Frederik của Đan Mạch
Nội dung của bài này hoặc đoạn này hầu như chỉ dựa vào một nguồn duy nhất. (tháng 10/2025) |
| Frederik của Đan Mạch | |
|---|---|
| Thế tử Đan Mạch và Na Uy | |
Chân dung được vẽ bởi Jens Juel, k. 1780s | |
| Nhiếp chính Đan Mạch-Na Uy | |
| Nhiếp chính | 1772–1784 |
| Quân chủ | Christian VII |
| Kế nhiệm | Thái tử Frederik |
| Thông tin chung | |
| Sinh | 11 tháng 10 năm 1753 Cung điện Christiansborg, Copenhagen, Đan Mạch |
| Mất | 7 tháng 12 năm 1805 (52 tuổi) Cung điện Amalienborg, Copenhagen, Đan Mạch |
| An táng | Nhà thờ chính tòa Roskilde |
| Phối ngẫu | Sophie Friederike xứ Mecklenburg-Schwerin (cưới 1774–mất 1794) |
| Hậu duệ | Christian VIII của Đan Mạch Juliane Sophie, Phong địa Bá tước Phu nhân xứ Hessen-Philippsthal-Barchfeld Louise Charlotte, Công tử phi xứ Hessen-Kassel Ferdinand, Thế tử Đan Mạch |
| Hoàng tộc | Nhà Oldenburg |
| Thân phụ | Frederik V của Đan Mạch |
| Thân mẫu | Juliana Maria xứ Braunschweig-Wolfenbüttel |
| Tôn giáo | Giáo hội Luther |
Frederik của Đan Mạch (tiếng Đan Mạch: Frederik af Danmark, 11 tháng 10 năm 1753 – 7 tháng 12 năm 1805), là một hoàng tử Đan Mạch. Ông con trai út còn sống của vua Frederik V và Juliana Maria xứ Braunschweig-Wolfenbüttel. Ông là người thừa kế ngai vàng của Đan Mạch–Na Uy, nổi bật với vai trò nhiếp chính trong giai đoạn hỗn loạn chính trị, thay cho người anh trai cùng cha khác mẹ là vua Christian VII của Đan Mạch, con trai của Louisa của Đại Anh đang rối loạn tâm thần. Nhưng sau cuộc đảo chính năm 1784, thì vị trí đó được nhường cho con trai của Frederik, Thái tử Frederik nắm quyền nhiếp chính.
Thời thơ ấu
[sửa | sửa mã nguồn]Frederick sinh ngày 11 tháng 10 năm 1753 tại Cung điện Christiansborg ở Copenhagen. Thời thơ ấu của Thái tử Frederik gắn liền với những biến động của triều đình Đan Mạch-Norway dưới thời cha ông. Ông lớn lên chủ yếu tại Cung điện Christiansborg, nơi ông được giáo dục theo truyền thống của Giáo hội Luther hoàng gia, với trọng tâm vào ngôn ngữ và văn hóa Đan Mạch, một điểm khác biệt so với các hoàng tử trước đó thường hướng về Đức. Các gia sư nổi bật của ông như Jens Schielderup Sneedorff và sau này là Ove Høegh-Guldberg đã dạy ông lịch sử, triết học và các kỹ năng hành chính. Tuy nhiên, Frederik được mô tả là có trí tuệ trung bình, thiếu sự sắc sảo chính trị, và thường gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội; ông bị cho là vụng về, không hấp dẫn về ngoại hình gần như dị dạng, và hay thay đổi tâm trạng. Trong giai đoạn nhiếp chính của Johann Friedrich Struensee, người tình của Vương hậu Caroline Matilda từ năm 1768 đến 1772, Frederik và mẹ ông bị lưu đày khỏi triều đình, sống tại Cung điện Fredensborg, trở thành trung tâm của phe đối lập bảo thủ chống lại các cải cách cấp tiến của Struensee. Sự lưu vong này không chỉ rèn luyện sự kiên nhẫn của ông mà còn định vị ông như một biểu tượng cho phe bảo hoàng truyền thống, dẫn đến sự sụp đổ của Struensee trong "Đêm Tháng Một" năm 1772.
