost, Yusuke Found (Vol. 1): DVD”. Amazon.com. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007.
  8. ^ “Yu Yu Hakusho - Yusuke Rediscover (Vol. 32) - Uncut: DVD: Yu Yu Hakusho”. Amazon.com. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007.
  9. ^ “Yu Yu Hakusho: The Spirit Detective Saga: DVD”. Amazon.com. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007.
  10. ^ “Yu Yu Hakusho - Chapter Black Saga Set: DVD: Yu Yu Hakusho Chapter Black Saga Set”. Amazon.com. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007.
  11. ^ “Yu Yu Hakusho - The Saga of the Three Kings: DVD: Yu Yu Hakusho”. Amazon.com. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007.
  12. ^ “Yu Yu Hakusho - Dark Tournament Saga Gift Set (Vola. 1-6): DVD: Yu Yu Hakusho”. Amazon.com. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007.
  13. ^ “Yu Yu Hakusho: The Dark Tournament Saga, Part 2: DVD: Yu Yu Hakusho”. Amazon.com. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2007.
  14. ^ a b Perfect File no1 (tiếng Nhật:パーフェクトファイルNO.1), trang 126-129
  15. ^ a b c Perfect File no2 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.2), trang 124-129
  16. ^ a b c d e Perfect File no1 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.1), trang 36
  17. ^ a b c d Perfect File no1 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.1), trang 40
  18. ^ a b c d e Perfect File no1 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.1), trang 45
  19. ^ a b c d Perfect File no1 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.1), trang 50
  20. ^ a b c d e f Perfect File no1 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.1), trang 56
  21. ^ a b c d Perfect File no1 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.1), trang 60
  22. ^ a b c d e f Perfect File no1 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.1), trang 64
  23. ^ a b c d e f g Perfect File no1 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.1), trang 70
  24. ^ a b c d e f Perfect File no1 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.1), trang 76
  25. ^ a b c d e f g h Perfect File no2 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.2), trang 34
  26. ^ a b c d e Perfect File no2 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.2), trang 39
  27. ^ a b c d e f g Perfect File no2 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.2), trang 45–50
  28. ^ a b c d Perfect File no2 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.2), trang 58
  29. ^ a b c Perfect File no2 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.2), trang 65
  30. ^ a b c d Perfect File no2 (tiếng Nhật: パーフェクトファイルNO.2), trang 72