Kakuda Makoto

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Kakuda Makoto
角田 誠
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Kakuda Makoto
Ngày sinh 10 tháng 7, 1983 (35 tuổi)
Nơi sinh Uji, Kyoto, Nhật Bản
Chiều cao 1,80 m (5 ft 11 in)
Vị trí Hậu vệ
Thông tin về CLB
CLB hiện nay
Shimizu S-Pulse
Số áo 45
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
1996–2001 Kyoto Purple Sanga
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2001–2003 Kyoto Purple Sanga 55 (0)
2004–2007 Nagoya Grampus Eight 47 (5)
2006Kyoto Purple Sanga (mượn) 18 (1)
2007–2010 Kyoto Sanga 118 (5)
2011–2014 Vegalta Sendai 106 (8)
2015 Kawasaki Frontale 14 (0)
2015Shimizu S-Pulse (mượn) 12 (0)
2016– Shimizu S-Pulse 5 (0)
Đội tuyển quốc gia
2003 U-20 Nhật Bản 4 (0)
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia và được cập nhật tính đến 23 tháng 2 năm 2016

Kakuda Makoto (角田 誠 Kakuda Makoto?, sinh ngày 10 tháng 7 năm 1983 ở Uji, Kyoto) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản thi đấu cho Shimizu S-Pulse.

Thống kê sự nghiệp câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Cập nhật đến ngày 23 tháng 2 năm 2016.[1]

Thành tích câu lạc bộ Giải vô địch Cúp Cúp Liên đoàn Châu lục Tổng cộng
Mùa giải Câu lạc bộ Giải vô địch Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng
Nhật Bản Giải vô địch Cúp Hoàng đế Nhật Bản J. League Cup AFC Tổng cộng
2001 Kyoto Purple Sanga J2 League 8 0 1 0 0 0 - 9 0
2002 J1 League 22 0 5 0 5 0 - 32 0
2003 25 0 0 0 3 0 - 28 0
2004 Nagoya Grampus Eight 22 4 1 1 6 0 - 29 5
2005 22 1 1 0 3 1 - 26 2
2006 3 0 - 1 0 - 4 0
Kyoto Purple Sanga 18 1 1 0 1 0 - 20 1
2007 Nagoya Grampus Eight 0 0 0 0 0 0 - 0 0
2007 Kyoto Sanga J2 League 41 0 1 0 - - 42 0
2008 J1 League 24 1 2 0 3 0 - 29 1
2009 29 0 2 0 4 1 - 35 1
2010 24 4 1 1 6 0 - 31 5
2011 Vegalta Sendai 29 2 1 0 4 1 - 34 3
2012 28 0 1 0 6 1 - 35 1
2013 26 5 4 0 1 0 3 0 34 5
2014 23 1 1 0 4 0 - 28 1
2015 Kawasaki Frontale 14 0 - 3 0 - 17 0
Shimizu S-Pulse 12 0 0 0 - - 12 0
Tổng 370 19 22 2 50 4 3 0 445 25

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2016J1&J2&J3選手名鑑", 10 tháng 2 năm 2016, Nhật Bản, ISBN 978-4905411338 (p. 164 out of 289)

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]