Gonneville-la-Mallet

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Gonneville-la-Mallet

Gonneville-la-Mallet trên bản đồ Pháp
Gonneville-la-Mallet
Gonneville-la-Mallet
Vị trí trong vùng Upper Normandy
Gonneville-la-Mallet trên bản đồ Upper Normandy
Gonneville-la-Mallet
Gonneville-la-Mallet
Hành chính
Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp
Vùng Normandie
Tỉnh Seine-Maritime
Quận Le Havre
Tổng Criquetot-l'Esneval
Xã (thị) trưởng Hervé Lepileur
Thống kê
Độ cao 65–137 m (213–449 ft)
(bình quân 126 m (413 ft)[chuyển đổi: tùy chọn không hợp lệ])
Diện tích đất1 7,32 km2 (2,83 dặm vuông Anh)
Nhân khẩu2 1.249  (2006)
 - Mật độ 171/km2 (440/sq mi)
INSEE/Mã bưu chính 76307/ 76280
1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông.
2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.

Gonneville-la-Mallet là một thuộc tỉnh Seine-Maritime trong vùng Normandie miền bắc nước Pháp.

Dân số[sửa | sửa mã nguồn]

Lịch sử dân số của Gonneville-la-Mallet
Năm1962196819751982199019992006
Dân số7608098681037116611391249
From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once.

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]