Gribovski G-11

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
G-11 (Г-11)
Kiểu Tàu lượn quân sự
Nhà thiết kế Vladimir Gribovski
Chuyến bay đầu 1 tháng 9, 1941
Vào trang bị 1941
Sử dụng chính Liên Xô
Giai đoạn sản xuất 1941-1948
Số lượng sản xuất 500-600

Gribowski G-11 (Г-11) là một loại tàu lượn quân sự chuyên chở lính và hàng hóa của Liên Xô trong Chiến tranh thế giới II.

Quốc gia sử dụng[sửa | sửa mã nguồn]

 Liên Xô

Tính năng kỹ chiến thuật[sửa | sửa mã nguồn]

Đặc điểm tổng quát

  • Kíp lái: 1
  • Sức chứa: 10 lính hoặc hàng hóa
  • Tải trọng: 1.200 kg (2.640 lb)
  • Chiều dài: 9,8 m (32 ft 2 in)
  • Sải cánh: 18 m (59 ft 1/2 in)
  • Chiều cao: 2,7 m (8 ft 10 in)
  • Diện tích cánh: 30 m² (322,8 ft²)
  • Trọng lượng rỗng: 1.200 kg (2.640 lb)
  • Trọng lượng có tải: 2.400 kg (5.280 lb)

Hiệu suất bay

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Máy bay có tính năng tương đương
Danh sách khác