Giật gân tâm lý
Giật gân tâm lý là một thể loại kết hợp giữa các thể loại giật gân và tiểu thuyết tâm lý. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các tác phẩm văn học hoặc điện ảnh khai thác những diễn biến tâm lý trong một bối cảnh giật gân hoặc hồi hộp.
Xét về bối cảnh và quy ước, tác phẩm thuộc thể loại này là một tiểu thể loại nằm trong cấu trúc tường thuật giật gân rộng lớn hơn,[1] với những điểm tương đồng với thể loại Gothic và truyện trinh thám ở khía cạnh đôi khi mang lại "cảm giác thực tại bị tan biến". Câu chuyện thường được kể qua góc nhìn của những nhân vật chịu áp lực tâm lý, phơi bày những nhận thức lệch lạc về tinh thần của họ và tập trung vào các mối quan hệ phức tạp, thường là dằn vặt giữa những nhân vật bị ám ảnh và bệnh hoạn.[2] Các tác phẩm giật gân tâm lý thường kết hợp các yếu tố bí ẩn, chính kịch, hành động và hoang tưởng. Thể loại này có sự giao thoa với các thể loại tâm lý chính kịch và kinh dị tâm lý, trong đó thể loại sau thường chứa đựng nhiều yếu tố và chủ đề kinh dị và khiếp đảm hơn cùng những kịch bản gây xáo trộn hoặc đáng sợ hơn.[3]
Định nghĩa
[sửa | sửa mã nguồn]Peter Hutchings nhận định rằng nhiều bộ phim đa dạng đã được gắn nhãn giật gân tâm lý, nhưng thuật ngữ này thường dùng để chỉ "những câu chuyện có bối cảnh đời thường/trong nhà, nơi hành động bị kìm hãm và thay vào đó, sự hồi hộp được tạo ra thông qua việc thâm nhập vào tâm lý của các nhân vật chính."[4] Một đặc điểm nổi bật của thể loại giật gân tâm lý là việc nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần của nhân vật: nhận thức, suy nghĩ, sự lệch lạc và cuộc đấu tranh chung của họ để nắm bắt thực tại.[5]
Theo đạo diễn John Madden, phim giật gân tâm lý tập trung vào cốt truyện, sự phát triển nhân vật, sự lựa chọn và xung đột đạo đức; nỗi sợ hãi và lo âu thúc đẩy sự căng thẳng tâm lý theo những cách khó lường. Tuy nhiên, phần lớn các tác phẩm giật gân tâm lý đều có kết thúc có hậu. Madden cho rằng sự thiếu vắng tính tượng đài/hoành tráng và việc chú trọng quá nhiều vào nhân vật đã dẫn đến sự suy giảm độ phổ biến của thể loại này tại Hollywood.[6] Phim giật gân tâm lý tạo ra sự hồi hộp bằng cách khai thác sự không chắc chắn về động cơ, sự trung thực của nhân vật và cách họ nhìn nhận thế giới.[7] Phim cũng có thể gây khó chịu cho khán giả bằng cách ưu tiên cung cấp cho họ những thông tin mà họ muốn chia sẻ với nhân vật; những nhân vật mang tội lỗi có thể chịu đựng nỗi đau khổ tương tự nhờ vào sự hiểu biết của mình.[5]
Tuy nhiên, James N. Frey định nghĩa giật gân tâm lý là một phong cách hơn là một tiểu thể loại; Frey lập luận rằng những tác phẩm giật gân hay tập trung vào tâm lý của các nhân vật phản diện và xây dựng sự hồi hộp một cách chậm rãi thông qua sự mơ hồ.[8] Các nhà sáng tạo và/hoặc nhà phân phối phim hay nhà xuất bản muốn tách mình khỏi những hàm ý tiêu cực của thể loại kinh dị thường phân loại tác phẩm của họ là giật gân tâm lý.[9] Tình huống tương tự cũng có thể xảy ra khi các nhà phê bình dán nhãn một tác phẩm là giật gân tâm lý nhằm nâng cao giá trị văn học được cảm nhận của nó.[8]
Thủ pháp và kỹ thuật văn học
[sửa | sửa mã nguồn]- Plot twist (Cú ngoặt cốt truyện) – Các bộ phim như Psycho và The Skeleton Key đã quảng bá thực tế rằng chúng chứa đựng những cú twist và yêu cầu khán giả hạn chế tiết lộ nội dung (spoilers). Những phim giật gân tâm lý có cú twist bị đánh giá thấp, chẳng hạn như The Village, thường thất bại tại phòng vé.[10]
