Bước tới nội dung

Gosei Sentai Dairanger

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Gosei Sentai Dairanger
Hình tựa Gosei Sentai Dairanger
Thể loạiTokusatsu
Sáng lậpToei
Yatsude Saburo
Phát triểnYatsude Saburo
Noboru Sugimura
Kịch bảnNoboru Sugimura
Toshiki Inoue
Naruhisa Arakawa
Kunio Fujii
Susumu Takaku
Đạo diễnYoshiaki Kobayashi
Diễn viênKeiichi Wada
Tatsuya Nōmi
Ei Hamura
Keisuke Tsuchiya
Natsuki Takahashi
Hisashi Sakai
Dẫn chuyệnHironori Miyata
Nhạc dạo"Gosei Sentai Dairanger" bởi NewJACK Takurō
Soạn nhạcEiji Kawamura
Quốc giaNhật Bản Nhật Bản
Ngôn ngữTiếng Nhật
Số tập50
Sản xuất
Nhà sản xuấtAtsushi Kaji
Shinichiro Shirakura
Takeyuki Suzuki
Thời lượng25 phút
Trình chiếu
Kênh trình chiếuTV Asahi
Phát sóng19 tháng 2 năm 199311 tháng 2 năm 1994
Thông tin khác
Chương trình trướcKyōryū Sentai Zyuranger
Chương trình sauNinja Sentai Kakuranger

Gosei Sentai Dairanger (五星戦隊ダイレンジャー (Ngũ tinh Chiến đội Dairanger) Gosei Sentai Dairenjā?), dịch là Chiến đội Ngũ tinh Dairanger,[1] là seri truyền hình Super Sentai thứ 17 của Toei tiếp theo Kyōryū Sentai Zyuranger. Được phát sóng từ 19 tháng 2 năm 1993 tới 11 tháng 2 năm 1994.

Dairanger được thực hiện trong bối cảnh các trò chơi điện tử đối kháng đang cực kỳ thịnh hành lúc bấy giờ, series đã tạo nên sự khác biệt hoàn toàn với tác phẩm fantasy trước đó là Kyoryu Sentai Zyuranger. Từ nhân vật, thế giới quan cho đến âm nhạc đều được thống nhất theo các yếu tố Đông phương. Ông Tsuyoshi Nonaka (từng làm việc tại Bandai) suy đoán rằng việc chọn mô-típ Trung Hoa có thể do ảnh hưởng từ việc văn hóa Trung Quốc đang thâm nhập mạnh mẽ vào Nhật Bản đầu thập niên 90, tiêu biểu như sự phổ biến của trà Ô Long vào năm 1993.

Nguồn gốc tên gọi

[sửa | sửa mã nguồn]

Về cái tên "Dairanger", có ý kiến cho rằng nó bắt nguồn từ địa danh "Đại Liên" (Dalian) của Trung Quốc do cách phát âm tương đồng và yếu tố Đông phương của phim. Tuy nhiên theo đội ngũ sản xuất, cái tên này đơn giản chỉ xuất phát từ chữ "Đại" (Dai - lớn) trong "Dai-Ranger".

Những cái tên dự kiến ban đầu

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong giai đoạn lập kế hoạch, một cái tên đã được cân nhắc là "Chuka Sentai Chinaman" (Chiến đội Trung Hoa Chinaman). Nam diễn viên Tatsuya Nomi (thủ vai Daigo) cũng từng đề cập: "Cái tên đầu tiên đúng là Chinaman đấy".

Tuy nhiên, có một vài thông tin trái chiều sau này:

  • Năm 2012: Trong phim ngắn Net Movie: Super Hero Taihen, cái tên "Chinaman" bị bác bỏ và coi là "tin đồn trên mạng", đồng thời giới thiệu rằng tiêu đề tạm thời lúc đó thực chất là "Daikenjer" (Đại Quyền Giả).
  • Năm 2013: Trong bộ phim Hikiounin Sentai Akibaranger Season Tsuu, cái tên "Chinaman" lại được sử dụng. Các tài liệu chính thức giải thích rằng đây là một trong hàng chục cái tên tạm thời được đưa ra nhằm mục đích làm "tên giả" để tránh rò rỉ thông tin mật ra ngoài.

Các đặc trưng tiêu biểu

[sửa | sửa mã nguồn]

Vì được xác định là tác phẩm kỷ niệm 15 năm của series vào thời điểm phát sóng, Dairanger đã cố gắng phá vỡ một số mô-típ truyền thống. Nam diễn viên Hamura Ei (vai Shoji/TenmaRanger) hồi tưởng rằng cả 5 diễn viên chính đều mang tâm thế thách thức để diễn xuất ra một điều gì đó khác biệt hoàn toàn so với trước đây.

Về mặt thiết lập

[sửa | sửa mã nguồn]

Tác phẩm đặc biệt coi trọng quan điểm "Cả 5 người đều là nhân vật chính", với nhiều biện pháp được thực hiện để nhấn mạnh điều này:

  • Không có thủ lĩnh rõ ràng: Các thành viên được khắc họa với vị thế ngang hàng. Nhân vật Đỏ (Ryo/RyuuRanger) không còn là "thủ lĩnh tuyệt đối" như các series trước. Thậm chí, Ryo được thiết lập là người gia nhập muộn nhất trong 4 nam chính, và về tố chất tiềm năng (khí lực), anh còn xếp sau nhân vật Hồng (Rin/HououRanger).
  • Cá nhân hóa phần giới thiệu: Sau câu khẩu hiệu chung, thành viên trung tâm của tập phim đó sẽ dẫn dắt câu quyết định cuối cùng. Phần eyecatchim không dùng hình ảnh cả nhóm mà chiếu cảnh riêng của từng thành viên (bao gồm cả KibaRanger) tùy theo nhân vật chính của tập đó.

Về mặt dàn dựng (Action & Visual)

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Võ thuật thực thụ: Phim đưa các môn võ thuật Trung Hoa ngoài đời thực vào chiến đấu. Các tư thế biến hình và chiến đấu đều dựa trên các bài quyền pháp cụ thể. Tất cả các diễn viên đóng thế (suit actors) sau khi biến hình đều là những người có kinh nghiệm về võ thuật Trung Hoa. Các diễn viên chính như Wada Keiichi (Ryo) cũng tự mình thực hiện nhiều cảnh hành động gay cấn.
  • Cạnh tranh với Game: Nhà sản xuất Kaji Atsushi thừa nhận phim có ý thức đối trọng với sức hút của trò chơi điện tử Street Fighter II đang cực thịnh lúc bấy giờ.
  • Phong cách siêu thực: Đạo diễn Kobayashi Yoshiaki (người chỉ đạo 2 tập đầu) đã đưa vào những yếu tố phi lý, siêu thực vốn thường thấy trong series Metal Hero. Phim cũng hạn chế lời thoại mang tính giải thích, thay vào đó là dùng hình ảnh để truyền tải câu chuyện.

Về mặt kịch bản

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Cốt truyện riêng biệt: Từ giữa đến cuối phim, mỗi thành viên đều có những kẻ thù truyền kiếp riêng. Mỗi nhân vật được giao cho một biên kịch chính phụ trách để phát triển các tuyến truyện phụ (sub-plot) song song.
  • Phá vỡ quy tắc: Có nhiều tập không có trận chiến robot khổng lồ hoặc không biến hình. Phim xuất hiện các yếu tố chưa từng có như:
    • Sự xuất hiện của Đại Thần Long (Daijinryu - thực thể siêu nhiên vượt lên trên thiện ác) khiến hai phe tạm thời đình chiến.
    • Đạo sĩ Kaku (người chỉ huy) rời bỏ nhóm vì lý do riêng.
    • Một kết thúc không hoàn toàn là happy ending truyền thống.

Vị thế trong Series

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Thời điểm đó, Dairanger được coi là kỷ niệm 15 năm (tính từ Battle Fever J). Tuy nhiên 2 năm sau, Ohranger lại được coi là kỷ niệm 20 năm (tính từ Goranger). Sự nhập nhằng về việc có tính GorangerJAKQ vào series chính thức hay không kéo dài cho đến tận phim Timeranger.
  • Từ năm này, Kodansha chính thức trở thành nhà tài trợ chính cùng với Bandai và Korakuen Yuenchi.

Nội dung

[sửa | sửa mã nguồn]

Khoảng 8.000 năm trước (vào năm 6.000 TCN), tại khu vực phía Nam Trung Quốc đã hình thành nên Đế quốc Daos (nền văn minh Daos). Tại đó, tộc Gorma (những kẻ sử dụng yêu lực - năng lượng tâm linh) và tộc Dai (những người tinh thông khí công thuật, sử dụng khí lực) đã thống trị và đối xử với tộc Shura như nô lệ. Tộc Shura chính là tổ tiên của loài người hiện đại, vốn không có yêu lực hay khí lực.

Tuy nhiên vào một ngày nọ, phe cứng rắn của tộc Gorma với tham vọng độc chiếm đế quốc đã phát động cuộc tấn công vào tộc Dai để giành quyền bá chủ. Tộc Dai yêu chuộng hòa bình buộc phải đứng lên chiến đấu, mở ra một cuộc chiến kéo dài đằng đẵng.

Sau gần 6.000 năm nội chiến, đế quốc suy yếu rồi diệt vong; tộc Gorma tự đi vào giấc ngủ sâu, còn tộc Dai cũng dần biến mất khỏi dòng lịch sử. Sau khi nền văn minh cũ sụp đổ và cuộc chiến kết thúc, tộc Shura bắt đầu hưng thịnh và xây dựng nên một nền văn minh mới (thế giới hiện đại).

Thế nhưng ở thời hiện đại, tộc Gorma đã thức tỉnh và âm mưu biến thế giới thành bóng tối. Chính lúc đó, "Năm ngôi sao rực sáng trên bầu trời" đã xuất hiện. Họ là những thanh niên sử dụng quyền pháp và khí lực, dưới sự dẫn dắt của Đạo sĩ Kaku (Giả Hủ), duệ còn sót lại của tộc Dai, họ đã "Chuyển thân" (biến hình) để chiến đấu.

Nhân vật

[sửa | sửa mã nguồn]

Đây là những hậu duệ của tộc Dai, những chiến binh chiến đấu với Gorma. Nhóm được cấu thành từ hậu duệ của tộc Dai sống ở thời hiện đại. Các nhân vật không tiết lộ tên họ, thay vào đó là tên của các Hộ Tinh.

  • Kameo: Là chiến binh thứ 7 đầu tiên trong cả series Super Sentai. Tuy nhiên ở kích thước người thường, anh không mặc giáp tham gia chiến đấu mà chỉ tham gia vào các trận chiến khổng lồ khi biến thành Daimugen.
  • Khẩu hiệu: Từng thành viên sẽ hô tên biến hình, Hộ Tinh và tên thật của mình. Sau đó RyuuRanger sẽ hô: "Năm ngôi sao rực sáng trên bầu trời!" và cả nhóm kết thúc bằng: "Ngũ Tinh Chiến Đội Dairanger!!".
  • Cách thức chiến đấu: Họ sử dụng Khí lực (năng lượng tự nhiên được chuyển hóa bên trong cơ thể) kết hợp với các môn quyền pháp sở trường của mỗi người.

"Thiên Hỏa Tinh" Ryō (天火星・亮 (Thiên Hỏa Tinh Lượng) Tenkasei Ryō?)

  • Thông tin cá nhân: 23 tuổi. Mồ côi mẹ từ năm 5 tuổi. Anh là phụ bếp tại nhà hàng Trung Hoa ở khu phố Tàu, Yokohama với mục tiêu làm ra loại sủi cảo ngon nhất Nhật Bản.
  • Sở thích/Ghét: Thích ăn sủi cảo, ghét ăn đậu phụ. Anh có một em gái kém 5 tuổi tên là Yoko.
  • Cốt truyện: Ryo được Long Tinh Vương cứu khi bị Baron String tấn công, sau đó bị Đạo sĩ Kaku "ép" gia nhập Dairanger. Ở tập 8, sự thật hé lộ anh là con trai của Thiết Diện Tí Choryo (Trương Liêu), một chiến binh tộc Dai đã phản bội để theo phe Gorma.
  • Tính cách: Là một người nhiệt huyết, liều lĩnh nhưng vẫn giữ được sự nghiêm túc, đóng vai trò thủ lĩnh của nhóm. Tuy nhiên, Ryo có tật xấu là rất khó ngủ dậy, nếu bị ép thức giấc anh sẽ cực kỳ nổi giận.
  • Vai trò: Nhờ sự kết hợp giữa tinh thần nhiệt huyết máu lửa và tính cách nghiêm túc, anh trở thành linh hồn và là người dẫn dắt nhóm (leader). Tuy nhiên, Ryo có một điểm yếu là cực kỳ khó ngủ dậy; nếu bị ai đó ép thức giấc, anh sẽ trở nên vô cùng hung dữ.
  • RyuuRanger: Đây là hình dạng chiến binh sau khi Ryo thực hiện "Chuyển thân" (biến hình). Màu sắc đại diện của bộ giáp là đỏ.
    • Võ thuật: Anh sử dụng Xích Long Quyền, một môn quyền pháp lấy các kỹ thuật đấm làm chủ đạo.
    • Năng lượng & Kỹ năng: Bằng cách tập trung và nâng cao Khí lực, anh có khả năng điều khiển được LửaSấm sét. Ngoài ra, RyuuRanger cũng rất tinh thông việc sử dụng Song kiếm trong chiến đấu. Thiên Hỏa Tinh Tuyệt Kĩ: Đạo Thê Viêm Thượng Phá (稲妻炎上破 Inazuma Enjōha) và Lưu Tinh Thiểm Quang (流星閃光 Ryusei Senkō).

Ryo được đóng bởi Wada Keiichi (和田 圭市).

"Thiên Huyễn Tinh" Daigo (天幻星・大五 (Thiên Huyễn Tinh Đại Ngũ) Tenkensei Daigo?)

