Jimin (ca sĩ, sinh 1995)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Park.
Park Ji-min
Jimin x Samsung Galaxy August 2021.png
Jimin vào tháng 8 năm 2021
SinhPark Ji-min
13 tháng 10, 1995 (26 tuổi)
Khu Geumjeong, Busan, Hàn Quốc
Nghề nghiệp
  • Ca sĩ
  • nhạc sĩ
  • vũ công
Giải thưởngROK Order of Cultural Merit Hwa-gwan (5th Class) ribbon.PNG Huân chương Văn hóa Hwagwan (2018)
Sự nghiệp âm nhạc
Dòng nhạc
Nhạc cụThanh nhạc
Năm hoạt động2013–nay
Hãng đĩaBig Hit
Hợp tác vớiBTS
Tên tiếng Triều Tiên
Hangul
Hanja
Romaja quốc ngữBak Ji-min
McCune–ReischauerPak Chimin
Hán-ViệtPhác Trí Mân
Park Jimin Signature (BTS).svg

Park Ji-min (tiếng Triều Tiên박지민; sinh ngày 13 tháng 10 năm 1995), thường được biết đến với nghệ danh Jimin, là một nam ca sĩ, nhạc sĩ và vũ công người Hàn Quốc. Anh là thành viên của nhóm nhạc nam Hàn Quốc BTS.

Tiểu sử[sửa | sửa mã nguồn]

Jimin sinh ngày 13 tháng 10 năm 1995 tại khu Geumjeong, Busan, Hàn Quốc.[2] Gia đình của anh bao gồm bố, mẹ và một em trai. Khi còn nhỏ, anh theo học tại Trường Tiểu học Seocho và Trường Trung học nghệ thuật Hanlim ở Seoul.[3] Trong thời gian học trung học, anh theo học tại Học viện Just Dance và học nhảy popping và locking.[4] Trước khi trở thành một thực tập sinh, Jimin đã học múa đương đại tại Trường Trung học Nghệ thuật Hanlim và là học sinh đứng đầu chuyên ngành nhảy đương đại.[5] Sau khi một giáo viên ở trường gợi ý rằng anh nên thử giọng với một công ty giải trí, điều đó đã dẫn dắt anh đến với Big Hit Entertainment. Sau khi vượt qua buổi thử giọng ở Busan vào năm 2012, anh đã chuyển đến Trường Trung học Nghệ thuật Hàn Quốc, tốt nghiệp vào năm 2014.[6]

Jimin tốt nghiệp trường Đại học Global Cyber ​​vào tháng 8 năm 2020 với chuyên ngành Phát thanh và Giải trí.[7] Đến năm 2021, anh theo học tại trường Đại học Hanyang Cyber, theo học MBA về Quảng cáo và Truyền thông.[8]

Sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

2013–nay: BTS[sửa | sửa mã nguồn]

Vào ngày 13 tháng 6 năm 2013, Jimin ra mắt với tư cách là thành viên của BTS với việc phát hành đĩa đơn "No More Dream".[9] Trong nhóm, Jimin đảm nhận vị trí hát dẫn và vũ công. Dưới tư cách là thành viên của BTS, anh đã phát hành 3 bài hát solo, "Lie", "Serendipity" và "Filter". "Lie" được phát hành vào năm 2016, nằm trong album phòng thu tiếng Hàn thứ hai của nhóm, Wings. Nó được mô tả là tuyệt đẹp và ấn tượng, truyền tải những cảm xúc và sắc thái tối giúp phản ánh khái niệm tổng thể của album.[10] Ngược lại, "Serendipity", được phát hành trong mini album Love Yourself: Her (2017), là một bài hát mang cảm giác mềm mại và đầy rung cảm, làm bừng sáng niềm vui và giãi bày những cảm xúc chớm nở trong tình yêu.[11] "Filter", từ album phòng thu năm 2020 của nhóm, Map of the Soul: 7, rất khác biệt so với các bài hát trước đây, với sự tinh tế và lời bài hát theo phong cách latin pop, phản ánh những khía cạnh khác nhau của bản thân mà Jimin thể hiện với thế giới và những người xung quanh.[12]