- Người kể chuyện không đáng tin – Andrew Taylor xác định người kể chuyện không đáng tin là một thủ pháp văn học phổ biến trong thể loại giật gân tâm lý và truy nguyên nguồn gốc của nó về ảnh hưởng của Edgar Allan Poe đối với thể loại này. Sự điên loạn tội phạm có thể được khám phá như một chủ đề.[11]
- MacGuffin – Alfred Hitchcock là người tiên phong đưa ra khái niệm MacGuffin, một mục tiêu hoặc vật phẩm giúp khởi đầu hoặc thúc đẩy cốt truyện. MacGuffin thường chỉ được định nghĩa mơ hồ và có thể được sử dụng để gia tăng sự hồi hộp.[12]
- Cá trích đỏ – Thuật ngữ này được phổ biến bởi William Cobbett và được định nghĩa là một loại ngụy biện, trong đó một chủ đề không liên quan được đưa ra để đánh lạc hướng sự chú ý của khán giả. Cá trích đỏ được sử dụng để dẫn dắt khán giả đến những giả định sai lầm và làm lạc hướng sự chú ý của họ.[13]
Chủ đề
[sửa | sửa mã nguồn]Nhiều tác phẩm giật gân tâm lý đã xuất hiện trong những năm qua trên nhiều phương tiện truyền thông khác nhau (phim ảnh, văn học, phát thanh, v.v.). Mặc dù có các hình thức thể hiện rất khác nhau, nhưng vẫn xuất hiện những xu hướng chung xuyên suốt các câu chuyện kể. Một số chủ đề nhất quán bao gồm:[5]
Trong các tác phẩm giật gân tâm lý, nhân vật thường phải chiến đấu với một cuộc đấu tranh nội tâm. Mất trí nhớ là một chi tiết cốt truyện phổ biến được sử dụng để khám phá những câu hỏi này. Nhân vật có thể bị đe dọa bằng cái chết, buộc phải đối mặt với cái chết của người khác hoặc giả chết.[5] Phim giật gân tâm lý có thể rất phức tạp, và các nhà phê bình có thể khuyên nên xem lại lần thứ hai hoặc thứ ba để "giải mã những bí mật của nó".[14] Các yếu tố phổ biến có thể bao gồm những nhân vật kiểu mẫu, chẳng hạn như một thám tử cứng cựa và sát nhân hàng loạt, tham gia vào một trò chơi mèo vờn chuột.[15] Các tiểu thuyết giật gân (sensation novels), ví dụ về những tác phẩm giật gân tâm lý thời kỳ đầu, từng bị coi là vô trách nhiệm về mặt xã hội do chứa đựng các chủ đề về tình dục và bạo lực. Những tiểu thuyết này, cùng nhiều tác phẩm khác, được lấy cảm hứng từ những chiến công của thám tử đời thực Jack Whicher.[16] Nước, đặc biệt là lũ lụt, thường được sử dụng để đại diện cho vô thức, chẳng hạn như trong What Lies Beneath và In Dreams.[17]
Phim giật gân tâm lý không phải lúc nào cũng quan tâm đến tính hợp lý. Peter Hutchings định nghĩa giallo, một tiểu thể loại giật gân tâm lý của Ý, là những bí ẩn giết người bạo lực tập trung vào phong cách và sự hoành tráng hơn là tính hợp lý.[18] Theo Peter B. Flint của tờ The New York Times, những người chỉ trích Alfred Hitchcock đã cáo buộc ông "dựa vào những thủ thuật ranh ma, cốt truyện phi logic và những sự trùng hợp ngẫu nhiên hoang đường".[19]
Ví dụ
[sửa | sửa mã nguồn]Biên kịch và đạo diễn
[sửa | sửa mã nguồn]- Brad Anderson – Ethan Anderton của firstshowing.net mô tả các bộ phim giật gân tâm lý của Anderson là "độc đáo" và bao trùm chủ đề mất trí nhớ.[20]
- Dario Argento – Đạo diễn người Ý nổi tiếng với các bộ phim cult thuộc thể loại giallo, kinh dị và giật gân tâm lý. Ông thường được mệnh danh là "Hitchcock của Ý".[21]
- Darren Aronofsky – Thường xuyên khai thác các chủ đề về sự điên loạn, sự theo đuổi sự hoàn hảo và tâm lý học.[22][23]