  • Thông tin: 24 tuổi (lớn tuổi nhất nhóm), làm việc tại một cửa hàng thú cưng.
  • Tính cách: Điềm đạm, chân thành và nghiêm túc, đóng vai trò tham mưu cho nhóm. Đôi khi, anh còn dùng "ngôn ngữ trẻ con" để trò chuyện với động vật. Tuy nhiên, một khi đã nổi giận thì không ai cản được. Anh có sở thích câu cá, đọc sách và rất thích ăn sô-cô-la. Daigo còn là một cao thủ Kendo (Kiếm đạo) và mơ ước trở thành kiếm sĩ số một thế giới.
  • Cốt truyện: Nhờ sở hữu khí lực có thể cộng hưởng với Kujaku (hóa thân của Khổng Tước Minh Vương) nên anh đã được Đạo sĩ Kaku chiêu mộ. Anh và Kujaku đã nảy sinh tình cảm, nhưng sau đó anh phải chịu nỗi đau mất đi người mình yêu.
  • Diễn xuất: Nam diễn viên Nomi Tatsuya chia sẻ rằng trong khi các thành viên khác dần định hình được tính cách nhân vật, anh đã từng rất trăn trở về việc phải thể hiện Daigo như thế nào. Tuy nhiên sau tập 12, anh nhận ra rằng với Daigo, "mọi thứ đều có thể xảy ra" và từ đó cảm thấy thoải mái hơn trong diễn xuất.
  • Thiết lập ban đầu: Trong những cuốn sách phát hành vào giai đoạn đầu của bộ phim, Daigo từng được giới thiệu nghề nghiệp là một nhiếp ảnh gia thay vì nhân viên cửa hàng thú cưng.
  • ShishiRanger: Đây là hình dạng chiến binh sau khi Daigo thực hiện "Chuyển thân". Màu sắc đại diện của bộ giáp là xanh lá.
    • Võ thuật: Anh sử dụng Sư Tử Quyền, một môn quyền pháp tập trung vào việc trụ vững đôi chân trên mặt đất để tích tụ sức mạnh trước khi tung ra những cú đấm đầy uy lực.
    • Năng lượng & Kỹ năng: Anh sở hữu kỹ năng Khí lực đặc biệt là tạo ra sương mù để điều khiển các ảo ảnh nhằm đánh lạc hướng và áp đảo kẻ thù. Ngoài ra, ShishiRanger còn rất xuất sắc trong việc sử dụng Bổng thuật (kỹ thuật dùng gậy).
  • Thiên Huyễn Tinh Tuyệt Kĩ: Vụ Ẩn (霧隠れ Kirigakure) và Sư Tử Quyền Vô Minh Vô Tâm (獅子拳無明無心 Shishiken Mumyō Mushin)

Daigo được đóng bởi Nōmi Tatsuya (能見 達也).

"Thiên Trọng Tinh" Shōji (天重星・将児 (Thiên Trọng Tinh Tướng Nhi) Tenjuusei Shōji?)

  • Thông tin: 19 tuổi. Là một võ sĩ quyền Anh mới vào nghề với ước mơ trở thành nhà vô địch thế giới. Anh lớn lên trong gia đình chỉ có mẹ. Shoji rất thần tượng các nhân vật chính trong phim xã hội đen và thường nói câu cửa miệng: "Nam nhi là phải lẳng lặng mà quyết đấu!".
  • Sở thích & Thói quen: Thích chơi Pachinko nhưng lại cực kỳ ghét ăn tôm. Anh làm thêm công việc công nhân tại các công trường xây dựng.
  • Quá khứ: Từng là một bất lương, thành viên băng đảng đua xe với vẻ ngoài kiểu "Yankee" và sở hữu cả áo khoác Tokko-fuku. Tuy nhiên, anh đã hoàn lương sau khi gặp được huấn luyện viên boxing của mình.
  • Tính cách: Thẳng tính và cực kỳ tốt bụng, chính vì thế mà thường xuyên rơi vào bẫy của kẻ thù. Tuy nhiên, chính sự chân thành đó đã giúp anh kết nối được với nhóm "Gorma 3 baka", tạo cơ hội cho họ cải tà quy chính. Shoji cũng là người mau nước mắt; anh đã khóc nức nở không chút ngại ngần khi Đạo sĩ Kaku qua đời. Một chi tiết hài hước là anh hoàn toàn không biết bơi, nên khi đi hồ bơi vẫn phải dùng phao.
  • TenmaRanger: Hình dạng biến thân của Shoji. Màu chủ đạo là xanh dương.
    • Võ thuật: Sử dụng Thiên Mã Quyền, một môn quyền pháp lấy các kỹ thuật đá làm chủ đạo.
    • Năng lượng & Kỹ năng: Anh có khả năng điều khiển trọng lực xung quanh một cách tự do. Nhờ vào tốc độ di chuyển cực nhanh, các đòn đá của anh có biến hóa vô cùng đa dạng.
  • Thiên Trọng Tinh Tuyệt Kĩ: Trọng Lực Nghịch Chuyển Phá (重力逆転破 Jūryoku Gyakutenha), Thiên Mã Hồi Chuyển Thúc (天馬回転蹴り Tenma Kaiten Keri), và Thiên Mã Cao Tốc Hồi Chuyển Thúc (天馬高速回転蹴り Tenma Kōsoku Kaiten Keri).

Shoji được đóng bởi Hamura Ei (羽村 英).

"Thiên Thời Tinh" Kazu (天時星・知 (Thiên Thời Tinh Tri) Tenjisei Kazu?)
  • Thông tin cơ bản: 20 tuổi. Là một nhà tạo mẫu tóc tài năng làm việc tại một salon tóc cao cấp. Anh là một "boy phố" chính hiệu, hay lái xe thể thao, ăn mặc bảnh bao với những bộ suit thời thượng và đôi khi hơi tự phụ.
  • Tính cách: Tuy vẻ ngoài có phần hào nhoáng nhưng bên trong Kazu là người vô cùng kiên cường và giàu tình cảm. Anh thường nói chuyện bằng kính ngữ ngay cả với kẻ thù. Cách xưng hô thường là "Boku" (tôi), nhưng đôi khi lại đổi sang "Me" (tiếng Anh).
  • Sở thích & Nỗi sợ: Món ăn yêu thích là đậu phụ và mì Ý. Anh cực kỳ sợ nhện.
  • Gia cảnh: Gia đình anh có 5 người gồm bố mẹ, anh trai và chị gái, điều đặc biệt là tất cả đều làm giáo viên. Năm 15 tuổi, anh rời quê nhà lên Tokyo (gần như là bỏ nhà đi). Khi đó, anh đã được một cặp vợ chồng già mời ăn mì Ramen; để trả ơn, anh vẫn âm thầm giúp đỡ xe mì của họ mà không cho các bạn mình biết. Chính điều này đã khiến Kameo cảm kích và trở nên thân thiết với anh.
  • KirinRanger: Hình dạng biến thân của Kazu. Màu suit chủ đạo là vàng.
    • Võ thuật: Sử dụng Kỳ Lân Quyền, một môn võ lấy "công thủ toàn diện" làm tôn chỉ.
    • Năng lượng & Kỹ năng: Anh có khả năng sử dụng khí lực để điều khiển thời gian (như làm chậm hoặc đóng băng thời gian trong khoảnh khắc). Bộ pháp của anh có sự thăng bằng độc đáo giống như Túy Quyền, giúp né đòn hiệu quả và tấn công vào sơ hở của đối phương.
  • Thiên Thời Tinh Tuyệt Kĩ: Thời Gian Phản (時間返し Jikan Kaeshi), Thiết Đầu Công (頭突きとし Zutsuki Otoshi), và Cú Đấm Kì Lân Bộc Đạn (麒麟爆弾パンチ Kirin Bakudan Panchi).

Kazu được đóng bởi Tsuchiya Keisuke (土屋 圭輔).

"Thiên Phong Tinh" Rin (天風星・リン (Thiên Phong Tinh Linh) Tenpūsei Rin?)
  • Thông tin cơ bản: 18 tuổi. Là du học sinh từ Trung Quốc sang học đại học tại Nhật Bản. Cô là cháu gái của Đạo sĩ Kaku và đôi khi gọi ông là "Chú". Ở tập 6, thân phận là hậu duệ tộc Dai của cô chính thức được xác nhận.
  • Sở thích & Tính cách: Cô có sở thích thổi kèn Alto Saxophone và món ăn yêu thích là cơm chiên. Rin có tính cách nghiêm túc và dịu dàng. Ban đầu cô từ chối việc Kou tự tiện xông vào phòng mình, nhưng sau đó đã đổi ý và để cậu bé cùng chung sống. Sự chăm sóc của cô dành cho Kou chu đáo đến mức Shoji phải nhận xét là "y hệt một người mẹ".
  • Năng lượng đặc biệt: Trong 5 thành viên, Rin là người có tiềm năng Khí lực mạnh nhất. Cho đến giữa phim, cô là người duy nhất có thể sử dụng Khí lực ngay cả khi chưa biến hình.
  • Chi tiết khác: Trong tập 1 cô có đeo kính, và ở đầu phim cô thỉnh thoảng nói vài câu tiếng Trung nhưng dần về sau thì không dùng nữa. Cô cũng đảm nhận một phần lời dẫn chuyện (narration) trong tập cuối. Tuy nhiên, Rin không giỏi nấu nướng; khi ăn sủi cảo cô làm, Kou đã đề nghị đi ăn sủi cảo của Ryo cho ngon hơn. Cô từng "debut" làm thần tượng trong tập 33 do âm mưu của tộc ma.
  • HououRanger: Hình dạng biến thân của Rin. Màu chủ đạo là hồng.
    • Võ thuật: Sử dụng Phượng Hoàng Quyền, môn võ tận dụng sự nhẹ bén và khả năng nhảy cao để áp đảo đối phương.
    • Năng lượng & Kỹ năng: Cô chuyên về các chiêu thức Khí lực điều khiển gió, có thể bay lượn trên không trung để tung ra những đòn đánh hoa mỹ. Nhờ Khí lực mạnh mẽ, cô cũng rất điêu luyện trong việc sử dụng vũ khí Đại Luân Kiếm (Dairinken).
  • Thiên Phong Tinh Tuyệt Kĩ: Nhất Văn Tự Long Quyển (一文字竜巻 Ichimonji Tatsumaki), Đại Luân Kiếm Tuyền Phong Trảm (大輪剣旋風斬り Dairinken Senpū Kiri), và Cú Ép Nhất Văn Tự and Nhất Văn Tự Áp (一文字プレス? Ichimonji Puresu).

Rin được đóng bởi Takahashi Natsuki (高橋 夏樹).

Hống Tân Tinh Kou (吼新星・コウ? (Hống Tân Tinh Cương) Koshinsei Kō?)
  • Thông tin cơ bản: Xuất hiện từ tập 17. Ban đầu 9 tuổi, sau đó tròn 10 tuổi. Sinh ngày 24/12 (nhưng chính cậu cũng không biết điều này). Cậu là học sinh tiểu học trường Wakabadai, bị chia cắt với người mẹ tộc Dai từ năm 4 tuổi và được vợ chồng người chú bán rau nuôi dưỡng. Sau đó, cậu chuyển đến sống cùng Rin.
  • Tính cách & Sở thích: Giỏi trượt ván. Tính tình hoạt bát, nghịch ngợm và có phần "già đời" (thường trêu chọc Rin hoặc dùng khí lực nghịch ngợm các nữ sinh). Tuy nhiên, thỉnh thoảng cậu cũng lộ vẻ cô đơn vì phải sống xa mẹ.
  • Thân thế nghiệt ngã: Cha là người tộc Gorma. Vì mang dòng máu lai, mẹ cậu đã tiên liệu rằng máu Gorma sẽ thức tỉnh khiến cậu trở nên hung bạo, nên bà đã đóng dấu sắt "bạch hổ" lên tay phải để phong ấn sức mạnh đó cho đến năm 10 tuổi. Nếu đến sinh nhật 10 tuổi mà không được tái phong ấn bằng nhẫn của mẹ và sức mạnh của Bạch Hổ Chân Kiếm, cậu sẽ hoàn toàn biến thành người Gorma. Trước sinh nhật, cậu đã có dấu hiệu bị Gorma hóa về tâm thần, thậm chí tấn công cả nhóm Dairanger.
  • Mối quan hệ với Akomaru: Hai người là đối thủ không đội trời chung từ lần đầu gặp mặt, nhưng đến cuối phim, sự thật hé lộ họ là anh em sinh đôi (tuy nhiên bản thân Kou đến cuối cùng vẫn không biết chuyện này).
  • KibaRanger: Đây là dạng biến thân của Kou. Màu chủ đạo là trắng.
    • Đặc điểm biến thân: Vì khí lực của Kou còn yếu, cậu sử dụng khí lực của thanh kiếm Byakkoshinken (Bạch Hổ Chân Kiếm) để biến thành cơ thể người lớn.
    • Bí mật danh tính: Ban đầu, danh tính của KibaRanger được giữ kín. Cho đến tập 29, để không bị lộ giọng trẻ con, thanh kiếm Byakkoshinken sẽ nói thay cho Kou sau khi biến hình. Thời điểm đó, chỉ có Đạo sĩ Kaku biết danh tính thật của cậu.
    • Cách thức chiến đấu: Sử dụng các chiêu thức khí lực điều khiển Âm thanh và chiến đấu với bộ pháp nhanh nhẹn.
    • Chỉ số sức mạnh: Vì thực lực là một ẩn số nên các dữ liệu về thông số kỹ thuật (lực đấm, lực đá...) không được xác định.
    • Thiết kế: Giống như DragonRanger của phần trước, KibaRanger có thêm lớp giáp ngực (Kiba Armor) để tạo sự khác biệt với 5 thành viên còn lại, nhưng vẫn giữ những nét cơ bản như mặt nạ hình trứng và găng tay, ủng tối giản.
  • Hống Tân Tinh Tuyệt Kĩ: Âm Vang Loạn Tán (乱れやまびこ Midare Yamabiko), Nha Đột Tiến (牙突進 Gatotsushin), và Bạch Hổ Nhất Thiểm (白虎一閃  Byakko Issen).

Kou được đóng bởi Sakai Hisashi (酒井 寿).

Những đồng minh của tộc Dai

[sửa | sửa mã nguồn]

Tộc Dai là một trong ba bộ tộc hình thành nên Đế quốc Daos cổ đại. Họ có khả năng điều khiển và sử dụng "Khí lực" (Kiryoku), nguồn năng lượng vĩ đại từ thiên nhiên.

  • Đặc điểm và Đời sống: Ngoài nhóm Dairanger, có rất ít tư liệu hay cảnh quay mô tả chi tiết về đời sống thường nhật của những người dân thuộc bộ tộc này. Họ nắm giữ bí thuật cổ xưa về cách tinh luyện và tạo ra các thực thể sống khổng lồ được gọi là Khí Truyền Thú (Kidenju).
  • Nguồn cảm hứng: Tên gọi của một số nhân vật trong phim (bao gồm cả tộc Dai và tộc Goma) được lấy cảm hứng từ các nhân vật lịch sử trong danh tác "Tam Quốc Diễn Nghĩa".

1. Đạo sĩ Kaku

[sửa | sửa mã nguồn]

Ông là người đã nhìn thấu sự hồi sinh của tộc Gorma và chiêu mộ 5 người trẻ tuổi có Khí lực mạnh mẽ để lập nên đội Dairanger. Bản thân ông là một bậc thầy về Khí lực, với sức mạnh lớn đến mức ngay cả khi 5 thành viên Dairanger đã biến thân hợp lực lại cũng không thể địch nổi.

