Jab

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jab
Allongecolor.jpg
Tên khácAlbania Albanian: Direkt

Brasil Brazil: Direto

Myanmar Burmese: Pyon Latt-di

Trung Quốc Hán: 前手直拳/刺拳

Cộng hòa Séc Séc: Direkt

Hà Lan Dutch: Directe

Estonia Estonian: Sirge

Pháp Pháp: Direct (bras avant)

Đức Đức: Gerade

Israel Hebrew: ישרה

Ý Ý: Diretto

Nhật Bản Nhật: Kizami zuki/Jun zuki (Choku zuki)

Ba Lan Ba Lan: Prosty

România Romanian: Directă (braţ faţă)

Nga Nga: Джеб

Serbia Serbian: Предњи директ (кец)

Thái Lan Thái: Mat Trong Say (หมัด ตรง ซ้าย)

Việt Nam Việt Nam: Cú đấm thọc
Trọng tâmTấn công

Jab, hay cú đâm, cú đấm thọc, cú thọc thẳng, đòn quai hàm hoặc thôi sơn (tên phổ biến thế giới là jab trong tiếng Anh, được gọi phổ biến ở Việt Namđòn số 1) là một cú đấm được sử dụng trong võ thuật. Đây là một trong những kỹ thuật đòn đánh cơ bản nhất của nhiều bộ môn võ thuật trên thế giới. Có các biến thể khác nhau của đòn jab, nhưng mọi cú đánh đều có chung những đặc điểm là: người sử dụng đòn đánh ở tư thế chiến đấu, nắm chặt nắm đấm và tung đòn từ một cánh tay về phía trước, cánh tay được duỗi ra hoàn toàn từ phía bên của thân thể. Quá trình này cũng liên quan đến việc xoay thân nhanh chóng, tổng hợp lực của một nửa thân thể từ cánh tay cho đến vai, hông và chân. Đây là một cú đấm tay cao (overhand); quá trình ra đòn có sử dụng lực từ độ lệch cử động của bàn tay, chuyển giao vị trí bàn tay hướng về má ở thời điểm ban đầu sang hướng xuống đất tại thời điểm va chạm mục tiêu.

Từ nguyên và lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]

Đòn jab không thành công của Muhammad Ali.

Từ jab lần đầu tiên được sử dụng vào năm 1825, có nghĩa là đâm xuyên vào một điểm. Thuật ngữ này là một biến thể trong tiếng Scotland của từ job, có nghĩa là tấn công, đâm xuyên, đẩy mạnh.[1] Ở võ thuật cổ truyền Việt Nam, một số bộ môn gọi là thôi sơn; hoặc tsuki trong Karate, tuy nhiên jab khác ở chỗ là có đặc tính tay cao hơn so với võ thuật cổ truyền. Đòn jab phổ biến cho Quyền Anh, là đòn số 1 trong bốn đòn cơ bản nhất của bộ môn này.

Trong lịch sử võ thuật, các nhà sử học xem xét một số các võ sĩ jab (tức jabber) tốt nhất trong lịch sử là Sonny Liston, Larry Holmes, Muhammad Ali, Hector Camacho, và Sugar Ray Leonard.[2] Những tay đấm bậc thầy gần đây bao gồm Lennox LewisWladimir Klitschko, cả hai đều được huấn luyện bởi cùng một huấn luyện viên và có thể phát huy sức mạnh đáng kể vào những cú đánh của họ. Cú đánh của Holmes thường được gọi là tốt nhất trong số các võ sĩ hạng nặng. Cú đâm của Ali nổi tiếng về tốc độ,[3] của Liston nổi tiếng với sức mạnh.[4] Mike Tyson đã sử dụng một phiên bản hiếm hoi của jab đó là jab trượt, cho phép ông tấn công hiệu quả vào những đối thủ cao hơn và có tầm với xa hơn.[5] Đương thời nổi tiếng về đòn số 1 này là Oleksandr Usyk với tốc độ và linh hoạt ở đòn này trong hai trận quan trọng là thống nhất đai bán nặng thế giới và tranh đai hạng nặng thế giới.[6][7]

Sử dụng[sửa | sửa mã nguồn]

Phòng thủ[sửa | sửa mã nguồn]

Đòn jab là một phần không thể thiếu trong việc phòng thủ của võ sĩ nói riêng hoặc người tập luyện võ thuật nói chung. Tốc độ và sức mạnh tổng hợp trong quá trình sử dụng và tầm với của đòn này có thể giữ cho đối thủ ở khoảng cách xa, ngăn không cho đối thủ tấn công trực diện. Các cú đâm phòng thủ có thể được sử dụng trong khi di chuyển về phía sau, rút lui khỏi tầm đánh của đối thủ.