- Park Chan-wook – Đạo diễn người Hàn Quốc đã khám phá thể loại này trong "bộ ba báo thù" (Sympathy for Mr. Vengeance, Oldboy và Lady Vengeance), Stoker và The Handmaiden.[24]
- David Cronenberg – Philip French nhận định Cronenberg là một "người đại diện tiêu biểu" của một tiểu thể loại giật gân tâm lý là body horror: "những câu chuyện kinh hoàng liên quan đến ký sinh trùng, biến thái, bệnh tật, sự phân hủy và các vết thương thể xác".[25]
- Brian De Palma – Được Vincent Canby gọi là một nhà điện ảnh (cineaste), de Palma nổi tiếng với các bộ phim giật gân tâm lý và kinh dị chịu ảnh hưởng từ Alfred Hitchcock.[26]
- Alfred Hitchcock – Hitchcock thường áp dụng các khái niệm của Sigmund Freud vào các bộ phim kinh dị của mình, như trong Jamaica Inn, Rebecca, Spellbound, Rear Window, Vertigo, Psycho và Marnie.[27]
- Satoshi Kon – Đạo diễn anime người Nhật Bản nổi tiếng với việc thực hiện các bộ phim giật gân tâm lý, như Perfect Blue và Paprika.[28]
- David Lynch – Các bộ phim siêu thực của ông đã truyền cảm hứng cho thuật ngữ mô tả "Lynchian", mà Jeff Jensen của Entertainment Weekly định nghĩa là "tầm thường một cách kỳ quái, hoặc đơn giản là gây ảo giác."[29]
- Christopher Nolan – Đạo diễn người Anh-Mỹ có các bộ phim đề cập đến tâm trí, trí nhớ và ranh giới giữa giả tưởng và thực tại.[30]
- Roman Polanski – Được Sheila Johnston của tờ The Independent mô tả là một "đạo diễn đẳng cấp thế giới", bà cho biết danh tiếng của ông được tạo dựng bởi những "bộ phim giật gân tâm lý thời kỳ đầu tuyệt vời".[31]
- Martin Scorsese – Đạo diễn người Mỹ nổi tiếng với các bộ phim giật gân tâm lý như Taxi Driver, Cape Fear và Shutter Island.[32]
- M. Night Shyamalan – Đạo diễn người Mỹ gốc Ấn nổi tiếng với việc làm phim giật gân tâm lý thường có cái kết bất ngờ.[10]
- David Fincher – Đạo diễn người Mỹ nổi tiếng với các bộ phim giật gân chính thống có yếu tố tâm lý bao gồm Se7en và Gone Girl.[33]
Phim
[sửa | sửa mã nguồn]- Alice, Sweet Alice[34]
- American Psycho[35]
- Black Mirror: Bandersnatch[36]
- Black Swan[37]
- The Brave One[38]
- Burning[39]
- Cape Fear[40]
- Cat's Eye[41]
- Chronicle
- Climax[42]
- The Conversation[43]
- Cure[44]
- Dead Ringers[45]
- Donnie Darko[46]
- Em yêu đừng sợ[47]
- Enemy[48]
- Eraserhead[49]
- Fatal Attraction[50]
- Sàn đấu sinh tử[51]
- Funny Games
- The Game[52]
- Gerald's Game[53]
- Trốn thoát[54]
- The Gift[55]
- Gone Girl[56]
- Goth[57]
- The Handmaiden[58]
- Hard Candy[59]
- Hereditary[60]
- Hider in the House[61]
- The Hitcher[62]
- Horse Girl[63]
- I'm Thinking of Ending Things[64]
- Kẻ trộm giấc mơ[65]
- Insomnia[66]
- The Jacket[67]
- Jacob's Ladder[68]
- The Lighthouse[69]
- The Machinist[70]
- Martha Marcy May Marlene[71]
- Memento[72]
- Misery[73]
- Mulholland Drive[74]
- Nightcrawler[75]
- Nocturnal Animals[76]
- Obsession[77]
- Oldboy[78]
- Paprika[79]
- Parasite[80]
- Perfect Blue[81]
- Persona[82]
- Pi[83]
- Psycho[84]
- Rear Window[85]
- Repulsion[86]
- Requiem for a Dream[87]
- The Screaming Skull[88]
- Se7en[89]
- The Shining[90]
- The Silence of the Lambs[91]
- Sisters[92]
- The Sixth Sense[93]
- Shutter Island[94]
- Spider[95]
- Stay[96]
- Stoker[97]
- Taxi Driver[98]
- The Thing[99]
- Tom at the Farm[100]
- Us[101]
- Vanilla Sky
- Vertigo[102]
- The Woman in the Window
Phim truyền hình
[sửa | sửa mã nguồn]Văn học
