Bước tới nội dung

Frederik II của Đan Mạch

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Frederik II
Tranh vẽ bởi Hans Knieper, 1581.
Vua Đan MạchVua Na Uy
Tại vị1 tháng 1 năm 1559 – 4 tháng 4 năm 1588
Đăng quang20 tháng 8 năm 1559
Nhà thờ Copenhagen
Tiền nhiệmChristian III
Kế nhiệmChristian IV
Thông tin chung
Sinh1 tháng 7 năm 1534
Lâu đài Haderslevhus, Haderslev, Đan Mạch
Mất4 tháng 4 năm 1588(1588-04-04) (53 tuổi)
Lâu đài Antvorskov, Zealand, Đan Mạch
Phối ngẫu
Hậu duệ
Hoàng tộcOldenburg
Thân phụChristian III của Đan Mạch
Thân mẫuDorothea của Saxe-Lauenburg
Tôn giáoGiáo hội Luther
Chữ kýChữ ký của Frederik II

Frederick II (1 tháng 7 năm 1534 – 4 tháng 4 năm 1588) là Vua của Đan Mạch và Na Uy, Công tước xứ SchleswigHolstein[1] từ năm 1559 cho đến khi ông qua đời.[2]

Là một thành viên của Nhà Oldenburg, Frederik bắt đầu thân chấp chính vương quyền Đan Mạch–Na Uy khi mới 24 tuổi. Ông kế thừa những vương quốc vững mạnh và được tổ chức tốt, phần lớn là thành quả do phụ vương ông gây dựng sau cuộc nội chiến được gọi là Chiến tranh Bá tước. Sau cuộc chiến này, Đan Mạch–Na Uy bước vào một giai đoạn phục hồi kinh tế và gia tăng mạnh mẽ quyền lực tập trung của hoàng quyền.

Frederick đặc biệt trong thời niên thiếu, và trái ngược với phụ vương mình, ông là một người hiếu chiến và đối đầu, dễ bị kích động bởi danh dự và lòng tự tôn dân tộc. Vì thế, ông khởi đầu triều đại một cách đầy khí thế bằng một chiến dịch quân sự do lão tướng Johan Rantzau chỉ huy, tái chinh phục Dithmarschen. Tuy nhiên, sau khi đánh giá sai chi phí của Chiến tranh Bắc Âu Bảy Năm, ông chuyển sang theo đuổi một chính sách đối ngoại thận trọng hơn. Phần còn lại trong triều đại của Frederik II là một thời kỳ yên bình, trong đó cả nhà vua lẫn giới quý tộc đều thịnh vượng. Ông dành nhiều thời gian săn bắn và yến tiệc cùng các cố vấn, đồng thời tập trung vào kiến trúc và khoa học. Trong triều đại của ông, nhiều dự án xây dựng lớn được khởi công, bao gồm các phần mở rộng của lâu đài hoàng gia Kronborg tại Elsinore và lâu đài Frederiksborg tại Hillerød.

Frederick phần lớn đã bị che khuất bởi người con trai nổi tiếng và trị vì lâu dài của ông, Christian IV, thường bị mô tả với sự hoài nghi và ác cảm, dẫn đến hình ảnh phổ biến về Frederick như một vị vua: ít học, nghiện rượu, thô lỗ và sa đọa. Tuy nhiên, cách nhìn này là bất công và không chính xác. Các nghiên cứu gần đây đã đánh giá lại và thừa nhận rằng ông là một người có trí tuệ cao; ông khao khát được giao du với giới học giả, và qua các thư từ cũng như các văn bản pháp luật do ông đọc cho thư ký ghi chép, ông cho thấy mình là người nhanh trí và diễn đạt lưu loát.

Frederick cũng là người cởi mở và trung thành, có năng khiếu trong việc xây dựng các mối quan hệ cá nhân thân thiết, cả với các quân vương đồng cấp lẫn những người phục vụ mình. Năm 1572, Frederick kết hôn với người em họ Sophie xứ Mecklenburg. Cuộc hôn nhân của họ được xem là một trong những cuộc hôn nhân hoàng gia hạnh phúc nhất châu Âu thời Phục Hưng. Trong mười năm đầu sau hôn lễ, họ có bảy người con, và thường được mô tả là không rời nhau nửa bước, hòa thuận và gắn bó.

Frederick quyết tâm trở thành vị vua hùng mạnh nhất phương Bắc. Trong nhiều năm, ông tiến hành những cuộc chiến tranh hao tổn chống lại kình địch lớn nhất của mình là Erik XIV của Thụy Điển, sau đó các cuộc đối đầu dần thay đổi tính chất: trở thành cuộc đua xem ai có thể truy nguyên gia phả xa hơn, và ai có thể xây dựng những pháo đài hùng vĩ nhất. Trong thập niên 1570, ông cho xây dựng lâu đài Kronborg, một công trình Phục Hưng đồ sộ, nhanh chóng được công nhận rộng rãi ở nước ngoài, với đại sảnh khiêu vũ lớn nhất Bắc Âu vào thời điểm đó. Ông đặc biệt yêu thích việc tiếp đãi sứ thần và tổ chức các lễ hội xa hoa, vốn nổi tiếng khắp châu Âu. Cùng thời gian này, hạm đội Đan Mạch–Na Uy được phát triển thành một trong những hải quân lớn mạnh và hiện đại nhất châu Âu. Như một phần trong nỗ lực củng cố vương quốc, ông cũng hết lòng bảo trợ cho khoa học và văn hóa.

