Bước tới nội dung

Diêu Quảng Hiếu

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Diêu Quảng Hiếu
Chân dung Diêu Quảng Hiếu
Chân dung Diêu Quảng Hiếu trong một bức họa thời Minh
Tên khácDiêu Đạo Diễn
Tên chữTư Đạo; Độc Ám
Tên hiệuThoát Hư tử; Độc Am lão nhân
Pháp danhĐạo Diễn
Thụy hiệuCung Tĩnh
Thông tin cá nhân
Sinh
Ngày sinh
1335
Nơi sinh
Trường Châu (長洲; nay thuộc Tô Châu, Giang Tô)
Quê quán
huyện Trường Châu
Mất
Thụy hiệu
Cung Tĩnh
Ngày mất
1418
Nơi mất
Bắc Bình (北平; nay thuộc Bắc Kinh)
Giới tínhnam
Tước vịVinh quốc công
Nghề nghiệpbác sĩ, nhà thơ, tì-kheo, họa sĩ, chính khách
Tôn giáoPhật giáo
Quốc giaNhà Minh
Quốc tịchnhà Minh

Diêu Quảng Hiếu (chữ Hán: 姚廣孝; bính âm: Yao Guangxiao; 1335–1418), thường gọi Diêu Đạo Diễn, là một nhà sư Phật giáo, nhà thơ và mưu sĩ chính trị đầu thời nhà Minh. Ông xuất thân ở Trường Châu (長洲; nay thuộc Tô Châu, Giang Tô) và đi tu từ khi còn trẻ, với pháp danh Thích Đạo Diễn (释道衍) và tự Tư Đạo (斯道).

Cuối thế kỷ 14, Đạo Diễn trở thành cận thần của Yên vương Chu Đệ tại Bắc Bình (北平) và được ghi nhận là một trong những người góp phần hoạch định việc khởi binh trong Loạn Tĩnh Nan (1399–1402), cuộc nội chiến đưa Chu Đệ lên ngôi hoàng đế (niên hiệu Vĩnh Lạc).

Sau khi Chu Đệ lên ngôi, ông được ban các danh hàm cao như Tư thiện đại phu (資善大夫) và Thái tử thiếu sư (太子少師), đồng thời tham gia giám tu Minh Thái Tổ thực lục và biên soạn Vĩnh Lạc đại điển, nhưng vẫn giữ thân phận tăng sĩ.

Ông mất năm 1418; về sau được truy tặng tước Vinh quốc công và thụy hiệu Cung Tĩnh (恭靖), an táng tại một tháp mộ ở Phòng Sơn, Bắc Kinh hiện nay.

Tiểu sử

[sửa | sửa mã nguồn]

Xuất thân và xuất gia

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong chính sử, Diêu Quảng Hiếu được ghi là người Trường Châu, xuất thân từ gia đình hành nghề y, sớm ham học và giỏi thơ văn; ông giao du với một số văn nhân ở vùng Giang Nam như Vương Bân (王賓), Cao Khải (高啟) và Dương Mạnh Tải (楊孟載), đồng thời được các học giả như Tống Liêm (宋濂) và Tô Bá Hành (蘇伯衡) đánh giá cao.[1]

Ngoài tên Diêu Quảng Hiếu, một số nguồn hiện đại ghi ông có tên thuở nhỏ là Thiên Hi (天僖) và ngoài tự Tư Đạo còn có tự Độc Ám (独闇); các hiệu được ghi gồm Độc Am lão nhân (独庵老人) và Thoát Hư tử (逃虚子).[2]

Năm 14 tuổi, ông xuống tóc đi tu, lấy pháp danh Đạo Diễn.[1][3] Sử liệu cũng ghi việc ông theo một đạo sĩ tên Tịch Ứng Chân (席應真) học "âm dương thuật số" và từng du học tại chùa ở Tung Sơn; giai thoại về việc nhà tướng số Viên Củng (袁珙) xem tướng và so sánh với Lưu Bỉnh Trung được chép trong truyện ký.[1]

Dưới thời Hồng Vũ, triều đình từng khảo hạch những nhà sư thông hiểu kinh điển Nho gia; Đạo Diễn không nhận chức quan và được ban áo cà sa để trở về chùa.[1]

Theo hầu Chu Đệ ở Bắc Bình

[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 1382, sau khi Cao hoàng hậu qua đời, Minh Thái Tổ lựa chọn các tăng sĩ "đức cao vọng trọng" để theo hầu các phiên vương tụng kinh cầu phúc; nhà sư Tông Lặc (宗泐) tiến cử Đạo Diễn.[1] Đạo Diễn được Chu Đệ trọng đãi và xin cho theo về Bắc Bình; ông sau đó trụ trì chùa Khánh Thọ (庆寿寺) và thường xuyên ra vào phủ Yên vương để bàn việc kín.[1][3]