[sửa | sửa mã nguồn]- Humayun Ahmed – Nổi tiếng với loạt truyện giật gân tâm lý tiếng Bengal dựa trên một giáo sư tâm lý học tên là Misir Ali, được tờ The Daily Star gọi là độc nhất vô nhị trong văn học Bengal.[113]
- Nicci French – Biệt hiệu của cặp vợ chồng Nicci Gerrard và Sean French, tác giả của mười một cuốn tiểu thuyết giật gân tâm lý bán chạy nhất.[114]
- Patricia Highsmith – Reuters mô tả các tác phẩm giật gân tâm lý của bà là "có cốt truyện phức tạp" tồn tại trong một "thế giới ngột ngạt và phi lý".[115]
- Henry James – Nổi tiếng với The Turn of the Screw và các truyện kinh dị khác.[11]
- Jonathan Kellerman – Tờ The Baltimore Sun mô tả các tiểu thuyết về Alex Delaware của Kellerman là "tiểu thuyết giật gân tâm lý căng thẳng".[116]
- Stephen King – John Levesque của tờ Seattle Post-Intelligencer gọi Stephen King là một "bậc thầy của thể loại giật gân tâm lý".[117]
- Minette Walters – Tờ Sun-Sentinel nhận định rằng Walters đã thu hút được một lượng tín đồ hâm mộ nhờ những cuốn tiểu thuyết giật gân tâm lý "đen tối và được xây dựng chặt chẽ" của bà.[118]
- Freida McFadden – Tờ The New York Times đã đăng một bài viết về "cách Freida McFadden chinh phục thể loại giật gân." Cô là một trong những tác giả nổi tiếng và bán chạy nhất của dòng truyện giật gân tâm lý với hơn 7 triệu bản được bán ra trên các định dạng sách điện tử, sách bìa mềm và sách nói.[119]
Anime và manga
[sửa | sửa mã nguồn]Trò chơi điện tử
[sửa | sửa mã nguồn]- Alan Wake – Kết hợp giật gân tâm lý với lối chơi bắn súng.[123]
- Heavy Rain – Tạp chí Time gọi Heavy Rain là sự kết hợp giữa Choose Your Own Adventure và giật gân tâm lý, trong đó người chơi truy lùng một kẻ giết người hàng loạt.[124]
- Hotline Miami – Một trò chơi độc lập có góc nhìn từ trên xuống mang khía cạnh tâm lý của thể loại tội phạm-giật gân, chịu ảnh hưởng từ nhiều bộ phim.[125]
- Loạt trò chơi Silent Hill nói chung.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ Dictionary.com, definition, psychological thriller (definition)[liên kết hỏng], Accessed November 3, 2013, "...a suspenseful movie or book emphasizing the psychology of its characters rather than the plot; this subgenre of thriller movie or book – Example: In a psychological thriller, the characters are exposed to danger on a mental level rather than a physical one....",
- ^ Christopher Pittard, Blackwell Reference, Psychological Thrillers, Accessed November 3, 2013, "...characteristics of the genre as 'a dissolving sense of reality; reticence in moral pronouncements; obsessive, pathological characters; the narrative privileging of complex, tortured relationships' ( Munt 1994)..."
- ^ "Defining the Thriller Genre in Movies and TV". ngày 5 tháng 11 năm 2020.
- ^ Hutchings, Peter (2009). The A to Z of Horror. Scarecrow Press. tr. 253. ISBN 9780810870505.
- ^ a b c d Packer, Sharon (2007). Movies and the Modern Psyche. Greenwood Publishing Group. tr. 87–90. ISBN 9780275993597.
- ^ Bowie-Sell, Daisy (ngày 23 tháng 1 năm 2012). "John Madden on Psychological Thrillers". The Daily Telegraph. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 1 tháng 11 năm 2013.
- ^ Whitney, Erin (ngày 15 tháng 11 năm 2012). "Gretchen Mol Returns to the Stage in 'The Good Mother'". Backstage. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2013.
element of a psychological thriller because ... suspenseful feeling of who did what, who's being honest ... about perception...
