Etiracetam

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Etiracetam
Etiracetam structure.svg
Etiracetam3d.png
Dữ liệu lâm sàng
Dược đồ sử dụngOral
Mã ATC
  • none
Tình trạng pháp lý
Tình trạng pháp lý
  • US: Không quy định
Các định danh
Số đăng ký CAS
PubChem CID
ChemSpider
Định danh thành phần duy nhất
ChEMBL
ECHA InfoCard100.111.445
Dữ liệu hóa lý
Công thức hóa họcC8H14N2O2
Khối lượng phân tử170.209 g/mol
Mẫu 3D (Jmol)
  (kiểm chứng)

Etiracetam là một hợp chất hóa học thuộc họ racetam, được phát triển dưới dạng thuốc nootropic. Đó là racemic; dạng enantiomeric hoạt tính sinh học của nó là levetiracetam, hiện được bán trên thị trường dưới dạng thuốc chống động kinh.[1]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Sara, S. J. (1980). “Memory retrieval deficits: Alleviation by etiracetam, a nootropic drug”. Psychopharmacology. 68 (3): 235–41. doi:10.1007/bf00428109. PMID 6771807.