"Serendipity" và "Lie" đều đã vượt qua 50 triệu lượt phát trực tuyến trên Spotify vào năm 2018, ngay sau đó là phiên bản đầy đủ của "Lie" từ album tổng hợp Love Yourself: Answer (2018) của BTS, đạt được cột mốc này vào đầu năm 2019. Với điều này, Jimin đã lập kỷ lục mới với tư cách là nghệ sĩ Hàn Quốc duy nhất có 3 bài hát solo tích lũy được hơn 50 triệu lượt phát trực tuyến cho mỗi bài — trước đó, Psy từng là nghệ sĩ Hàn Quốc duy nhất vượt mốc 50 triệu lượt phát trực tuyến với "Gangnam Style" (2012) và "Gentleman" (2013).[13][14] Cả hai bài hát cũng là bản solo duy nhất của một thành viên BTS nằm trong danh sách của Official Chart Company cho top 20 bài hát của BTS được phát trực tuyến nhiều nhất tại Vương quốc Anh tính đến tháng 10 năm 2018, lần lượt xếp ở vị trí số 17 và 19.[15] Vào tháng 4 năm 2019, danh sách đã được mở rộng để bao gồm top 40 và cả 2 bài hát lần lượt xếp ở vị trí số 18 và 20, cao nhất trong số 5 bài hát solo được bao gồm trong năm đó.[16][17]

Vào tháng 5 năm 2019, Jimin trở thành thành viên BTS đầu tiên có video âm nhạc solo đạt 100 triệu lượt xem trên YouTube với "Serendipity". Đây là video âm nhạc thứ 19 của BTS đạt được cột mốc này.[18][19] Anh là thành viên duy nhất của BTS có nhiều bài hát solo nhất trong bản cập nhật tháng 1 năm 2020 cho danh sách top 40 của Official Chart.[20] "Lie" và "Serendipity" là bản solo được phát trực tuyến nhiều thứ 2 và thứ 3 ở vị trí số 24 và 29, chỉ sau "Euphoria" của Jungkook ở vị trí số 19. Phiên bản đầy đủ của "Serendipity" ra mắt ở vị trí số 38, sau "Intro: Boy Meets Evil" của J-Hope ở vị trí số 35 nhưng trước "Trivia: Seesaw" của Suga ở vị trí số 39.[21] Vào tháng 2, "Filter" đã lập kỷ lục về lượt phát trực tuyến cao nhất trong số tất cả các bài hát tiếng Hàn trên Spotify với hơn 2,2 triệu lượt phát trực tuyến trong 24 giờ đầu tiên phát hành và tiếp tục trở thành bài hát solo tiếng Hàn nhanh nhất trong lịch sử của nền tảng vượt qua 20–60 triệu lượt phát trực tuyến.[22][23] Đây cũng là bài hát solo đầu tiên và duy nhất của BTS nhận được đề cử Bài hát của năm tại Gaon Chart Music Awards.[24][25] Tính đến tháng 3 năm 2021, "Filter" đã dành 53 tuần trên bảng xếp hạng World Digital Song Sales của Billboard — đây là bài hát thứ 15 của BTS dành trọn 1 năm trên bảng xếp hạng.[26]

Vào năm 2018, anh đã được Tổng thống Hàn Quốc trao tặng Huân chương Văn hóa Hwagwan cùng với các thành viên khác của BTS, nhờ những đóng góp của nhóm trong việc truyền bá văn hoá và ngôn ngữ Hàn Quốc.[27] Vào tháng 7 năm 2021, anh được bổ nhiệm làm Đặc phái viên của Tổng thống cho Thế hệ Tương lai và Văn hóa bởi Tổng thống Moon Jae-in, cùng với các thành viên khác của BTS, nhằm "nâng cao nhận thức về các chương trình nghị sự toàn cầu cho các thế hệ tương lai, chẳng hạn như tăng trưởng bền vững" và "tăng cường sức mạnh ngoại giao và vị thế toàn cầu của Hàn Quốc" trong cộng đồng quốc tế.[28]

2014–nay: Hoạt động solo[sửa | sửa mã nguồn]