Vai trò trong Loạn Tĩnh Nan

[sửa | sửa mã nguồn]

Sau khi Minh Thái Tổ mất, Kiến Văn Đế tiến hành chính sách "tước phiên" (削藩) nhằm cắt giảm quyền lực các phiên vương. Đạo Diễn được ghi nhận đã khuyên Chu Đệ khởi binh và tham gia chuẩn bị lực lượng, gồm việc mời gọi các nhân vật như Viên Củng cùng thầy bói Kim Trung (金忠) tham gia mưu hoạch.[1]

Sử liệu cũng mô tả việc phe Yên vương bí mật tuyển chọn tướng sĩ, luyện binh trong khu vực hậu viên của phủ, đào hầm đúc vũ khí và dùng gia cầm để che tiếng động; Đạo Diễn được nhắc như một nhân vật then chốt trong quá trình chuẩn bị này.[1]

Khi chiến sự bùng nổ, Đạo Diễn chủ yếu ở lại Bắc Bình, hỗ trợ thế tử Chu Cao Xí tổ chức phòng thủ trước các đợt công kích của quân triều đình. Về sau, ông còn được ghi nhận đã nhiều lần can gián và đề xuất phương lược trong các chiến dịch của Chu Đệ, trong đó có việc khuyến nghị tập trung hành quân thẳng về kinh đô thay vì sa vào việc chiếm giữ từng thành trì.[1][4]

Dưới triều Vĩnh Lạc

[sửa | sửa mã nguồn]

Sau khi Chu Đệ giành được Nam Kinh và lên ngôi, Đạo Diễn được bổ nhiệm làm Tả thiện thế của Tăng lục ty (僧錄司左善世).[1] Năm Vĩnh Lạc thứ hai (1404), ông được ban danh hàm Tư thiện đại phu (資善大夫) và chức Thái tử thiếu sư (太子少師), đồng thời khôi phục họ Diêu và được ban tên Quảng Hiếu.[1] Một số nguồn hiện đại gọi ông là "hắc y tể tướng" (黑衣宰相) do giữ địa vị cao trong triều nhưng vẫn mặc áo tu hành.[2]

Ông từ chối yêu cầu "hoàn tục", không nhận phủ đệ và cung nữ mà triều đình ban cho, tiếp tục sống ở chùa và duy trì thân phận tăng sĩ dù vẫn tham dự nghị sự triều đình.[1][3]

Một trang của Vĩnh Lạc đại điển.

Trong giai đoạn Vĩnh Lạc, ông giám tu việc chỉnh lý Minh Thái Tổ thực lục và tham gia biên soạn Vĩnh Lạc đại điển.[1][3] Một bài viết của Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ nêu rằng giai đoạn 1405–1408 có hơn 2.000 học giả làm việc ở Nam Kinh, hoàn thành năm 1408 với quy mô 22.937 quyển trong 11.095 tập.[5]

Sử liệu cũng ghi ông từng được cử đi cứu tế ở khu vực Tô Châu và Hồ Châu; khi về quê, ông phân phát tiền và lụa được ban cho thân tộc và người đồng hương.[1] Trong những lần Minh Thành Tổ đi tuần du (巡幸) hoặc bắc phạt, ông thường ở lại Nam Kinh để trợ giúp Đông cung; năm Vĩnh Lạc thứ năm (1407), ông đảm nhiệm việc làm thị độc (侍讀) cho hoàng trưởng tôn khi bắt đầu vào học.[1]

Tác phẩm và tư tưởng

[sửa | sửa mã nguồn]

Ngoài vai trò chính trị, một số mục từ bách khoa mô tả ông thông hiểu "âm dương thuật số", đọc rộng kinh điển Nho gia và có tập văn thơ Thoát Hư tử tập (逃虛子集) lưu truyền.[3]

Cuối đời, ông soạn Đạo dư lục (道餘錄) với nội dung phê phán một số nhà Nho tiền bối, dẫn đến phê bình trong giới học giả đương thời.[1] Tác phẩm này hiện có bản số hóa trong cơ sở dữ liệu CBETA.[6]

Qua đời và tưởng niệm

[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Vĩnh Lạc thứ 16 (1418), Diêu Quảng Hiếu bệnh nặng và mất tại chùa Khánh Thọ; triều đình đình triều hai ngày và cho an táng theo nghi lễ tăng sĩ. Ông được truy tặng danh hiệu "推誠輔國協謀宣力文臣", tước "Đặc tiến Vinh lộc đại phu", "Thượng trụ quốc", "Vinh quốc công" và thụy "Cung Tĩnh" (恭靖).[1]

Trước khi qua đời, ông được ghi đã xin triều đình ân xá và thả nhà sư Phổ Hiệp (溥洽), một tăng sĩ từng bị giam lâu năm do liên quan đến những lời đồn về tung tích của Kiến Văn Đế.[1]

Tháp mộ Diêu Quảng Hiếu ở Phòng Sơn, Bắc Kinh.
Bia xếp hạng di tích tại khu tháp mộ.