- ^ a b Frey, James N. (2010). How to Write a Damn Good Thriller. Macmillan Publishers. tr. 15–19. ISBN 9781429913638.
- ^ Barton, Steve (ngày 27 tháng 5 năm 2008). "Six Things that Still Drive Me Psycho". DreadCentral. Truy cập ngày 1 tháng 11 năm 2013.
- ^ a b Breznican, Anthony (ngày 11 tháng 8 năm 2005). "This Shocking Twist Is ... Secret". USA Today. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2013.
- ^ a b Taylor, Andrew (ngày 16 tháng 1 năm 2009). "The DNA of detection". BBC. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2013.
- ^ Santoski, Teresa (ngày 13 tháng 8 năm 2012). "The Week in Preview: "I am a typed director. If I made Cinderella, the audience would immediately be looking for a body in the coach." – Alfred Hitchcock". The Nashua Telegraph. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 10 tháng 11 năm 2013.
- ^ "Red Herring". 2020.
- ^ Holden, Stephen (ngày 14 tháng 4 năm 2011). "Romance or Film Noir? Both, and a Thriller". The New York Times. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2013.
- ^ Wright, Chris (ngày 31 tháng 7 năm 2011). "Your Psychological Thriller". Boston Globe. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2013.
- ^ Summerscale, Kate (ngày 4 tháng 4 năm 2008). "The Prince of Sleuths". The Guardian. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2013.
- ^ Indick, William (2004). Movies and the Mind. McFarland & Company. tr. 70. ISBN 9780786480920.
- ^ Hutchings, Peter (2009). The A to Z of Horror Cinema. Scarecrow Press. tr. 141–143. ISBN 9780810870505.
- ^ Flint, Peter B. (ngày 30 tháng 4 năm 1980). "Alfred Hitchcock Dies; A Master of Suspense". The New York Times. Truy cập ngày 23 tháng 3 năm 2014.
- ^ Anderton, Ethan (ngày 14 tháng 5 năm 2010). "Brad Anderson Helming an Amnesiac Serial Killer Film 'Jack". FirstShowing.net. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ Hutchings, Peter (2003). "The Argento Effect". Trong Jancovich, Mark; Reboll, Antionio Lázaro; Stringer, Julian; Willis, Andy (biên tập). Defining Cult Movies: the Cultural Politics of Oppositional Taste. Manchester: Manchester University Press. tr. 128–132. ISBN 978-0-7190-6631-3.
- ^ Vilkomerson, Sara (ngày 10 tháng 12 năm 2010). "Darren Aronofsky: The Swan King". Entertainment Weekly. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2013.
- ^ Morgan, Jason (ngày 8 tháng 4 năm 2008). "Aronofsky Thrilled by Psychology". Cinema Blend. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ French, Philip (ngày 2 tháng 3 năm 2013). "Stoker – review". Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ French, Philip (ngày 11 tháng 2 năm 2012). "A Dangerous Method – review". The Guardian. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ Canby, Vincent (2004). "Dressed to Kill". Trong Nichols, Peter M.; Scott, A.O. (biên tập). The New York Times Guide to the Best 1,000 Movies Ever Made. Macmillan Publishers. ISBN 9780312326111.
- ^ Crowther, Bosley (ngày 21 tháng 11 năm 1941). "Suspicion a Hitchcock Thriller at Radio City". The New York Times. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2013.
- ^ de Semlyen, Phil (ngày 27 tháng 8 năm 2010). "Satoshi Kon Dies At 46". Empire. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ Jensen, Jeff (ngày 1 tháng 12 năm 2006). "David Lynch wants to get in your bloodstream". Entertainment Weekly. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ Breznican, Anthony (ngày 16 tháng 7 năm 2010). "With 'Inception,' Chris Nolan's head games continue". USA Today. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ Johnston, Sheila (ngày 13 tháng 4 năm 1995). "Great Minds Share a Cesspool". The Independent. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ "Martin Scorsese". Psychological Thrillers (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 6 năm 2021.
- ^ "The 25 Best Psychological Thrillers of All Time". Collider (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2021.
- ^ "Alice, Sweet Alice (1977) - Alfred Sole | Synopsis, Characteristics, Moods, Themes and Related | AllMovie".
- ^ Ahmed, Nafees (ngày 13 tháng 8 năm 2018). "American Psycho Explained". High On Films (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ Taylor, Jasmin. "Black Mirror: Bandersnatch, an attempt at innovation or a total fail?". The Standard. Truy cập ngày 27 tháng 6 năm 2021.