Vào năm 2014, Jimin hợp tác với thành viên và giọng ca chính Jungkook của BTS trong một bài hát có tên "Christmas Day", một phiên bản tiếng Hàn của "Mistletoe" bởi Justin Bieber — lời bài hát tiếng Hàn được viết bởi Jimin.[29] Hai người hợp tác một lần nữa vào năm 2017 cho bản cover "We Don't Talk Anymore" (2016) của nam ca sĩ người Mỹ Charlie Puth, với Jimin thể hiện các phân đoạn của Selena Gomez, người đã góp giọng trong bản gốc với Charlie Puth.[30] Jungkook trước đó đã phát hành phiên bản solo của bài hát vào đầu năm đó vào tháng 2 và cả hai đã chuẩn bị bản song ca như một món quà đặc biệt cho người hâm mộ của nhóm, phát hành vào ngày 2 tháng 6 trong lễ kỷ niệm 4 năm thành lập BTS.[31][32] Nhận xét về sự xuất hiện của Jimin trong bài hát, Teen Vogue đã viết rằng "việc thêm giọng của Jimin vào bản mix làm cho phần biểu diễn trở nên đáng yêu hơn".[31] Tạp chí Flare của Canada cũng ca ngợi phần biểu diễn của anh rằng, "...không xúc phạm, Selena — thành thật mà nói thì nó có thể tốt hơn bản gốc".[33] Elite Daily mô tả bản cover là "không có gì thiếu hoàn mỹ".[29]

Jimin đã xuất hiện trên một số chương trình thực tế như Hello Counselor, Please Take Care of My RefrigeratorGod's Workplace vào năm 2016.[34] Anh còn đảm nhận vai trò MC đặc biệt trên các chương trình âm nhạc trong nước như Show! Music CoreM Countdown.[35][36] Vào tháng 12, anh đã tham gia một buổi biểu diễn hợp tác tại KBS Song Festival với Taemin của Shinee.[37]

Vào ngày 30 tháng 12 năm 2018, Jimin đã phát hành bài hát solo đầu tiên ngoài các album của BTS, "Promise", miễn phí trên trang SoundCloud của BTS.[38] Vào ngày 3 tháng 1 năm 2019, nền tảng thông báo rằng "Promise" đã vượt qua kỷ lục được thiết lập bởi "Duppy Freestyle" của Drake cho lần ra mắt lớn nhất trong 24 giờ từ trước đến nay.[39] Được Billboard miêu tả như một bản "pop ballad êm dịu",[40] bài hát được sáng tác bởi Jimin và nhà sản xuất Slow Rabbit của Big Hit, người cũng đã sản xuất bài hát,[41] và có lời bài hát được viết bởi Jimin và thành viên RM của BTS.[40] Vào ngày 24 tháng 12 năm 2020, Jimin phát hành bài hát solo thứ hai của mình, "Christmas Love", một bài hát kể về những kỷ niệm thời thơ ấu của anh về những ngày lễ.[42]

Phong cách nghệ thuật[sửa | sửa mã nguồn]

Jimin stands on a stage holding his belt while dancing.
Jimin biểu diễn "Blood Sweat & Tears" tại Melon Music Awards năm 2016.

Giọng hát của Jimin được miêu tả là tinh tế và ngọt ngào.[43] Anh được coi là một vũ công xuất sắc trong số các thành viên của nhóm và trong K-pop nói chung.[5][44] Noelle Devoe của Elite Daily viết rằng anh thường được ca ngợi vì "những chuyển động mềm mại và thanh lịch" cũng như sự quyến rũ của anh trên sân khấu. Trong bộ phim tài liệu Burn the Stage của BTS, Jimin nói rằng anh nghĩ mình là một người cầu toàn và ngay cả những lỗi nhỏ nhất trên sân khấu cũng khiến anh cảm thấy tội lỗi và căng thẳng.[44]

Anh đã trích dẫn nam ca sĩ Rain là một trong những nguồn cảm hứng của anh và là lý do tại sao anh muốn trở thành một ca sĩ và nghệ sĩ biểu diễn.[45]

Tác động và ảnh hưởng[sửa | sửa mã nguồn]