Tháp mộ của ông hiện ở thôn Thường Lạc Tự, trấn Thanh Long Hồ, quận Phòng Sơn. Theo mô tả của Cục Văn vật Bắc Kinh, đây là tháp gạch bát giác chín tầng kiểu "mật diêm" (密檐), cao khoảng 33 m; trên cửa tháp có khắc dòng chữ "太子少师赠荣国恭靖公姚广孝之塔". Khu tháp mộ được xếp hạng "Đơn vị bảo hộ văn vật trọng điểm cấp quốc gia" (đợt 7).[4]

Dưới triều Hồng Hi (1425), ông được phối hưởng tại miếu đình của Minh Thành Tổ; đến năm Gia Tĩnh thứ 9 (1530), triều đình quyết định di tự (移祀) đến chùa Đại Hưng Long (大兴隆寺) và giao Thái thường tự tế lễ vào mùa xuân và mùa thu.[1]

Nguyên quán

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong chính sử, Diêu Quảng Hiếu được ghi là người Trường Châu (nay thuộc Tô Châu, Giang Tô).[1] Tuy nhiên, một số bài viết địa phương tại Phúc Kiến (đăng lại từ Phúc Châu nhật báo) cho biết có phát hiện một bản gia phả họ Diêu, theo đó cho rằng họ Diêu chỉ "tạm cư" ở "Tô Chi Thường Châu" và Diêu Quảng Hiếu được xem là người làng Diêu Khanh (姚坑), huyện Trường Lạc, Phúc Châu. Các bài viết này cũng đưa ra thông tin gắn ông với câu chuyện về các chuyến hải hành của Trịnh Hòa, đồng thời lưu ý rằng đây là chi tiết mà các tư liệu khác không ghi nhận.[7][8][9]

Tác phẩm

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Minh Thái Tổ thực lục
  • Vĩnh Lạc đại điển
  • Đạo dư lục
  • Đào Hư tập
  • Đào Hư tử thi tập
  • Đào Hư loại cảo

Phim truyền hình

[sửa | sửa mã nguồn]
  • 1996 – Lưu Bá Ôn truyền kỳ (Đài Loan), do Dương Hoài Dân thủ vai
  • 2009 – Trịnh Hòa hạ Tây Dương, do Đỗ Vũ Lộ thủ vai
  • 2011 – Hồng Vũ tam thập nhị, do Lưu Giang thủ vai
  • 2019 – Đại Minh phong hoa, do Lý Hạo Hàn thủ vai
  • 2022 – Sơn hà nguyệt minh, do Vương Hối Xuân thủ vai

Chú thích

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ^ a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t "明史/卷145(姚廣孝傳)". 维基文库 (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2026.
  2. ^ a b "一代奇僧姚广孝". 北京市房山区人民政府 (bằng tiếng Trung). ngày 14 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2026.
  3. ^ a b c d e "姚广孝". 故宫博物院 (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2026.
  4. ^ a b "姚广孝墓塔". 北京市文物局 (bằng tiếng Trung). ngày 27 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2026.
  5. ^ Ian Chapman (ngày 20 tháng 4 năm 2023). "Yongle Encyclopedia Volumes Fully Digitized". 4 Corners of the World (Library of Congress Blogs) (bằng tiếng Anh). Library of Congress. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2026.
  6. ^ "JB091 道餘錄". CBETA 線上閱讀 (bằng tiếng Trung). 中華電子佛典協會 (CBETA). Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2026.
  7. ^ "闽江潮头说郑和". 福州市人民政府门户网站 (bằng tiếng Trung). 福州日报. ngày 15 tháng 3 năm 2011. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2026.
  8. ^ "长乐姚坑:探奇僧故里 解历史谜题". 福州新闻网 (bằng tiếng Trung). ngày 4 tháng 6 năm 2017. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2026.
  9. ^ "姚廣孝紀念館". 长乐新闻网 (bằng tiếng Trung). ngày 6 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2026.

Liên kết ngoài

[sửa | sửa mã nguồn]