In the End

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
"In the End"
Đĩa đơn của Linkin Park
từ album Hybrid Theory
Mặt B "Step Up"
Phát hành 20 tháng 11 năm 2001
Định dạng CD
Thu âm New Orleans, Louisiana năm 2000
Thể loại Nu metal, rapcore, alternative rock
Thời lượng 3:36
Hãng đĩa Hãng thu âm Warner Bros.
Sáng tác Linkin Park
Sản xuất Don Gilmore
Vị trí bảng xếp hạng
Thứ tự đĩa đơn của Linkin Park
"Papercut"
(2001)
"In the End"
(2001)
"It's Goin Down"
(2002)
Đoạn nhạc mẫu
trợ giúpthông tin

"In the End" là một bài hát của ban nhạc Linkin Park. Đó là bài thứ 8 từ album đầu tay của họ: Hybrid Theory (2000). Bài hát đứng thứ nhất trên Bảng xếp hạng Rock Hiện đại năm 2001. Đây cũng là bài hit nổi tiếng nhất của họ, đứng thứ 2 trong bảng xếp hạng Billboard Hot 100.

"In the End" được phát hành làm đĩa đơn năm 2001. Ban đầu nó được viết làm một bài thơ bởi ca sĩ hát chính, Chester Bennington, và Chris Petersen. Về sau nó được làm thành một bài hát phù hợp cho album. Bản demo ban đầu của bài này có tên "Untitled" (mà có thể đó không phải là cái tên thực sự), và chứa nhiều đoạn đọc rap của Shinoda.

Thông tin bài hát[sửa | sửa mã nguồn]

Bài hát này chủ yếu nói đến sự thất bại của một con người. Nó được coi là tượng trưng cho sự kết thúc của một mối quan hệ cá nhân.

"In the End" đã miêu tả chính xác nhất phong cách âm nhạc của Linkin Park (một đoạn nhạc đan xen giữa phần hát của Chester Bennington và phần đọc rap của Mike Shinoda).

Trong một lời hát của Shinoda, từ 'property' được đọc như bị trầy đĩa.

Phối lại và các bản khác[sửa | sửa mã nguồn]

Reanimation (2002) có một bản phối lại theo phong cách hip hop của bài này có tên "Enth E Nd".

Collision Course (2004) có một bài hát rap kiểu metal được phối lại bởi Jay-Z. Bài này có tên Izzo/In the End.

Danh sách bài hát[sửa | sửa mã nguồn]

Đĩa CD đơn được phát hành làm Đĩa đơn "Phần 1" và Đĩa đơn "Phần 2". Chúng khác nhau ở các bài và màu bìa: bìa "Phần 1" là màu đỏ và bìa "Phần 2" là màu vàng.

Danh sách bài hát Phần 1[sửa | sửa mã nguồn]

  1. "In the End"
  2. "Papercut" (Trực tiếp tại Sân vận động Docklands, London)
  3. "Points of Authority" (Trực tiếp tại Sân vận động Docklands, London)

Bổ sung Phần 1[sửa | sửa mã nguồn]

  1. "In the End" (Video Nhạc CD-ROM)

Danh sách bài hát Phần 2[sửa | sửa mã nguồn]

  1. "In the End"
  2. "A Place for My Head" (Trực tiếp tại Sân vận động Docklands, London)
  3. "Step Up" [Bản demo năm 1999]

Video nhạc[sửa | sửa mã nguồn]

Video nhạc lấy bối cảnh ở một nơi viễn tưởng và sử dụng chủ yếu hình động CGI. Ban nhạc biểu diễn trên một bức tượng khổng lồ có một 'người lính có cánh' ở trên, trông tương tự như 'người lính có cánh' trên bìa album Hybrid Theory của Linkin Park. Bản thân toà tháp cũng có hình dạng một phụ nữ, và có vẻ là phần bị bỏ sót trên bìa đĩa Hybrid Theory EP.

Một cảnh từ video nhạc của "In the End" được ghi hình tại sa mạc California và được áp dụng hiệu ứng CGI.

Phân đoạn Mike Shinoda đọc rap trước tiên lấy bối cảnh tại một hoang mạc với những dây leo đầy sừng mọc lên từ mặt đất, bao quanh anh ta và rồi tan thành bụi (khổ đầu tiên); sau đó cây cối và cỏ mọc lên xung quanh anh ta (khổ thứ 2). Trong lúc Mike đọc rap, Chester đứng trên một cái sân với những con dơi quỷ (gargoyle) bên rìa. Cái sân này ở trước một cái cổng theo kiểu hình thang (trapezium). Đến lúc gần kết thúc, bầu trời trở nên đen kịt và bắt đầu mưa, ban nhạc biểu diễn trong cơn mưa xối xả đến khi kết thúc bài hát, lúc trời ngừng mưa và máy quay dần ra xa khỏi toà tháp, cho thấy vùng hoang mạc mà Shinoda đã từng đọc rap ở trên đó giờ là một vùng thảo nguyên tươi tốt. Trong cơn mưa bức tượng bắt đầu chuyển động.