  • Tính cách và Đời sống: Là một người điềm tĩnh, tự chủ và nghiêm khắc, Kaku đóng vai trò là người thầy hướng dẫn tận tụy của Dairanger. Ông sinh sống trong một không gian bí mật nằm sâu dưới tầng hầm của ga Tokyo, thường xuyên ngồi thiền để cảm nhận những chuyển động của tộc Gorma. Ông cũng là chú của Rin (HououRanger) và đôi khi được cô gọi thân mật là "Oji-sama" (Chú).
  • Thân thế thực sự: Dù là người dẫn dắt tộc Dai chống lại Gorma, nhưng thực chất ông lại là Tham mưu trưởng của tộc Gorma, mang trong mình dòng máu hoàng gia. Trước đây, ông thuộc phe ôn hòa phản đối âm mưu thống trị thế giới, nhưng vì xung đột với phe cường quyền nên đã ly khai.
  • Sự hy sinh và Kết cục: Để lấy lại thanh Bạch Hổ Chân Kiếm bị Shadam chiếm đoạt và thực hiện hiệp ước đình chiến lần thứ hai, Kaku đã đưa ra một quyết định đau đớn: thu hồi thiết bị biến thân và các viên Ngọc Thiên Bảo Lai Lai, tuyên bố giải tán Dairanger để quay trở lại phe Gorma làm con tin đàm phán. Trong cuộc quyết đấu giành ngôi vị Hoàng đế với Shadam, Kaku đã dựng nên tháp Khí lực và tháp Yêu lực để tăng cường sức mạnh cho mình. Tuy nhiên, khi hai tòa tháp bị phá hủy, ông mất đi sức mạnh và thất bại dưới tay Shadam. Cuối cùng, ông qua đời trong vòng tay của các thành viên Dairanger khi họ đột kích vào cung điện Gorma.
  • Lời nhắn cuối cùng: Trong tập cuối, ông xuất hiện dưới dạng ảo ảnh trước các Dairanger đang chiến đấu với Shadam, cảnh báo họ phải lập tức ngừng chiến và rời khỏi cung điện Goma. Ông để lại lời sấm truyền: "Cuộc chiến giữa Khí lực và Yêu lực sẽ không bao giờ kết thúc". 50 năm sau, khi Dairanger chính thức giải tán, Ryo nhìn thấy ảo ảnh của Kaku và thấu hiểu được ý nghĩa thực sự đằng sau câu nói đó.

Thông tin bên lề:

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Nguồn gốc cái tên: Tên của ông lấy cảm hứng từ mưu sĩ Giả Hủ (Jia Xu) nổi tiếng trong thời Tam Quốc.
  • Thiết kế: Bộ giáp của ông khi làm Tham mưu trưởng Goma được thiết kế bởi họa sĩ Michael HaraWata.
  • Ngôn ngữ: Chữ Hán "挧" (Hủ) trong tên ông thực chất là một "chữ ma" (yuurei moji) xuất hiện do lỗi trong quá trình ban hành chuẩn chữ Hán JIS năm 1978 tại Nhật Bản.

2. Kameo / Siêu Khí Truyền Thú Daimugen

[sửa | sửa mã nguồn]

Xuất hiện từ tập 22, anh được coi là chiến binh thứ 7 của đội Dairanger. Kameo là một thanh niên hiền lành với ước mơ trở thành tác giả vẽ truyện tranh thiếu nhi.

  • Tính cách và Đặc điểm: Anh có tính cách chậm rãi, thong thả và nói bằng giọng địa phương Nagoya. Sau khi nhận ra sự tử tế ẩn sau vẻ ngoài của Kazu (TenmaRanger), anh trở nên vô cùng quý mến và ngưỡng mộ Kazu.
  • Thân thế thực sự: Mặc dù ban đầu xuất hiện như một con người bình thường, nhưng thực chất Kameo chính là Siêu Khí Truyền Thú Daimugen, một thực thể cực kỳ ghét tranh đấu. Daimugen đã hóa thân thành người (thuộc tộc Shura) và trải qua nhiều kiếp luân hồi. Trong kiếp sống hiện tại, anh đã hoàn toàn quên mất mình vốn là một Khí Truyền Thú khổng lồ.
  • Khả năng biến thân:
    • Trở về nguyên hình: Kameo sẽ trở lại hình dạng thật khi đồng hóa với viên Ngọc Thiên Bảo Lai Lai của chính mình.
    • Dạng rùa nhỏ: Trước khi hoàn toàn thức tỉnh, mỗi khi chạm vào viên ngọc, anh thường bị biến thân không hoàn thiện thành một chú rùa nhỏ (rùa tai đỏ). Sau khi đã nhận thức được bản thân, anh thường chủ động biến thành rùa mỗi khi linh cảm thấy có biến cố lớn sắp xảy ra.
    • Giao tiếp: Ngay cả khi ở dạng rùa nhỏ hay dạng Daimugen khổng lồ, anh vẫn có thể trò chuyện bình thường với mọi người.
  • Những khoảnh khắc đáng nhớ:
    • Tập 47 & 48: Khi đang được Kazu cắt tóc, anh đột ngột biến thành rùa nhỏ. Ở tập sau đó, anh hiện về dưới dạng ảo ảnh trong hình dáng con người để cổ vũ tinh thần cho Kazu.
    • Trận chiến với Zydos: Anh đã biến thân trực tiếp từ dạng rùa thành Daimugen để chiến đấu.
    • Trận chiến cuối cùng: Anh trở lại hình dáng con người, cùng Kou tiến về cung điện Goma. Tuy nhiên, vì đây là trận chiến ở kích thước người thường nên anh không tham gia trực tiếp vào cuộc giao tranh.
  • Sự hiểu biết về Đại Thần Long: Khi Đại Thần Long lần đầu hạ cánh xuống Trái Đất, Kameo là người duy nhất biết tên của thực thể này. Đạo sĩ Kaku suy đoán rằng: "Vì anh ta chính là Daimugen nên mới có thể thấu hiểu những điều đó".

3. Lão Đạo sĩ Gufon

[sửa | sửa mã nguồn]

Xuất hiện từ tập 13, là ông cố (em trai của bà nội) của Rin. Kaku gọi ông là "Tiên sinh".

  • Đặc điểm: Là bậc thầy quyền pháp cổ điển nhưng không trực tiếp chiến đấu. Ông là một nhà phát minh thiên tài (dù ông coi đó là sở thích), người đã chế tạo ra thiết bị biến thân Aura Changer, các vũ khí cơ bản, Đại Luân Kiếm và Pháo Khí lực.
  • Đời tư: Dù đã cao tuổi nhưng ông có vị hôn thê mới 20 tuổi tên là Tiểu Kiều. Tên ông lấy từ trọng thần Ngu Phiên của nước Ngô thời Tam Quốc.

4. Bạch Hổ Chân Kiếm (Byakko Shinken)

[sửa | sửa mã nguồn]

Xuất hiện từ tập 14, đây là thanh kiếm mang ý chí riêng biệt và là minh chứng cho tư cách của chiến binh KibaRanger. Tên gọi thân mật là Bạch Hổ.

  • Nguồn gốc và Sự xuất hiện: Thanh kiếm ban đầu được giao cho Tiểu Kiều (vị hôn thê của lão đạo sĩ Gufon) trông giữ. Nó đã cùng cô đến Nhật Bản trong tình trạng bị quái nhân Kabuki Kozou nuốt chửng. Sau khi trận chiến với quái nhân kết thúc, lão đạo sĩ Gufon đã cắm thanh kiếm vào một tảng đá tại một ngôi chùa để chờ đợi người đủ tư cách trở thành KibaRanger. Đến tập 17, nhận thấy tố chất của cậu bé Kou, Bạch Hổ đã dùng thần giao cách cảm dẫn lối để cậu đến rút kiếm ra.
  • Tính cách và Vai trò:
    • Tính cách: Bạch Hổ trò chuyện thông qua chiếc đầu hổ ở chuôi kiếm. Nó có tính cách khá nóng nảy và sử dụng giọng điệu Beranmee (lối nói năng bộc trực, mạnh mẽ của dân lao động Tokyo xưa).
    • Cộng sự: Kể từ khi đi theo Kou, thanh kiếm vừa là người bạn đồng hành, vừa đóng vai trò như một quân sư và người giám sát cậu bé.
    • Năng lực đặc biệt: Nó có thể bay lượn bằng Khí lực, nhưng thường chọn cách ẩn mình dưới lớp quần áo của Kou. Trong giai đoạn danh tính của KibaRanger còn là ẩn số với nhóm Dairanger, chính Bạch Hổ đã thay Kou phát ngôn để che giấu giọng trẻ con của cậu.
  • Tầm quan trọng trong cốt truyện: Bạch Hổ sở hữu năng lực đặc biệt có thể khắc chế và triệt tiêu dòng máu Goma trong cơ thể Kou trước ngày sinh nhật (thời điểm cậu có nguy cơ biến thành người của tộc Goma vĩnh viễn). Thanh kiếm là vật phẩm thiết yếu trong nghi lễ thanh tẩy do mẹ của Kou thực hiện.
  • Sự cố và Đánh đổi: Trong lần xuất hiện thứ hai của Đại Thần Long, khi nỗ lực cứu Lin và mẹ của Kou, Bạch Hổ đã rơi vào tay Trung tá Shadam. Sau đó, thanh kiếm được trả lại cho Đạo sĩ Kaku khi ông đến cung điện Goma để hoàn tất nghi lễ cho Kou. Tuy nhiên, cái giá phải trả cho việc này vô cùng đắt: Đạo sĩ Kaku buộc phải thực hiện cam kết giải tán Dairanger và chính thức quay trở lại phục vụ tộc Goma.

5. Kujaku (Khổng Tước)

[sửa | sửa mã nguồn]

Xuất hiện từ tập 9, cô là hóa thân của Khổng Tước Minh Vương. Do trúng kế của kẻ thù truyền kiếp Gara, cô đã bị giam cầm suốt 6.000 năm bên trong cơ thể của quái nhân Mirror Makeup-artist (Kính Trang Sư).

  • Năng lực & Vũ khí:
    • Có khả năng biến hình thành một con chim khổng tước.
    • Trong chiến đấu, cô sử dụng đôi đoản kiếm Khổng Tước Kiếm và các Lông thủ tiễn (shuriken lông vũ).
    • Tuyệt chiêu: Hiden Kujaku-ou (Bí truyền Khổng Tước Quạt), biến thành chim công bao phủ trong lửa để lao thẳng vào kẻ thù, và Jikan Henge (Thời Gian Biến Hóa) giúp điều khiển thời gian.
  • Câu chuyện và Tình yêu: Khi mới hồi sinh ở thời hiện đại, tâm trí Kujaku tràn ngập ý định trả thù tộc Goma. Tuy nhiên, chính tình yêu chân thành của Daigo (ShishiRanger) đã giúp cô tìm lại sự dịu dàng vốn có. Trớ trêu thay, bầu không khí ô nhiễm của xã hội hiện đại đã dần gặm nhấm sinh mệnh của cô. Để cứu vãn, cô phải tìm kiếm "Nước mắt Khổng Tước thánh". Khi tìm thấy, cô phát hiện ra một tác dụng phụ tàn khốc: nếu dùng nó để chữa trị cho mình, nó sẽ cướp đi khả năng miễn dịch của toàn nhân loại.
  • Sự hy sinh cao thượng: Với tinh thần vị tha, Kujaku đã chọn hy sinh bản thân. Cô dùng giọt nước mắt thánh đó để chữa lành vết sẹo trên mặt cho Gara thay vì cứu mình. Kujaku kiệt sức và thăng thiên về cõi trời, trở thành Khổng Tước Minh Vương. Daigo đã giữ lại một chiếc lông công,u tượng của cô như một vật báu không rời.
  • Mối quan hệ với Gara: Kujaku và Gara vốn là bạn thanh mai trúc mã. Năm xưa, Kujaku đi tầm sư học đạo dưới trướng Khổng Tước Minh Vương chính là để tìm cách chữa vết sẹo cho Gara, nhưng sự biến mất đột ngột đó lại khiến Gara hiểu lầm và sinh lòng thù hận, tạo nên hố sâu ngăn cách giữa cả hai.
  • Những lần xuất hiện cuối cùng: Ở cuối phim, linh hồn cô nhiều lần hiện về qua chiếc lông vũ để khích lệ Daigo. Trong tập 49, cô xuất hiện cùng với Gara thật (linh hồn đã được cứu rỗi) từ thiên giới. Sau khi thực thể búp bê đất sét của Gara tan biến, cô gửi lời chào tạm biệt cuối cùng tới Daigo và Lin, đồng thời cảnh báo rằng nếu không kết thúc sớm trận chiến với Shadam, Trái Đất sẽ bị hủy diệt bởi sức mạnh khổng lồ (Đại Thần Long).
  • Thiết kế: Do họa sĩ Michael HaraWata đảm nhận.
  • Trang phục: Do bản thiết kế ban đầu không có bản vẽ cho trạng thái "đóng lông vũ" ở lưng, nên trang phục của diễn viên trên phim luôn ở trạng thái xòe lông vũ rực rỡ.

6. Mẹ của Kou

[sửa | sửa mã nguồn]

Người phụ nữ tộc Dai, kết hôn với một người đàn ông tộc Gorma và sinh ra cặp song sinh (Akomaru và Kou).

  • Nỗi lòng: Vì Gorma ghét bỏ trẻ song sinh nên bà đã mang Kou đi trốn ngay khi vừa sinh ra, việc bỏ lại Akomaru là điều khiến bà luôn dằn vặt. Để bảo vệ Kou khỏi dòng máu quỷ, năm cậu 4 tuổi, bà đã đóng dấu sắt nung hình Bạch Hổ lên tay cậu để phong ấn sức mạnh Gorma.
  • Kết cục: Sau khi hoàn thành nghi lễ xóa bỏ dòng máu Gorma cho Kou trong hang động, bà đã hy sinh dưới đống đá lở để bảo vệ cậu, dành những giây phút cuối cùng để gặp lại Akomaru.

Là một trong ba bộ tộc từng hình thành nên Đế quốc Daos hưng thịnh tại vùng hẻo lánh của Trung Quốc cổ đại, nay hồi sinh sau 6.000 năm. Họ thờ phụng tà thần Gorma và có khả năng điều khiển Yêu lực. Nội bộ tộc chia thành phe cường quyền (muốn độc tài đế quốc) và phe ôn hòa. Ngoài ra, cũng có những người từ tộc Dai phản bội sang tộc Gorma như Gara hay Trương Liêu.

