Giải vô địch bóng đá nữ U-17 thế giới

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Giải vô địch bóng đá nữ U-17 thế giới
FIFA Logo (2010).svg
Năm bắt đầu 2008
Khu vực Thế giới (FIFA)
Số đội tham dự 16 (vòng chung kết)
Đương kim vô địch  Nhật Bản (Danh hiệu đâu tiên)
Đội tuyển thành công nhất  Triều Tiên
 Hàn Quốc
 Pháp
 Nhật Bản
(Mỗi đội một lần)
Trang chủ FIFA
Soccerball current event.svg 2016

Giải vô địch bóng đá nữ U-17 thế giới (tiếng Anh: FIFA U-17 Women's World Cup) là giải vô địch bóng đá thế giới dành cho các cầu thủ nữ ở độ tuổi dưới 17 do FIFA tổ chức. Giải đấu được tổ chức 2 năm một lần, được tổ chức lần đầu tiên vào năm 2008.

Lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]

Vào năm 2003 sau thành công của Giải vô địch bóng đá nữ U-19 thế giới 2002 tại Canada, FIFA có dự định tổ chức thêm một giải bóng đá nữ trẻ nữa. Liên đoàn các châu lục cho rằng sẽ khó tổ chức giải đấu thứ hai với giới hạn tuổi (U-19) tại thời điểm đó. Vì thế, FIFA thành lập giải World Cup nữ U-17 và Giải vô địch bóng đá nữ U-20 thế giới (sau này đổi tên là "World Cup nữ U-20" vào năm 2007), giống như hệ thống giải của nam.

Giải đấu chính thức đầu tiên diễn ra vào năm 2008 tại New Zealand.

Vòng loại[sửa | sửa mã nguồn]

Liên đoàn Championship
AFC (châu Á) Giải vô địch bóng đá U-16 nữ châu Á
CAF (châu Phi) Giải vô địch bóng đá nữ U-17 châu Phi
CONCACAF (Bắc, Trung Mỹ và Caribe) Giải vô địch bóng đá nữ U-17 Bắc, Trung Mỹ và Caribe
CONMEBOL (Nam Mỹ) Giải vô địch bóng đá nữ U-17 Nam Mỹ
OFC (châu Đại Dương) Giải vô địch bóng đá nữ U-17 châu Đại Dương
UEFA (châu Âu) Giải vô địch bóng đá nữ U-17 châu Âu

Các trận chung kết và tranh hạng ba[sửa | sửa mã nguồn]

  • Nguồn: RSSSF[1]
Năm Nước chủ nhà Chung kết Tranh giải ba Số đội tham dự
Vô địch Tỷ số Á quân Hạng ba Tỷ số Hạng tư
2008  New Zealand
Triều Tiên
2 - 1 (h.p)
Hoa Kỳ

Đức
3 - 0
Anh
16
2010  Trinidad và Tobago
Hàn Quốc
3 - 3 (h.p)
5 - 4 (pen)

Nhật Bản

Tây Ban Nha
1 - 0
Triều Tiên
16
2012  Azerbaijan
Pháp
1 – 1
7 – 6 (pen)

Triều Tiên

Ghana
1 – 0
Đức
16
2014  Costa Rica
Nhật Bản
2 – 0
Tây Ban Nha

Ý
4 – 4
2 – 0 (pen)

Venezuela
16
2016  Jordan
2018

Giải thưởng[sửa | sửa mã nguồn]

Quả bóng vàng Adidas[sửa | sửa mã nguồn]

Quả bóng vàng Adidas là phần thưởng dành cho những cầu thủ xuất sắc nhất tại giải.