Vào năm 2016, Jimin được xếp ở vị trí số 14 trong một cuộc khảo sát hàng năm cho thần tượng được yêu thích nhất do Gallup Korea thực hiện.[46] Anh đứng ở vị trí số 7 trong năm 2017, trước khi được xếp ở vị trí số 1 liên tiếp vào năm 2018 và 2019.[47] Jimin là thần tượng duy nhất đứng đầu cuộc khảo sát trong 2 năm liên tiếp.[48] Vào năm 2018, Jimin được xếp ở vị trí số 9 cho người nổi tiếng được tweet nhiều nhất và vị trí số 8 cho nhạc sĩ được tweet nhiều nhất trên thế giới.[49] Anh được chọn ở vị trí số 17 cho thành viên nhóm nhạc nam xuất sắc nhất trong lịch sử bởi The Guardian.[50] Từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2018, Jimin đã chiến thắng tại Peeper x Billboard Award cho giải Nghệ sĩ K-pop hàng đầu. Peeper x Billboard là sự hợp tác giữa ứng dụng truyền thông xã hội PeeperBillboard Korea, thu thập phiếu bầu của người hâm mộ cho các nghệ sĩ K-pop yêu thích của họ và công bố người chiến thắng hàng tháng. Giải thưởng là một khoản quyên góp cho tổ chức từ thiện UNICEF dưới tên của anh.[51] Vào năm 2019, anh đã nhận được một kỷ niệm chương từ Hiệp hội Bảo tồn Văn hóa vì đã biểu diễn buchaechum, một điệu múa quạt truyền thống của Hàn Quốc, tại Melon Music Awards năm 2018 và đã góp phần truyền bá điệu nhảy ra bên ngoài Hàn Quốc.[52] Tính đến tháng 12 năm 2021, Jimin đã đứng đầu bảng xếp hạng danh tiếng thương hiệu cá nhân cho các thần tượng của nhóm nhạc nam trong 35 tháng liên tiếp.[53]

Từ thiện[sửa | sửa mã nguồn]

Từ năm 2016 đến năm 2018, Jimin đã hỗ trợ học sinh tốt nghiệp Trường Tiểu học Busan Hodong, ngôi trường cũ của anh, bằng việc đóng góp chi phí đồng phục đi học. Sau khi tin tức về việc đóng cửa của trường được công bố, anh đã tặng toàn bộ đồng phục học sinh trung học cơ sở mùa hè và mùa đông cho các học sinh tốt nghiệp khóa cuối cùng và tặng album có chữ ký cho toàn thể học sinh.[54] Vào đầu năm 2019, Jimin đã quyên góp 100 triệu KRW (khoảng 88,000 USD) cho Văn phòng Giáo dục thành phố Busan để giúp hỗ trợ cho các sinh viên có thu nhập thấp. Trong số đó, 30 triệu KRW (khoảng 23,000 USD) đã được chuyển đến Trường Trung học Nghệ thuật Busan.[55] Vào tháng 7 năm 2020, Jimin đã quyên góp thêm 100 triệu KRW cho Tổ chức Giáo dục Tương lai Jeonnam, để thành lập quỹ học bổng cho các sinh viên tài năng nhưng gặp khó khăn về tài chính từ tỉnh Jeolla Nam.[56] Vào tháng 7 năm 2021, Jimin đã quyên góp 100 triệu KRW cho Rotary International, để giúp đỡ các bệnh nhân bại liệt. Cũng như các đợt quyên góp trước đây, hoạt động quyên góp được thực hiện một cách riêng tư, nhưng tin tức đã được công khai vào tháng 9, khi Go-seong Rotary Club trưng bày biểu ngữ cảm ơn anh vì khoản quyên góp.[57]

Danh sách đĩa nhạc[sửa | sửa mã nguồn]

Jimin trên trường quay video âm nhạc "Boy with Luv" vào tháng 3 năm 2019.

Bài hát được xếp hạng[sửa | sửa mã nguồn]

Tên Năm Vị trí cao nhất Doanh số Album
CAN
[58]
FRA Dig.
[59]
HUN
[60]
NZ
[61]
SCT
[62]
KOR UK
[63]
US
[64]
US World
[65]
Gaon
[66]
Hot 100
[67]
Như nghệ sĩ chính
"Lie" 2016 19 3 Wings
"Intro: Serendipity" 2017 93 19 78 18 7 2 Love Yourself: Her
"Filter" 2020 88 6 46 15[71] 9[72] 100 87 3 Map of the Soul: 7
"—" biểu thị cho bản phát hành không có trong bảng xếp hạng hoặc không được phát hành ở khu vực đó.

Bài hát khác[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên Định dạng Ghi chú Nguồn
2014 "95 Graduation" bởi Jimin & V Bài hát tốt nghiệp của 2 thành viên BTS [74]
"Christmas Day" bởi Jimin & Jungkook Bản cover tiếng Hàn của "Mistletoe" bởi Justin Bieber [29]
2017 "We Don't Talk Anymore Pt.2" bởi Jimin & Jungkook Bản cover của "We Don't Talk Anymore" bởi Charlie Puth & Selena Gomez [30]
2018 "Promise" (약속; Yaksok) Không có [38]
2020 "Christmas Love" Không có [42]

Sáng tác[sửa | sửa mã nguồn]

