Hoàng Nguyệt Anh

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Hoàng Tố (tiếng Hán: 诸要晃; bính âm: Yue Ying) tự Nguyệt Anh (188-255), thường được bết đến với tên gọi Hoàng Nguyệt Anh, được mệnh danh là một trong năm phụ nữ tài năng nhưng xấu nhất trong lịch sử Trung Hoa (Ngũ xú Trung Hoa). Bà là con gái của danh sĩ Hoàng Thừa Ngạn và là vợ của Khổng Minh Gia Cát Lượng.

Mặc dù có ngoại hình thua thiệt, nhưng bản thân Nguyệt Anh lại vô cùng giỏi giang, đức hạnh. Bà được miêu tả là người “năng lý năng ngoại” (giỏi lo toan việc trong nhà lẫn việc bên ngoài). Không những giúp chồng sắp xếp ổn thỏa việc gia sự, Nguyệt Anh còn bang trợ rất nhiều cho sự nghiệp trùng hưng Hán thất của Gia Cát Lượng.

Có nhiều giai thoại còn khẳng định rằng chủ nhân của sáng kiến “Mộc ngưu lưu mã” (trâu gỗ ngựa máy), "nỏ Khổng Minh", "Long Trung sách" chính là vị phu nhân túc trí này. Đây cũng là lý do vợ của Khổng Minh tuy “xấu người”, nhưng trăm ngàn năm qua vẫn được hậu thế ca tụng. Cũng có giai thoại nói rằng bà là người dung mạo tuyệt vời, song cố ý đeo mặt nạ xấu xí để tìm được đức lang quân đích thực.

Tham vọng của "Ngọa Long tiên sinh" Gia Cát Lượng[sửa | sửa mã nguồn]

Gia Cát Lượng (tự Khổng Minh) là người Dương Đô thuộc quận Lang Gia (nay là huyện Nghi Nam – tỉnh Sơn ĐôngTrung Quốc) gia tộc nhiều đời làm quan. Tổ tiên của ông là Gia Cát Phong – vị đại thần từng làm quan tới chức Ti Lệ giáo úy, Quang Lộc đại phu (tương đương viện trưởng viện kiểm sát nhân dân tối cao thời nay) dưới thời Hán Nguyên Đế (nhà Tây Hán).

Cha ông (Gia Cát Khuê) cũng là Thái Sơn quận thừa. Nhưng phụ mẫu không may mất sớm, Gia Cát Lượng và em trai được chú ruột là Gia Cát Huyền cưu mang. Bản thân Huyền từng nhậm chức Thái thú Dự Chương nhưng bị thất quan không lâu sau đó, phải mang theo gia đình cùng hai cháu tới Kinh Châu nương nhờ Lưu Biểu.

Sau khi chú ruột qua đời, Gia Cát Lượng thấy bản thân chưa thể đắc chí, lại thấy Lưu Biểu là người không biết trọng dụng nhân tài, liền cùng em trai là Gia Cát Quân ẩn cư tại gò Ngọa Long, đất Nam Dương thuộc vùng Long Trung, lấy hiệu là "Ngọa Long tiên sinh". Ngày ngày cày ruộng, đọc sách, nhưng bản thân Khổng Minh không chấp nhận cả đời làm nông phu. Lượng vẫn thường so mình với Quản Trọng (nhà chính trị, tư tưởng nổi tiếng nước Tề thời Xuân Thu), Nhạc Nghị. Ông còn kết giao cùng nhiều danh sĩ như Bàng Thống, Bàng Đức Công, Tư Mã Huy, Từ Thứ, Hoàng Thừa Ngạn… để mưu nghiệp lớn. Tuy nhiên chưa gặp thời nên vẫn im lặng mà quan sát thế sự, chờ đợi bậc minh chủ xuất hiện. Dân gian còn gọi ông là "Phục Long" (tức là rồng nằm phủ phục, ý chỉ người tài còn ẩn dật).

Chẳng mấy chốc, thời cơ mà ông trông đợi cũng đã tới. Trong một lần tụ họp, Bàng Đức Công và Tư Mã Huy (Thủy Kính tiên sinh) đã đứng ra làm mối để Hoàng Thừa Ngạn gả con gái Hoàng Nguyệt Anh cho Gia Cát Lượng.

Vừa nghe tin đại hỉ, Khổng Minh đã vô cùng cao hứng, nhanh chóng thành thân, bái Thừa Ngạn làm nhạc phụ. Theo miêu tả, Nguyệt Anh đen đúa, mặt đầy mụn nhọt, trông rất khó coi.

