Epigallocatechin gallate

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Epigallocatechin gallate
Structural formula of epigallocatechin gallate
Space-filling model of the epigallocatechin gallate molecule
Danh pháp IUPAC [(2R,3R)-5,7- dihydroxy-2-(3,4,5-trihydroxyphenyl)chroman-3-yl] 3,4,5-trihydroxybenzoate
Tên khác (-)-Epigallocatechin gallate
Nhận dạng
Số CAS 989-51-5
PubChem 65064
MeSH Epigallocatechin+gallate
ChEBI 4806
Ảnh Jmol-3D ảnh
SMILES
InChI 1/C22H18O11/c23-10-5-12(24) 11-7-18(33-22(31)9-3-15(27) 20(30)16(28)4-9)21(32-17(11)6-10) 8-1-13(25)19(29)14(26)2-8/h1-6, 18,21,23-30H,7H2/t18-,21-/m1/s1
Thuộc tính
Khối lượng mol 458.372 g/mol
Bề ngoài
Điểm nóng chảy
Điểm sôi
Độ hòa tan trong nước soluble (33.3-100 g/L)Bản mẫu:Vague[1]
Độ hòa tan hòa tan trong ethanol, DMSO, dimethyl formamide[1] at about 20 g/l[2]
Các nguy hiểm

Epigallocatechin gallate (EGCG), còn gọi là epigallocatechin-3-gallate, là este của epigallocatechinaxit gallic, và là một loại catechin.

EGCG, catechin có nhiều nhất trong trà, là một polyphenol trong nghiên cứu cơ bản về tiềm năng của nó với ảnh hưởng đến sức khỏe con người và bệnh tật. EGCG được sử dụng trong nhiều thực phẩm chức năng.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă “(-)-Epigallocatechin gallate”. Chemicalland21.com. 
  2. ^ “Product Information: (-)-Epigallocatechin Gallate” (PDF). Cayman Chemical. Ngày 4 tháng 9 năm 2014.