Tất cả các thông tin của bài hát đều được trích từ cơ sở dữ liệu của Hiệp hội Bản quyền Âm nhạc Hàn Quốc.[75]

Năm Nghệ sĩ Album Bài hát
2013 BTS 2 Cool 4 Skool "Outro: Circle Room Cypher"
2014 Jimin & Jungkook Đĩa đơn không có trong album "Christmas Day"
2015 BTS The Most Beautiful Moment in Life, Pt. 1 "Boyz with Fun"
2016 Wings "Lie"
2018 Jimin Đĩa đơn không có trong album "Promise"
2020 BTS Map of the Soul: 7 "Friends"
Đĩa đơn không có trong album "In the Soop"
Be "Dis-ease"
Jimin Đĩa đơn không có trong album "Christmas Love"

Danh sách phim[sửa | sửa mã nguồn]

Đoạn giới thiệu và phim ngắn[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên Thời lượng Đạo diễn Nguồn
2016 "Lie #2" 2:33 Yong-seok Choi (Lumpens) [76]
2017 "Intro: Serendipity" 2:31 Yong-seok Choi & Won-ju Lee (Lumpens) [77]

Dẫn chương trình[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên Kênh Ghi chú Nguồn
2016 Show! Music Core MBC với Jungkook [35]
M Countdown Mnet với Jin [78]
2017 với RM & J-Hope [36]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Herman, Tamar (ngày 4 tháng 9 năm 2018). “BTS Reveal 'Serendipity' Comeback Trailer for 'Love Yourself: Her' Album”. Billboard. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2018.
  2. ^ “BTS Profile”. Big Hit Entertainment (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2018.
  3. ^ References for school and family:
  4. ^ “12월의 JUST DANCE 소식│방탄소년단의 콘서트와 더보이즈의 첫 데뷔무대”. 네이버 블로그 | 부산댄스학원 JUST DANCE 댄스아카데미 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 23 tháng 10 năm 2018.
  5. ^ a b Herman, Tamar (ngày 20 tháng 6 năm 2017). “Get to Know BTS: Jimin”. Billboard.com. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2018.
  6. ^ Dong, Sun-hwa (ngày 15 tháng 10 năm 2018). “Guess who? BTS members' pre-debut photos revealed [PHOTOS]”. The Korea Times. Truy cập ngày 18 tháng 10 năm 2018.
  7. ^ Hwang, Jeong-il (ngày 4 tháng 3 năm 2021). 글로벌사이버대, 온라인 학위수여식 개최…한류스타 수상 ‘관심’ [Global Cyber University holds online degree conferment ceremony... Hallyu Star Awarded 'Interest']. UNN (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2021.
  8. ^ Hwang, Hye-jin (ngày 7 tháng 7 năm 2020). 방탄소년단 측 “RM·슈가·제이홉 지난해 대학원 입학, 지민·뷔 9월 입학 예정”(공식) [BTS's "RM, Suga, and J-Hope enrolled in graduate school last year, Jimin and V will be enrolled in September" (Official)]. Newsen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2021 – qua Naver.
  9. ^ Hong, GraceDanbi (ngày 12 tháng 6 năm 2013). “BTS Asks about Your Dreams in 'No More Dream' MV”. Mwave. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 1 năm 2016.
  10. ^ Cho, Jin-young (tháng 1 năm 2017). “BTS – WINGS: Album Review”. IZM (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 16 tháng 4 năm 2017.
  11. ^ References for "Serendipity":
  12. ^ Herman, Tamar (ngày 21 tháng 2 năm 2020). “BTS' New Album 'Map of the Soul: 7' Shines Light On Shadows and the Act's Career”. Billboard. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2021.
  13. ^ Choi, Ji-won (ngày 4 tháng 8 năm 2019). “BTS Jimin sets new record with 3 songs with 50m streams on Spotify”. The Korea Herald. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2021.
  14. ^ Dzurillay, Julia (ngày 5 tháng 8 năm 2019). “BTS Member, Jimin, Sets Spotify Record With 3 Songs at 50 Million Streams Each”. Showbiz Cheatsheet. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2021.
  15. ^ Choo, Young-joon (ngày 21 tháng 10 năm 2018). BTS 지민, 英(UK) 오피셜 차트와 '스포티파이'서 솔로곡 '라이' '세렌디피티'로 최고 기록 세워 [BTS Jimin set the highest records with his solo songs 'Lie' and 'Serendipity' on the UK Official Chart and 'Spotify']. Segye Daily News (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2021 – qua Naver.
  16. ^ Copsey, Rob (ngày 16 tháng 4 năm 2019). “BTS's Top 40 biggest songs in the UK”. Official Charts. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2021.
