Jonas Hofmann

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Jonas Hofmann
Thông tin cá nhân
Ngày sinh 14 tháng 7, 1992 (26 tuổi)
Nơi sinh Heidelberg, Đức
Chiều cao 1,78 m (5 ft 10 in)
Vị trí Tiền vệ trung tâm, Tiền vệ cánh
Thông tin về CLB
CLB hiện nay
Borussia Mönchengladbach
Số áo 23
CLB trẻ
1998–2004 FC Rot
2004–2011 1899 Hoffenheim
CLB chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2011 1899 Hoffenheim II 5 (2)
2011–2014 Borussia Dortmund II 71 (15)
2012–2016 Borussia Dortmund 38 (3)
2014–20151. FSV Mainz 05 (loan) 10 (3)
2016– Borussia Mönchengladbach 60 (4)
Đội tuyển quốc gia
2009–2010 Germany U18 5 (1)
2013–2014 Germany U21 10 (6)
  • Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia và cập nhật vào 15:19, ngày 29 tháng 12 năm 2015 (UTC).

† Số trận khoác áo (số bàn thắng).

‡ Thống kê về thành tích tại ĐTQG được cập nhật vào 17:32, ngày 14 tháng 10 năm 2014 (UTC)

Jonas Hofmann (phát âm tiếng Đức: [ˈjoːnas ˈhoːfman]  (Speaker Icon.svg nghe);[1][2] sinh 14 tháng 7 năm 1992) là cầu thủ bóng đá người Đức đang chơi ở vị trí tiền vệ trung tâm cho Borussia Mönchengladbach.[3]. Ngoài ra Hofmann có thể chơi vị trí cả hai cánh.

Thống kê[sửa | sửa mã nguồn]

Club[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới 29 October 2018
Club Season League Cup Continental Other Total Ref.
Division Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals
1899 Hoffenheim II 2010–11 Regionalliga Süd 4 1 4 1 [4]
Borussia Dortmund II 2011–12 Regionalliga West 35 10 35 10 [5]
2012–13 3. Liga 35 5 35 5 [6]
2013–14 1 0 1 0 [6]
Totals 75 16 75 16
Borussia Dortmund 2012–13 Bundesliga 3 0 0 0 0 0 0 0 3 0 [6]
2013–14 26 2 5 1 8 0 0 0 39 3 [6]
2014–15 2 0 0 0 0 0 1 0 3 0 [6]
2015–16 7 1 1 0 6 1 14 2 [6]
Totals 38 3 6 1 14 1 1 0 59 5
Mainz 05 (loan) 2014–15 Bundesliga 10 3 0 0 0 0 10 3 [6]
Borussia Mönchengladbach 2015–16 Bundesliga 8 0 0 0 8 0 [6]
2016–17 21 0 3 1 5 1 29 2 [6]
2017–18 23 0 2 1 0 0 25 1 [6]
2018–19 8 4 1 1 0 0 9 5 [6]
Totals 60 4 6 3 5 1 67 8
Career totals 173 23 12 4 19 2 2 0 201 29

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Club[sửa | sửa mã nguồn]

Borussia Dortmund[7]

References[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Krech, Eva-Maria; Stock, Eberhard; Hirschfeld, Ursula; Anders, Lutz Christian (2009). Deutsches Aussprachewörterbuch (bằng tiếng Đức). Berlin: Walter de Gruyter. tr. 589, 628. ISBN 978-3-11-018202-6. 
  2. ^ Mangold, Max (2005). Das Aussprachewörterbuch (bằng tiếng Đức) (ấn bản 6). Mannheim: Dudenverlag. tr. 407, 444. ISBN 9783411040667. 
  3. ^ “Hofmann, Jonas” (bằng tiếng Đức). kicker.de. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2012. 
  4. ^ “Jonas Hofmann”. kicker.de (bằng tiếng German). kicker. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2014. 
  5. ^ “Jonas Hofmann”. kicker.de (bằng tiếng German). kicker. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2014. 
  6. ^ a ă â b c d đ e ê g h “Jonas Hofmann » Club matches”. kicker.de. kicker. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2016. 
  7. ^ [1] tại Soccerway

External links[sửa | sửa mã nguồn]