Hội chứng giãn phế quản
Bài viết này không có hoặc có quá ít liên kết đến các bài viết Wikipedia khác. (tháng 7 năm 2018) |
Bài viết này là một bài mồ côi vì không có bài viết khác liên kết đến nó. Vui lòng tạo liên kết đến bài này từ các bài viết liên quan; có thể thử dùng công cụ tìm liên kết. (tháng 7 năm 2018) |
Bài viết hoặc đoạn này cần được wiki hóa để đáp ứng tiêu chuẩn quy cách định dạng và văn phong của Wikipedia. |

Hội chứng giãn phế quản là sự giãn không hồi phục các phế quản nhỏ và trung bình kèm theo sự loạn dạng các lớp phế quản và đa tiết phế quản, có thể do bẩm sinh hay mắc phải, thường bị bội nhiễm định kỳ.[1]
Phân loại
[sửa | sửa mã nguồn]Có thể phân loại giãn phế quản theo nguyên nhân: giãn phế quản do tắc phế quản (dị vật, u nội phế quản, sẹo cũ của các chấn thương, viêm nhiễm...). Giãn phế quản do viêm, hoại tử thành phế quản (lao, viêm phổi, áp xe phổi, xơ hoá kén).
Nguyên nhân
[sửa | sửa mã nguồn]Dấu hiệu và triệu chứng
[sửa | sửa mã nguồn]Chẩn đoán
[sửa | sửa mã nguồn]Giãn phế quản được chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm hình ảnh chuyên sâu.[2]
Triệu chứng lâm sàng
[sửa | sửa mã nguồn]Ho khạc đờm kéo dài (thường >3 tháng/năm), đôi khi ho ra máu tái phát, kèm ran ẩm hoặc ran nổ ở phổi khi khám. Bệnh nhân có thể có dấu hiệu ngoại biên như móng tay khum hoặc dùi trống.[2]
Xét nghiệm xác định
[sửa | sửa mã nguồn]Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT) ngực là "tiêu chuẩn vàng", phát hiện phế quản giãn rộng (>đường kính động mạch kèm theo), thành dày, không thu nhỏ dần. X-quang ngực hỗ trợ ban đầu với hình ảnh mạng lưới mạch dày hoặc ổ tròn sáng.[3]
Dự phòng
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "Bệnh học giãn phế quản". Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2015.
- 1 2 "Bronchiectasis - Symptoms, diagnosis and treatment | BMJ Best Practice US". bestpractice.bmj.com. Truy cập ngày 8 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "Radiology". Bronchiectasis (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 2 năm 2026.