  17. ^ Choo, Young-joon (ngày 24 tháng 4 năm 2019). 방탄소년단 지민, 英 오피셜차트서 BTS 솔로곡 중 최고 스트리밍 기록 세워 [BTS Jimin Sets the Highest Record for Streaming of BTS Solo Songs on the Official Chart]. Segye Daily News (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2021 – qua Naver.
  18. ^ Kim, Soo-kyung (ngày 16 tháng 5 năm 2019). 방탄소년단 지민 '세렌디피티', BTS 솔로곡 M/V 최초 1억뷰 [BTS Jimin 'Serendipity', the first BTS solo song M/V 100 million views]. TenAsia (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2021 – qua Naver.
  19. ^ Choo, Young-joon (ngày 16 tháng 5 năm 2019). 방탄소년단 지민 '세렌디피티' 뮤비, BTS 솔로곡 최초 1억뷰 달성 기록 세워 [BTS Jimin's 'Serendipity' music video sets the record for achieving 100 million views for the first time on a BTS solo song]. Segye Daily News (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2021 – qua Naver.
  20. ^ Seo, Byung-ki (ngày 16 tháng 1 năm 2020). 방탄소년단 지민 솔로곡 3곡 모두 영국에서 BTS 인기곡 TOP 40에 포함 [All three of BTS Jimin's solo songs are included in the Top 40 popular BTS songs in the UK.]. Herald POP (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2021 – qua Naver.
  21. ^ Copsey, Rob (ngày 15 tháng 1 năm 2020). “BTS's Top 40 biggest songs in the UK”. Official Charts. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2021.
  22. ^ Kim, Ji-yeon (ngày 3 tháng 3 năm 2020). 방탄소년단 지민 'Filter', 스포티파이 한국 솔로 역대 최단 2000만 돌파 "전세계적 인기" [BTS Jimin 'Filter' solo has reached 20 million on Spotify, the shortest number in history, "Worldwide Popularity"]. X Sports News (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2021 – qua Naver.
  23. ^ Additional references for Filter's streaming records:
  24. ^ Melendez, Michelle (ngày 7 tháng 12 năm 2020). “The Tweets About Jimin's Gaon Chart Music Awards Nominations Are A Mood”. Elite Daily. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2021.
  25. ^ Moon, Wan-sik (ngày 8 tháng 12 năm 2020). 방탄소년단 지민 '필터' BTS 솔로 최초·유일 가온차트뮤직어워즈 음원상 후보..첫 프로듀싱곡 '친구'도 나란히 [BTS Jimin 'Filter' is the first and only BTS solo nominated for the Gaon Chart Music Awards Digital Song Award..His first produced song 'Friends' is also side by side.]. Star News (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2021 – qua Naver.
  26. ^ McIntyre, Hugh (ngày 22 tháng 3 năm 2021). “Another One Of BTS's Biggest Hits Celebrates A Full Year On The World Songs Chart”. Forbes. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 23 tháng 3 năm 2021.
  27. ^ Kim, Ji-won (ngày 24 tháng 10 năm 2018). '대중문화예술상' BTS, 문화훈장 화관 최연소 수훈...유재석부터 故 김주혁까지 '영광의 얼굴들' (종합) [(Comprehensive) BTS won the Popular Culture and Arts Award, the youngest member of the Order of Cultural Merit Hwagwan...From Yoo Jae-seok to the late Kim Joo-hyuk, 'The Face of Glory']. TenAsia (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2021 – qua Naver.
  28. ^ Maresca, Thomas (21 tháng 7 năm 2021). “BTS named special presidential envoy by South Korea”. United Press International. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 9 năm 2021.
  29. ^ a b c Vacco-Bolanos, Jessica (ngày 23 tháng 5 năm 2020). “These Covers By BTS' Jungkook Are Just As Good As The Originals”. Elite Daily. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2021.
  30. ^ a b Bailey, Alyssa (ngày 2 tháng 6 năm 2017). “Here's BTS's Jimin and Jungkook Covering Selena Gomez and Charlie Puth's 'We Don't Talk Anymore'. Elle. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2018.
  31. ^ a b Fasanella, Allie (ngày 7 tháng 6 năm 2017). “Listen to BTS's Jimin and Jungkook Cover Selena Gomez and Charlie Puth's "We Don't Talk Anymore". Teen Vogue. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2021.
  32. ^ Herman, Tamar (ngày 16 tháng 6 năm 2017). “BTS Celebrates Anniversary With 3 New Songs”. Billboard. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2021.