Bởi lẽ, Hoàng Đức Công, Tư Mã Huy và Hoàng Thừa Ngạn đều là những danh sĩ nổi tiếng đương thời, cũng là phụ tá đắc lực của Lưu Biểu. Bản thân vợ của Ngạn còn là chị em với một trong các phu nhân của Lưu Biểu, nên gia tộc họ Hoàng có tầm ảnh hưởng không nhỏ tại Kinh Châu. Nay có Bàng Đức Công, Tư Mã Huy làm chủ, Gia Cát Lượng nghiễm nhiên trở thành con rể của nhà danh gia. Cơ hội “một bước lên trời” này khiến Khổng Minh không phải lo lắng về chuyện thanh danh, tiền đồ phía trước.

Gia Cát Lượng thông minh hơn người, không kẻ là người vợ xấu xí, biết rõ cái lợi trong cuộc hôn nhân này còn gấp trăm lần cái thiệt, vì thế mà không khỏi vui mừng.

Quả nhiên sau đó, Bàng Đức Công, Bàng Thống, Tư Mã Huy và Hoàng Thừa Ngạn cật lực tiến cử Khổng Minh. Tuy rằng lúc đó, Gia Cát Lượng vẫn đang ẩn cư tại Long Trung, nhưng danh hiệu “Ngọa Long tiên sinh” đã vang khắp thiên hạ.

Trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, một lần Tư Mã Huy có nói với Lưu Bị rằng: "Ngọa Long (chỉ Lượng), Phượng Sồ (chỉ Bàng Thống), được một trong hai là có thể an thiên hạ.”

Giai thoại chuyện tình Gia Cát Lượng - Hoàng Nguyệt Anh[sửa | sửa mã nguồn]

Dân gian lại có những giai thoại khác nhau về chuyện tình của hai người, truyện kể rằng:

Nghe nói ở Ngọa Long Cương có viên ngoại họ Hoàng, trong nhà cất nhiều sách quý, Gia Cát Lượng bèn dời tới đây, dựng lều tranh ở gần để tìm dịp hội kiến. Lại thêm, nhà họ Hoàng có cô con gái tên Hoàng Nguyệt Anh, nức tiếng khắp vùng là một tài nữ. Gia Cát Lượng rất muốn gặp gỡ kết giao với nàng. Gia Cát Lượng tỏ rõ kiệt tài về học vấn để thuyết phục. Không ngờ, Hoàng Thừa Ngạn tiết lộ, con gái ông có dung mạo xấu xí, rất khó coi, rồi khuyên Gia Cát Lượng nên tìm ý trung nhân tài sắc vẹn toàn.

Bất chấp tin đồn, Gia Cát Lượng vẫn hạ quyết tâm tới nhà họ Hoàng cầu hôn. Để thử thách, Hoàng Nguyệt Anh đưa ra hàng loạt câu hỏi cốt để đức lang quân tương lai bật lên trí tuệ minh mẫn lẫn đức độ của mình (trận pháp vườn đào). Để chiếm được trái tim người phụ nữ tài giỏi này, Gia Cát Lượng dốc hết tâm lực, tài trí, cuối cùng cũng thuyết phục được thiên kim tiểu thư họ Hoàng.

Tặng quạt lông cho đức lang quân[sửa | sửa mã nguồn]

Tương truyền, vì ham mê võ nghệ, A Sửu (tên hồi nhỏ của Hoàng Nguyệt Anh) theo học danh sư trên núi. Võ nghệ đã luyện xong, bà được sư phụ tặng cho chiếc quạt lông vũ, còn tặng cho hai chữ “minh”, “lượng” và dặn dò: “Tên có hai chữ này chính là đức lang quân như ý của con sau này”.

Khi Gia Cát Lượng tới cầu hôn, bà bèn tặng cho ông chiếc quạt này rồi hỏi: “Gia Cát tiên sinh, có biết vì sao ta lại tặng ngài chiếc quạt này không?”.

“Phải chăng là 'lễ khinh tình nghĩa trọng' (ý chỉ của ít lòng nhiều)?”, Gia Cát Lượng trả lời.

Thiên kim tiểu thư họ Hoàng lại hỏi: “Liệu còn nghĩa thứ hai?”.