  • Lịch sử & Căn cứ: Sau khi tiêu diệt phe ôn hòa, phe cường quyền âm mưu thống trị thế giới nhưng đã bị tộc Dai chống trả, dẫn đến sự sụp đổ của đế quốc Daos. Ở thời hiện đại, họ đóng quân tại Cung điện Gorma, một cấu trúc hình kim tự tháp ngược lơ lửng trên bầu trời khu rừng rậm ở Trung Quốc. Đôi khi cung điện xuất hiện cùng ba vật thể bay hình cầu (một trong số đó là con mắt thứ ba của Goma đời thứ 15). Khi hồi sinh, họ thực hiện một nghi lễ ăn mừng gọi là Needro Boodro.
  • Cơ cấu tổ chức: Định hướng của dân tộc do Hoàng đế GormaViện Nguyên lão (cơ quan chính trị) quyết định. Quân đội của Trung tá Shadam nằm dưới sự kiểm soát của họ. Người mang dòng máu hoàng tộc có quyền kế vị; nếu có từ hai người trở lên, họ phải quyết đấu để chọn ra người thắng cuộc. "Ngọc Đại Địa Động Chuyển" là minh chứng cho ngôi vị hoàng đế.
  • Kết cục: Trong tập cuối, cung điện Gorma bị sụp đổ do sự thâm nhập của Dairanger và cuộc tấn công của Đại Thần Long. Tuy nhiên, tộc Gorma không bị tiêu diệt hoàn toàn. 50 năm sau, họ lại hồi sinh và cuộc chiến lại tiếp diễn với thế hệ con cháu của Dairanger.

Ghi chú hậu trường: Nhà sản xuất Kaji Atsushi cho biết ý tưởng về Gorma là một cái nhìn "lệch lạc" về Nhật Bản thông qua lăng kính của người nước ngoài. Ban đầu, cả ba cán bộ cấp cao định để đầu trọc, nhưng vì có nữ diễn viên nên họ đã thay đổi bằng cách cho nhân vật đội mũ.

Hoàng đế Gorma đời thứ 15:

[sửa | sửa mã nguồn]

Xuất hiện từ tập 20, là kẻ thống trị tối cao của tộc Gorma. Ông sở hữu Ngọc Đại Địa Động Chuyển và có một con mắt thứ ba trên trán giúp quan sát toàn bộ thế giới.

  • Tính cách: Có phần trẻ con, hay có những hành động kỳ quặc và hoàn toàn không quan tâm đến chính trị. Tuy nhiên, ẩn sau đó là bản chất tàn độc, nhẫn tâm và trực giác cực kỳ nhạy bén. Khi các cán bộ diện kiến ông, họ bắt buộc phải đeo mặt nạ để che giấu gương mặt thật.
  • Bí mật kinh hoàng: Thực tế, vị hoàng đế này đã chết từ cuộc chiến 6.000 năm trước. Thực thể hiện tại chỉ là một con búp bê đất sét được Shadam thổi hồn vào. Shadam đã nhiều lần "điều chỉnh" cơ thể này mà ông không hề hay biết.
  • Cái chết: Cuối cùng, khi Shadam tiết lộ sự thật, ông đã vô cùng kinh hãi. Trong những giây phút cuối cùng, ông thậm chí đã cầu cứu nhóm Dairanger trước khi cơ thể vỡ vụn, trở lại thành đống đất sét vô tri.

3 Đại Cán Bộ Gorma

[sửa | sửa mã nguồn]

Trung tá Shadam

[sửa | sửa mã nguồn]

Là thủ lĩnh của nhóm 3 cán bộ và là kẻ chủ mưu thực sự đằng sau mọi chuyện. Hắn có thể biến thân sang dạng chiến đấu với một chiếc mặt nạ sắt bạc.

  • Sức mạnh: Sử dụng hỏa thuật Kaen Jigoku (Hỏa Viêm Địa Ngục), bắn yêu lực từ tay và có thể kéo dài móng vuốt để trói kẻ thù. Khi trở thành Gorma đời thứ 16, hắn sở hữu quyền năng kinh khủng từ Ngọc Đại Địa Động Chuyển.
  • Tính cách: Cực kỳ kiêu ngạo và tàn nhẫn. Hắn là cha của Akomaru và Kou nhưng không hề có chút tình thâm, thậm chí còn sát hại Akomaru và chế nhạo Kou.
  • Bí mật & Kết cục: Shadam đã biến Gara, Zydos và Hoàng đế đời 15 vốn đã chết từ 6.000 năm trước thành những con búp bê đất sét để điều khiển. Hắn âm mưu chiếm đoạt ngôi vị Hoàng đế. Cuối cùng, khi giao đấu với Ryo tại cung điện Gorma, hắn bị chính con dao của mình đâm trúng. Lúc này, Shadam mới kinh hoàng nhận ra chính bản thân mình cũng chỉ là một con búp bê đất sét. Hắn vỡ vụn trong sự bàng hoàng của Ryo.
  • Sự thật thú vị: Trong cảnh bị đâm, nam diễn viên đã nôn ra... vụn sô-cô-la thay vì bùn đất để tạo hiệu ứng.

Trung tá Gara

[sửa | sửa mã nguồn]

Nữ cán bộ duy nhất trong nhóm 3 người, có thể biến thân với mặt nạ sắt vàng. Vũ khí là roi năng lượng và kiếm.

  • Sức mạnh: Tuyệt chiêu Youma Kiba (Yêu Ma Nha) bắn cầu sáng và Toppuu Jigoku (Đột Phong Địa Ngục) điều khiển cuồng phong.
  • Quá khứ: Vốn là người tộc Dai và là bạn thanh mai trúc mã của Kujaku. Vì đỡ cho Kujaku nên mặt cô bị sẹo. Hiểu lầm rằng mình bị Kujaku bỏ rơi, cô đã bán linh hồn cho Gorma để xóa vết sẹo và gia nhập phe ác.
  • Kết cục: Trong trận chiến cuối cùng, linh hồn thật của Gara (vốn đã hòa giải với Kujaku ở thiên giới) xuất hiện và giải trừ pháp thuật. Gara búp bê đất sét hét lên lời nguyền rủa: "Dù là búp bê đất sét, ta vẫn mãi mãi hận các ngươi!" trước khi tan biến thành tro bụi.

Thiếu tá Zydos

[sửa | sửa mã nguồn]

Cán bộ có sức mạnh thể chất lớn nhất, biến thân với mặt nạ sắt xám.

  • Sức mạnh: Điều khiển sấm sét (Rakurai Jigoku) và nham thạch phun ra từ ngọn núi lửa trên đầu. Hắn cực kỳ lỳ đòn, từng bị ép bẹp dí như tờ giấy bởi Juukou Kiden nhưng vẫn sống sót.
  • Tính cách: Tuy không thông minh bằng hai người kia và đôi khi khá ngớ ngẩn (như lắp nhầm nắp bom khổng lồ), nhưng lại rất gian xảo và đầy tham vọng quyền lực. Hắn là kẻ đã biến Jin thành Ma Quyền Sĩ.
  • Kết cục: Sau khi bị đè bẹp lần thứ hai bởi tuyệt chiêu Dai Assatsu, cơ thể hắn dần biến lại thành đất sét. Cho đến tận giây phút cuối cùng khi tan rã, hắn vẫn chỉ gào thét về việc "thăng quan tiến chức".

Các nhân vật khác

[sửa | sửa mã nguồn]

Xuất hiện từ tập 17, là con trai của Shadam nhưng lớn lên trong sự thiếu thốn tình thương, dẫn đến tính cách vặn vẹo và độc ác.

  • Mối quan hệ: Hắn cực kỳ căm ghét cha mình và muốn lật đổ 3 cán bộ. Hắn cũng đối đầu gay gắt với Kou (KibaRanger).
  • Kết cục: Cuối phim, sự thật chấn động được tiết lộ: Akomaru và Kou là anh em sinh đôi. Sau khi bị chính cha mình là Shadam đâm trọng thương, Akomaru đã tìm đến bên mẹ mình trong hang động đang sụp đổ. Hắn qua đời trong vòng tay mẹ, lần đầu tiên cảm nhận được sự bình yên.

Tướng quân Denpo

[sửa | sửa mã nguồn]

Một nhân vật quan trọng trong Viện Nguyên lão, người bảo trợ cho Akomaru. Ông tranh giành quyền chỉ huy với Shadam nhưng thất bại. Cuối cùng, vì vô tình nhìn thấy Hoàng đế Gorma là búp bê đất sét, ông đã bị Shadam thủ tiêu và gán cho tội danh phản bội. Tên của ông lấy cảm hứng từ mưu sĩ Điền Phong trong Tam Quốc Diễn Nghĩa.

Quái nhân Gorma

[sửa | sửa mã nguồn]

Là những đội quân tinh nhuệ, tiên phong trong các hoạt động phá hoại của tộc Gorma. Đa số là những bậc thầy sở hữu quyền pháp riêng biệt. Chúng có thể thay đổi linh hoạt giữa dạng người và dạng quái vật.

  • Đặc điểm nhận dạng: Ở dạng người, chúng thường xuất hiện với vẻ ngoài rất kỳ quặc (như đeo kính dày cộp, chơi yo-yo, hoặc trang điểm cực đậm). Nhiều quái nhân đời đầu thường nghêu ngao hát các bản nhạc thị hiếu hoặc đồng dao cải biên. Những vết thương ở dạng quái vật cũng sẽ hiển hiện trên cơ thể ở dạng người.
  • Ngoại hình: Hầu hết đều có đặc điểm chung là chỉ có duy nhất một mắt (hoặc từ ba mắt trở lên). Trên thân mình thường vẽ các chữ Hán, chữ số hoặc chữ cái Latinh. Tên của chúng thường đặt theo công thức: (Đồ vật/Chủ đề) + (Nghề nghiệp/Chức vụ).
  • Bản chất: Sức mạnh của Gorma đến từ lòng thù hận, nhưng không phải quái nhân nào cũng hoàn toàn tàn ác. Có những kẻ biết yêu (như Ma thuật sư Media yêu Rin) hay những người thuộc phe ôn hòa phản đối việc xâm lược Trái Đất (như Trung úy Shiryu).
  • Cơ chế khổng lồ hóa: Chúng sử dụng Bom Khổng Lồ Hóa. Nếu bị đánh bại ở dạng khổng lồ mà không bị vết thương chí mạng, chúng sẽ trở lại kích thước bình thường sau một khoảng thời gian.

Các Quái nhân Gorma tiêu biểu

[sửa | sửa mã nguồn]

1. Đại Tăng Chính Riju / Cưa Đại Tăng Chính

[sửa | sửa mã nguồn]

Xuất hiện tập 7-8. Là cận thần của Hoàng đế và là nhân vật quyền lực trong Viện Nguyên lão. Ông là sư phụ của Chouryou. Với sức mạnh áp đảo có thể phá giải chiêu Kiryoku Bomber, ông đã sát hại Chouryou sau khi bị gã phản bội, nhưng cuối cùng đã bị tiêu diệt bởi sự hợp thể đầu tiên của Dairen-Oh.

2. Gorma 3-chanzu (Bộ ba ngốc nghếch Gorma)

[sửa | sửa mã nguồn]

Xuất hiện từ tập 15. Nhóm ba kẻ thất bại bị Zydos ép lập đội. Để lấy lại danh dự, chúng không đánh nhau trực diện mà thách đấu Dairanger qua các môn thể thao.

  • Thần Phong Đại Tướng (Kamikaze Taisho): Mô típ xe máy. Tự xưng là "Viên đạn đỏ xé gió". Dù là xe máy nhưng lại chạy bộ chậm nhất nhóm.
  • Mộ Thạch Chủ Tịch (Hakaishi Shacho): Mô típ bia mộ kiểu Tây. Nói giọng vùng Kansai. Vũ khí là búa hình bia mộ và có thể phun lửa từ chiếc bật lửa giấu trong đầu.
  • Điện Thoại Tiên Sinh (Denwa Sensei): Quái nhân nữ mô típ điện thoại công cộng màu đỏ. Có khả năng nghe lén và dùng dây điện thoại trói đối thủ để giật điện.
  • Kết cục: Dần dần, giữa chúng và Sho (TenmaRanger) nảy sinh một tình bạn kỳ lạ. Cuối cùng, chúng rời bỏ tộc Gorma và gửi cờ cổ vũ cho Sho trong trận chiến cuối cùng.

3. Địa ngục Tam Quan Nữ

[sửa | sửa mã nguồn]

Ba chị em hầu gái của Akomaru: Nhẫn Quan Nữ (chị cả), Vòng cổ Quan Nữ (chị thứ) và Hoa tai Quan Nữ (em út). Họ có kỹ năng chiến đấu cực cao và tình cảm chị em rất khăng khít. Sau khi hai em lần lượt tử trận, người chị cả đã triệu hồi linh hồn các em để tiếp tục chiến đấu chống lại Dairanger.

4. Gorma Tứ Thiên Vương

[sửa | sửa mã nguồn]

Nhóm tinh nhuệ gồm 4 thành viên: Đông Phương Thiên, Nam Phương Thiên, Tây Phương Thiên, Bắc Phương Thiên. Trong lốt các nhà sư đi khất thực, họ che giấu khuôn mặt dị dạng có sừng dưới chiếc nón lá. Họ có khả năng hợp thể thành Hợp Thể Tứ Thiên Vương với 4 khuôn mặt và sử dụng tà thuật tối thượng "Birdoo". Nhóm này cuối cùng bị tiêu diệt bởi tuyệt chiêu của Juukou Kiden.

5. Ikazuchi

[sửa | sửa mã nguồn]

Một quái vật mang hình dáng cua xanh mà Akomaru mang về từ địa ngục. Nó là thuộc hạ trung thành, biết rơi lệ trước nỗi đau của chủ nhân. Nó có thể tự khổng lồ hóa mà không cần bom. Cuối cùng bị tiêu diệt bởi chiêu Dai Assatsu.

6. Trung úy Tử Long (Shiryu)

[sửa | sửa mã nguồn]

Một chiến binh thuộc phe ôn hòa, có sức mạnh phi thường trong bộ giáp võ sĩ. Anh hỗ trợ Đạo sĩ Kaku dựng các tòa tháp Khí lực và Yêu lực. Sau khi bại trận trước Dairanger, anh đã trút hơi thở cuối cùng trong vòng tay của Kaku. Thiết kế của anh mang nhiều nét tương đồng với Mirror Makeup-artist.

Thông tin hậu trường:

  • Bom Khổng Lồ Hóa: Là những quả cầu bạc. Quái nhân rút chốt và ném xuống chân để hấp thụ năng lượng vụ nổ nhằm to lớn lên.
  • Thiết kế: Đạo diễn Kobayashi Yoshiaki muốn quái nhân phải mang vẻ "kỳ quái siêu thực", nhấn mạnh vào phần thân trên đồ sộ nhưng đôi chân lại thon gọn (mặc quần bó/tights) để tạo sự khác biệt với các series trước.