  33. ^ Wray, Meaghan (ngày 8 tháng 6 năm 2017). “BTS' Jimin & Jungkook Covered Selena Gomez's Song & We Cannot”. Flare. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2021.
  34. ^ References for variety show appearances:
  35. ^ a b Park, Gwi-im (ngày 25 tháng 7 năm 2016). MBC 측 "방탄소년단 정국·지민, 오늘(25일) '음중' 스페셜MC" [공식입장] [MBC "BTS Jungkook and Jimin, 'Music Core' Special MC today (25th)" [Official Admission]]. TV Report (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2021.
  36. ^ a b Ajeng, Tisa (ngày 28 tháng 9 năm 2017). “Live Streaming Mnet Countdown - 3 Anggota BTS Bakal Jadi Spesial MC Hari ini, Tonton di Sini!”. Tribun Style (bằng tiếng Indonesia). Bangtan TV. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2018.
  37. ^ Lee, Mi-hyun (ngày 27 tháng 12 năm 2016). 'KBS 가요대축제' 태민X지민, 댄스 유닛 결성…"브로맨스 기대". Daily Sports (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2021.
  38. ^ a b Campbell, Kathy (ngày 30 tháng 12 năm 2018). “BTS' Jimin Releases First Solo Single, 'Promise': Listen”. Us Weekly. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2018.
  39. ^ Herman, Tamar (ngày 3 tháng 1 năm 2019). “BTS's Jimin's Solo 'Promise' Sees Soundcloud's Biggest 24-Hour Debut Ever”. Forbes. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2021.
  40. ^ a b Herman, Tamar (ngày 30 tháng 12 năm 2018). “BTS' Jimin Ends 2018 With Surprise Release of Solo Song 'Promise'. Billboard. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2018.
  41. ^ Daly, Rhian (ngày 30 tháng 12 năm 2018). “BTS' Jimin surprises fans with first self-composed solo song 'Promise'. NME. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2018.
  42. ^ a b Kaye, Ben (ngày 24 tháng 12 năm 2020). “BTS' Jimin, V Gift ARMY with New Songs 'Christmas Love' and 'Snow Flower': Stream”. Consequence of Sound. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2020.
  43. ^ Hwang, Hye-jin (ngày 31 tháng 12 năm 2018). 자작곡 '약속' 지킨 방탄소년단 지민, 춤만 잘추는줄 알았다면 오산[뮤직와치]. Newsen (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2018 – qua Naver.
  44. ^ a b Devoe, Noelle (ngày 8 tháng 10 năm 2018). “6 Facts About Jimin From BTS, The Band's Resident Prince Charming”. Elite Daily. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2018.
  45. ^ “K-pop News: BTS members, a comprehensive profile”. Political Analysis South Africa. ngày 8 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2018.
  46. ^ 2016년 올해를 빛낸 가수와 가요 – 최근 10년간 추이 포함, 아이돌 선호도. Gallop Korea (bằng tiếng Hàn). ngày 25 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 18 tháng 12 năm 2018.
  47. ^ References for Gallup:
  48. ^ Moon, Wan-sik (ngày 31 tháng 12 năm 2020). 'K팝 프론트맨' 방탄소년단 지민, 2020년 세운 대기록 '최초'-'유일' 빛나는 업적들 ['K-pop frontman' BTS Jimin sets 2020 milestones "First" - "Only", brilliant achievements]. Star News (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2021.
  49. ^ Reitman, Shelby (ngày 5 tháng 12 năm 2018). “BTS Is 2018's Most Tweeted-About Celebrity, Plus More Year-End Twitter Data”. Billboard. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2018.
  50. ^ Cragg, Michael (ngày 13 tháng 12 năm 2018). “The 30 best boyband members - ranked!”. TheGuardian.com. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2021.
  51. ^ 피퍼 선정 2월 '최고 K-POP 아티스트'에 엑소, 방탄소년단 '지민'. JoongAng Ilbo (bằng tiếng Hàn). ngày 17 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2021.
  52. ^ Chu, Yeong-joon (ngày 28 tháng 2 năm 2019). 美매체 "방탄소년단 지민 '전설적 부채춤'으로 감사패 받을만 했다" 극찬. Segye Ilbo (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 27 tháng 2 năm 2019.
  53. ^ Moon, Wan-sik (ngày 20 tháng 3 năm 2021). 방탄소년단 지민, 3월 보이그룹 개인 브랜드평판 1위..27개월 연속 1위 '대기록' [BTS Jimin topped the boy group's personal brand reputation in March..27 consecutive months of No. 1 ranking 'Big Record']. Star News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 23 tháng 3 năm 2021 – qua Naver.
