Haga (huyện)
Giao diện
| Haga 芳賀郡 | |
|---|---|
| — Huyện — | |
Vị trí huyện Haga trên bản đồ tỉnh Tochigi | |
| Vị trí huyện Haga trên bản đồ Nhật Bản | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Kantō |
| Tỉnh | Tochigi |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 396,5 km2 (153,1 mi2) |
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |
| • Tổng cộng | 60,012 |
| • Mật độ | 150/km2 (390/mi2) |
| Múi giờ | UTC+9 |
Haga (
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Haga (District (-gun), Tochigi, Japan) - Population Statistics, Charts, Map and Location". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2024.