Mẹ ông, Juliana Maria, một phụ nữ tham vọng và có ảnh hưởng lớn từ các triều đình Đức, đã định hình phần lớn cuộc đời ông, thường sử dụng ông như một công cụ chính trị để chống lại phe đối lập trong triều đình. Ngay từ năm ba tuổi, để đảm bảo vị thế hoàng tử cho ông người không có triển vọng kế vị ngay lập tức.
Hôn nhân
[sửa | sửa mã nguồn]
Ngày 21 tháng 10 năm 1774, ở tuổi 21, Vương tử Frederik kết hôn tại Cung điện Christiansborg với Sophie Frederike xứ Mecklenburg-Schwerin, con gái của Ludwig xứ Mecklenburg-Schwerin và Charlotte Sophie xứ Sachsen-Coburg-Saalfeld. Cuộc hôn nhân được thúc đẩy bởi lo ngại về sức khỏe yếu của Thái tử Frederik, người thừa kế chính nhằm đảm bảo dòng dõi kế vị, nhưng được mô tả là không hạnh phúc; Sophie Frederike, một phụ nữ thông minh và năng động, nhanh chóng thất vọng với chồng mình, người tốt bụng nhưng yếu đuối và thiếu sức sống. Bà qua đời ngày 29 tháng 11 năm 1794 tại Copenhagen ở tuổi 36 do sức khỏe suy nhược, chỉ vài tháng sau trận hỏa hoạn lớn thiêu rụi Christiansborg vào tháng 2 cùng năm. Cặp đôi đã sinh ra bảy người con, nhưng chỉ có bốn người sống đến tuổi trưởng thành, các con cái bao gồm: hai con gái không tên (mất ngay sau sinh năm 1781 và 1783); Juliane Marie (mất khi còn nhỏ); Christian Frederik (sau này là Vua Christian VIII, có tin đồn cho rằng ông là con trai tình nhân của Sophie Frederike là Frederik von Blücher); Juliane Sophie; Charlotte của Đan Mạch và Frederik Ferdinand.
Sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]Ông được bầu làm đồng giám mục của Lãnh địa Giám mục Lübeck, một vị trí dự định sẽ kế thừa giám mục lãnh chúa, nhưng sau đó bị từ bỏ theo các hiệp ước trao đổi lãnh thổ năm 1767 và 1773. Frederik được phong Hiệp sĩ Huân chương Voi từ năm 1753, biểu tượng cao quý nhất của hoàng gia Đan Mạch. Vai trò chính trị của Vương tử Frederik đạt đỉnh cao trong giai đoạn nhiếp chính từ năm 1772 đến 1784, một thời kỳ then chốt định hình lịch sử Đan Mạch hiện đại. Sau cái chết của cha ông năm 1766, Frederik trở thành người thừa kế dự kiến cho ngai vàng Đan Mạch-Na Uy từ năm 1766 đến 1768, cho đến khi anh trai cùng cha khác mẹ, Thái tử Frederik (sau này là Vua Frederik VI), ra đời. Với bệnh tâm thần của vua Christian VII ngày càng trầm trọng, Frederik được bổ nhiệm làm Chủ tịch Cơ mật viện (Gehejmekonseil) mới thành lập sau sự sụp đổ của Struensee, và chính thức lãnh đạo chính phủ từ năm 1772. Tuy nhiên, quyền lực thực sự nằm trong tay mẹ ông, Thái hậu Juliana Maria, và cố vấn Ove Høegh-Guldberg, người trở thành thư ký nhà nước và thư ký nội các riêng. Frederik cố gắng can thiệp bằng cách kháng cáo lên các hội đồng hành chính và hỗ trợ cá nhân cho nông dân, một cử chỉ nhân đạo hiếm hoi, phản ánh lập trường dân tộc chủ nghĩa của ông. Ông tiếp quản