Giải đấu Cầu thủ đoạt giải
New Zealand 2008 Nhật Bản Iwabuchi Mana
Trinidad và Tobago 2010 Hàn Quốc Yeo Min-ji
Azerbaijan 2012 Pháp Griedge Mbock Bathy
Costa Rica 2014 Nhật Bản Sugita Hina

Chiếc giày vàng Adidas[sửa | sửa mã nguồn]

Giải đấu Cầu thủ đoạt giải Số bàn thắng
New Zealand 2008 Đức Dzenifer Marozsan 6
Trinidad và Tobago 2010 Hàn Quốc Yeo Min-Ji 8
Azerbaijan 2012 Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên Ri Un-Sim 8
Costa Rica 2014 Venezuela Deyna Castellanos
Venezuela Gabriela García
6

Găng tay vàng Adidas[sửa | sửa mã nguồn]

Giải đấu Cầu thủ đoạt giải
New Zealand 2008 Hoa Kỳ Taylor Vancil
Trinidad và Tobago 2010 Tây Ban Nha Dolores Gallardo
Azerbaijan 2012 Pháp Romane Bruneau
Costa Rica 2014 Nhật Bản Matsumoto Mamiko

Giải Fair Play[sửa | sửa mã nguồn]

Giải đấu Đội đoạt giải
New Zealand 2008  Đức
Trinidad và Tobago 2010  Đức
Azerbaijan 2012  Nhật Bản
Costa Rica 2014  Nhật Bản

Các đội đoạt thành tích cao[sửa | sửa mã nguồn]

Đội Vô địch Á quân Hạng ba Hạng tư
 Triều Tiên 1 (2008) 1 (2012) 1 (2010)
 Nhật Bản 1 (2014) 1 (2010)
 Hàn Quốc 1 (2010)
 Pháp 1 (2012)
 Tây Ban Nha 1 (2014) 1 (2010)
 Hoa Kỳ 1 (2008)
 Đức 1 (2008) 1 (2012)
 Ghana 1 (2012)
 Ý 1 (2014)
 Anh 1 (2008)
 Venezuela 1 (2014)

Thành tích các đội tại các kì World Cup nữ U-17[sửa | sửa mã nguồn]

Legend
  • — Vô địch
  • H2 — Á quân
  • H3 — Hạng ba
  • H4 — Hạng tư
  • TK — Tứ kết
  • VB — Vòng bảng
  • V1 — Vòng 1, Vòng bảng
  •  •  — Không qua vòng loại
  •     — Không tham dự / Bỏ cuộc
  • XX — Quốc gia không tồn tại hoặc đội tuyển quốc gia không thường xuyên thi đấu tại thời điểm đó
  •    — Chủ nhà
  • q — Có mặt tại giải đấu sắp diễn ra
Đội 2008
New Zealand
(16)
2010
Trinidad và Tobago
(16)
2012
Azerbaijan
(16)
2014
Costa Rica
(16)
2016
Jordan
(16)
Tổng
 Azerbaijan V1 1
 Brasil V1 TK TK 3
 Canada TK V1 TK TK 4
 Chile V1 1
 Trung Quốc V1 VB 2
 Colombia V1 V1 VB 3
 Costa Rica V1 VB 2
 Đan Mạch TK 1
 Anh H4 1
 Pháp V1 1st 2
 Gambia V1 1
 Đức H3 TK H4 VB 4
 Ghana V1 V1 H3 TK 4
 Ý H3 1
 Nhật Bản TK H2 TK 1st 4
 Jordan q 1
 México V1 V1 TK 3
 New Zealand V1 V1 V1 VB 4
 Nigeria V1 TK TK TK 4
 Triều Tiên 1st H4 H2 VB 4
 Paraguay V1 VB 2
 Cộng hòa Ireland TK 1
 Nam Phi V1 1
 Hàn Quốc TK 1st 2
 Tây Ban Nha H3 H2 2
 Trinidad và Tobago V1 1
 Hoa Kỳ H2 V1 2
 Uruguay V1 1
 Venezuela V1 H4 2
 Zambia VB 1

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Women U-17 World Cup”. RSSSF. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2013. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]