  54. ^ Kim, Sol-ji (ngày 20 tháng 2 năm 2018). 방탄소년단 지민, 모교 폐교 소식에 사인CD+교복 선물…훈훈 선행 [BTS Jimin gives signed CD+school uniform gift after news of the closure of his alma mater...a warm good deed]. MBN (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2021 – qua Naver.
  55. ^ Hwang, Ji-young (ngày 5 tháng 4 năm 2019). 방탄소년단 지민, 부산교육청에 1억원 기부 뒤늦게 알려져 [BTS member Jimin donated 100 million won to the Busan Education Office]. Daily Sports (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2021 – qua Naver.
  56. ^ Han, Chi-won (ngày 24 tháng 8 năm 2020). BTS 지민, 전남미래교육재단에 장학기금 1억원 기부 [BTS Jimin donates KRW 100 million to The Jeonnam Future Education Foundation]. Eduin News (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2020.
  57. ^ Hwang, Hye-jin (21 tháng 9 năm 2021). 방탄소년단 지민, 소아마비 환자들 위해 남몰래 1억 기부(공식) [BTS Jimin secretly donates 100 million won to polio patients (official)]. Newsen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 21 tháng 9 năm 2021 – qua Naver.
  58. ^ “BTS Chart History: Billboard Canadian Hot 100”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2020.
  59. ^ “Le Top de la semaine : Top Singles Téléchargés – SNEP (Week 35, 2018)” (bằng tiếng Pháp). Syndicat National de l'Édition Phonographique. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2018.
  60. ^ Chart Position:
  61. ^ “Discography BTS”. charts.nz. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2019.
  62. ^ For peak positions on the Scottish Singles Chart:
  63. ^ “BTS | Full Official Chart History”. Official Charts Company. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2019.
  64. ^ “BTS Chart History: Billboard Hot 100”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2020.
  65. ^ Peak positions on the US World Digital Songs Chart:
  66. ^ For peak positions on the South Korean Gaon Digital Chart:
  67. ^ “Kpop Hot 100 (The week of September 25, 2017–October 1)”. Billboard Korea. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2021.
  68. ^ “Lie (October 2016 Download Chart)”. Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2018.
  69. ^ “Intro : Serendipity (September 2017 Download Chart)”. Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2018.
  70. ^ Benjamin, Jeff (6 tháng 9 năm 2018). “BTS Breaks Their Own Record for Most Simultaneous Hits on World Digital Song Sales Chart”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2018.
  71. ^ “Gaon Digital Chart - Week 09”. Gaon Digital Chart. 5 tháng 3 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2020.
  72. ^ “Billboard K-pop Hot 100 - The week of February 29, 2020”. K-pop Hot 100. 23 tháng 3 năm 2020. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 23 tháng 3 năm 2020.
  73. ^ McIntyre, Hugh (2 tháng 3 năm 2020). “BTS Claim Seven Of The Top 10 Bestselling Songs In The U.S.”. Forbes. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2020.
  74. ^ “95 graduation by Jimin & V of BTS”. SoundCloud. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2018.
  75. ^ “Songs Registered Under Jimin (10005241)”. komca.or.kr. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2018.
  76. ^ Khater, Ashraf (ngày 9 tháng 9 năm 2016). “BTS Hits Another Milestone After Selling Out All 38,000 Tickets For Gocheok Sky Dome Global Fan Meeting!”. IBTimes. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2018.
  77. ^ Herman, Tamar (ngày 4 tháng 9 năm 2017). “BTS Reveal 'Serendipity' Comeback Trailer for 'Love Yourself: Her' Album”. Billboard. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2018.
  78. ^ '엠카운트다운' 방탄소년단 지민-진…'찰떡 호흡' 선사 ['M Countdown' BTS Jimin-Jin showed perfect teamwork on M Countdown]. Segye Ilbo (bằng tiếng Hàn). ngày 20 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2021.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]