Những nhân vật liên quan đến tộc Gorma

[sửa | sửa mã nguồn]

Thiết Diện Tý - Trương Liêu (Tetsumenpi Chouryou)

[sửa | sửa mã nguồn]

Xuất hiện ở tập 7 và 8. Đây là một võ sĩ mặc giáp đen, có khả năng sử dụng điêu luyện cả Khí lực và Yêu lực cùng lúc. Ông đã dễ dàng đánh bại Dairanger và áp đảo cả Đạo sĩ Kaku.

  • Thân thế: Ông chính là đội trưởng của 5 chiến binh tộc Dai (Dairanger tiền nhiệm) từ 6.000 năm trước và là cha của Ryo. Vì quá khao khát sức mạnh tối thượng, ông đã phản bội tộc Dai, xuống tay với đồng đội để gia nhập Gorma và trở thành đệ tử của Đại Tăng Chính Riju. Tuy nhiên, sâu thẳm trong lòng ông vẫn không thể vứt bỏ tình yêu, nên đã kết hôn với mẹ của Ryo.
  • Kết cục: Cuối cùng, ông phản lại Riju nhưng bị trọng thương. Cùng với linh hồn của 4 đồng đội cũ (những người đã tha thứ cho ông), ông truyền Khí lực vào 5 viên Ngọc Thiên Bảo Lai Lai để giúp nhóm Ryo hợp thể thành Dairen-Oh. Ông trút hơi thở cuối cùng trong vòng tay Ryo và tan biến thành ánh sáng.
  • Ảnh hưởng: Cái chết của cha để lại vết thương lòng sâu sắc cho Ryo, khiến anh luôn nhạy cảm với những sự phản bội.

Matoba Jin / Ma Quyền Sĩ Jin

[sửa | sửa mã nguồn]

Xuất hiện từ tập 26. Là bậc thầy của môn phái sát thủ Hyogaryu Jashinken (Báo Nha Lưu Tà Tâm Quyền). Hắn là một kẻ thách đấu mờ ám, chuyên đi đánh bại các võ sư nổi tiếng để trở thành kẻ mạnh nhất thế giới.

  • Đặc điểm: Tay trái là tay giả. Hắn thường tung một đồng xu in hình đầu lâu và hạ gục đối thủ trước khi đồng xu rơi xuống. Hắn biến thành Ma Quyền Sĩ bằng khẩu lệnh "Ma Trang Giáng Lâm!" nhờ sức mạnh từ khối thạch anh đen do Zydos ban cho.
  • Tuyệt chiêu: Jashin Fuuken (Tà Thần Phong Quyền): Những cú đấm liên hoàn siêu tốc không cho đối thủ kịp ngã xuống.
    • Kumo no Mai (Điệu nhảy của Nhện): Để lại một vết bớt hình con nhện trên người đối thủ, vết bớt này sẽ bò dần lên cổ và giết chết nạn nhân khi chạm đích.
  • Tính cách: Kiêu ngạo và cô độc. Hắn từng bị sư phụ phản bội nên không còn tin vào tình người. Tuy coi Ryo là đối thủ truyền kiếp, nhưng Jin có lòng tự trọng của một võ sĩ, từ chối phục tùng Zydos.
  • Kết cục: Sau khi được Ryo cứu giúp và cảm hóa phần nào, Jin đã hy sinh khi một mình lao vào đội quân Gorma để bảo vệ danh dự võ sĩ. Dù đã chết, linh hồn của Jin vẫn hiện về để khích lệ Ryo khi anh gục ngã trước Kaku.
  • Thông tin thêm: Nhân vật này được tạo ra để bắt kịp làn sóng game đối kháng (như Street Fighter) đang thịnh hành lúc bấy giờ.

Quân chuyên dụng

[sửa | sửa mã nguồn]

Cottpotro (Lính mạt vụn)

[sửa | sửa mã nguồn]

Là những binh lính cấp thấp chiến đấu dưới lệnh của các quái nhân Gorma.

  • Ngoại hình: Trái ngược với quái nhân (thường có một mắt), Cottpotro có khuôn mặt không mắt, chỉ có một đôi môi lớn và mặc trang phục như lễ phục (tuxedo).
  • Khả năng: Chúng có thể cải trang thành con người. Trong chiến đấu, chúng sử dụng kiếm mỏng hoặc gậy. Đôi khi chúng tấn công bằng những cách kỳ quặc như ném khay bạc, đi xe đạp tập thể hoặc trượt patin.
  • Biến thể: Trang phục của chúng thay đổi tùy theo quái nhân mà chúng phục vụ:
    • Mặc đuôi tôm (phục vụ Lipstick Songstress).
    • Đội nón lá, mặc áo choàng lãng khách (phục vụ Akomaru).
    • Mặc quân phục (phục vụ Cốt rồng/Sương rồng).
    • Cuối phim xuất hiện Cận vệ Cottpotro chuyên bảo vệ Hoàng đế Gorma đời 16, mặc đồ Nhật cổ và đội mũ Eboshi.

Đại Thần Long (Daijinryu)

[sửa | sửa mã nguồn]

Xuất hiện từ tập 37. Đây là một siêu sinh vật vũ trụ mang hình dáng một con rồng khổng lồ màu xanh lục đậm, được tạo ra bởi đại vũ trụ nhằm mục đích duy trì trật tự. Đối với Đại Thần Long, kẻ tranh đấu là chính nghĩa hay tà ác đều không quan trọng; nó sẽ hủy diệt tất cả cho đến khi mọi thứ trở về con số không.

Kameo gọi nó là "Đại vương của sự khủng bố". Nó có khả năng biến hình từ Thăng Long hình thái (bay lượn trong vũ trụ) sang Long Thần hình thái (đứng bằng hai chân trên mặt đất).

Sức mạnh tuyệt đối:

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Phòng ngự: Toàn thân được bao phủ bởi Megatronium, một loại kim loại chưa từng được biết đến, khiến nó không hề bị trầy xước trước bất kỳ đòn tấn công nào.
  • Tác động vật lý: Khi bay trong tầng khí quyển, cơ thể khổng lồ và tốc độ khủng khiếp của nó tạo ra những sóng xung kích có thể dễ dàng nghiền nát các tòa nhà chọc trời.
  • Tấn công: Luồng sóng xung kích Plasma phóng ra từ miệng có thể biến bán kính 10 km thành đất chết trong tích tắc.
  • Quy mô: Hình thể của nó khổng lồ đến mức từ Trái Đất có thể nhìn thấy bóng của nó phản chiếu trên mặt trăng. Trong nửa cuối của bộ phim, nó trở thành nỗi đe dọa khủng khiếp đối với cả Dairanger, nhân loại và tộc Gorma.

Các lần xuất hiện:

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. Lần thứ nhất: Nó bay đến Trái Đất để ngăn chặn cuộc chiến giữa Khí lực và Yêu lực lan rộng ra vũ trụ. Nó tấn công không nương tay vào Dairanger, Goma và khắp nơi trên thế giới. Sau khi dẫm nát quái nhân Pachinko Daimaijin và khiến cung điện Gorma bị hư hại, nó chỉ rời đi khi hai phe buộc phải đình chiến.
  2. Lần thứ hai: Quay lại trong trận chiến quyết định vận mệnh của Kou. Lần này, nó không chỉ phá hoại mà còn dùng Sóng thôi miên điều khiển con người leo lên đỉnh tòa nhà và đe dọa cho họ nhảy xuống nếu Dairanger và Đạo sĩ Kaku không ngừng chiến đấu. Sau khi giáng đòn nặng nề khiến Gorma gần như tan rã, nó mới trở về vũ trụ.
  3. Lần cuối cùng: Khi hiệp ước đình chiến bị phá vỡ và trận chiến cuối cùng nổ ra, nó bay đến lần thứ ba. Nó coi cung điện Gorma là nguồn cơn của mọi tranh chấp và tấn công để tiêu diệt hoàn toàn. Chỉ sau khi Shadam chết, tộc Gorma diệt vong và cung điện sụp đổ, Đại Thần Long mới rời khỏi Trái Đất.

Thông tin ngoài lề:

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Đồ chơi (Toys): Dù không phải là chiến lực hay đồng minh của phe thiện, Đại Thần Long vẫn được ra mắt đồ chơi vào giai đoạn cuối phim. Bản "DX Daijinryu" của Bandai có chiều dài 740 mm (dạng rồng) và cao 450 mm (dạng đứng), là một trong những món đồ chơi lớn nhất lịch sử dòng Sentai thời bấy giờ.
  • Ý tưởng ban đầu: Ban đầu, các nhà làm phim định để nó có khả năng biến hình thành một robot hình người (Võ nhân) giống như Long Tinh Vương, hoặc là một dạng nâng cấp của Long Tinh Vương. Tuy nhiên, sau đó kịch bản đã thay đổi để biến nó thành một sinh vật vũ trụ khổng lồ độc lập.

Thiết bị chiến đấu

[sửa | sửa mã nguồn]

Trang bị chung:

[sửa | sửa mã nguồn]

Aura Changer: Thiết bị biến hình gồm hai phần đeo ở hai cổ tay của 5 thành viên đầu tiên: Aura Gather (tay phải) và Aura Spreader (tay trái). Aura Spreader tích hợp chức năng liên lạc. Khi hô: "Kiryoku Tenshin! Aura Changer!", người dùng khởi động Aura Gather để mở khóa và cắm vào Aura Spreader. Quá trình này giúp tập trung, nén khí lực và tạo ra các tia lửa điện làm cố định các ion kim loại trong không khí, hình thành nên bộ giáp Dairansen (Dairen Suit). Trong một số tập đầu, họ có thể hô lần lượt từng chữ: "Khí - Lực - Chuyển - Thân - Hoàn" trước khi Ryo hô tên thiết bị.

Dairen Suit: Giáp cường hóa được thiết kế dựa trên hình ảnh võ phục. Thân giáp làm từ sợi Dai-fiber, mũ đại diện cho linh thú của mỗi người và làm từ kim loại Dai-metal. Giáp có khả năng hấp thụ chấn động từ tên lửa, súng máy và tăng thể lực người mặc lên gấp 8 - 10 lần người thường nhờ năng lượng khí lực. Tuy nhiên, nếu khí lực người mặc yếu đi, khả năng phòng thủ của giáp sẽ giảm xuống.

Star Sword: Thanh trường kiếm dắt bên hông trái. Bằng cách tập trung khí lực vào lưỡi kiếm, nó có thể chém đứt lớp giáp kiên cố nhất. Đây cũng là bộ phận thân súng của Dai-Buster và là đơn vị năng lượng cho đại bác Super Kiryoku Bazooka. Khi triệu hồi Khí Truyền Thú (Kidenju), nó đóng vai trò là bộ phát tín hiệu truyền dẫn năng lượng từ Khí lực và Ngọc Thiên Bảo Lai Lai.

Star Cutter: Thanh đoản kiếm dắt bên hông phải. Lưỡi dao rung động ở tần số cực cao nhờ khí lực, có thể đâm xuyên lá chắn thép dày. Nó đóng vai trò làm bệ súng cho Dai-Buster và đại bác Super Kiryoku Bazooka.

Dai-Buster: Khẩu súng mạnh mẽ được tạo ra bằng cách kết hợp Star Sword và Star Cutter. Súng biến khí lực của Dairanger thành các viên đạn khí để bắn hoặc bắn liên thanh. Điểm yếu là nếu bắn quá nhiều, người sử dụng sẽ bị suy kiệt thể lực. Súng đủ mạnh để bắn xuyên tường thành dày 5m hoặc thổi bay 100 người xa 20m. Nó cũng có thể bắn ra dây thừng ánh sáng để leo lên Khí Truyền Thú.

Dairen Rod: Vũ khí cơ bản dạng gậy có thể co giãn độ dài tùy ý. Bằng cách gắn thêm các phụ kiện gọi là Yaiber vào đầu gậy, sức tấn công sẽ tăng lên và biến đổi thành vũ khí cá nhân riêng biệt cho mỗi người:

  • Song Long Kiếm (Soryuken): Vũ khí của RyuuRanger, gồm một cặp kiếm hai lưỡi. Độ sắc bén tương đương Phá Sơn Kiếm truyền thuyết có thể chém nát núi non.
  • Sư Tử Côn Bổng (Shishi Konbou): Vũ khí của ShishiRanger. Một cú đâm có thể làm biến dạng cột thép. Gậy có thể xoay tốc độ cao để phòng thủ.
  • Thiên Mã Nunchaku (Tenma Nunchaku): Cặp nhị khúc côn của TenmaRanger. Một cú đập từ trên xuống có thể khiến mục tiêu lún sâu xuống đất. Đây là lần đầu tiên trong series Super Sentai có cảnh hành động sử dụng hai bộ nhị khúc cùng lúc.
  • Kỳ Lân Cửu Tiết Roi (Kirin Kyusetsuben): Vũ khí của KirinRanger gồm 9 đốt sắt. Một cú quất có thể phá hủy tường đá. Có thể biến đổi thành dạng dây thừng.
  • Thương Phượng Hoàng (Yari Houou): Vũ khí của HououRanger dạng thương kiểu Trung Hoa. Có thể đâm xuyên 3 lớp giáp thép dày 5cm. Xoay nhanh có thể tạo ra cuồng phong.

Dairinken (Đại Luân Kiếm) Vũ khí dạng đĩa tròn do Guhon (Ngu Phiên) chế tạo. Có thể ném đi như boomerang và cũng tương thích với các đầu Yaiber. Mỗi thành viên sở hữu 2 chiếc. Xuất hiện lần đầu ở tập 13 khi Guhon dùng làm dao thái thức ăn, sau đó chính thức trang bị cho nhóm từ tập 14. Các cảnh hành động với đĩa này áp dụng bộ pháp Thái Cực Quyền.

Ngọc Thiên Bảo Lai Lai (Tenpou Rairai no Tama) Những viên ngọc quý chứa đựng sức mạnh của Khí Truyền Thú, xuất hiện từ tập 6. Dùng để triệu hồi linh thú hoặc làm đạn cho đại bác Super Kiryoku Bazooka. Ngọc cũng có thể bắn ra tia sáng. Riêng ngọc của Kameo có hình dáng giống mai rùa, dùng để biến thân thành Daimugen. Sau trận chiến cuối cùng, những viên ngọc đã bay đi mất, nhưng 50 năm sau, chúng đã quay trở lại với các cháu của nhóm Dairanger khi tộc Goma tái xuất.

Yaiber (Đầu lưỡi đính kèm)

[sửa | sửa mã nguồn]

Đây là các phụ kiện dạng lưỡi sắc bén dành cho 5 thành viên đầu tiên. Chúng có thể được sử dụng độc lập như vũ khí cầm tay, nhưng chỉ phát huy tối đa sức mạnh khi được kết nối với Dairen Rod (Trường côn) hoặc Dairinken (Đại Luân Kiếm).