Những năm đầu đời và giáo dục

[sửa | sửa mã nguồn]

Frederick sinh ngày 1 tháng 7 năm 1534 tại lâu đài Haderslevhus, là con trai của Công tước Christian xứ Schleswig và Holstein (sau này là Quốc vương Christian III của Đan Mạch và Na Uy) và Dorothea xứ Saxe-Lauenburg, con gái của Magnus I, Công tước xứ Saxe-Lauenburg. Thân mẫu của ông là em gái của Catherine, người vợ đầu tiên của Quốc vương Gustav Vasa của Thụy Điển và là mẫu hậu của Erik XIV, đối thủ tương lai của Frederik. Vào thời điểm Frederick chào đời, cuộc nội chiến tại Đan Mạch đang đi đến hồi kết (chỉ ba ngày sau khi ông ra đời, phụ vương ông Christian được tôn làm Quốc vương Đan Mạch). Vị vua tiền nhiệm, Frederik I, đã qua đời vào ngày 10 tháng 4 năm trước đó, nhưng Hội đồng Vương quốc Đan Mạch, cơ quan truyền thống cùng nhà vua cai trị đất nước, vẫn chưa lựa chọn người kế vị. Do đó, trong hơn một năm, Đan Mạch vận hành như một nền Cộng hòa Quý tộc. Cha của Frederick, Christian, tuy là trưởng nam của tiên vương, nhưng không tự động trở thành quốc vương, bởi ngôi vua Đan Mạch không mang tính cha truyền con nối, mà là ngôi vị được bầu chọn. Giới quý tộc trong Hội đồng Vương quốc hoàn toàn có thể lựa chọn một thành viên khác của hoàng tộc nếu họ muốn.

Frederik I và con trai Christian đều là những tín đồ Tin Lành kiên định, ủng hộ giáo lý Luther. Tuy nhiên, trong Hội đồng Vương quốc gồm nhiều giám mục Công giáo cùng các đại quý tộc của tầng lớp cũ lại tồn tại một đa số ủng hộ Giáo hội Công giáo truyền thống. Sau một thời kỳ nhiếp chính và những cuộc nổi dậy nhằm khôi phục cựu vương Christian II, giai đoạn được gọi là Chiến tranh Bá tước, Christian III cuối cùng đã giành thắng lợi và được tôn làm quốc vương của một nước Đan Mạch mới theo Tin Lành.

Người được tuyên bố là người thừa kế ngai vàng

[sửa | sửa mã nguồn]

Sau chiến thắng của Quốc vương Christian III trong Chiến tranh Bá tước, vương quyền đã được khôi phục tại Đan Mạch, theo cách cho phép nhà vua tự đặt ra các điều kiện của mình. Trong bản haandfæstning, văn kiện mà mọi quốc vương Đan Mạch trước đó đều buộc phải ký, nhằm quy định mối quan hệ giữa nhà vua và giới quý tộc, ông đã giảm bớt quyền lực của quý tộc, đồng thời xác lập nguyên tắc rằng trưởng nam của nhà vua luôn được công nhận là người kế vị hiển nhiên, tự động nối ngôi phụ vương. Ngày 30 tháng 10 năm 1536, Christian triệu tập Nghị viện Vương quốc (Rigsdag) tại Copenhagen, nơi Frederik được chính thức tuyên phong là Thái tử và người kế vị ngai vàng, và được ban tước hiệu Prince of Denmark.

Năm 1542, Thái tử du hành khắp Đan Mạch và được thần dân long trọng hoan nghênh. Vào mùa Hạ chí năm 1548, Christian III cùng con trai Frederik, dẫn đầu một hạm đội gồm bảy chiến thuyền, tháp tùng bởi ba mươi đại quý tộc Đan Mạch, vượt biển tới Oslo, nơi Frederik được tôn xưng là Thái tử của Vương quốc Na Uy. Buổi nghênh tiếp hoàng gia có sự tham dự của các quý tộc Đan Mạch đang nắm thái ấp tại Na Uy, những người được Thái tử Frederick tiếp kiến ngay trên chiến thuyền của mình. Toàn thể giới quý tộc Na Uy đều đã được triệu tập về Oslo để dự lễ này.

