Javi García

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Javi García
Javi García.jpg
García thi đấu cho câu lạc bộ Zenit năm 2017
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Francisco Javier García Fernández[1]
Ngày sinh 8 tháng 2, 1987 (34 tuổi)[2]
Nơi sinh Mula, Tây Ban Nha
Chiều cao 1,87 m (6 ft 1 12 in)[2]
Vị trí Tiền vệ phòng ngự
Thông tin câu lạc bộ
Đội hiện nay
Real Betis
Số áo 3
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
1996–2004 Real Madrid
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2004–2007 Real Madrid B 86 (10)
2004–2007 Real Madrid 3 (0)
2007–2008 Osasuna 25 (2)
2008–2009 Real Madrid 15 (0)
2009–2012 Benfica 74 (6)
2012–2014 Manchester City 53 (2)
2014–2017 Zenit St. Petersburg 73 (6)
2017– Real Betis 53 (1)
Đội tuyển quốc gia
2002 U–16 Tây Ban Nha 3 (1)
2003–2005 U–17 Tây Ban Nha 21 (4)
2005–2006 U–19 Tây Ban Nha 9 (2)
2007 U–20 Tây Ban Nha 5 (1)
2008–2009 U–21 Tây Ban Nha 9 (0)
2012– Tây Ban Nha 2 (0)
* Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ chuyên nghiệp chỉ được tính cho giải quốc gia và chính xác tính đến 19 tháng 7 năm 2020
‡ Số lần khoác áo đội tuyển quốc gia và số bàn thắng chính xác tính đến 11 tháng 9 năm 2013

Francisco Javier "Javi" García Fernández (phát âm tiếng Tây Ban Nha[fɾanˈθisko xaβˈjeɾ ˈxaβi ɣaɾˈθi.a feɾˈnandeθ]; sinh ngày 8 tháng 2 năm 1987) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Tây Ban Nha hiện đang thi đấu cho câu lạc bộ Real Betis ở vị trí tiền vệ phòng ngự, tuy nhiên anh cũng có thể thi đấu như một trung vệ.

Sự nghiệp câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Sự nghiệp quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

García đại diện cho đội U21 quốc gia Tây Ban Nha tham dự Giải vô địch châu Âu UEFA năm 2009, ra sân trong trận đấu gặp đội tuyển Anh (thua 0–2)[3] và cuối cùng bị loại ở vòng bảng.[4]

Thống kê sự nghiệp câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Real Madrid B

  • Segunda División B: 2004–05[5]

Real Madrid

Manchester City

Zenit Saint Petersburg

Quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

U19 Tây Ban Nha

  • UEFA European Under-19 Championship: 2006 [12]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Barclays Premier League squad numbers 2013/14”. Premier League. ngày 16 tháng 8 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2013.
  2. ^ a ă “Francisco Javier García Fernández” (bằng tiếng Tây Ban Nha). Real Betis. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2020.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  3. ^ “Second-half strikes see England through”. UEFA. ngày 18 tháng 6 năm 2009. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 26 tháng 5 năm 2012.
  4. ^ Villalobos, Fran (ngày 26 tháng 5 năm 2012). “Adrián está listo para la Eurocopa” [Adrián is ready for Euro] (bằng tiếng Tây Ban Nha). Marca. Truy cập ngày 26 tháng 5 năm 2012.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  5. ^ Calderón, J. L. (ngày 30 tháng 5 năm 2012). “El último Castilla en subir ha dado siete internacionales” [Last Castilla to promote has given seven internationals] (bằng tiếng Tây Ban Nha). Marca. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  6. ^ “El Valencia gana al Real Madrid pero la Supercopa se decidirá en el Bernabéu (3–2)” [Valencia beat Real Madrid but the Supercup will be decided at the Bernabéu (3–2)] (bằng tiếng Tây Ban Nha). 20 minutos. ngày 18 tháng 8 năm 2008. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  7. ^ “Javi Garcia na órbita do Bordéus” [Bordeaux tracking Javi Garcia] (bằng tiếng Portuguese). Diário Desportivo. ngày 2 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  8. ^ “Javi García: Overview”. Premier League. Truy cập ngày 16 tháng 4 năm 2018.
  9. ^ McNulty, Phil (ngày 2 tháng 3 năm 2014). “Manchester City 3–1 Sunderland”. BBC Sport. Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2019.
  10. ^ McNulty, Phil (ngày 11 tháng 5 năm 2013). “Man City 0–1 Wigan”. BBC Sport. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 1 năm 2016.
  11. ^ Morán, Miguel Ángel (ngày 18 tháng 8 năm 2017). “Javi García, el coleccionista de títulos” [Javi García, the title collector] (bằng tiếng Tây Ban Nha). Marca. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  12. ^ Díaz Rubio, Julián. “European U-19 Championship 2006”. RSSSF. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2018.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]