- ^ MacAulay, Alastair (ngày 10 tháng 2 năm 2011). "The Many Faces of 'Black Swan,' Deconstructed". The New York Times.
- ^ "The Brave One". ngày 30 tháng 9 năm 2007.
- ^ "New Haruki Murakami Adaptation 'Burning' Is A Feverish Psychological Thriller". Adelaide Film Festival. ngày 9 tháng 10 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 8 tháng 6 năm 2020.
- ^ "Cape Fear". ngày 15 tháng 11 năm 1991.
- ^ "Cat's Eye (1985) - Lewis Teague | Synopsis, Characteristics, Moods, Themes and Related | AllMovie".
- ^ Bean, Travis. "Exploring The Meaning Of Gaspar Noe's 'Climax'". Forbes (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ TheHaughtyCulturist (ngày 19 tháng 4 năm 2020). "The Conversation (1974) and the art of betrayal". The Haughty Culturist (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ "Cure (1997) - Kiyoshi Kurosawa | Synopsis, Characteristics, Moods, Themes and Related | AllMovie".
- ^ "Dead Ringers | Synopsis & Analysis". Encyclopedia Britannica (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2021.
- ^ "Why Donnie Darko Was So Ubiquitous In The Early 00s". Creepy Catalog (bằng tiếng Anh). ngày 15 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ "'Don't Worry Darling' is a psychological journey for the modern thriller fan" (bằng tiếng Anh). ngày 27 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 13 tháng 11 năm 2022.
- ^ Enemy (bằng tiếng Anh), truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021
- ^ Kronberg, Joe. ""Eraserhead" – a surreal and psychological thriller that will keep you guessing". The Black & White. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ Wiggins, Brent (ngày 4 tháng 11 năm 2022). "Fatal Attraction: Why it's Still One of the Best Thrillers After 35 Years". MovieWeb. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 18 tháng 12 năm 2023.
- ^ Frazer, Bryant (ngày 19 tháng 10 năm 1999). "Fight Club". Deep Focus | Movie Reviews for the Internet (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ Evangelista, Chris (ngày 7 tháng 9 năm 2017). "David Fincher's "The Game" Turns 20 | Features | Roger Ebert". www.rogerebert.com/ (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ Leydon, Joe (ngày 25 tháng 9 năm 2017). "Film Review: Gerald's Game". variety.com/ (bằng tiếng Anh).
- ^ "'Get Out' an outstanding, twisted psychological thriller". The Jakarta Post (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ Ebiri, Bilge (ngày 8 tháng 8 năm 2015). "The Gift Lives Up to the Term 'Psychological Thriller'". Vulture (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ "Gone Girl: what makes Gillian Flynn's psychological thriller so popular?". the Guardian (bằng tiếng Anh). ngày 19 tháng 3 năm 2013. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ "Goth (2003) - Brad Sykes | Synopsis, Characteristics, Moods, Themes and Related | AllMovie".
- ^ Sims, David (ngày 21 tháng 10 năm 2016). "'The Handmaiden' Is a True Cinematic Masterpiece". The Atlantic (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ "Hard Candy (2005) - David Slade | Synopsis, Characteristics, Moods, Themes and Related | AllMovie".
- ^ Hagen, Kate (ngày 30 tháng 10 năm 2019). "Essential Psychological Thrillers: Mallika Pal on HEREDITARY". Medium (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ Variety Staff (ngày 31 tháng 12 năm 1988). "Hider in the House". Variety. Truy cập ngày 5 tháng 2 năm 2023.
- ^ "The Hitcher 1986 Captured the Essecnce of Terror on the Open Highway". ngày 20 tháng 6 năm 2019.
- ^ "Horse Girl Explained - What really happened". This Is Barry (bằng tiếng Anh). ngày 18 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2023.
- ^ Kohn, Eric (ngày 4 tháng 9 năm 2020). "Charlie Kaufman's Guide to 'I'm Thinking of Ending Things': The Director Explains Its Mysteries". IndieWire (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ "Inception: Making Christopher Nolan's Psychological Action Epic". Empire. ngày 18 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ Ebert, Roger. "Insomnia movie review & film summary (2002) | Roger Ebert". www.rogerebert.com/ (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ "The Jacket (2005)". FilmAffinity. ngày 4 tháng 3 năm 2005. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2024.