  • Kích (Geki):
    • Yaiber của RyuuRanger. Có hình dáng giống lưỡi đao Thanh Long lớn. Nó có khả năng chém đứt cả những bộ giáp làm bằng thép ròng.
  • Xoa (Sa):
    • Yaiber của ShishiRanger. Phần lưỡi chẻ làm hai (dạng đinh ba/chĩa) giúp chặn đứng đòn tấn công của đối thủ, sau đó lập tức phản công. Nó đủ sức mạnh để hất văng một kẻ địch nặng tới 200 kg.
  • Bào (Hou):
    • Yaiber của TenmaRanger. Có khả năng gọt tỉa hoặc phá hủy những bức tường dày chỉ trong một cú đánh.
  • Mâu (Bou):
    • Yaiber của KirinRanger. Một cú đâm từ lưỡi mâu sắc nhọn này có thể xuyên thủng 50 tấm ngói làm bằng thép.
  • Trùy (Sui):
    • Yaiber của HououRanger. Có khả năng đập tan những tảng đá khổng lồ chỉ với một đòn. Trong phiên bản điện ảnh (Movie), Lin từng ném riêng phần Yaiber này để chặn đứng tiếng hát của quái nhân Lipstick Songstress (Tái sinh Khẩu hồng Ca cơ).

Tuyệt kỹ cá nhân của các chiến binh Dairanger

[sửa | sửa mã nguồn]

RyuuRanger

[sửa | sửa mã nguồn]
  • 炎上破 - Enjouha (Diễm Thượng Phá): Phóng ra ngọn lửa nhiệt độ cao từ lòng bàn tay. Tuy uy lực kém hơn Inazuma Enjouha nhưng lại dễ sử dụng và linh hoạt hơn.
  • 天火星・稲妻炎上破 - Tenkasei Inazuma Enjouha (Thiên Hỏa Tinh - Điện chớp Diễm Thượng Phá): Tấn công kẻ địch bằng ngọn lửa siêu nhiệt và sấm sét từ khí lực. Sau đó tiếp tục tấn công bằng ngọn lửa phóng ra từ Star Sword và Star Cutter đặt chéo nhau.
  • 天火星・稲妻火炎破 - Tenkasei Inazuma Kaenha (Thiên Hỏa Tinh - Điện chớp Hỏa Diễm Phá): Phiên bản nâng cấp của Inazuma Enjouha.
  • 気力遠隔斬り - Kiryoku Enkaku Giri (Khí lực Viễn cách Trảm): Tập trung tinh thần, dùng khí lực để điều khiển kiếm từ xa tấn công kẻ địch.
  • 天火星秘技・流星閃光 - Tenkasei Higi - Ryuusei Senkou (Thiên Hỏa Tinh Bí kỹ - Lưu Tinh Thiểm Quang): Bí kỹ học được sau quá trình đặc huấn khắc nghiệt. Tung ra vô số cú đâm siêu tốc vào một điểm duy nhất. Chiêu này đã đánh bại Hũ Đạo Nhân bằng cách tấn công liên tiếp trước khi hắn kịp hấp thụ chấn động.
  • 天火星・稲妻シュート - Tenkasei Inazuma Shoot (Thiên Hỏa Tinh - Cú sút Điện chớp): Tuyệt kỹ dùng trong trận bóng đá với nhóm Goma 3-chanzu. Tập trung khí lực vào mũi chân phải để tung cú sút sấm sét.
  • 天火星・稲妻斬り - Tenkasei Inazuma Giri (Thiên Hỏa Tinh - Nhát chém Điện chớp): Dùng trong trận bóng chày với Goma 3-chanzu để đánh bật lại ma cầu của Thần Phong Đại Tướng.

ShishiRanger

[sửa | sửa mã nguồn]
  • 天幻星・霧隠れ - Tenpusei Kirigakure (Thiên Huyễn Tinh - Vụ Ẩn): Phóng sương mù từ đầu ngón tay tạo ra các ảo ảnh tấn công. Các ảo ảnh từng xuất hiện bao gồm: Tàu điện ngầm (tuyến Sobu, tuyến Yamanote), cánh cửa phát nổ, xe tăng, chiến đấu máy bay, và thậm chí là ảo ảnh của các nhân vật khác (Kujaku, Kagi Dokaishi) để húc hoặc tấn công địch.
  • 獅子拳・無明無心 - Shishiken Mumyou Mushin (Sư Tử Quyền - Vô Minh Vô Tâm): Giữ tâm thanh tịnh để đọc chuyển động của kẻ địch, chiến đấu bằng cách thuận theo đòn tấn công của đối phương mà không kháng cự.
  • 天幻星ロッドアロー - Tengensei Rod Arrow (Thiên Huyễn Tinh - Gậy Mũi tên): Tập trung khí lực có trong sương mù vào cây gậy đã gắn Yaiber rồi phóng mạnh về phía địch.
  • ダイレンロッド孔雀斬り - Dairen Rod Kujaku Giri (Gậy Dairanger - Khổng Tước Trảm): Tập trung khí lực vào Dairen Rod và Star Sword để chém đôi kẻ thù.
  • 天幻星・二刀斬り - Tengensei Nitou Giri (Thiên Huyễn Tinh - Song Đao Trảm): Kỹ thuật sử dụng song kiếm Star Sword và Star Cutter.
  • 天幻星・ゴーストランナー - Tengensei Ghost Runner (Thiên Huyễn Tinh - Bóng ma chạy bộ): Tạo ra nhiều ảo ảnh của bản thân để làm nhiễu loạn đối phương trong trận bóng chày.

TenmaRanger

[sửa | sửa mã nguồn]
  • 天重星・重力逆転破 - Tenjuusei Juuryoku Gyakutenha (Thiên Trọng Tinh - Trọng Lực Nghịch Chuyển Phá): Điều khiển trọng lực để khiến đối thủ bay lên không trung hoặc bị ép nát xuống đất.
  • 天重星・最大重力破 - Tenjuusei Saidai Juuryokuha (Thiên Trọng Tinh - Trọng Lực Tối Đại Phá): Phiên bản mạnh nhất của Trọng lực Nghịch chuyển phá.
  • 天重星・回転蹴り - Tenjuusei Kaiten Geri (Thiên Trọng Tinh - Vòng xoay cước): Các cú đá liên hoàn được tung ra với tốc độ mắt thường không theo kịp.
  • 天馬回転蹴り - Tenma Kaiten Geri (Thiên Mã Vòng xoay cước): Cú đá xoáy kiểu khoan. Gồm các biến thể như Tenma Super Kaiten Geri (3 lần liên tiếp) hoặc Tenma Kousoku Kaiten Geri (10 cú đá trong 1 giây).
  • 天重星・重力回転落とし - Tenjuusei Juuryoku Kaiten Otoshi (Thiên Trọng Tinh - Trọng lực Xoay rơi): Kết hợp 3 cú đá xoay và kết thúc bằng một cú đá gót từ trên xuống (kakato-otoshi).
  • ダンク返し - Dunk Gaeshi (Phản đòn Dunk): Dùng Dairen Rod để đánh bật lại chiêu ném đạn của kẻ thù.

KirinRanger

[sửa | sửa mã nguồn]
  • 天時星・時間返し - Tenjisei Jikan Gaeshi (Thiên Thời Tinh - Thời Gian Phản Hồi): Khả năng quay ngược thời gian khoảng 10-20 giây. Thường dùng sau khi bị tấn công để trở về thời điểm trước đó và phản công lại.
  • 急性二日酔い頭痛拳 - Kyusei Futsukayoi Zutsuuken (Cấp tính Nhị nhật túy Đầu thống Quyền): Cho đối thủ uống "Khí lực tửu" từ quả hồ lô để khiến chúng say xỉn rồi mới tấn công.
  • 天時星・頭痛正拳突き - Tenjisei Zutuu Seiken Zuki (Thiên Thời Tinh - Đấm chính diện gây đau đầu): Tập trung khí lực vào hai nắm đấm được phóng to ra (như găng tay lớn) để đấm địch.
  • 頭突き落とし - Zutuki Otoshi (Thiết đầu công rơi): Nhảy lên cao và lao thẳng đầu xuống để húc nát mục tiêu.
  • 天時星・スロー映像 - Tenjisei Slow Eizou (Thiên Thời Tinh - Hình ảnh chậm): Kính bảo hộ phát sáng vàng, cho phép nhìn các vật thể chuyển động nhanh ở tốc độ chậm (Slow-motion).
  • 麒麟拳ロッドアロー - Kirinken Rod Arrow (Kỳ Lân Quyền - Gậy Mũi Tên): Phóng ra một luồng khí lực mạnh mẽ với tốc độ cao về phía kẻ thù và gây ra một vụ nổ lớn khi tiếp xúc.
  • 天時星・大輪シュート - Tenjisei Dairin Shoot (Thiên Thời Tinh - Cú sút Đại Luân): Phóng đĩa Dairinken đã gắn lưỡi mâu (Yaiber) về phía địch.

HououRanger

[sửa | sửa mã nguồn]
  • 天風星・一文字竜巻 - Tenpuusei Ichimonji Tatsumaki (Thiên Phong Tinh - Nhất Tự Long Quyển): Phóng khí lực từ tay trái tạo ra nhiều cơn lốc xoáy. Có thể sử dụng ngay cả khi chưa biến hình.
  • 大輪剣旋風斬り - Dairinken Senpuu Giri (Đại Luân Kiếm - Toàn Phong Trảm): Xoay đĩa Dairinken ở tốc độ cao để chém liên tiếp vào kẻ địch.
  • 一文字プレス - Ichimonji Press (Nhất Tự Ép): Nhảy lên cao và rơi thẳng xuống đầu địch để đè nát chúng bằng trọng lượng cơ thể.

Trang bị và Kỹ năng của KibaRanger

[sửa | sửa mã nguồn]

Trang bị dành riêng

[sửa | sửa mã nguồn]

Kiba Changer: Bộ biến thân dành riêng cho KibaRanger, bao gồm Kiba Emblem (Huy hiệu Kiba) dạng chìa khóa và Kiba Spreader dạng vòng đeo ở tay trái. Khi hô: "Kiryoku Tenshin! Kiba Changer!", Kou cầm Kiba Emblem bằng tay phải, đưa lên trước ngực và cắm vào Kiba Spreader để biến thân.

Byakkoshinken (Bạch Hổ Chân Kiếm) Thanh kiếm là người bạn đồng hành của KibaRanger, được dắt ở bao kiếm bên hông trái. Ngoài độ sắc bén tương đương Star Sword, thanh kiếm này còn có thể bay trên không trung bằng khí lực. Giống như Star Sword, nó đóng vai trò là ăng-ten truyền dẫn khí lực từ Ngọc Thiên Bảo Lai Lai đến Khí Truyền Thú. Khi Kou vắng mặt, RyuuRanger đã từng sử dụng thanh kiếm này.

Kiba Protector (Giáp bảo hộ Kiba) Bộ giáp bảo vệ làm từ "Khí truyền cương kim" (Kiden Gokin) che phủ vùng ngực, tay và chân của KibaRanger. Vì Kou vốn có khí lực yếu và phải tập trung phần lớn năng lượng vào sức tấn công, nên phòng thủ của bộ suit khá thấp, bộ giáp này giúp bù đắp khuyết điểm đó. Phần huy chương ở ngực còn có chức năng hấp thụ khí lực từ thiên nhiên.


Tuyệt kỹ cá nhân

[sửa | sửa mã nguồn]
  • 吼新星・乱れやまびこ - Koushinsei Midare Yamabiko (Hống Tân Tinh - Loạn Vọng Ngân): Sóng âm phá hủy phát ra từ miệng của Bạch Hổ Chân Kiếm, giúp khuếch đại và phản hồi mọi loại âm thanh để tấn công vào não bộ kẻ thù. Tuyệt chiêu được kích hoạt khi Bạch Hổ Chân Kiếm hô "Hống Tân Tinh - Loạn Vọng Ngân" và KibaRanger đáp lại "Let's go - Vọng ngân...".
    • Ví dụ trong phim: Dùng nhạc Hard Rock (Ban nhạc Vọng Ngân) để hành hạ Earrings Kanjo, hoặc dùng tiếng súng (Cảnh sát Vọng Ngân) để tấn công Shadam.
  • 牙突進 - Kiba Tosshin (Nha Đột Tiến): Tận dụng sơ hở của kẻ địch trong chớp mắt, cầm chắc Bạch Hổ Chân Kiếm và lao thẳng vào đối phương.
  • 白虎一閃 - Byakko Issen (Bạch Hổ Nhất Thiểm): Kết hợp chuyển động của Bạch Hổ Chân Kiếm và KibaRanger, tiếp cận kẻ thù với tốc độ cực nhanh và tung nhát chém quyết định.
  • 吼新星・やまびこヒット - Koushinsei Yamabiko Hit (Hống Tân Tinh - Vọng Ngân Hit): Kỹ năng dùng trong trận bóng chày với Gorma 3-baka. Kou giả vờ thực hiện một cú đệm bóng (bunt) để khiến đối phương lơ là, sau đó dùng khí lực tạo ra âm thanh "Kakin!" để biến nó thành một cú đánh cực mạnh (Home run). Cậu đã dùng chiêu này khi ra sân thay người cho RyuuRanger.

Tuyệt chiêu hợp thể và Kỹ năng đặc biệt

[sửa | sửa mã nguồn]

Kiryoku Bomber (Khí Lực Bomber)

[sửa | sửa mã nguồn]

Được sử dụng từ tập 2. Năm thành viên tập trung khí lực của mình chuyển hóa thành các luồng sáng (Khí Công Đạn) và hợp nhất chúng lại trên không trung để tấn công. Dù mỗi cá nhân có thể bắn Khí Công Đạn riêng lẻ, nhưng khi cả 5 người cùng thực hiện như một đòn kết liễu, nó gây ra sát thương chí mạng cho hầu hết quái nhân Goma. Tuy nhiên, với những kẻ thù quá mạnh như Saw Công Tước hay Hayakuchi Tabigarasu, chiêu này từng bị đánh bật lại.

Dairinken Kiryoku Shoot (Đại Luân Kiếm - Khí Lực Shoot)

[sửa | sửa mã nguồn]

Sử dụng từ tập 14. Năm thành viên cùng tích tụ khí lực vào đĩa Dairinken và đồng loạt phóng về phía kẻ địch. Chiêu này cũng có thể sử dụng đơn lẻ bởi từng người.

Super Kiryoku Bazooka (Siêu Khí Lực Bazooka)

[sửa | sửa mã nguồn]

Xuất hiện từ tập 29. Đây là khẩu đại bác khổng lồ hình rồng do Guhon mang đến Nhật Bản và phát triển.