Sự nuôi dạy

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong khi Christian III củng cố quyền kiểm soát đối với Đan Mạch và Na Uy, các con của ông và Vương hậu Dorothea lại lớn lên trong vòng tay gia đình. Ngoài Anna (sinh năm 1532) và Thái tử Frederik, các vương tử khác gồm Magnus (sinh năm 1540) và John (sinh năm 1545), người em cùng cha khác mẹ của Christian III. Người con út là một vương nữ sinh năm 1546, được đặt tên theo mẫu hậu.

Theo quan niệm giáo dục phổ biến thời bấy giờ, người ta cho rằng cha mẹ dễ nuông chiều con cái, vì vậy việc giáo dục trẻ thường được ủy thác cho các thành viên khác trong gia tộc, điển hình là ông bà ngoại. Tuy nhiên, Hoàng hậu Dorothea không muốn gửi các con đi xa khi còn thơ ấu.

Hơn nữa, mẫu thân của bà bị nghi ngờ có cảm tình với Công giáo, và trong bối cảnh tôn giáo căng thẳng lúc bấy giờ, một quốc vương Tin Lành Đan Mạch không thể yên tâm để con cái mình chịu ảnh hưởng Công giáo. Một yếu tố khác có lẽ là mối lo ngại của hoàng gia trước tình hình chính trị bất ổn trong mười năm đầu đời của Frederick, khiến họ không muốn để các con rời khỏi tầm kiểm soát quá lâu.

Giáo dục

[sửa | sửa mã nguồn]

Nền giáo dục của Frederick, tuy sâu rộng và nghiêm cẩn, lại tập trung chủ yếu vào giáo lý Giáo hội và tín lý Luther, trong đó ông chủ yếu được đào tạo về thần học. Một chương trình giáo dục mang tính vương giả toàn diện – bao gồm nghệ thuật trị quốc, ngoại giao và chiến tranh – đã được Đại Chưởng ấn Đan Mạch đề xuất và hoạch định, nhưng chưa bao giờ được thực hiện đầy đủ, do mối quan hệ giữa Đại Chưởng ấn và Christian III xấu đi trước khi chương trình được triển khai.

Cuộc sống tại triều đình của Christian III và Dorothea thấm đẫm tinh thần Kitô giáo Luther nhiệt thành, và tất cả các con của họ đều lớn lên trong bầu không khí đó. Vào tháng 3 năm 1538, Chưởng ấn Wolfgang von Utenhof đã đề xuất một chương trình giáo dục dành cho Thái tử Frederick. Theo kế hoạch, Thái tử sẽ có một quan quản gia triều đình người Đan Mạch, đồng thời phải làm việc và được giám sát hằng ngày bởi một thị vệ thân cận, là một người đáng tin cậy, nghiêm cẩn, xuất thân từ giới quý tộc Holstein. Thái tử phải học Latin, Đức, Đan Mạch, Pháp và các ngôn ngữ khác; khi trưởng thành hơn, ông còn phải học đấu kiếm và các môn rèn luyện hiệp sĩ. Ông cũng sẽ có từ 10 đến 15 thiếu niên quý tộc làm bạn đồng hành trong cả việc học tập lẫn luyện tập võ nghệ. Mức độ mà chương trình giáo dục này được thực hiện đến đâu không rõ ràng. Năm 1541, khi Frederick 7 tuổi, ông chính thức bắt đầu việc học. Thái tử được giao cho Hans Svenning, một nhà nhân văn học danh tiếng người Đan Mạch, đồng thời là giáo sư hùng biện tại Đại học Copenhagen, làm thầy dạy.

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ^ Scocozza., Benito (1988). Christian 4 (ấn bản thứ 1.). København: Politikens Forlag. tr. 12. ISBN 87-567-4458-7. OCLC 68679580.
  2. ^ Frederik 2 (Dansk Konge)

Thư mục

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Derry, T. K. (Thomas Kingston), 1905-2001. (2008). A history of Scandinavia : Norway, Sweden, Denmark, Finland and Iceland. Minneapolis: University of Minnesota Press. ISBN 978-0-8166-3799-7. OCLC 757764817.{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết) Quản lý CS1: tên số: danh sách tác giả (liên kết)
  • Grinder-Hansen, Poul, 1956- (2013). Frederik 2. : Danmarks renæssancekonge [Frederick II: Denmark's Renaissance King] . [Copenhagen]. ISBN 978-87-02-08108-4. OCLC 859151055.{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết) Quản lý CS1: tên số: danh sách tác giả (liên kết) Quản lý CS1: địa điểm thiếu nhà xuất bản (liên kết)
  • Lockhart, Paul Douglas 1963– (2011). Denmark, 1513–1660 : the rise and decline of a Renaissance monarchy. Oxford University Press. ISBN 978-0-19-927121-4. OCLC 844083309.{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: tên số: danh sách tác giả (liên kết)
  • Scocozza, Benito (1997). "Frederik 2.". Politikens bog om danske monarker [Politiken's book about Danish monarchs] (bằng tiếng Đan Mạch). Copenhagen: Politikens Forlag. tr. 120–124. ISBN 87-567-5772-7.

Liên kết ngoài

[sửa | sửa mã nguồn]