Thấy Gia Cát Lượng suy nghĩ hồi lâu vẫn không đoán ra, bà bèn giảng giải:

“Tiên sinh, ban nãy, khi đàm đạo thiên hạ đại sự cùng cha thiếp, thần thái người rạng rỡ, khí vũ hiên ngang, nhưng nói tới Tào Tháo, Tôn Quyền thì ưu tư lồ lộ ra ngoài. Thiếp tặng tiên sinh chiếc quạt này là để ngài che đi gương mặt lúc ấy”.

Người đời sau vẫn không ngớt lời ca ngợi sự tinh tế, thông minh của bà trong chuyện tặng quạt. Ngụ ý của Hoàng Nguyệt Anh chính là không muốn chồng mưu sự bất thành vì dao động tình cảm, chiếc quạt lông vũ sẽ như thứ bảo bối giúp nhà quân sư che giấu cảm xúc, suy nghĩ thực sự trước đối phương.

Đó cũng là lý do vì sao, Gia Cát Lượng luôn mang theo quạt lông vũ bên mình sau này. Hình tượng của ông trong Tam Quốc Diễn Nghĩa hay các bộ phim điện ảnh, luôn là một vị quân sư đạo mạo, mặt đẹp như ngọc, đội khăn, mặc áo hạc, ngồi xe có lọng ngựa kéo hoặc lính đẩy, luôn phe phẩy chiếc quạt lông.[1]

Phát minh của Gia Cát Lượng và sáng kiến của bà[sửa | sửa mã nguồn]

Gia Cát Lượng rời lều cỏ phò tá nhà Thục Hán, mọi việc ở nhà đều được Hoàng phu nhân chu toàn. Bà còn giúp đỡ chồng chuyện chính sự nhờ thuộc làu binh thư và sự thông minh thiên bẩm của mình. Có nhiều giai thoại còn khẳng định rằng vị phu nhân túc trí này là chủ nhân của sáng kiến:

  • “Mộc ngưu lưu mã” (trâu gỗ ngựa máy): Theo Tam Quốc Diễn Nghĩa, khi giao tranh với quân Tào Ngụy do Tư Mã Ý chỉ huy, Gia Cát Lượng đã sáng tạo ra "trâu gỗ ngựa máy" có thể chở thóc lúa, lương thực đi băng băng hàng ngàn dặm mà không cần ăn uống gì. Tư Mã Ý thấy vậy, bắt trộm vài con, rồi cũng theo đó chế theo mà vận lương, tuy nhiên chỉ có Gia Cát Lượng mới biết cơ chế hoạt động của loại trâu ngựa này. Khi quân Ngụy vận lương, Lượng cho quân ra cướp, vặn lưỡi trâu bò giấu đi, quân Ngụy mang quân cướp lại nhưng không tài nào mang trâu ngựa trở về được, chúng mất lưỡi gỗ nên không thể di chuyển. Bấy giờ đại quân Thục mới đổ ra đuổi quân Ngụy đi, tra lưỡi lại, dắt trâu gỗ ngựa máy về, cướp được 30 vạn thạch lương của địch.
  • "Nỏ Khổng Minh" hay "nỏ liên châu, "liên châu tiễn". Loại nỏ có thể bắn một lúc nhiều mũi tên, sức mạnh kinh khủng, Gia Cát Lượng khi mất có truyền cho người kế tục mình là đại tướng Khương Duy phép liên châu và trận đồ bát quái. Theo Tam Quốc Diễn Nghĩa, một lần Khương Duy bại trận, tàn quân tan tác, một mình phải bỏ chạy vào rừng, tướng Ngụy là Quách Hoài đuổi giết. Nhờ nỏ liên châu, Khương Duy không những trốn thoát, mà còn còn bắn chết được Quách Hoài, làm chấn động nước Ngụy.
  • "Khổng Minh đăng" ("đèn Khổng Minh" hay "đèn trời"): tương truyền Gia Cát Lượng đã viết chiến lệnh gửi đi các thành trì bằng loại đèn này. Sau này, người ta hay viết những lời ước cầu chúc hạnh phúc vào đèn Khổng Minh và thả lên trời vào những ngày lễ tết.
  • "Bánh màn thầu của Khổng Minh": Sau khi hậu chủ Lưu Thiện lên ngôi, đất phương nam Thục Hán là vùng Nam di chưa chịu phục tùng, thường xuyên quấy nhiều biên cảnh, Gia Cát Lượng mang quân đi đánh vua Nam Man là Mạnh Hoạch, sử gọi là "Thất cầm Mạnh Hoạch" (7 lần bắt Mạnh Hoạch). Khi trở về Thục, phải qua một con sông lớn, bầu trời tự nhiên u ám, tà khí bốc lên từ sông. Cư dân địa phương nói rằng oan hồn các tử sĩ chưa tan, nên bảo Thừa tướng phải tế bái bằng đầu người sống, thì mới qua được. Gia Cát Lượng cho rằng việc này quá tàn nhẫn, nên cho nặn bột mì, trong nhét thịt trâu, ngựa, nặn thành hình đầu người, còn mình mặc áo chay tịnh, đích thân cúng tế, bỏ bánh hình đầu người xuống sông. Tự nhiên, bầu trời quang đãng, sông hết tà khí, đại quân Thục qua sông an toàn trở về.
  • "Long Trung sách" một tác phẩm văn học của Gia Cát Lượng, tương truyền được viết theo nhiều ý tứ mà Hoàng phu nhân gợi ý.[1]

