Hámilton Ricard

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Hámilton Ricard
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Hámilton Ricard Cuesta
Ngày sinh 12 tháng 1, 1974 (46 tuổi)
Nơi sinh Quibdó, Chocó, Colombia
Chiều cao 1,84 m (6 ft 12 in)[Chuyển đổi: Số không hợp lệ]
Vị trí Tiền đạo (bóng đá)
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1992–1998 Deportivo Cali 61 (22)
1998–2001 Middlesbrough 115 (33)
2001–2002 CSKA Sofia 9 (1)
2002 Independiente Santa Fe 0 (0)
2003 Shonan Bellmare 9 (1)
2003 Cortuluá 3 (0)
2004 Emelec 25 (17)
2004 APOEL 15 (6)
2005 Deportivo Cali 6 (0)
2005 Numancia 16 (2)
2006–2007 Danubio 25 (11)
2007–2008 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 42 (14)
2009–2010 Danubio 10 (3)
2010–2011 Concepción 16 (5)
2011–2012 Deportes Quindío 30 (10)
2012–2013 Cortuluá 11 (0)
Đội tuyển quốc gia
1995–2000 Colombia 27 (5)
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia

Hámilton Ricard Cuesta (phát âm tiếng Tây Ban Nha[ˈxamilton ˈrikaɾð ˈkwesta]; sinh ngày 12 tháng 1 năm 1974) là một cựu cầu thủ bóng đá người Colombia chơi ở vị trí tiền đạo. Anh chơi cho các câu lạc bộ Deportivo Cali, Cortuluá, Independiente Santa FeDeportes Quindío ở Colombia, Middlesbrough ở Anh, CSKA Sofia ở Bulgaria, Emelec ở Ecuador, Shonan Bellmare ở Nhật Bản, APOEL ở Síp, Numancia ở Tây Ban Nha, DanubioConcepción ở Chile.

Thống kê sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Đội tuyển bóng đá Colombia
NămTrậnBàn
1995 3 1
1996 1 0
1997 13 3
1998 2 0
1999 6 1
2000 2 0
Tổng cộng 27 5

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]