Hoa hậu Hoàn vũ 1995

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Hoa hậu Hoàn vũ 1995
Ngày12 tháng 5 năm 1995[1]
Dẫn chương trình
  • Bob Goen
  • Daisy Fuentes
Biểu diễnJon Secada
Địa điểmWindhoek Country Club Resort, Windhoek, Namibia
Truyền hìnhCBS (Quốc tế)
Namibian Broadcasting Corporation (Địa phương)
Tham gia82
Số xếp hạng10
Lần đầu tham gia
Bỏ cuộc
Trở lại
Người chiến thắngChelsi Smith
 Hoa Kỳ
Hoa hậu thân thiệnToyin Raji
 Nigeria
Quốc phục đẹp nhấtMaría Reyes]
Tây Ban Nha
Hoa hậu ảnhPetra Hultgren
 Thụy Điển
← 1994
1996 →

Hoa hậu Hoàn vũ 1995 là cuộc thi Hoa hậu Hoàn vũ lần thứ 44 được tổ chức tại thành phố Windhoek, Namibia vào ngày 12 tháng 5 năm 1995. Có tổng cộng 84 thí sinh đã tham dự cuộc thi với chiến thắng thuộc về người đẹp Chelsi Smith, đến từ nước Mỹ.

Kết quả[sửa | sửa mã nguồn]

Thứ hạng[sửa | sửa mã nguồn]

Kết quả Thí sinh
Hoa hậu Hoàn vũ 1995
Á hậu 1
Á hậu 2
Top 6
Top 10

Thứ tự gọi tên[sửa | sửa mã nguồn]

Chung kết[sửa | sửa mã nguồn]

Quốc gia Điểm Thi Bán Kết Phỏng vấn Áo tắm Dạ hội Trung bình bán kết Ứng xử Top 6
 Hoa Kỳ 9.343 (1) 9.639 (3) 9.719 (1) 9.656 (7) 9.671 (1) 9.789 (2)
 Ấn Độ 9.153 (9) 9.573 (4) 9.378 (8) 9.700 (3) 9.550 (6) 9.748 (3)
 Canada 9.160 (8) 9.538 (5) 9.598 (2) 9.789 (1) 9.641 (2) 9.818 (1)
 Trinidad & Tobago 9.313 (4) 9.499 (7) 9.515 (6) 9.674 (5) 9.563 (5) 9.724 (4)
 Puerto Rico 9.333 (2) 9.653 (2) 9.561 (5) 9.661 (6) 9.625 (3) 9.658 (5)
 Venezuela 9.210 (5) 9.499 (7) 9.566 (4) 9.705 (2) 9.590 (4) 9.425 (6)
 Nam Phi 9.143 (10) 9.525 (6) 9.348 (9) 9.688 (4) 9.520 (7)
 El Salvador 9.196 (7) 9.674 (1) 9.305 (10) 9.531 (10) 9.503 (8)
 Cộng hòa Dominica 9.200 (6) 9.219 (9) 9.573 (3) 9.573 (9) 9.455 (9)
 Colombia 9.330 (3) 9.020 (10) 9.430 (7) 9.599 (8) 9.350 (10)
     Hoa hậu
     Á hậu 1
     Á hậu 2
     Top 6
     Top 10
(#) Xếp hạng ở mỗi phần thi

Giải thưởng đặc biệt[sửa | sửa mã nguồn]

Giải thưởng Thí sinh
Trang phục dân tộc đẹp nhất
Hoa hậu Thân thiện
Hoa hậu Ảnh
Đại sứ Herbal Essences
Mặc áo tắm Jantzen đẹp nhất
Mái tóc đẹp nhất
  •  Peru - Paola Dellepiane

Giám khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Thí sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Thông tin về các cuộc thi quốc gia[sửa | sửa mã nguồn]

Lần đầu tham dự[sửa | sửa mã nguồn]

Trở lại[sửa | sửa mã nguồn]

Lần cuối tham dự vào 1978:

Lần cuối tham dự vào 1983:

Lần cuối tham dự vào 1984:

Lần cuối tham dự vào 1992:

Lần cuối tham dự vào 1993:

Bỏ cuộc[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ The event was televised live at 09:00 pm local time (UTC+01:00) in various broadcasters around the world. For the United States, it was tape delayed to make way for the primetime broadcast.