Ibuproxam

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Ibuproxam
Ibuproxam.png
Dữ liệu lâm sàng
Mã ATC code
Các định danh
PubChem CID
DrugBank
ChemSpider
Định danh thành phần duy nhất
KEGG
ChEBI
ChEMBL
ECHA InfoCard100.053.331
Dữ liệu hóa lý
Công thức hóa họcC13H19NO2
Khối lượng phân tử221.29546 g/mol g·mol−1
Mẫu 3D (Jmol)
Điểm nóng chảy119–121 °C (246–250 °F)
  (kiểm chứng)

Ibuproxam là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID).

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]