- ^ Ebert, Roger. "Jacob's Ladder movie review & film summary (1990) | Roger Ebert". www.rogerebert.com/ (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ Randi Altman (ngày 25 tháng 11 năm 2019). "Director Robert Eggers talks about his psychological thriller The Lighthouse". postPerspective (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ Oksenhorn, Stewart (ngày 7 tháng 12 năm 2004). "'The Machinist': a haunting psychological thriller". www.aspentimes.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ "Martha Marcy May Marlene – review". the Guardian (bằng tiếng Anh). ngày 5 tháng 2 năm 2012. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ "Film Advent Calendar: Memento is a psychological thriller that finds the perfect way to tell its story | The Northern Quota". thenorthernquota.org. ngày 22 tháng 12 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2021.
- ^ "Misery (1990) - Rob Reiner | Synopsis, Characteristics, Moods, Themes and Related | AllMovie".
- ^ "Mulholland Drive at 20: David Lynch's audacious puzzle remains a mystery". the Guardian (bằng tiếng Anh). ngày 12 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ Gelbart, Bryn (ngày 13 tháng 8 năm 2021). "Movies Like Nightcrawler Psychological Thriller Fans Need To See". Looper.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ "Nocturnal Animals - Understanding That Ending". This Is Barry (bằng tiếng Anh). ngày 29 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2023.
- ^ cinephiliabeyond (ngày 2 tháng 5 năm 2016). "'Obsession': When De Palma Stepped Out of Hitchcock's Shadow • Cinephilia & Beyond". Cinephilia & Beyond (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ La, Christina (ngày 21 tháng 10 năm 2020). "4 Korean Psychological Thriller Movies To Watch This Spooky Season". KPOP Foods. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ Brei, Elizabeth (ngày 28 tháng 5 năm 2020). "Paprika: 5 Reasons Why It's The Perfect Psychological-Thriller Anime (& 5 Better Alternatives)". CBR (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ Stringfellow, Jonathan. "Parasite: Home Invasion on a New Psychological Level". The Uproar. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ Kurland, Daniel (ngày 6 tháng 11 năm 2021). "Perfect Blue: 10 Ways It's Still The Perfect Psychological Horror Movie". CBR (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ cinephiliabeyond (ngày 19 tháng 1 năm 2017). "'Persona': Ingmar Bergman's Psychological Masterpiece as the White Whale of Critical Analysis • Cinephilia & Beyond". Cinephilia & Beyond (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ Rutherford, James (ngày 8 tháng 6 năm 2019). "'Pi': A Brilliant Psychological Thriller From the Mind of Darren Aronofsky". brooklynfilmfanatic (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ "How Alfred Hitchcock film 'Psycho' changed horror forever". faroutmagazine.co.uk (bằng tiếng Anh). ngày 16 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ cinephiliabeyond (ngày 11 tháng 5 năm 2016). "'Rear Window': Hitchcock's Cinematic Exploration of Voyeurism Disguised as a Top-Notch Thriller • Cinephilia & Beyond". Cinephilia & Beyond (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ "Repulsion". The Criterion Collection (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ "Jared Leto Was Never The Same After Requiem For A Dream". Slash Film (bằng tiếng Anh). ngày 21 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2022.
- ^ "The Screaming Skull (1958) - Alex Nicol | Synopsis, Characteristics, Moods, Themes and Related | AllMovie".
- ^ "Seven (Se7en)". Psychological Thrillers (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ "Why 'The Shining' is the best psychological horror film". www.yourclassical.org (bằng tiếng Anh). ngày 5 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ Goyal, Sarthak (ngày 9 tháng 7 năm 2016). "'The Silence of the Lambs': The Quintessential Psychological Thriller". The Cinemaholic (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ Rickey, Carrie. "Sisters: Psycho-Thriller, Qu'est-ce Que C'est?". The Criterion Collection (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ "The Sixth Sense". www.filmcritic.com.au. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ Meyer, Joshua (ngày 17 tháng 9 năm 2021). "Shutter Island Ending Explained: Scorsese's Psychological Thriller Delivers A Masterful Twist". SlashFilm.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ "Spider : Production Notes". www.cinema.com. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ "'Stay' for a clever visual strategy". Roger Ebert. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2025.