dinh thự Jægerspris năm 1773, nơi ông hiện đại hóa nông nghiệp dưới sự giám sát của Esaias Fleischer, và xây dựng một đền thờ trong công viên với 54 tượng đá cẩm thạch tôn vinh các nhân vật nổi tiếng của Đan Mạch, Na Uyvà Holstein do nhà điêu khắc Johannes Wiedewelt thực hiện từ năm 1778 đến 1782. Thời kỳ nhiếp chính của ông bị đánh dấu bởi sự bảo thủ, chống lại các cải cách, nhưng thiếu chiều sâu chiến lược. Nó kết thúc đột ngột ngày 14 tháng 4 năm 1784, khi Vương tử Frederik lật đổ chế độ Guldberg trong một cuộc họp hội đồng nhà nước, dẫn đến xung đột vật lý giữa hai anh em họ. Sau đó, Frederik rút lui khỏi chính trường, mối quan hệ với người thừa kế vẫn lịch sự nhưng xa cách, và ông sống như một công dân tư nhân đến cuối đời.
Những năm sau nhiếp chính, Vương tử Frederik dành cho cuộc sống cá nhân và các dự án văn hóa, phản ánh sở thích dân tộc chủ nghĩa và sự cô lập của ông. Năm 1783, ông mua Cung điện Sorgenfri, mở rộng và hiện đại hóa nó từ năm 1791 đến 1794 dưới sự hướng dẫn của kiến trúc sư Peter Meyn, với nội thất theo phong cách tân cổ điển do Nicolai Abildgaard thiết kế, cùng một khu vườn và rừng giải trí dọc sông Mølleåen. Năm 1794 là năm bi kịch: gia đình mất nhà ở trận cháy Christiansborg và chuyển đến Cung điện Levetzau tại Amalienborg, theo sau là cái chết của vợ ông. Frederik bản thân cũng yếu sức khỏe kéo dài, thường lui tới Sorgenfri làm nơi nghỉ hè. Ông được khắc họa trong các bức tranh như chân dung năm 1777 của Vigilius Eriksen trong thời kỳ nhiếp chính, và bức "Dansebakken ved Sorgenfri" của Jens Juel khoảng năm 1800, thể hiện sự quan tâm đến phát triển điền trang. Dù bị chỉ trích là thiếu tài năng chính trị và cá nhân vụng về, Frederik được nhớ đến với lòng tốt đối với dân thường và các nỗ lực bảo tồn văn hóa Đan Mạch, như pantheon tại Jægerspris mà ông trao lại cho hoàng gia năm 1797.
Qua đời
[sửa | sửa mã nguồn]Thái tử Frederik qua đời ngày 7 tháng 12 năm 1805 tại Cung điện Amalienborg ở Copenhagen, ở tuổi 52, sau thời gian dài yếu đuối do bệnh tật. Thi hài ông được an táng tại Nhà thờ chính tòa Roskilde. Cuối cùng, con trai ông là Christian Frederick, thừa kế ngai vàng từ Frederik VI, đầu tiên là ở Na Uy sau đó là ở Đan Mạch, và cháu ngoại của ông là Louise của Hessen-Kassel đã kết hôn với vua Christian IX tương lai, khiến Frederik trở thành tổ phụ của nhiều gia đình hoàng gia châu Âu hiện đại.
Tổ tiên
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ Genealogie ascendante jusqu'au quatrieme degre inclusivement de tous les Rois et Princes de maisons souveraines de l'Europe actuellement vivans [Genealogy up to the fourth degree inclusive of all the Kings and Princes of sovereign houses of Europe currently living] (bằng tiếng Pháp). Bourdeaux: Frederic Guillaume Birnstiel. 1768. tr. 7.