  • Cách vận hành: Đòi hỏi phải lắp đầy đủ Ngọc Thiên Bảo Lai Lai của 5 thành viên đầu tiên, Star Sword và Star Cutter của tất cả mọi người vào thân súng.
  • Quy trình: HououRanger lắp Ngọc vào cổng nạp phía trên → ShishiRanger gạt cần nạp đạn phía dưới → TenmaRanger kéo cần mở khóa an toàn phía sau → KirinRanger cắm Star Sword vào phần trung tâm.
  • Phát hỏa: RyuuRanger hô "Super Kiryoku Bazooka!" và cả nhóm hô "Fire!". Viên ngọc bay ra biến thành một khối năng lượng khổng lồ.
  • Sức mạnh: Đủ sức phá hủy bức tường thành dày 10m chỉ trong một phát bắn. Ở tập 30, khẩu súng chưa hoàn thiện (gọi là Kiryoku Bazooka) có độ giật rất lớn, nhưng đến tập 31, khi có thêm sức mạnh từ Ngọc của KibaRanger và Kameo, nó đã trở thành dạng hoàn chỉnh.

Kagami Senkou Gaeshi (Kính Phản Quang)

[sửa | sửa mã nguồn]

Năm thành viên bao vây kẻ địch, dùng gương phản chiếu lại các đòn tấn công. Họ đã dùng chiêu này để đánh trả chiêu Kính Yêu Lực Phá của Mirror Makeup-artist.

Linear Ken - Chuou Shinkansen (Tuyến Tính Quyền - Tàu Cao Tốc Trung Tâm)

[sửa | sửa mã nguồn]

Sử dụng trong tập 11. Nhóm tận dụng việc cơ thể bị nhiễm từ tính. TenmaRanger lao vào 4 đồng đội đang đứng xếp hàng dọc; lực đẩy từ tính cực mạnh đã tạo ra phản lực giúp anh lao đi với tốc độ siêu thanh và tung ra những cú đấm sấm sét đánh bại Linh mục Nam châm.

Kirin Bakudan Punch (Kỳ Lân Bộc Phá Punch)

[sửa | sửa mã nguồn]

KirinRanger sử dụng Dairen Rod của 4 đồng đội xếp lại làm bàn đạp để nhảy lên cao và tung ra chiêu Đầu thống Chính quyền Đấm. Chiêu này đã tiêu diệt Nữ hoàng Copy.

Kiryoku Attack (Khí Lực Tấn Công)

[sửa | sửa mã nguồn]

Tương tự, RyuuRanger dùng gậy của 4 đồng đội làm bàn đạp, nhảy lên lộn vòng trên không rồi tung cú đá cực mạnh. Anh đã dùng chiêu này trong trận tái đấu với Jin ở tập 35.

Ki - Shuu - Chuu (Khí - Tập - Trung)

[sửa | sửa mã nguồn]

Kỹ năng phối hợp của RyuuRanger, TenmaRanger và KirinRanger để phá mở cánh cửa bên trong cung điện Gorma.

Luồng sáng hợp thể của Ngọc Thiên Bảo Lai Lai

[sửa | sửa mã nguồn]

Tia sáng phóng ra từ Ngọc của các thành viên (ngoại trừ Kameo). Chiêu này được dùng để đối kháng với Ngọc Đại Địa Động Chuyển của Shadam (lúc này đã thành Goma đời thứ 16).

  • Trong lần đầu, nó gây sát thương lớn cho Shadam.
  • Lần thứ hai, sự va chạm giữa luồng khí lực khổng lồ từ thiên nhiên của 6 người và yêu lực từ Shadam mạnh đến mức xuyên thủng trần cung điện Goma. Ngay sau đó, linh hồn của Đạo sĩ Kaku hiện về tuyên bố cuộc chiến giữa Khí lực và Yêu lực là vĩnh cửu. Tất cả các viên ngọc biến mất vào không trung, khiến cả hai phe đều bị giải trừ trạng thái biến hình.


Trụ sở Dairanger

[sửa | sửa mã nguồn]

Căn cứ này nằm sâu dưới lòng đất của Ga Tokyo, nơi được cho là điểm hội tụ nguồn năng lượng tự nhiên (Khí) mạnh mẽ nhất Nhật Bản. Đây vừa là nơi ở của Đạo sĩ Kaku, vừa là nơi tập hợp của các Dairanger.

  • Chức năng: Bên trong căn cứ tập trung khí lực rất mạnh. Nơi đây có đầy đủ trang thiết bị tu luyện để các thành viên rèn luyện thân thể và ngồi thiền nhằm nâng cao khí lực.
  • Lối đi bí mật: Căn cứ có một đường hầm bí mật cho phép nhóm di chuyển tức thời đến cung điện Goma ở rất xa.
  • Số phận: Ở tập 45, Đạo sĩ Kaku đã đơn phương đóng cửa căn cứ này. Tuy nhiên, sau khi tiêu diệt Zydos ở tập 48, Kameo (Daimugen) đã tìm thấy lối đi bí mật, giúp cả nhóm sử dụng các xe Kiba Machine còn sót lại để đuổi theo Kaku.
  • 50 năm sau: Trong tập cuối, nơi đây được dùng làm địa điểm tổ chức buổi họp mặt (đồng song hội) của các thành viên Dairanger khi đã về già.

Kiba Machine

[sửa | sửa mã nguồn]

Đây là dàn mô tô phân khối lớn được trang bị cho 5 thành viên đầu tiên. Thiết kế của xe mô phỏng hình dáng của loài ngựa, với phần đầu xe (cowl) được trang trí theo hình dáng của các Khí Truyền Thú tương ứng. Trong phim, nhóm thường gọi chung chúng là "Kiba-go" (Số Kiba).

  • Năng lượng: Xe hấp thụ Khí từ môi trường xung quanh và chuyển hóa thành năng lượng để hoạt động.
  • Hiệu năng: Có khả năng chạy trên mọi địa hình hiểm trở với vận tốc tối đa 300 km/h và có thể nhảy cao đến 20 mét.
  • Vũ khí: Xe được trang bị họng súng bắn ra các viên đạn khí lực.
  • Đặc điểm: Các thành viên có thể sử dụng xe ngay cả khi chưa biến hình. Ngoài ra, chúng có khả năng ngụy trang thành những chiếc mô tô bình thường. Tên gọi cụ thể của từng xe được đặt theo công thức: [Màu sắc] + Kiba + [Số thứ tự].
  • Tần suất xuất hiện: Dù xuất hiện mỗi ngày trong đoạn mở đầu (OP) và kết thúc (ED), nhưng thực tế trong phim chúng rất ít khi được sử dụng. Lần cuối cùng dàn xe xuất hiện là ở tập 48 khi cả nhóm tiến về phía Đạo sĩ Kaku.

Khí Truyền Thú (Kidenju)

[sửa | sửa mã nguồn]

Là những sinh vật sống vô cơ khổng lồ có ý chí riêng, được tạo nên từ sự kết tinh của ý chí đại tự nhiên và Khí lực. Chúng được làm từ hợp kim Khí Truyền (Kiden Gokin) và mô phỏng theo các linh vật trong truyền thuyết Trung Hoa.

  • Sự ra đời: Dựa trên phong thủy, khi người có Khí lực mạnh mẽ giải phóng năng lượng vào những điểm tụ khí của "Địa - Thủy - Hỏa - Phong" (hoặc vũ trụ) và ném Ngọc Thiên Bảo Lai Lai vào đó, Khí Truyền Thú sẽ sinh ra.
  • Triệu hồi: Được gọi ra bằng khẩu lệnh "Kiden Shourai!" (Khí Truyền Triệu Lai).
  • Điều khiển: Dairanger điều khiển bằng cách đặt tay lên các quả cầu pha lê trong buồng lái để truyền Khí lực. Việc điều khiển đòi hỏi lượng Khí lực khổng lồ.

1. Ryuseioh (Long Tinh Vương)

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Khí Truyền Thú: Dạng rồng của RyuuRanger. Có khả năng điều khiển lửa, sấm sét và phun lửa từ miệng.
  • Khí Truyền Võ Nhân: Biến hình từ dạng rồng sang dạng người bằng khẩu lệnh "Ryuseioh - Bujin Henge!". Thiết kế dựa trên hình tượng Tôn Ngộ Không.
  • Vũ khí & Tuyệt chiêu: Sử dụng cây gậy dài Hiryukon (Phi Long Côn).
    • Daisensha Giri (Đại Toàn Phong Trảm): Xoay gậy tạo vòng tròn đỏ rực rồi chém ngang mục tiêu.
    • Ryusei Kick (Long Tinh Cước): Cú đá võ thuật Trung Hoa đầy uy lực.
  • Hợp thể: Tạo thành đầu, thân và tay của Dairen-Oh.

2. Bốn Khí Truyền Thú cơ bản (Tập 6)

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Sei-Shishi (Tinh Sư Tử): Của ShishiRanger. Dùng tuyệt chiêu Dai Shinkirou (Đại Thần Khí Lâu) tạo ảo ảnh. Tạo thành ngực, mũ trụ và giáp tay của Dairen-Oh.
  • Sei-Tenma (Tinh Thiên Mã): Của TenmaRanger. Dùng tuyệt chiêu Dai Juuryoku (Đại Trọng Lực) điều khiển trọng lực. Tạo thành chân phải của Dairen-Oh.
  • Sei-Kirin (Tinh Kỳ Lân): Của KirinRanger. Dùng tuyệt chiêu Dai Jikan (Đại Thời Gian) để quay ngược/ngưng đọng thời gian. Tạo thành chân trái của Dairen-Oh.
  • Sei-Houou (Tinh Phượng Hoàng): Của HououRanger. Dùng tuyệt chiêu Dai Senpuu (Đại Toàn Phong) tạo lốc xoáy. Tạo thành phần thắt lưng của Dairen-Oh và kiếm của Kiba Daioh.

3. Won Tiger

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Khí Truyền Thú: Dạng hổ trắng của KibaRanger. Có tuyệt chiêu Koushinsei Dai Houkou (Hống Tân Tinh Đại Bào Hống) tạo sóng xung kích từ tiếng gầm.
  • Khí Truyền Võ Nhân: Biến hình sang dạng người. Sử dụng thanh kiếm Ougonken (Hoàng Kim Kiếm).
  • Tuyệt kỹ: Tiger Child Dai Hijutsu (Hổ Tử Đại Bí Thuật). Sử dụng 7 viên bảo châu tương ứng với Nhật, Nguyệt, Thủy, Mộc, Kim, Thổ, Hỏa. Trong phim chủ yếu dùng chiêu Hỏa (phun cầu lửa).
  • Hợp thể: Tạo thành thân chính của Kiba Daioh.

4. Daimugen (Đại Vô Hạn)

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Khí Truyền Thú: Hình dạng thật của Kameo, là Khí Truyền Thú cổ xưa và mạnh nhất dưới hình dạng rùa khổng lồ.
  • Năng lực: Thân hình siêu cứng chắc (Đại Thần Long dẫm lên cũng không trầy xước). Có khả năng hồi phục Khí lực cho các võ nhân khác khi chứa họ vào trong cơ thể.
  • Vũ khí: Pháo Mugen Hou (Vô Hạn Pháo) ở các đầu ngón tay khi ở dạng Võ Nhân.


Các dạng Hợp thể khổng lồ

[sửa | sửa mã nguồn]

1. Tenkuu Kiden (Thiên Không Khí Điện)

[sửa | sửa mã nguồn]

Sự kết hợp của 4 linh thú: Sư Tử, Thiên Mã, Kỳ Lân và Phượng Hoàng. Là một pháo đài bay (mô phỏng Cân Đẩu Vân) để Ryuseioh cưỡi lên. Tuyệt chiêu: Tenkuu Dai Fuusha.

2. Dairen-Oh (Đại Liên Vương)

[sửa | sửa mã nguồn]

Hợp thể của Ryuseioh và Tenkuu Kiden. Thiết kế mang phong cách võ tướng mặc giáp trụ Trung Hoa.

  • Vũ khí: Daiouken (Đại Vương Kiếm).
  • Tuyệt chiêu: Daiouken - Shippu Dotou (Đại Vương Kiếm - Tật Phong Nộ Đào). Khi thi triển, phông nền sẽ hiện ra bức tranh thủy mặc cực kỳ ấn tượng.
  • Đặc điểm: Sức mạnh áp đảo nhưng tiêu tốn rất nhiều Khí lực của 5 thành viên nên chỉ duy trì được trong thời gian ngắn.

3. Kiba Daioh (Nha Đại Vương)

[sửa | sửa mã nguồn]

Hợp thể của Won Tiger và Tenkuu Kiden (không có Ryuseioh).

  • Vũ khí: Hishouken (Phi Tường Kiếm) gắn ở cánh tay phải.
  • Tuyệt chiêu: Hishouken - Koppamijin (Phi Tường Kiếm - Toái Vi Trần). Phóng thanh kiếm biến thành hỏa phụng hoàng xuyên thủng kẻ thù.

4. Juukou Kiden (Trọng Giáp Khí Điện)

[sửa | sửa mã nguồn]

Dạng hợp thể mạnh nhất (7 sao): Ryuseioh, Tenkuu Kiden và Won Tiger cưỡi lên lưng Daimugen.

  • Tuyệt chiêu: Juukou Kiden - Dai Assatsu (Trọng Giáp Khí Điện - Đại Áp Sát). Cả khối kiến trúc khổng lồ bay lên cao 1,000m rồi rơi tự do, dùng trọng lượng kinh khủng để ép nát kẻ thù (khiến Zydos bị bẹp dí như tờ giấy).

Thông tin thú vị: Cảnh Ryuseioh múa gậy xoay tay là một trong những kỹ thuật quay phim đặc biệt thời bấy giờ, sử dụng mô tơ gắn vào cổ tay mô hình để tạo ra tốc độ xoay thực tế mà không cần kỹ xảo máy tính.

Thông tin về dàn diễn viên và Hậu trường

[sửa | sửa mã nguồn]

Sự hoán đổi vai diễn giữa Ryo và Kazu:

[sửa | sửa mã nguồn]

Ban đầu, Keisuke Tsuchiya được dự định vào vai RyuuRanger/Ryo, còn Keiichi Wada được chọn cho vai KirinRanger/Kazu. Thực tế, hiện vẫn còn tồn tại những đoạn phim và hình ảnh tư liệu ghi lại cảnh hai người mặc trang phục ngược với vai diễn chính thức sau này.

  • Đoạn phim tư liệu này đã được đưa vào phần quà tặng (bonus) trong bộ DVD "Super Sentai THE MOVIE" Vol.4 phát hành năm 2003.

Các diễn viên chủ chốt khác

[sửa | sửa mã nguồn]
  • ShishiRanger/Daigo: Được đảm nhận bởi Tatsuya Nomi, thành viên của kịch đoàn Tokyo Vaudeville Show. Sau này, anh trở thành một diễn viên thực lực nổi tiếng trên truyền hình và trong nhóm kịch Chikyu Goroushou.
  • KibaRanger/Kou: Vai diễn này được giao cho Hisashi Sakai, khi đó vẫn còn là một học sinh tiểu học. Các thành viên khác trong dàn cast Dairanger chia sẻ rằng họ đã rất ngạc nhiên khi biết "một chiến binh lại là học sinh tiểu học".
  • Đạo sĩ Kaku: Do diễn viên phụ kỳ cựu Koji Naka thủ vai.
  • Trung tá Shadam: Do Rintaro Nishi đảm nhận. Lúc bấy giờ anh đang là diễn viên kịch nói (hiện nay anh là một diễn viên lồng tiếng nổi tiếng). Đạo diễn Ogasawara chọn Nishi vào vai Shadam với một lý do khá hài hước là: "Vì chúng tôi có thể đi uống rượu cùng nhau".

