Joel Obi

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Joel Obi
Joel Chukwuma Obi FC Internazionale.jpg
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Joel Chukwuma Obi
Ngày sinh 22 tháng 5, 1991 (27 tuổi)
Nơi sinh Lagos, Nigeria
Chiều cao 1,77 m (5 ft 9 12 in)
Vị trí Tiền vệ (bóng đá)
Thông tin về CLB
CLB hiện nay
Torino
Số áo 4
CLB trẻ
2005–2010 Internazionale
CLB chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2010–2015 Internazionale 50 (1)
2013–2014Parma (loan) 8 (0)
2015– Torino 50 (6)
Đội tuyển quốc gia
2011– Nigeria 16 (0)
  • Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia và cập nhật vào ngày 5 tháng 4 năm 2018.

† Số trận khoác áo (số bàn thắng).

‡ Thống kê về thành tích tại ĐTQG được cập nhật vào ngày 26 tháng 6 năm 2018

Joel Chukwuma Obi (sinh 22 tháng 5 năm 1991 tại Lagos, Nigeria), hay đơn giản được gọi là Joel Obi, là một tiền vệ người Nigeria hiện đang chơi cho câu lạc bộ Torino ở giải Serie A.

Sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Obi ra mắt cho Inter vào ngày 29 tháng 9 năm 2010 tại giải đấu UEFA Champions League khi Inter đá với câu lạc bộ của Đức Werder Bremen. Anh đã chơi 10 phút cuối cùng của trận đấu sau khi vào sân thay thế ở phút 80' cho Tiền vệ Dejan Stanković. Dù chỉ được chơi 10' phút nhưng Obi đã thể hiện hết mình để giúp Inter đánh bại Werder Bremen với tỉ số 4-0.

Serie A trận đầu tiên anh chơi cho Inter là vào ngày 17 Tháng 10 năm 2010 trong một lần đá giao hữu với câu lạc bộ Cagliari, khi anh thay thế Philippe Coutinho ở phút 66'. Inter đã giành chiến thắng 1-0 trước một bàn thắng của Samuel Eto'o.

Obi bắt đầu chơi trận Derby thành Milan vào ngày 14 tháng 11, nhưng đã được thay thế ở phút thứ 35' vì chấn thương, người thay thế là Philippe Coutinho.

Sự nghiệp Quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Obi được gọi vào Đội tuyển bóng đá quốc gia Nigeria vào ngày 09 tháng 2 năm 2011 trong một trận giao hữu với Sierra LeoneLagos.

Anh được triệu tập tham dự World Cup 2018 tại Nga, giải đấu mà anh đã góp mặt ở cả 3 trận vòng bảng trước các đối thủ Argentina, CroatiaIceland. Đội tuyển Nigeria sau đó rời giải với vị trí thứ 3 vòng đấu bảng.

Thống kê sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Tính đến ngày 5 tháng 4 năm 2018

Câu lạc bộ Mùa giải Serie A Coppa Italia Châu Âu Khác Tổng cộng
Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Internazionale 2010–11 10 0 2 0 1 0 0 0 13 0
2011–12 27 0 2 0 7 0 1 0 37 0
2012–13 2 0 1 0 1 1 4 1
Parma (Loan) 2013–14 8 0 0 0 8 0
Internazionale 2014–15 11 1 0 0 3 0 14 1
Tổng cộng 50 1 5 0 12 1 1 0 68 2
Torino 2015–16 10 1 1 0 11 1
2016–17 20 0 3 0 23 0
2017–18 20 5 3 1 23 6
Tổng cộng 50 6 7 1 57 7
Tổng cộng sự nghiệp 108 7 13 1 12 1 1 0 134 9

Đội tuyển quốc gia[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới 26 tháng 6 năm 2018
Nigeria
Năm Trận Bàn
2011 11 0
2012 0 0
2013 0 0
2014 1 0
2017 3 0
2018 1 0
Tổng cộng 16 0

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Inter Milan[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]