Jacek Góralski

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Jacek Góralski
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Jacek Góralski
Ngày sinh 21 tháng 9, 1992 (28 tuổi)
Nơi sinh Bydgoszcz, Ba Lan
Chiều cao 1,72 m (5 ft 8 in)
Vị trí Tiền vệ
Thông tin câu lạc bộ
Đội hiện nay
Kairat
Số áo 6
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
0000–2009 Zawisza Bydgoszcz
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2011 Victoria Koronowo 13 (0)
2011–2015 Wisła Płock 107 (5)
2015–2017 Jagiellonia Białystok 57 (3)
2017–2019 Ludogorets Razgrad 61 (0)
2020– Kairat 16 (0)
Đội tuyển quốc gia
2016– Ba Lan 17 (1)
* Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ chuyên nghiệp chỉ được tính cho giải vô địch quốc gia và chính xác tính đến 4 tháng 9 năm 2020
‡ Số lần khoác áo đội tuyển quốc gia và số bàn thắng chính xác tính đến 15 tháng 11 năm 2020

Jacek Góralski (sinh 21 tháng 9 năm 1992) là một cầu thủ bóng đá Ba Lan thi đấu ở vị trí tiền vệ cho đội bóng Bulgarian First League Ludogorets Razgrad.[1]

Sự nghiệp quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Vào tháng 11 năm 2016 Góralski lần đầu tiên được triệu tập vào đội hình Ba Lan cho các trận đấu trước RomâniaSlovenia. Anh ra sân trong trận đấu với Slovenia, kết quả hoà 1-1.[2]

Anh được triệu tập tham dự World Cup 2018 diễn ra tại Nga, giải đấu mà anh đã góp mặt trong cả ba trận vòng bảng trước các đối thủ Colombia, Nhật BảnSénégal. Chung cuộc Ba Lan rời giải với vị trí cuối bảng H.

Thống kê sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Tính đến 11 tháng 11 năm 2019.[3][4]
Câu lạc bộ Mùa giải Giải vô địch Giải vô địch Cúp Châu Âu Siêu cúp Tổng
Trận Bàn thắng Trận Bàn thắng Trận Bàn thắng Trận Bàn thắng Trận Bàn thắng
Victoria Koronowo 2010–11 III liga 13 0 13 0
Wisła Płock 2011–12 I liga 12 0 0 0 12 0
2012–13 II liga 32 1 2 0 34 1
2013–14 I liga 32 0 0 0 32 0
2014–15 31 4 1 0 32 4
Tổng 107 5 3 0 110 5
Jagiellonia Białystok 2015–16 Ekstraklasa 28 0 2 0 0 0 30 0
2016–17 29 3 2 0 0 0 31 3
2017–18 0 0 0 0 3 0 0 0 3 0
Tổng 57 3 4 0 3 0 0 0 64 3
Ludogorets Razgrad 2017–18 Bulgarian First League 24 0 3 0 7 0 0 0 34 0
2018–19 26 0 1 0 10 0 0 0 37 0
2019–20 11 0 1 0 9 0 1 0 22 0
Tổng 61 0 5 0 26 0 1 0 93 0
Tổng sự nghiệp 238 8 12 0 29 0 1 0 279 8

Quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Tính đến 15 tháng 11 năm 2020.[3]
Ba Lan
Năm Trận Bàn thắng
2016 1 0
2017 1 0
2018 6 0
2019 5 1
2020 4 0
Tổng 17 1

Bàn thắng quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Bàn thắng và kết quả của Ba Lan được để trước.
# Ngày Địa điểm Đối thủ Bàn thắng Kết quả Giải đấu
1. 19 tháng 11 năm 2019 Sân vận động quốc gia, Warsaw, Ba Lan  Slovenia 3–2 3–2 Vòng loại Euro 2020

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Национал на Полша подписа с Лудогорец” (bằng tiếng Bulgarian). ludogorets.com. 1 tháng 8 năm 2017.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  2. ^ “Reprezentacja Polski. Probierz: Góralski zobaczy, jaki to poziom”. sport.pl. 4 tháng 11 năm 2016. Truy cập 7 tháng 11 năm 2016.
  3. ^ a b “Jacek Góralski”. 90minut. Truy cập 10 tháng 9 năm 2017.
  4. ^ “Jacek Góralski”. Soccerway. Truy cập 10 tháng 9 năm 2017.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]