Jean-Paul Vonderburg
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Jean-Paul Vonderburg | ||
| Ngày sinh | 31 tháng 7, 1964 | ||
| Nơi sinh | Thụy Điển | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1985-1988 | Hammarby IF | ||
| 1989-1992 | Malmö FF | ||
| 1992 | AGF Aarhus | ||
| 1993 | Sanfrecce Hiroshima | ||
| 1995-1996 | Hammarby IF | ||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1990-1991 | Thụy Điển | 4 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Jean-Paul Vonderburg (sinh ngày 31 tháng 7 năm 1964) là một cầu thủ bóng đá người Thụy Điển.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển
[sửa | sửa mã nguồn]Jean-Paul Vonderburg thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển từ năm 1990 đến 1991.
Thống kê sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội tuyển bóng đá Thụy Điển | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 1990 | 2 | 0 |
| 1991 | 2 | 0 |
| Tổng cộng | 4 | 0 |