Giai thoại về nhan sắc xinh đẹp ẩn sau chiếc mặt nạ[sửa | sửa mã nguồn]

Cũng có giai thoại đồn rằng, Hoàng Nguyệt Anh, vợ Khổng Minh là người phụ nữ xinh đẹp mỹ miều nhưng vì muốn thử lòng quân tử (như Hứa Doãn không vì sắc mà khinh tài), muốn tìm được một đấng phu quân như ý nên đã đeo mặt nạ da người xấu xí. Thật ra, bà là người có nhan sắc nhiều người phải ghen tị. Và qua nhiều lần thử thách, cuối cùng bà đã chọn được Gia Cát Lượng, là người mà bà nguyện cả đời nâng khăn sửa túi. Sau này, khi ra ngoài, bà vẫn mang mạng che mặt nên người ta cũng không biết thực hư thế nào.

Nhưng một điều mà ai cũng phải thừa nhận đó chính là sự thông minh, tài trí, sắc sảo và sự chu toàn với chồng của mình. Dân gian ví bà với Mô Mẫu (vợ Hoàng Đế, giúp Hoàng Đế diệt Xi Vưu) và Chung Vô Diệm (người vợ tài năng của Tề Tuyên Vương).

Cuối đời và hậu duệ[sửa | sửa mã nguồn]

Theo Tam Quốc Diễn Nghĩa, Khổng Minh sau này làm đến chức Thừa tướng nhà Thục Hán. Năm 234, lần thứ 6 và cũng là lần cuối cùng ông mang quân ra Kỳ Sơn đánh Tào Ngụy, không may ốm mất ở Gò Ngũ Trượng, hưởng dương 54 tuổi. Hoàng phu nhân thương tiếc khôn nguôi, cùng tự sát theo chồng để bầu bạn với ông dưới suối vàng.

Sử sách ghi lại, Hoàng Nguyệt Anh sinh cho Gia Cát Khổng Minh 2 người con trai, đó là:

Cháu 36 đời sau của Gia Cát Lượng là Gia Cát Hy, làm quan với nhà Minh có lập gia phả cho nhà Gia Cát vào năm Sùng Trinh, tức năm Nhâm Thân. Các đời sau của dòng họ Gia Cát đến nay vẫn còn tiếp tục.[2]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Tương truyền, vì ham mê võ nghệ, Hoàng Nguyệt Anh theo học danh sư trên núi. Võ nghệ đã luyện xong, bà được sư phụ tặng cho chiếc quạt lông vũ, còn tặng cho hai chữ “minh”, “lượng” và dặn dò: “Tên có hai chữ này chính là đức lang quân như ý của con sau này”.

Sách “Khổng Minh đại truyện” có ghi rõ, thừa tướng Gia Cát sau khi xuất sơn, mọi việc ở nhà đều được Gia Cát phu nhận chu toàn, vợ chồng tương kính, chưa bao giờ xảy ra mâu thuẫn hay xung đột gì. Nếu không nhờ có bà, Khổng Minh tiên sinh chưa chắc đã có thể toàn tâm phò trợ cho chủ tướng Lưu Bị.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

http://vn.360plus.yahoo.com/fiona_zhuge2108/article?mid=72

http://kst.vn/community/forum.php?mod=viewthread&tid=144299

http://baodatviet.vn/doi-song/chuyen-tinh-gia-cat-luong-voi-nguoi-vo-ma-che-quy-hon-3103526/