Tốc độ jab[sửa | sửa mã nguồn]

Cú đánh này mang lại cho võ sĩ khả năng cơ động cao và thường được sử dụng với mục đích tấn công ghi điểm trong võ thuật thể thao. Các võ sĩ sử dụng biến thể này của cú đánh khi họ muốn duy trì sự cơ động và cân bằng của các thế đứng, di chuyển đứng thân. Đây cũng là đòn đánh có tốc độ phát lực nhanh nhất trong võ thuật, tuy nhiên không phải là đòn mạnh nhất.e

Đo khoảng cách[sửa | sửa mã nguồn]

Đòn jab được sử dụng để thiết lập cảm giác về khoảng cách. Việc định vị được khoảng cách đứng của bản thân và đối thủ thường được đòn đánh này đo lường, là bước thứ nhất khởi động trong việc áp dụng cú đấm sức mạnh lớn hơn bằng tay kia. Do đó, jab có thể giúp bảo tồn sức bền và giảm nguy cơ bị phản đòn bằng cách tích hợp hai tay tấn công lẫn phòng thủ phối kết hợp trong phạm vi thích hợp. Và cũng bởi tầm xa, các cú jab thường gây loạn mục tiêu của đối thủ.[8]

Đòn sức mạnh[sửa | sửa mã nguồn]

Đòn jab sức mạnh và xoay trụ của Oleksandr Usyk.

Sức mạnh có thể được thêm vào một cú đấm thọc nếu nó được tung về phía trước với một bước vừa phải, tức nghĩa là kết hợp lực cả tay và chân, chân di chuyển, tay ra đòn dồn lực. Hạn chế của kỹ thuật này là nó đưa võ sĩ ra khỏi tư thế phòng thủ cao độ của họ, khiến họ đối mặt rủi ro có thể phải chịu một cú đấm được tích hợp cả lực lao vào của bản thân và lực đánh của đối thủ theo nguyên tắc bảo toàn động lượng, động năng vật lý. Ở hệ sức mạnh, cú đánh xoay trọng (pivot jab) là cú đấm thọc mạnh nhất, trong đó trọng lượng dịch chuyển gần như hoàn toàn nhân đôi từ chân dẫn, xoay trục để đưa khối lượng của cơ thể ra sau cú đấm. Cú đấm từ cộng lực hông sẽ tăng thêm sức mạnh với tốc độ kết hợp.[9]

Jab cơ thể[sửa | sửa mã nguồn]

Cú đấm jab vào cơ thể đối thủ tương đối không phổ biến, bởi vì nó làm tăng khả năng bị tổn thương của người tấn công đối với đòn phản công. Thông thường, võ sĩ uốn cong thắt lưng và tung một cú đánh tốc độ vào phần giữa của đối thủ để cố gắng khiến đối thủ mất cảnh giác, và mục tiêu thường là gan, bộ phận điểm yếu cơ thể người. Việc dồn trọng lượng cơ thể vào sau cú đấm này là không thực tế, do đó sức mạnh bị hạn chế. Cú jab phản đòn vào cơ thể có thể được sử dụng hiệu quả để chống lại cú jab của đối thủ.

Kỹ thuật chung[sửa | sửa mã nguồn]

Cú đấm thọc thường tấn công vào đầu của đối thủ, các phần như cằm, mắt, mũi, thái dương. Đòn jab thường kết hợp với kỹ thuật khác khi tiến hành. Các cú đấm thọc thường được tăng gấp đôi nhằm cố gắng khiến đối phương mất cảnh giác, tức tung hai đòn đấm thẳng liên tục. Kỹ thuật jabbing on the fly – đấm thẳng trong di chuyển là một động tác ghi điểm sử dụng một loạt cú đấm thọc nhanh do võ sĩ tung ra khi đảo chân trước, chân sau, xoay chân tung đòn. Hầu hết các sự kết hợp đều bắt đầu bằng cú đánh jab như một cách thu hẹp khoảng cách và tìm phạm vi thích hợp. Trong bối cảnh này, cú đánh được gọi là cú đâm thiết lập (set-up jab). Ngoài ra, nhiều võ sĩ kết thúc sự kết hợp của họ bằng một cú đâm được thiết kế để ngăn chặn các đòn phản công. Đòn đấm này thường được sử dụng bởi tay trái, bởi thế đứng chân trái đứng trước, chân phải đứng sau của đại đa số người thuận tay phải.

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Jab”. Online Etymology Dictionary. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2012.
  2. ^ Max Schmeling: Erinnerungen. Ullstein, 1977, ISBN 3-550-07473-5, Seite 341 ff.
  3. ^ “The Boxer”. 2012 Muhammad Ali Enterprises LLC. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2012.
  4. ^ “East Side Boxing”. East side Boxing. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 1 năm 2013. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2012.
  5. ^ Vasquez, Ricardo (22 tháng 6 năm 2016). “The Science of Mike Tyson and Elements of Peek-A-Boo: part II (jab section)”. SugarBoxing.com. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 30 tháng 7 năm 2014.
  6. ^ “Oleksandr Usyk beats Anthony Joshua to take heavyweight titles”. Sky News (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 25 tháng 9 năm 2021.
  7. ^ “Usyk Dominates Gassiev To Unify WBC, WBA, WBO, IBF Titles”. BoxingScene.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2018.
  8. ^ “Vitali Klitschko vs. Tamasz Adamek”. Abload GIF. Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2012.
  9. ^ Johnny N (30 tháng 6 năm 2010). “The 5 Types of Jabs”. ExpertBoxing.com. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2012.