Sự xuất hiện của anh em sinh đôi nhà Tsuchiya

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong tập 25, nhân vật Kazu giả (Copy Kazu) được đảm nhận bởi Daisuke Tsuchiya – người anh em sinh đôi ngoài đời thực của nam diễn viên Keisuke Tsuchiya (thủ vai Kazu thật).

Lưu ý nhỏ: Daisuke Tsuchiya sau này cũng trở thành nhân vật chính trong bộ phim Super Sentai tiếp theo là Juukou B-Fighter (vai Blue Beet).

Đội ngũ sản xuất

[sửa | sửa mã nguồn]

Bối cảnh sản xuất

[sửa | sửa mã nguồn]

Về mặt dàn dựng, đạo diễn Yoshiaki Kobayashi đã trở lại với dòng phim Sentai sau khoảng 10 năm vắng bóng. Bên cạnh những cái tên kỳ cựu như Kobayashi, Taro Sakamoto, Takeshi Ogasawara và Shohei Tojo, vị đạo diễn trẻ Katsuya Watanabe (khi đó mới 27 tuổi) là người vừa ra mắt trong tác phẩm trước, cũng được tin tưởng giao phó nhiều tập phim quan trọng.

Đặc biệt, đây là tác phẩm đầu tiên và cũng là cuối cùng trong lịch sử Sentai cho đến nay thực hiện thử thách phân chia kịch bản theo chương cho từng biên kịch:

  • Noboru Sugimura: Phác thảo mạch truyện chính và các nút thắt lớn.
  • Kunio Fujii: Đảm nhận "Chương Kujaku".
  • Naruhisa Arakawa: Đảm nhận "Chương Goma 3-chanzu".
  • Toshiki Inoue: Đảm nhận "Chương Ma Quyền Sĩ Jin".
  • Susumu Takaku: Chỉ viết 3 tập phim lẻ.

Về thiết kế nhân vật, ngoài Tamotsu Shinohara (người đã thiết kế các cán bộ phe địch trong bộ phim trước), đội ngũ có thêm sự góp mặt của họa sĩ truyện tranh/minh họa Michael HaraWata. Thiết kế của các cán bộ và quái nhân Gorma chịu ảnh hưởng lớn từ ý tưởng của đạo diễn chính Kobayashi.

Âm nhạc trong phim được phụ trách bởi Eiji Kawamura, người đã có nhiều thành tích trong các tác phẩm của Toei, đặc biệt là dòng phim Kamen Rider. Cùng năm đó, ông cũng song song thực hiện âm nhạc cho bộ phim điện ảnh Kamen Rider ZO.

Danh sách nhân sự chi tiết

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Nguyên tác: Saburo Yatsude
  • Nhà sản xuất: Atsushi Kaji (TV Asahi), Takeyuki Suzuki & Shinichiro Shirakura (Toei)
  • Kịch bản: Noboru Sugimura, Naruhisa Arakawa, Kunio Fujii, Susumu Takaku, Toshiki Inoue
  • Âm nhạc: Eiji Kawamura
  • Đạo diễn hành động: Michihiro Takeda (Japan Action Club)
  • Đạo diễn chính: Yoshiaki Kobayashi, Taro Sakamoto, Takeshi Ogasawara, Shohei Tojo, Katsuya Watanabe
  • Quay phim: Masao Inokuma, Fumio Matsumura
  • Thiết kế nhân vật: Tamotsu Shinohara, Michael HaraWata, Osamu Abe, Masahiro Kono
  • Chỉ đạo võ thuật Trung Hoa: Weng Weibin
  • Trợ lý đạo diễn: Katsuya Watanabe, Noboru Takemoto, Ryuta Tasaki, Shojiro Nakazawa
  • Hỗ trợ kỹ xảo hình ảnh: Eiga Koubou, Toei Chemical
  • Stunt xe: Takeshi Racing
  • Hợp tác xe & mô tô: AUTOZAM, Suzuki

Đội ngũ Kỹ xảo đặc biệt (Tokusatsu):

  • Cố vấn kỹ xảo: Viện Nghiên cứu Tokusatsu (Tokusatsu Kenkyujo)
  • Đạo diễn Tokusatsu: Hiroshi Butsuda

Âm nhạc

[sửa | sửa mã nguồn]

Nhạc chủ đề

[sửa | sửa mã nguồn]

1. Bài hát mở đầu (Opening): "Gosei Sentai Dairanger"

  • Lời: Saburo Yatsude / Soạn nhạc: Katsuo Ohno / Phối khí: Kenji Yamamoto / Trình bày: NEW JACK Takuro
  • Đặc điểm: Đây là bài hát mở đầu đầu tiên trong lịch sử series Super Sentai được ghi danh lời bởi bút danh tập thể "Saburo Yatsude". Giai điệu của bài hát là câu trả lời của nhạc sĩ Katsuo Ohno trước yêu cầu của nhà sản xuất Suzuki Takeyuki: "Phải mang chất Trung Hoa, nhưng cũng phải không quá Trung Hoa". Để đạt được điều này, bản phối của Yamamoto đã lồng ghép các nhạc cụ gõ truyền thống của Nhật Bản và Trung Quốc trên nền nhạc Bass điện hiện đại.
  • Hình ảnh: Bắt đầu từ tác phẩm này, kỹ xảo CG đã được đưa vào đoạn phim mở đầu. Trong phần giới thiệu từng nhân vật, có cảnh toàn bộ thành viên đạp xe đạp, hình ảnh phản chiếu phong cách đặc trưng của Trung Quốc thời bấy giờ. Từ tập 15, có thêm 3 phân cảnh ngắn của chính tập phim đó được chèn vào đoạn phim mở đầu.

2. Bài hát kết thúc (Ending): "Ore-tachi Muteki sa!! Dairanger" (Chúng ta là vô địch!! Dairanger)

  • Lời: Saburo Yatsude / Soạn nhạc: Katsuo Ohno / Phối khí: Kenji Yamamoto / Trình bày: NEW JACK Takuro
  • Đặc điểm: Tương tự bài mở đầu, ca khúc này cũng được sáng tác theo tiêu chí "vừa giống vừa không giống Trung Hoa". Lời bài hát thực chất do nhà sản xuất Shinichiro Shirakura viết dưới danh nghĩa Saburo Yatsude.
  • Hình ảnh: Đoạn phim chủ yếu là cảnh nhóm chiến binh chạy xe mô tô theo đội hình chữ V. Ngoại trừ cảnh Ga Tokyo ở đầu, phần lớn bối cảnh được quay tại khu đô thị mới Makuhari (tỉnh Chiba).
  • Lưu ý: Trong tập cuối, bài hát mở đầu "Gosei Sentai Dairanger" (phần lời 2 kết hợp nhạc không lời) đã được sử dụng thay cho bài kết thúc thông thường.

Nhạc trong phim (Insert Songs)

[sửa | sửa mã nguồn]
  • "Ai no Soldier" (Chiến sĩ của tình yêu) - Trình bày: Tsuno Gouji (Bản không lời dùng trong tập 17).
  • "Utsukushii Hana no You ni" (Như một bông hoa chớm nở) - Trình bày: Tsuno Gouji.
  • "Ikki ni Shuuchuu!" (Tập trung toàn lực!) - Trình bày: Funky Y.K. (Dùng trong tập 40).
  • "Goma Goma Goma" - Bài hát chủ đề về tộc Goma - Trình bày: Tsuno Gouji & Pythagoras.
  • "Kaze no Senshi" (Chiến sĩ của gió) - Trình bày: Ishida Yoko (Dùng trong tập 17, 33).
  • "Hi wo Fuke Daibuster" (Khạc lửa đi, Daibuster) - Trình bày: Kashihara Nobuhiko (Dùng trong tập 44).
  • "Ryuseioh ~Dairen-Oh no Theme~" (Ryuseioh ~Chủ đề của Dairen-Oh~) - Trình bày: Funky Y.K.
  • "Chikai" (Lời thề) - Trình bày: Funky Y.K.
    • Thông tin thêm: Trong đĩa "Kiryoku Disk" tặng kèm tạp chí Televikun, cả 6 diễn viên chính đã cùng nhau hát một đoạn của ca khúc này.
  • "Won Tiger no Uta" (Bài hát về Won Tiger) - Trình bày: Kashihara Nobuhiko (Dùng trong tập 35).

Các tập

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. It's Heavenform!!! (転身だァァッ Tenshin Daaā?)
  2. It's Qi-Power!!! (気力だァァッ!! Kiryoku Daaā!!?)
  3. Your Souls, Please! (魂ちょうだい! Tamashii Chōdai!?)
  4. We're Naive!! (俺たち甘いぜ!! Oretachi Amai ze!!?)
  5. The Jewels Have Coome (あっタマきたッ Attama Kitā?)
  6. Wind, Cut Through! (風よブッちぎれ Kaze yo Butchigire?)
  7. Traitor! (裏切り者ォッ! Uragirimonoō!?)
  8. Father!! (おやじぃぃッ!! Oyajiiī!!?)
  9. Don't be Vain (うぬぼれるなッ Unuboreru nā?)
  10. Ah, the Vengeful Goddess (あァ復讐の女神 Aa Fukushū no Megami?)
  11. Gauss With a Magnet! (磁石でガウス! Jishaku de Gausu!?)
  12. Drunk on Tofu (豆腐で酔ったァ Tōfu de Yottaa?)
  13. The Ka-Kabuki Novice (カッカブキ小僧 Kakkabuki Kozō?)
  14. Well, a Wedding (イヨッ結婚ぢゃ Iyokkekkon ja?)
  15. The 3 Stooges' Soccer (3バカサッカー San Baka Sakkā?)
  16. Rumbling Child Stones (ゴロゴロ子供石 Gorogoro Kodomo Ishi?)
  17. There he is, a New Hero (出ました新戦士(ニューヒーロー) Demashita Nyū Hīrō?)
  18. The (Secret) Byakko-chan ((秘)(ひみつ)の白虎ちゃん (Himitsu) no Byakko-chan?)
  19. The Heart-Throbbing Pretty Girl (ドキドキ美少女 Dokidoki Bijōjo?)
  20. First Public Opening Of The Gorma Palace (初公開ゴーマ宮 Hatsu Kōkai Gōma Miya?)
  21. The Birth of a Mythical Qi Beast (気伝獣様ご誕生 Kidenjū-sama Go-tanjō?)
  22. The Great Secret Art of the Tiger Cub!! (虎の子大秘術!! Tora no Ko Dai Hijutsu!!?)
  23. True Love at Full Speed (純愛まっしぐら Jun'ai Masshigura?)
  24. The 3 Stooges' Super Baseball! (3バカ超野球! San Baka Chō Yakyū!?)
  25. The Grouped Opposite Squadron (ぞろぞろ裏戦隊 Zorozoro Ura Sentai?)
  26. A Bad, Bad, Bad Guy (嫌な嫌な嫌な奴 Iya na Iya na Iya na Yatsu?)
  27. It's the Final Fist (最終拳だだだッ Saishū Ken Da Da Dā?)
  28. Full Entrance!! (総登場だぎゃ!! Sō Tōjō Dagya!!?)
  29. The (Secret) Inside Story of a Mother and Child's Tears (母子涙の㊙裏話 Haha Ko Namida no Maruhi Urabanashi?)
  30. The Deadly, Fast-Talking Workaholic (必殺早口仕事人 Hissatsu Hayakuchi Shigotonin?)
  31. Again, a New Hero Came Forth (また出た新戦士(ニューヒーロー) Mata Deta Nyū Hīrō?)
  32. The Ogre's Golden Kick (黄金キックの鬼 Ōgon Kikku no Oni?)
  33. An Idol's First Experience (アイドル初体験 Aidoru Shotaiken?)
  34. A Prickly Maiden Hunt (トゲトゲ少女狩 Togetoge Shōjogari?)
  35. New Secret Art, the Dance of Spiders (新奥義クモの舞 Shin Ōgi Kumo no Mai?)
  36. A 6000-Year Grudge... (恨み節6千年… Urami Setsu Rokusennen...?)
  37. You Have to See It!! A Huge Guy (必見!! でけェ奴 Hikken!! Dekee Yatsu?)
  38. Huh!! A Ceasefire!? (えーッ!! 停戦!? Ēe!! Teisen!??)
  39. The Demon Fist Falls in the Setting Sun (魔拳 落日に散る Maken Rakujitsu ni Chiru?)
  40. Farewell! 3 Stooges (さらば! 3バカ Saraba! San Baka?)
  41. Kujaku's Great Ascension (クジャク大昇天 Kujaku Daishōten?)
  42. A Straight Line To Mommy (母ちゃん一直線 Kāchan Itchokusen?)
  43. The Fierce White Forbidden Past (激白禁断の過去 Geki Shiro Kindan no Kako?)
  44. Moving!! You Cry Too (感動!! 君も泣け Kandō!! Kimi mo Nake?)
  45. Disbanding for Real!! (本気(マジ)で解散!! Maji de Kaisan?)
  46. The Heroes Stark Naked (英雄(ヒーロー)まるはだか Hīrō Maruhadaka?)
  47. A really amazing Truth (すっげェ~真実 Suggee~ Shinjitsu?)
  48. Heroic!! Master Dies (壮絶!! 道士死す Sōzetsu!! Dōshi Shisu?)
  49. It's the Final Decisive Battle (最終決戦だァッ Saishū Kessen Daā?)
  50. Let's Go! (行くぞォォッ Iku zooō?)
  • Gosei Sentai Dairanger the Movie
  • Đạo diễn: Shohei Tojo, Kịch bản: Noboru Sugimura

Diễn viên

[sửa | sửa mã nguồn]

Voice actors

[sửa | sửa mã nguồn]

Trang phục

[sửa | sửa mã nguồn]
Đầu
Kết
  • "We're Invincible!! Dairanger" (俺たち無敵さ!! ダイレンジャー Oretachi Muteki sa!! Dairenjā?)
    • Lời: Saburo Yatsude
    • Sáng tác: Katsuo Ohno
    • Biên tập: Kenji Yamamoto
    • Thể hiện: New JACK Takurō

Liên kết ngoài

[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. "Dai" có thể dịch là "thế hệ" hay "to lớn".
Tiền nhiệm:
Zyuranger
Super Sentai
1993 – 1994
Kế nhiệm:
Kakuranger