Hermeville
Công cụ
Tác vụ
Chung
Tại dự án khác
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Hermeville | |
|---|---|
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Normandy |
| Tỉnh | Seine-Maritime |
| Quận | Le Havre |
| Tổng | Criquetot-l'Esneval |
| Liên xã | Canton of Criquetot-l'Esneval |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | Patrick Guerout |
| Diện tích1 | 3,81 km2 (147 mi2) |
| Dân số (2006) | 354 |
| • Mật độ | 0,93/km2 (2,4/mi2) |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 76357 /76280 |
| Độ cao | 80–124 m (262–407 ft) (avg. 15 m hay 49 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Hermeville là một xã thuộc tỉnh Seine-Maritime trong vùng Normandie miền bắc nước Pháp.
Huy hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]|
The arms of Hermeville are blazoned:
|
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 106 | 126 | 239 | 342 | 357 | 372 | 354 |
| From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once. | |||||||
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Hermeville on the Quid website Lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2007 tại Wayback Machine (bằng tiếng Pháp)
Bài viết này vẫn còn sơ khai. Bạn hãy giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |

