Có biệt danh Vecio (tiếng Ý chuẩn là vecchio, nghĩa là "ông già"),[4] Bearzot là huấn luyện viên dẫn dắt đội tuyển Ý nhiều trận nhất, với 104 trận trong giai đoạn từ tháng 9 năm 1975 đến tháng 6 năm 1986.[5] Ông được biết đến với tính cách điềm tĩnh và thói quen hút tẩu.[6]
Một năm sau khi ông qua đời, một giải thưởng được đặt theo tên vị huấn luyện viên vô địch World Cup 1982, "Giải Enzo Bearzot", dành cho huấn luyện viên người Ý xuất sắc nhất năm.[7]
Enzo Bearzot ra mắt bóng đá chuyên nghiệp cùng Pro Gorizia vào năm 1946, đội bóng mà ông rời đi vào năm 1948 để gia nhập Internazionale. Sau ba mùa giải với Nerazzurri, Bearzot chuyển đến Sicilia và khoác áo Catania thêm ba mùa giải.
Năm 1954, ông chuyển đến Torino, đội bóng đang tái thiết sau thảm kịch Superga năm 1949. Trong hai mùa giải đá chính, ông thi đấu 65 trận và ghi một bàn. Năm 1956, ông trở lại Internazionale, nơi ông ra sân 27 lần, lần cuối là trận thua 2–3 trước Bologna vào ngày 9 tháng 6 năm 1957. Năm sau, ông trở lại Torino. Tại đây, ông có 164 lần ra sân và ghi 7 bàn cho Granata trước khi giải nghệ vào năm 1964, ở tuổi 37, để chuyển sang công tác huấn luyện.
Sau khi kết thúc sự nghiệp cầu thủ, Bearzot trở thành trợ lý huấn luyện viên của Torino, làm việc bên cạnh các huấn luyện viên người Ý Nereo Rocco và Giovan Battista Fabbri. Sau đó, ông chuyển đến Toscana để đảm nhiệm công việc huấn luyện trưởng đầu tiên, dẫn dắt đội bóng Serie CPrato.
Sau một thời gian dài không hoạt động, Bearzot được bổ nhiệm làm Chủ tịch Khu vực Kỹ thuật FIGC (Settore Tecnico, tổ chức huấn luyện bóng đá chính của Ý) vào năm 2002. Ông rời chức vụ này vào năm 2005.
Bearzot được đánh giá cao nhờ năng lực chiến thuật, sự tỉ mỉ và tính linh hoạt trên cương vị huấn luyện viên. Ông thường nghiên cứu đối thủ rất chi tiết trước các trận đấu để hoạch định và chuẩn bị chiến lược cho đội; ông cũng được biết đến nhờ khả năng áp dụng các chiến thuật, sơ đồ và phong cách thi đấu khác nhau, tùy theo lối chơi của đối phương, cũng như khả năng tìm ra hệ thống phù hợp nhất với các cầu thủ của mình. Đồng thời, ông không thích áp đặt các bài phối hợp cố định và kế hoạch chiến thuật cứng nhắc lên cầu thủ, vì ông tin rằng trên hết, các cầu thủ cần có sự tự do để thể hiện năng lực và tài năng cá nhân. Tại World Cup 1978, đội tuyển Ý của ông thường áp dụng lối chơi kiểm soát bóng hấp dẫn và thiên về tấn công, dựa trên chuyền bóng, sáng tạo, di chuyển, chất tấn công và kỹ thuật, nhờ kỹ năng cá nhân của các cầu thủ; bộ ba tấn công — gồm tiền đạo cắm Paolo Rossi và các tiền vệ cánh Roberto Bettega cùng Franco Causio — cũng thường xuyên hoán đổi vị trí cho nhau để làm rối loạn hàng phòng ngự đối phương.
Bearzot (phải) cùng cựu cầu thủ Argentina Omar Sívori trong một cuộc phỏng vấn năm 1980
Trong trận vòng Hai của Ý gặp Brasil, Bearzot tiếp tục thể hiện sự sắc sảo chiến thuật khi thay đổi sơ đồ của Ý nhằm khống chế hàng tiền vệ Brasil và ngăn đối thủ thống trị trận đấu bằng lối chơi kiểm soát bóng. Trong trận chung kết gặp Đức, do chấn thương của cầu thủ kiến thiết Antognoni ở hàng tiền vệ, ông cũng điều chỉnh sơ đồ của Ý thành 5–2–3, bằng cách sử dụng Claudio Gentile như một trung vệ kèm người bổ sung, người hỗ trợ hậu vệ cánh trái Antonio Cabrini theo kèm tiền vệ cánh Đức Pierre Littbarski, trong khi Cabrini kèm hậu vệ phải tấn công của Đức Manfred Kaltz; hai trung vệ kèm người còn lại của Ý, Fulvio Collovati và Giuseppe Bergomi, lần lượt được giao nhiệm vụ theo kèm tiền đạo cánh Karl-Heinz Rummenigge và tiền đạo cắm Klaus Fischer, còn hậu vệ quét Scirea được trao quyền tự do hỗ trợ kèm đôi các tiền đạo, dâng lên hàng tiền vệ để giành bóng và khởi phát tấn công, hoặc tiến lên phía trước. Nhờ sự đa năng của các cầu thủ và xu hướng hoán đổi vị trí trong trận, đội bóng của Bearzot được biết đến với khả năng khai thác khoảng trống của đối phương; sức mạnh phòng ngự của đội được thể hiện qua khả năng các cầu thủ bọc lót cho nhau và phán đoán đối thủ để giành lại bóng. Đội của ông cũng rất giỏi trong việc nhanh chóng tạo ra các cơ hội ghi bàn từ những pha phản công tốc độ cao và được tổ chức chặt chẽ sau khi đoạt lại quyền kiểm soát, đồng thời cũng có khả năng giữ bóng và luân chuyển bóng để bảo toàn thể lực.
Bên cạnh năng lực chiến thuật, Bearzot cũng được biết đến nhờ mối quan hệ gần gũi với từng cầu thủ, cũng như khả năng truyền động lực, xây dựng môi trường đội bóng đoàn kết và nuôi dưỡng tâm lý chiến thắng.[13][14][15][16][17][18][19][20] Trong cáo phó về Bearzot trên The Guardian sau khi ông qua đời năm 2010, Brian Glanville nhận xét rằng "...Enzo Bearzot ... đã hồi sinh đội tuyển quốc gia. Ông áp đặt một lối chơi linh hoạt và phiêu lưu hơn nhiều, đồng thời dẫn dắt đội bóng đến chức vô địch World Cup tại Tây Ban Nha năm 1982."[15]
↑Dell'Arti, Giorgio (ngày 14 tháng 8 năm 2014). "Enzo Bearzot". cinquantamila.it (bằng tiếng Ý). Milan: Corriere della Sera. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2016.
↑ANDREA COCCHI (ngày 8 tháng 7 năm 2012). "Bearzot, un genio della tattica" (bằng tiếng Ý). Mediaset. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 9 tháng 3 năm 2017.
↑"È morto Enzo Bearzot. Addio al C.T. di Spagna '82"[Enzo Bearzot has died. Farewell to the coach of España 1982] (bằng tiếng Ý). La Gazzetta dello Sport. ngày 21 tháng 12 năm 2010. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2010.