- ^ "Stoker: A Tale of Female Maturescence with a Tinge of Hitchcock | Re:Views Magazine". reviewsmagazine.net. ngày 12 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ "Taxi Driver". Psychological Thrillers (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ Greene, Vincent (ngày 25 tháng 3 năm 2020). "The Thing (1982): Suspense-filled, Psychological Horror at Its Savage Best | 25YL". Horror Obsessive (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ "Why you should watch: 'Tom at the Farm'". SBS Movies (bằng tiếng Anh). ngày 3 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ Emma (ngày 22 tháng 3 năm 2019). ""Us" Review: A Terrifying Awesome Psychological Thriller". FanBolt (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ Tomastik, Joseph (ngày 3 tháng 4 năm 2022). "Vertigo (Review): Hitchcock's Perfect Descent into Madness". Loud And Clear Reviews (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ McNamara, Mary (ngày 24 tháng 7 năm 2007). "This lawyer earns her fee". Los Angeles Times. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ Barney, Chuck (ngày 15 tháng 2 năm 2008). "There will be blood on CBS via 'Dexter'". San Jose Mercury News. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ "Fox takes chances with Fringe, Dollhouse". ngày 14 tháng 7 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ "Exile, BBC One, final episode, preview". The Daily Telegraph. ngày 3 tháng 5 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ Ng, Philiana (ngày 21 tháng 1 năm 2013). "'The Following': Natalie Zea Previews Fox's Psychological Thriller From Kevin Williamson". The Hollywood Reporter. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ Levin, Gary (ngày 29 tháng 9 năm 2011). "At heart of 'Homeland' is a psychological thriller". USA Today. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ Boone, John (ngày 20 tháng 11 năm 2015). "Everything You Need to Know Before Binge-Watching Marvel and Netflix's 'Jessica Jones'". Entertainment Tonight. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2016.
- ^ de la Fuente, Anna Marie (ngày 31 tháng 8 năm 2011). "DirecTV Latin America nabs 'Mad Dogs'". Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ Eyerly, Alan (ngày 29 tháng 5 năm 2015). "TV Preview Wealth disparity, hackers and cyber threats in 'Mr. Robot'". Los Angeles Times. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2016.
- ^ "Netflix Thriller 'You' Is Part Gone Girl, Part American Psycho And It's Back For A Second Season". GQ. ngày 14 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2019.
- ^ Feroze, Towheed (ngày 28 tháng 7 năm 2012). "The night of eternal stars is yours . . ". The Daily Star. Truy cập ngày 24 tháng 11 năm 2015.
- ^ Unsworth, Cathi (ngày 13 tháng 7 năm 2011). "Blue Monday by Nicci French – review". The Guardian. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2013.
- ^ "Patricia Highsmith; U.S. Mystery Novelist". Los Angeles Times. Reuters. ngày 5 tháng 2 năm 1995. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2013.
- ^ Korbren, Gerri (ngày 26 tháng 1 năm 1992). "Private Eyes". Baltimore Sun. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2013.
- ^ Levesque, John (ngày 24 tháng 1 năm 2002). "Stephen King's miniseries makes about as much sense as our traffic". Seattle Post-Intelligencer. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2013.
- ^ Cogdill, Oline H. (ngày 23 tháng 3 năm 1997). "Homeless, Home to Die". Sun-Sentinel. Truy cập ngày 1 tháng 11 năm 2013.
- ^ Alter, Alexandra (ngày 22 tháng 6 năm 2024). "How a Boston Physician Conquered the Thriller Genre". The New York Times. Truy cập ngày 27 tháng 7 năm 2024.
- ^ jeager32 (ngày 2 tháng 4 năm 2014). "Death Note: Gold Standard for Psychological Thriller Anime". Comp Stomp (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 6 năm 2021.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: tên số: danh sách tác giả (liên kết) - ^ "Madoka Magica: Beginnings May Be Better Than the Series". Kotaku. ngày 9 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2017.
- ^ Han, Karen (ngày 13 tháng 8 năm 2021). "Why Neon Genesis Evangelion Is One of the Greatest Anime Ever Made". Slate Magazine (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2022.
- ^ Lammers, Dirk (ngày 1 tháng 6 năm 2010). "'Alan Wake' combines psychological thriller with shooter". North Jersey Media Group. Associated Press. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2013.
- ^ John, Tracey (ngày 29 tháng 12 năm 2009). "Choose Your Own Adventure in Psychological Thriller 'Heavy Rain'". Time. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2013.
- ^ "'Hotline Miami' takes players on an acid trip into a realm of depravity". PopOptiq (bằng tiếng Anh). ngày 3 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 27 tháng 6 năm 2021.