Dwight Lodeweges

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Dwight Lodeweges
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Dwight Lodeweges
Ngày sinh 26 tháng 10, 1957 (61 tuổi)
Nơi sinh Hà Lan
Vị trí Hậu vệ
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1975–1979 Go Ahead Eagles
1979–1982 Edmonton Drillers 96 (10)
1982–1983 Go Ahead Eagles 17 (0)
1983 Montreal Manic 29 (1)
1984–1988 Minnesota Strikers (indoor) 130 (29)
1988–1989 Go Ahead Eagles 32 (0)
1990–1992 Go Ahead Eagles 1 (0)
Các đội đã huấn luyện
1989–1990 Go Ahead Eagles
1990–1995 Go Ahead Eagles
1995–1998 VVOG
1998–2001 FC Zwolle
2001 FC Groningen
2002 FC Groningen II
2003 FC Groningen
2003–2004 SC Heerenveen
2004–2005 Al-Jazira
2006–2007 Nagoya Grampus
2007–2008 PSV U-19
2008–2009 PSV
2009 PSV
2009 NEC
2010 FC Edmonton
2011 JEF United Chiba
2013–2014 SC Cambuur
2014–2015 SC Heerenveen
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia

Dwight Lodeweges (sinh ngày 26 tháng 10 năm 1957) là một huấn luyện viên và cựu cầu thủ bóng đá người Hà Lan.[1]

Sự nghiệp Huấn luyện viên[sửa | sửa mã nguồn]

Dwight Lodeweges đã dẫn dắt Go Ahead Eagles, FC Groningen, SC Heerenveen, PSV EindhovenJEF United Chiba.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Dwight Lodeweges tại J.League (tiếng Nhật) Sửa dữ liệu tại Wikidata

Bản mẫu:Sơ khai cầu thủ bóng đá Hà Lan