Phần còn lại của ban nhạc (Delson, Farrell, Hahn và Bourdon) chỉ xuất hiện trong đoạn điệp khúc của Chester và trong đoạn kết.

Đồng đạo diễn video là Nathan "Karma" Cox và tay đẩy đĩa của LP Joe Hahn. Thiết kế sản xuất bởi Patrick Tatopoulos người đã giúp thiết kế và tính toán phim trường không có CGI. Bài hát đã đoạt giải "Video Rock Xuất sắc nhất" tại Gỉai MTV năm 2002.

Một con cá voi kỳ lạ có thể được thấy trong khi đang bay quanh bức tượng khổng lồ xuyên suốt video, đặc biệt là ở đoạn cuối video. Con cá voi đó là ý tưởng của Joe Hahn. Lý do phía sau việc thêm nó vào vẫn chưa rõ. Nhiều fan của trò chơi điện tử The Legend of Zelda đã lưu ý sự tương đồng giữa con cá voi và nhân vật 'Wind Fish' từ The Legend of Zelda: Link's Awakening. Dù vậy, không có bằng chứng nào cho thấy thiết kế của con cá voi Linkin Park là để tôn vinh trò chơi, và có lẽ đây chỉ là trùng hợp ngẫu nhiên.

Có thể thấy Joe Hahn sử dụng một bảng MIDI để tạo ra tiếng đàn điện tử ở đoạn cuối video. Trong phần lời bình của Frat Party at the Pankake Festival, Nathan Cox nói đùa là chính Elton John mới là người chơi đoạn piano này.

Hậu trường[sửa | sửa mã nguồn]

Trong đĩa DVD Frat Party at the Pankake Festival của Linkin Park, một trong các chức năng đặc biệt là 'Hậu trường In the End'. Nó bắt đầu với cảnh một con dơi đang bị treo lơ lửng trên cây quét kính của chiếc xe du lịch của ban nhạc. Đó chắc hẳn là ý tưởng cho cảnh những con dơi ùa ra trong video, khi trời bắt đầu mưa.

Brad miêu tả cái tai nghe riêng của mình như một phích cắm của anh vào Ma trận, nói đến sự cần thiết của việc đeo chúng.

Trong 'Hậu trường' có cảnh Chester đang hát nhép theo một bản tốc độ đã được gia tăng, để khi thước phim được giảm tốc, bài hát ghép vào làm cho nó cũng bình thường theo, nhưng có thêm hiệu ứng giảm tốc.

Có cả đoạn Mike Shinoda nói đùa là Angelina Jolie đang trang điểm cho anh ta, nhưng "điệp vụ của cô ta sẽ giết bọn tôi mất nếu để lộ mặt cô ta". Cảnh trong 'Hậu trường' đã được sử dụng cho video Points Of Authority, cũng có trong cùng một DVD.

Hát lại và nhạc hài[sửa | sửa mã nguồn]

Xếp hạng[sửa | sửa mã nguồn]

Bảng xếp hạng Vị trí
cao nhất
Bảng xếp hạng Phát thanh Canada BDS 2
Billboard Hot 100 Mỹ 2
Billboard Top 40 Mainstream Mỹ 1
Billboard Adult Top 40 Mỹ 15
Billboard Modern Rock Tracks Mỹ 1
U.S. Billboard Mainstream Rock Tracks Mỹ 3
ARC Weekly Top 40 2
Bảng xếp hạng Đĩa đơn Anh 8
Bảng xếp hạng Đĩa đơn Úc ARIA 4
Hot100Brasil 1
Bảng xếp hạng Đĩa đơn New Zealand RIANZ 10
Dutch Top 40 (Hà Lan) 2
Bảng xếp hạng Đĩa đơn Áo 2
Bảng xếp hạng Đĩa đơn Thuỵ Điển 2
Bảng xếp hạng Đĩa đơn Đức 13
Bảng xếp hạng Đĩa đơn Pháp 40
Bảng xếp hạng Đĩa đơn Thuỵ Sĩ 2
Bảng xếp hạng Đĩa đơn Latvia 1
Bảng Xếp hạng Thế giới 1
Tiền nhiệm:
"How You Remind Me" của Nickelback
Đĩa đơn số 1 Billboard Modern Rock Tracks
22 tháng 12 năm 2001
Kế nhiệm:
"Blurry" của Puddle of Mudd
Tiền nhiệm:
"Can't Get You Out Of My Head" của Kylie Minogue
Đĩa đơn số 1 Hot100Brasil
30 tháng 3 năm 2002 - 6 tháng 4 năm 2002
Kế nhiệm:
"Baba" của Kelly Key

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]